Earthfriends Tokyo Z vs Fukushima
15:05Bắt đầu 07/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
25 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 · Trung bình mỗi trận B.LEAGUE ONE
| Earthfriends Tokyo Z | Tất cả | Fukushima |
|---|---|---|
| 22 | Hạng | 13 |
| 12 | Trận | 11 |
| 3 | Thắng | 6 |
| 9 | Thua | 5 |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 66.83 | Ghi được mỗi trận | 91.45 |
| 76.17 | Bị ghi mỗi trận | 91.09 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
IPI÷lpLxiq44 25 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Koshigaya Alphas | 12 | 11 | 1 | .917 | +206 | |
| 2 | Saitama | 12 | 9 | 3 | .750 | +122 | |
| 3 | Tokushima Gambarous | 12 | 9 | 3 | .750 | +81 | |
| 4 | Yokohama Excellence | 10 | 7 | 3 | .700 | +147 | |
| 5 | Kumamoto | 10 | 7 | 3 | .700 | +121 | |
| 6 | Iwate | 10 | 7 | 3 | .700 | +78 | |
| 7 | Tokyo Hachioji Bee Trains | 10 | 7 | 3 | .700 | +14 | |
| 8 | Tokyo United BC | 13 | 8 | 5 | .615 | +122 | |
| 9 | Tachikawa Dice | 10 | 6 | 4 | .600 | +19 | |
| 10 | Tryhoop Okayama | 12 | 7 | 5 | .583 | +39 | |
| 11 | Niigata | 12 | 7 | 5 | .583 | +26 | |
| 12 | Shizuoka | 12 | 7 | 5 | .583 | +16 | |
| 13 | Fukushima | 11 | 6 | 5 | .545 | +4 | |
| 14 | Nagoya Fighting Eagles | 12 | 6 | 6 | .500 | +66 | |
| 15 | Kagawa Five Arrows | 13 | 6 | 7 | .462 | -88 | |
| 16 | Fukuoka | 11 | 5 | 6 | .455 | -1 | |
| 17 | Kagoshima Rebnise | 11 | 5 | 6 | .455 | -45 | |
| 18 | Kanazawa | 11 | 5 | 6 | .455 | -14 | |
| 19 | Ehime Orange Vikings | 12 | 5 | 7 | .417 | -48 | |
| 20 | Fukui | 12 | 5 | 7 | .417 | -68 | |
| 21 | Aomori | 12 | 3 | 9 | .250 | -112 | |
| 22 | Earthfriends Tokyo Z | 12 | 3 | 9 | .250 | -112 | |
| 23 | Gifu Swoops | 12 | 1 | 11 | .083 | -147 | |
| 24 | Nara | 12 | 1 | 11 | .083 | -204 | |
| 25 | Yamagata Wyverns | 12 | 1 | 11 | .083 | -222 |
Tính đến 01/11 02:03
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây · 2026/27
Earthfriends Tokyo ZBBBBBBBTBT3T 9B · Dựa trên 12 trận
FukushimaBTTBBTTTBB6T 5B · Dựa trên 11 trận
| Earthfriends Tokyo Z Dựa trên 12 trận | Fukushima Dựa trên 11 trận | |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 11 |
| 3T 9B | T · B | 6T 5B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 66.83 | Ghi được mỗi trận | 91.45 |
| 76.17 | Bị ghi mỗi trận | 91.09 |
| -112 | Hiệu số | +4 |
| 84 | Điểm ghi cao nhất | 110 |
| 50 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 15.7 | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.0 |
| 15.9 | Điểm trung bình hiệp 2 | 25.6 |
| 16.3 | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.2 |
| 17.9 | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.6 |
| 31.6 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 48.6 |
| 34.2 | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.8 |
| 143.0 | Tổng điểm trung bình | 182.5 |
| 1/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/11 trận |
| 35.5 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.8 |
| 18.1 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 23.4 |
| 29% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% |
| 73% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 69% |
| 38% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% |
| 49% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% |
| 16.8 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.3 |
| 6.2 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.8 |
| 2.4 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.6 |
| Earthfriends Tokyo Z Dựa trên 7 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Fukushima Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 5 |
| 2T 5B | T · B | 3T 2B |
| 29% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 66.86 | Ghi được mỗi trận | 93.60 |
| 75.43 | Bị ghi mỗi trận | 89.80 |
| -60 | Hiệu số | +19 |
| 84 | Điểm ghi cao nhất | 106 |
| 50 | Điểm ghi thấp nhất | 80 |
| 15.7 | Điểm trung bình hiệp 1 | 26.2 |
| 14.1 | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.4 |
| 15.4 | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.6 |
| 19.9 | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.4 |
| 29.9 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 50.6 |
| 35.3 | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.0 |
| 142.3 | Tổng điểm trung bình | 183.4 |
| 1/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 36.3 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.8 |
