Ngôn ngữ

Anyang vs Ulsan HD

Chi tiết trận đấu
Anyang Stadium
AnyangChủ nhà
2 : 1Tỷ số chung cuộc
Ulsan HDĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
23GJung-hoon Kim
17DKang Ji-hun
5DYeong-chan Kim
21DKyung-won Kwon
22DDong-jin Kim
71MChae Hyun-woo
18MBranislav Knežević
33MDanny Bakker
7FMatheus Oliveira
9FBreno Herculano
47FKim Kang
Dự bị 9
27FGeon-Joo Choi
10FIvan Jukić
19FUn Kim
13MKa-ram Han
8MJung-hyun Kim
31GDa-sol Kim
3DJi-hun Kim
24MBo-kyung Kim
25DKim Jae-Hyun
Huấn luyện viên Byeong-hoon Ryu
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
21GHyeon-woo Jo
33DJang Si-young
15DJung Seung-hyeon
19DKim Young-gwon
26DHyun-taek Cho
24MKyu-seong Lee
55MThomas Oude Kotte
27MPedrinho
10MDong-gyeong Lee
11MErick Farias
99FYago Cariello
Dự bị 9
14MLee Jin-hyun
4DMyeong-kwan Seo
6MDarijan Bojanić
38MYong Woo Park
17DKang Sang-woo
31GByeong-keun Hwang
43MJo Min-seo
16MJin Woo Park
72MIn-woo Back
Huấn luyện viên Hyun-seok Kim
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 29/09 11:13

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 1
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Anyang112
Ulsan HD011
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 27'Bàn thắngMatheus OliveiraKiến tạo: B. Knezevic
  2. 46'Thay ngườiLee Jin-HyunRa sân: Pedrinho
  3. 54'Bàn thắngLee Dong-GyeongKiến tạo: Yago Cariello
  4. 55'Thẻ vàngJung Seung-Hyun
  5. 58'Thay ngườiChoi Geon-JooRa sân: Kim Gang
  6. 61'Bàn thắng từ phạt đềnBreno Herculano
  7. 70'Thay ngườiSeo Myung-GuanRa sân: Kim Young-Gwon
  8. 70'Thay ngườiD. BojanicRa sân: Lee Gyu-Seong
  9. 75'Thay ngườiI. JukicRa sân: Chae Hyun-woo
  10. 75'Thẻ vàngD. Bojanic
  11. 76'Thẻ vàngBreno Herculano
  12. 76'Thay ngườiKim UnRa sân: Breno Herculano
  13. 77'Thay ngườiKang Sang-WooRa sân: Erick Farias
  14. 77'Thay ngườiPark Yong-WooRa sân: Jang Si-Young
  15. 82'Thẻ vàngPark Yong-Woo
  16. 83'Thay ngườiK. HanRa sân: B. Knezevic
  17. 84'Thay ngườiKim Jung-HyunRa sân: Matheus Oliveira
  18. 90'Thẻ vàngKwon Kyung-Won
  19. 90+5'Thẻ vàngKim Jeong-Hoon

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
5 · DFYeong-chan Kim9000—00—
17 · DFKang Ji-hun9000—00—
21 · DFKyung-won Kwon9000—10—
22 · DFDong-jin Kim9000—00—
23 · GKJung-hoon Kim9000—10—
33 · MFDanny Bakker9000—00—
7 · FWMatheus Oliveira8310—00—
18 · MFBranislav Knežević8301—00—
9 · FWBreno Herculano7510—10—
71 · MFChae Hyun-woo7500—00—
47 · FWKim Kang5800—00—
27 · FW · Dự bịGeon-Joo Choi3200—00—
10 · FW · Dự bịIvan Jukić1500—00—
19 · FW · Dự bịUn Kim1500—00—
8 · MF · Dự bịJung-hyun Kim700—00—
13 · MF · Dự bịKa-ram Han700—00—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
10 · MFDong-gyeong Lee9010—00—
15 · DFJung Seung-hyeon9000—10—
21 · GKHyeon-woo Jo9000—00—
26 · DFHyun-taek Cho9000—00—
55 · MFThomas Oude Kotte9000—00—
99 · FWYago Cariello9001—00—
11 · MFErick Farias7700—00—
33 · DFJang Si-young7700—00—
19 · DFKim Young-gwon7000—00—
24 · MFKyu-seong Lee7000—00—
27 · MFPedrinho4600—00—
14 · MF · Dự bịLee Jin-hyun4400—00—
4 · DF · Dự bịMyeong-kwan Seo2000—00—
6 · MF · Dự bịDarijan Bojanić2000—10—
17 · DF · Dự bịKang Sang-woo1300—00—
38 · MF · Dự bịYong Woo Park1300—10—
Tính đến 14/10 12:18

