Ngôn ngữ

IBK W vs GS Caltex W

Chi tiết trận đấu
IBK WChủ nhà
17:00Bắt đầu 06/11
GS Caltex WĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Không có dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải(0 · 0 trận)
Không có dữ liệu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
IBK WBTBTTTBTTB11T 9B
GS Caltex WTTTBTTTTTT13T 7B
IBK W
Dựa trên 20 trận
GS Caltex W
Dựa trên 20 trận
20Trận20
11T 9BT · B13T 7B
55%Tỷ lệ thắng65%
2.05Số set thắng mỗi trận2.25
1.60Số set thua mỗi trận1.70
+9Hiệu số set+11
41:32Set thắng-thua45:34
7/20 trậnThắng 3-04/20 trận
4/20 trậnTrận đấu 5 set5/20 trận
81.1 (10 trận)Điểm mỗi trận88.0 (17 trận)
40% (10 trận)Tỷ lệ thắng set đầu71% (17 trận)
22.5 (10 trận)Điểm trung bình mỗi set22.3 (17 trận)
IBK W
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnGS Caltex W
Dựa trên 8 trận
11Trận8
6T 5BT · B5T 3B
55%Tỷ lệ thắng62%
2.00Số set thắng mỗi trận2.38
1.64Số set thua mỗi trận1.62
+4Hiệu số set+6
22:18Set thắng-thua19:13
3/11 trậnThắng 3-02/8 trận
1/11 trậnTrận đấu 5 set2/8 trận
82.7 (6 trận)Điểm mỗi trận87.8 (6 trận)
33% (6 trận)Tỷ lệ thắng set đầu67% (6 trận)
22.5 (6 trận)Điểm trung bình mỗi set22.9 (6 trận)
IBK W
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnGS Caltex W
Dựa trên 12 trận
9Trận12
5T 4BT · B8T 4B
56%Tỷ lệ thắng67%
2.11Số set thắng mỗi trận2.17
1.56Số set thua mỗi trận1.75
+5Hiệu số set+5
19:14Set thắng-thua26:21
4/9 trậnThắng 3-02/12 trận
3/9 trậnTrận đấu 5 set3/12 trận
78.8 (4 trận)Điểm mỗi trận88.1 (11 trận)
50% (4 trận)Tỷ lệ thắng set đầu73% (11 trận)
22.5 (4 trận)Điểm trung bình mỗi set22.0 (11 trận)
IBK W
Dựa trên 16 trận
Giải bóng chuyền nữGS Caltex W
Dựa trên 16 trận
16Trận16
9T 7BT · B10T 6B
56%Tỷ lệ thắng62%
2.06Số set thắng mỗi trận2.19
1.56Số set thua mỗi trận1.69
+8Hiệu số set+8
33:25Set thắng-thua35:27
6/16 trậnThắng 3-03/16 trận
3/16 trậnTrận đấu 5 set3/16 trận
78.5 (6 trận)Điểm mỗi trận87.4 (13 trận)
33% (6 trận)Tỷ lệ thắng set đầu69% (13 trận)
22.4 (6 trận)Điểm trung bình mỗi set22.7 (13 trận)
IBK W
Dựa trên 4 trận
Cúp KOVO NữGS Caltex W
Dựa trên 4 trận
4Trận4
2T 2BT · B3T 1B
50%Tỷ lệ thắng75%
2.00Số set thắng mỗi trận2.50
1.75Số set thua mỗi trận1.75
+1Hiệu số set+3
8:7Set thắng-thua10:7
1/4 trậnThắng 3-01/4 trận
1/4 trậnTrận đấu 5 set2/4 trận
85.0Điểm mỗi trận90.0
50%Tỷ lệ thắng set đầu75%
22.7Điểm trung bình mỗi set21.2
Trận gần đây
TGS Caltex W3:2Expressway Co W18/10/2026 11:30 · Cúp KOVO Nữ
Mùa giải 2025/26
TGS Caltex W3:1Expressway Co W05/04/2026 11:30 · Giải bóng chuyền nữTGS Caltex W3:0Hyundai E&C Hillstate W28/03/2026 17:00 · Giải bóng chuyền nữTGS Caltex W3:1Hungkuk W24/03/2026 17:00 · Giải bóng chuyền nữTGS Caltex W3:0Hyundai E&C Hillstate W18/03/2026 17:00 · Giải bóng chuyền nữBIBK W3:0GS Caltex W14/03/2026 14:00 · Giải bóng chuyền nữBHyundai E&C Hillstate W3:0GS Caltex W02/12/2025 19:00 · Giải bóng chuyền nữBExpressway Co W3:1GS Caltex W23/11/2025 14:00 · Giải bóng chuyền nữBHungkuk W3:1GS Caltex W20/11/2025 17:00 · Giải bóng chuyền nữ
Tính đến 18/10 13:56

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận
1IBK W T
2GS Caltex W T
3.7Trung bình tổng điểm
IBK W Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
5 : 6
Sân nhà
1T 1B
Sân khách
0T 1B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ
Cầu thủ
S3 · Trong nướcEun Seo Park
S5 · Trong nướcHa Kyung Kim
S17 · Trong nướcYeon Jin Choi
OH1 · Trong nướcSo Young Lee
OH7 · Suất châu ÁOSANAI MIWAKO
OH11 · Trong nướcSeo Young Yuk
OH15 · Trong nướcMin Kyoung Hwang
OH16 · Trong nướcSu Min Jeon
OH18 · Trong nướcYu Jung Kang
OP19 · Nước ngoàiVIKTORIIA DANCHAK
MB2 · Trong nướcJu Ah Lee
MB12 · Trong nướcChae Yeon Kim
MB13 · Trong nướcJeong Min Choi
MB21 · Trong nướcYe Ji Ha
L8 · Trong nướcMyung Ok Yim
L14 · Trong nướcChae Won Kim
L20 · Trong nướcSol Min Jeong
L25 · Trong nướcEun Seo Nam
Danh sách cầu thủ 17 cầu thủ
Cầu thủ
S3 · Trong nướcYoon Shin Lee
S6 · Trong nướcYoon Young Choi
S14 · Trong nướcJi Won Kim
S15 · Trong nướcSa Rang Park
OH11 · Trong nướcJu Hyang Kim
OH12 · Trong nướcJu A Lee
OH17 · Trong nướcMi Youn Kim
OH18 · Trong nướcMin Ji Kwon
OH19 · Trong nướcSeo Yeun Yoo
OH26 · Suất châu ÁTHANACHA SOOKSOD
OP5 · Nước ngoàiS. FRANCO GYSELLE DE LA CARIDAD
MB1 · Trong nướcGa Eun Choi
MB4 · Trong nướcChae Won Seo
MB10 · Trong nướcYu Rim Choi
MB54 · Trong nướcSe Yeon Oh
L2 · Trong nướcHyo Im Kim
L47 · Trong nướcSu Jin Han
KOVO chính thức · Tính đến 23/10 02:00