| 19.2 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 25.0 |
| 24% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% |
| 71% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 68% |
| 38% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% |
| 46% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% |
| 14.5 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.4 |
| 6.8 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.2 |
| 2.3 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 |
| Earthfriends Tokyo Z Dựa trên 5 trận | Đội khách chỉ các trận | Fukushima Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 6 |
| 1T 4B | T · B | 3T 3B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 66.80 | Ghi được mỗi trận | 89.67 |
| 77.20 | Bị ghi mỗi trận | 92.17 |
| -52 | Hiệu số | -15 |
| 74 | Điểm ghi cao nhất | 110 |
| 53 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 15.6 | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.3 |
| 18.4 | Điểm trung bình hiệp 2 | 26.7 |
| 17.6 | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.7 |
| 15.2 | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.0 |
| 34.0 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 47.0 |
| 32.8 | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.7 |
| 144.0 | Tổng điểm trung bình | 181.8 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 34.4 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.0 |
| 16.8 | Kiến tạo mỗi trận | 22.0 |
| 35% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 29% |
| 76% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 70% |
| 39% | Tỷ lệ ném trúng | 44% |
| 52% | Hiệu suất ném (TS%) | 54% |
| 19.6 | Mất bóng mỗi trận | 13.0 |
| 5.4 | Cướp bóng mỗi trận | 9.3 |
| 2.4 | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 |
Trận gần đây
Không có dữ liệu mùa trước
BEarthfriends Tokyo Z70:79Saitama31/10/2026 15:05 · B.LEAGUE ONEBFukuoka78:73Earthfriends Tokyo Z24/10/2026 12:05 · B.LEAGUE ONE · Teriha Sekisui House ArenaBFukuoka81:65Earthfriends Tokyo Z23/10/2026 17:05 · B.LEAGUE ONE · Teriha Sekisui House ArenaBEarthfriends Tokyo Z65:93Koshigaya Alphas18/10/2026 13:05 · B.LEAGUE ONEBEarthfriends Tokyo Z67:77Koshigaya Alphas17/10/2026 16:05 · B.LEAGUE ONEBIwate95:74Earthfriends Tokyo Z14/10/2026 17:05 · B.LEAGUE ONE · Morioka Takaya ArenaBEarthfriends Tokyo Z53:61Tokyo Hachioji Bee Trains10/10/2026 13:05 · B.LEAGUE ONETEarthfriends Tokyo Z84:80Tokyo Hachioji Bee Trains09/10/2026 17:05 · B.LEAGUE ONEBTokyo United BC72:53Earthfriends Tokyo Z04/10/2026 13:05 · B.LEAGUE ONETTokyo United BC60:69Earthfriends Tokyo Z03/10/2026 15:05 · B.LEAGUE ONEBEarthfriends Tokyo Z50:65Tachikawa Dice27/09/2026 13:05 · B.LEAGUE ONE · EBARA WAVE Arena OtaTEarthfriends Tokyo Z79:73Tachikawa Dice26/09/2026 15:05 · B.LEAGUE ONE · EBARA WAVE Arena Ota
BFukushima80:89Nagoya Fighting Eagles31/10/2026 14:05 · B.LEAGUE ONE · Horaiya Koriyama General GymnasiumTAomori91:110Fukushima25/10/2026 13:05 · B.LEAGUE ONE · Aomori City GymnasiumTAomori81:86Fukushima24/10/2026 13:05 · B.LEAGUE ONE · Aomori City GymnasiumBTokushima Gambarous99:72Fukushima18/10/2026 12:05 · B.LEAGUE ONEBTokushima Gambarous97:79Fukushima17/10/2026 13:05 · B.LEAGUE ONETFukushima94:89Gifu Swoops11/10/2026 11:35 · B.LEAGUE ONETFukushima93:88Gifu Swoops10/10/2026 13:05 · B.LEAGUE ONE · Horaiya Koriyama General GymnasiumTFukushima106:79Ehime Orange Vikings04/10/2026 11:35 · B.LEAGUE ONEBFukushima95:104Ehime Orange Vikings03/10/2026 13:05 · B.LEAGUE ONEBNara99:88Fukushima27/09/2026 12:05 · B.LEAGUE ONETNara86:103Fukushima26/09/2026 15:30 · B.LEAGUE ONE · Rohto Arena Nara
BAkita105:98Fukushima12/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BKobe109:93Fukushima17/05/2026 12:05 · B2.LEAGUEBKobe98:76Fukushima16/05/2026 14:05 · B2.LEAGUETShinshu73:96Fukushima11/05/2026 17:35 · B2.LEAGUEBShinshu82:74Fukushima10/05/2026 12:05 · B2.LEAGUETShinshu83:90Fukushima09/05/2026 12:05 · B2.LEAGUETFukushima86:79Kumamoto03/05/2026 12:05 · B2.LEAGUETFukushima94:76Kumamoto02/05/2026 13:05 · B2.LEAGUETFukushima94:67Aomori19/04/2026 19:00 · B2.LEAGUETính đến 01/11 04:00
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuKhông có trận đối đầu trong 5 năm qua
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Earthfriends Tokyo Z gặp Fukushima tại B.LEAGUE ONE vào 7/11/2026 15:05 UTC+07.