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
AnyangHBBHTBTBBB7T 6H 7B
Ulsan HDTTHTBBBTTB9T 3H 8B
Anyang
Dựa trên 20 trận
Ulsan HD
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 6H 7BT · H · B9T 3H 8B
35%Tỷ lệ thắng45%
30%Tỷ lệ hòa15%
1.35Ghi được mỗi trận1.35
1.80Bị ghi mỗi trận1.20
-9Hiệu số+3
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
20%Tỷ lệ không ghi bàn25%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
9.3 (3 trận)Số cú sút mỗi trận12.5 (4 trận)
3.3 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.2 (4 trận)
39% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bình48% (4 trận)
4.0 (3 trận)Phạt góc mỗi trận2.8 (4 trận)
2.3 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.5 (4 trận)
11.3 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trận8.8 (4 trận)
Anyang
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnUlsan HD
Dựa trên 10 trận
10Trận10
3T 3H 4BT · H · B6T 0H 4B
30%Tỷ lệ thắng60%
30%Tỷ lệ hòa0%
1.30Ghi được mỗi trận1.60
2.20Bị ghi mỗi trận1.30
-9Hiệu số+3
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
20%Tỷ lệ không ghi bàn10%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
80%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
1.1Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Số cú sút mỗi trận14.3 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.7 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Kiểm soát bóng trung bình47% (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạt góc mỗi trận3.3 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.0 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.3 (3 trận)
Anyang
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnUlsan HD
Dựa trên 10 trận
10Trận10
4T 3H 3BT · H · B3T 3H 4B
40%Tỷ lệ thắng30%
30%Tỷ lệ hòa30%
1.40Ghi được mỗi trận1.10
1.40Bị ghi mỗi trận1.10
+0Hiệu số+0
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
20%Tỷ lệ không ghi bàn40%
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Anyang
Dựa trên 18 trận
K LeagueUlsan HD
Dựa trên 19 trận
18Trận19
5T 6H 7BT · H · B9T 3H 7B
28%Tỷ lệ thắng47%
33%Tỷ lệ hòa16%
1.22Ghi được mỗi trận1.42
1.89Bị ghi mỗi trận1.21
-12Hiệu số+4
11%Tỷ lệ giữ sạch lưới21%
22%Tỷ lệ không ghi bàn21%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
72%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn63%
61%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn58%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
9.3 (3 trận)Số cú sút mỗi trận12.5 (4 trận)
3.3 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.2 (4 trận)
39% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bình48% (4 trận)
4.0 (3 trận)Phạt góc mỗi trận2.8 (4 trận)
2.3 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.5 (4 trận)
11.3 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trận8.8 (4 trận)
Anyang
Dựa trên 2 trận
Cúp FA Hàn QuốcUlsan HD
Dựa trên 1 trận
2Trận1
2T 0H 0BT · H · B0T 0H 1B
+3Hiệu số-1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
TUlsan HD2:1Incheon12/09/2026 14:30 · K League · Ulsan Munsu Football StadiumTUlsan HD1:0Seoul08/09/2026 17:30 · K League · Ulsan Munsu Football StadiumHJeju SK FC0:0Ulsan HD05/09/2026 17:00 · K League · Jeju World Cup StadiumTUlsan HD3:1Gimcheon Sangmu29/08/2026 17:30 · K League · Ulsan Munsu Football StadiumBDaejeon2:1Ulsan HD26/08/2026 17:30 · K League · Daejeon World Cup StadiumBJeonbuk1:0Ulsan HD22/08/2026 17:30 · K League · Jeonju World Cup StadiumTUlsan HD3:1Anyang02/08/2026 17:30 · K League · Ulsan Munsu Football StadiumBUlsan Citizen1:0Ulsan HD29/07/2026 17:00 · Cúp FA Hàn Quốc · Ulsan Complex StadiumHDaejeon2:2Ulsan HD18/07/2026 17:30 · K League · Daejeon World Cup StadiumHGwangju FC1:1Ulsan HD05/07/2026 17:30 · K League · Gwangju Football StadiumBGangwon2:0Ulsan HD17/05/2026 17:00 · K League · Chuncheon Songam StadiumTUlsan HD2:1Jeju SK FC13/05/2026 17:30 · K League · Ulsan Munsu Football StadiumTUlsan HD1:0Bucheon FC 199510/05/2026 12:00 · K League · Ulsan Munsu Football Stadium
Tính đến 18/10 16:20

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
0Anyang T
1H
1Ulsan HD T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Anyang Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
2 : 4
Sân nhà
0T 1H 0B
Sân khách
0T 0H 1B