Incheon vs Daejeon
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Dong-heon Kim |
| 39 | D | Kim Myung-Sun |
| 4 | D | Gun-hee Kim |
| 2 | D | Juan Ibiza |
| 32 | D | Ju-yong Lee |
| 72 | M | Chung-yong Lee |
| 15 | M | Jae-min Seo |
| 5 | M | Myung Joo Lee |
| 70 | M | Leandro Ribeiro |
| 9 | F | Stefan Mugoša |
| 99 | F | Morgan Ferrier |
| 11 | F | Gerso Fernandes |
| 13 | D | Choi Seung-Gu |
| 23 | M | Chi-in Jeong |
| 26 | M | Lee Min-Hyeok |
| 21 | G | Lee Tae Hui |
| 28 | D | Yeon-su Kim |
| 3 | D | Sang-ki Lee |
| 30 | M | Young-whan Kim |
| 17 | M | Seong-min Kim |
| 1 | G | Lee Chang-geun |
| 6 | D | Yun-seong Kang |
| 45 | D | Chang-rae Ha |
| 98 | D | Anton Kryvotsiuk |
| 16 | D | Myeong-jae Lee |
| 44 | M | Soon-min Lee |
| 8 | M | Victor Bobsin |
| 27 | M | Jae-hee Jeong |
| 7 | M | Masatoshi Ishida |
| 17 | M | Gustav Ludwigson |
| 10 | F | Min-kyu Joo |
| 19 | F | Jin-su Seo |
| 14 | M | Jun-beom Kim |
| 11 | M | Won-Sang Um |
| 9 | F | Diogo Oliveira |
| 20 | M | Lee Hyeon-sik |
| 31 | G | Kim Min-Soo |
| 4 | D | Jo Seong-Kwon |
| 13 | D | Jin-ya Kim |
| 41 | M | Byung-chan Park |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 1
- Kết quả
- Hòa Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Incheon | 1 | 0 | 1 |
| Daejeon | 0 | 1 | 1 |
- 32'Thẻ vàngA. Krivotsyuk
- 35'Bàn thắngM. Ferrier
- 42'Thẻ vàngKang Yun-Sung
- 46'Thay ngườiSeo Jin-SuRa sân: G. Ludwigson
- 60'Thay ngườiKim Jun-BeomRa sân: M. Ishida
- 60'Thay ngườiUm Won-SangRa sân: Jeong Jae-Hee
- 67'Thay ngườiGersoRa sân: M. Ferrier
- 78'Thay ngườiDiogo OliveiraRa sân: Joo Min-Kyu
- 84'Thay ngườiChoi Seung-guRa sân: Kim Myung-soon
- 84'Thay ngườiJeong Chi-InRa sân: Leandro Ribeiro
- 84'Thay ngườiLee Min-HyukRa sân: Lee Myoung-Joo
- 89'Thay ngườiH. LeeRa sân: Victor Bobsin
- 90'Bàn thắngKang Yun-SungKiến tạo: Lee Myung-Jae
- 90+4'Thay ngườiKim Young-whanRa sân: Seo Jae-Min
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Incheon Dựa trên 20 trận | Daejeon Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 5H 8B | T · H · B | 8T 6H 6B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.10 | Ghi được mỗi trận | 1.65 |
| 0.90 | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| +4 | Hiệu số | +5 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 35% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 35% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 19.0 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.2 (5 trận) |
| 7.3 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.8 (5 trận) |
| 58% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (5 trận) |
| 4.0 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.4 (5 trận) |
| 2.0 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (4 trận) |
| 8.0 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.2 (5 trận) |
| Incheon Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Daejeon Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 4T 3H 3B | T · H · B | 5T 4H 2B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 36% |
| 1.10 | Ghi được mỗi trận | 1.64 |
| 0.70 | Bị ghi mỗi trận | 1.18 |
| +4 | Hiệu số | +5 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 36% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 20% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 64% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.5 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.3 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.3 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 58% (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạt góc mỗi trận | 2.7 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.3 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Incheon Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Daejeon Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 3T 2H 5B | T · H · B | 3T 2H 4B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 1.10 | Ghi được mỗi trận | 1.67 |
| 1.10 | Bị ghi mỗi trận | 1.67 |
| +0 | Hiệu số | +0 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Incheon Dựa trên 19 trận | K League | Daejeon Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 18 |
| 7T 5H 7B | T · H · B | 6T 6H 6B |
| 37% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 26% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.16 | Ghi được mỗi trận | 1.61 |
| 0.89 | Bị ghi mỗi trận | 1.44 |
| +5 | Hiệu số | +3 |
| 32% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 32% | Tỷ lệ không ghi bàn | 28% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 42% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 37% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 19.0 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | 9.8 (4 trận) |
| 7.3 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.0 (4 trận) |
| 58% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 50% (4 trận) |
| 4.0 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.5 (4 trận) |
| 2.0 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (4 trận) |
| 8.0 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.2 (4 trận) |
| Incheon Dựa trên 1 trận | Cúp FA Hàn Quốc | Daejeon Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| -1 | Hiệu số | +1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Incheon | AFC Champions League | Daejeon Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 1T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận- Ghi được : Để thủng
- 1 : 3
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- —
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Incheon đã gặp Daejeon tại K League vào 20/9/2026 17:00 UTC+07 tại Sungui Arena Park.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Incheon 1-1 Daejeon.
Incheon đứng thứ 7 trên bảng xếp hạng, Daejeon đứng thứ 6.
Incheon thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Daejeon thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Incheon thắng 0, Daejeon thắng 1, hòa 0.
Đội hình Incheon có Leandro Ribeiro, Stefan Mugoša, Morgan Ferrier.
Đội hình Daejeon có Masatoshi Ishida, Gustav Ludwigson, Min-kyu Joo.
Incheon · Trận trước: Ulsan HD vs Incheon (12/9) · Trận tiếp theo: Gangwon vs Incheon (27/9)
Daejeon · Trận trước: Daejeon vs Kyoto (15/9) · Trận tiếp theo: Daejeon vs Jeonbuk (9/10)
Các trận K League khác cùng ngày
Các trận K League tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- SK Rapid vs TSV Hartberg
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- Heerenveen vs Excelsior
- Laval vs Clermont
- Brescia W vs Vallefoglia W
- Reims vs Dijon
- Annecy vs Nancy
- Guingamp vs Pau FC
- Strasbourg vs Roanne
- Crvena Zvezda Meridianbet vs Paris
- Grenoble vs Boulogne
- Panathinaikos vs Hapoel Tel Aviv
Chưa có bài viết nào.