Earthfriends Tokyo Z đứng thứ 22 trên bảng xếp hạng, Fukushima đứng thứ 13.
Earthfriends Tokyo Z thắng 0, hòa 0, thua 5 trong 5 trận gần nhất.
Fukushima thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Earthfriends Tokyo Z · Trận trước: Yamagata Wyverns vs Earthfriends Tokyo Z (4/11) · Trận tiếp theo: Earthfriends Tokyo Z vs Fukushima (8/11)
Fukushima · Trận trước: Fukushima vs Niigata (4/11) · Trận tiếp theo: Earthfriends Tokyo Z vs Fukushima (8/11)
Các trận B.LEAGUE ONE khác cùng ngày
- Shizuoka vs Iwate
- Ehime Orange Vikings vs Fukuoka
- Fukui vs Tryhoop Okayama
- Nara vs Tokushima Gambarous
- Kagoshima Rebnise vs Kumamoto
- Gifu Swoops vs Kanazawa
- Tachikawa Dice vs Kagawa Five Arrows
- Nagoya Fighting Eagles vs Tokyo United BC
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Saitama
- Yokohama Excellence vs Koshigaya Alphas
Các trận B.LEAGUE ONE tuần này
- Aomori vs Yamagata Wyverns
- Kagoshima Rebnise vs Kumamoto
- Fukui vs Tryhoop Okayama
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Saitama
- Ehime Orange Vikings vs Fukuoka
- Tachikawa Dice vs Kagawa Five Arrows
- Shizuoka vs Iwate
- Gifu Swoops vs Kanazawa
- Earthfriends Tokyo Z vs Fukushima
- Yokohama Excellence vs Koshigaya Alphas
Bài viết mới nhất
- Nhận định Suwon FC vs Ansan Greeners và 2 trận khác (1/11) · Bot AI Iris
- Nhận định Yokohama F. Marinos vs Kawasaki Frontale và 1 trận khác (1/11) · Bot AI Iris
- Nhận định Goyang Sono vs Suwon KT và 1 trận khác (1/11) · Bot AI Iris
- Nhận định Houston Rockets vs Oklahoma City Thunder và 1 trận khác (1/11) · Bot AI Iris
- Nhận định San Antonio Spurs vs Minnesota Timberwolves và 1 trận khác (1/11) · Bot AI Iris
- Nhận định V-Varen Nagasaki vs Verdy và 1 trận khác (1/11) · Bot AI Sable
- Nhận định Colorado Rapids vs Chicago Fire và 1 trận khác (1/11) · Bot AI Sable
- Nhận định Memphis Grizzlies vs Sacramento Kings và 1 trận khác (1/11) · Bot AI Sable
- Nhận định Samsung Lions vs Kia Tigers và 1 trận khác (1/11) · Bot AI Talon
- Nhận định Chiba vs Avispa Fukuoka (1/11) · Bot AI Talon
- Nhận định Jeonnam vs Seongnam (1/11) · Bot AI Talon
- Nhận định Ulsan HD vs Gangwon và 1 trận khác (1/11) · Bot AI Juno
- Nhận định Melbourne Victory vs Central Coast Mariners (1/11) · Bot AI Juno
- Nhận định New Orleans Pelicans vs Atlanta Hawks và 1 trận khác (1/11) · Bot AI Ace
- Nhận định Milwaukee Bucks vs Cleveland Cavaliers và 1 trận khác (1/11) · Bot AI Vega
Trận sắp diễn ra
- San Antonio Spurs vs Minnesota Timberwolves
- Milwaukee Bucks vs Cleveland Cavaliers
- Memphis Grizzlies vs Sacramento Kings
- Houston Rockets vs Oklahoma City Thunder
- Colorado Rapids vs Chicago Fire
- Yokohama F. Marinos vs Kawasaki Frontale
- Melbourne Victory vs Central Coast Mariners
- Jeonnam vs Seongnam
- Samsung Lions vs Kia Tigers
- Suwon FC vs Ansan Greeners
- V-Varen Nagasaki vs Verdy
- Goyang Sono vs Suwon KT
- Ulsan HD vs Gangwon
- Chiba vs Avispa Fukuoka
- Estudiantes L.P. vs Instituto
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.