Ngôn ngữ

Chiba vs Altiri Chiba

Chi tiết trận đấu
LaLa arena TOKYO-BAY
ChibaChủ nhà
17:05Bắt đầu 06/11
Altiri ChibaĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

26 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 B.LEAGUE
ChibaTất cảAltiri Chiba
12Hạng11
10Trận10
3Thắng3
7Thua7
30%Tỷ lệ thắng30%
919Ghi được769
1013Bị ghi852
91.90Ghi được mỗi trận76.90
101.30Bị ghi mỗi trận85.20
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
Miền Đông 13 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Alvark981.889+115
2Tokyo Sunrockers1073.700+129
3Sendai963.667+47
4Gunma963.667+38
5Toyama954.556-19
6Levanga Hokkaido954.556+36
7Yokohama954.556-24
8Utsunomiya Brex945.444-11
9Brave Thunders936.333-34
10Akita936.333-79
11Altiri Chiba1037.300-83
12Chiba1037.300-94
13Ibaraki Robots927.222-8
Miền Tây 13 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Diamond Dolphins7701.000+120
2Hiroshima D.9901.000+119
3NeoPhoenix651.833+54
4Kyoto972.778+95
5Seahorses Mikawa752.714+91
6Ryukyu954.556+50
7Shimane844.500-7
8Shiga945.444+8
9Nagasaki1046.400-66
10Kobe927.222-74
11Shinshu1028.200-51
12Osaka918.111-169
13Saga1019.100-183
Tính đến 22/10 06:38

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
ChibaBBTBTBBBBT8T 12B
Altiri ChibaBTBBTBBTBB5T 15B
Chiba
Dựa trên 20 trận
Altiri Chiba
Dựa trên 20 trận
20Trận20
8T 12BT · B5T 15B
40%Tỷ lệ thắng25%
86.95Ghi được mỗi trận77.95
94.90Bị ghi mỗi trận86.05
-159Hiệu số-162
131Điểm ghi cao nhất99
45Điểm ghi thấp nhất59
23.0 (15 trận)Điểm trung bình hiệp 121.4 (15 trận)
22.2 (15 trận)Điểm trung bình hiệp 219.7 (15 trận)
19.3 (15 trận)Điểm trung bình hiệp 317.6 (15 trận)
19.9 (15 trận)Điểm trung bình hiệp 419.4 (15 trận)
45.2 (15 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận41.1 (15 trận)
39.2 (15 trận)Điểm trung bình nửa sau trận37.0 (15 trận)
181.8Tổng điểm trung bình164.0
2/15 trậnSố trận có hiệp phụ0/15 trận
34.6 (10 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.6 (14 trận)
19.4 (13 trận)Kiến tạo mỗi trận21.3 (15 trận)
31% (10 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34% (14 trận)
81% (10 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công68% (14 trận)
43% (10 trận)Tỷ lệ ném trúng45% (14 trận)
54% (10 trận)Hiệu suất ném (TS%)54% (14 trận)
12.9 (13 trận)Mất bóng mỗi trận15.3 (15 trận)
4.2 (13 trận)Cướp bóng mỗi trận5.0 (15 trận)
3.8 (13 trận)Chắn bóng mỗi trận2.1 (15 trận)
Chiba
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnAltiri Chiba
Dựa trên 11 trận
11Trận11
5T 6BT · B4T 7B
45%Tỷ lệ thắng36%
82.64Ghi được mỗi trận79.00
92.45Bị ghi mỗi trận85.00
-108Hiệu số-66
131Điểm ghi cao nhất99
45Điểm ghi thấp nhất66
22.1 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 122.2 (9 trận)
19.9 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 219.2 (9 trận)
17.5 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 319.4 (9 trận)
19.6 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 420.0 (9 trận)
42.0 (8 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận41.4 (9 trận)
37.1 (8 trận)Điểm trung bình nửa sau trận39.4 (9 trận)
175.1Tổng điểm trung bình164.0
1/8 trậnSố trận có hiệp phụ0/9 trận
35.6 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận36.0 (9 trận)
19.3 (7 trận)Kiến tạo mỗi trận21.7 (9 trận)
27% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35% (9 trận)
82% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công68% (9 trận)
40% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng45% (9 trận)
51% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)54% (9 trận)
13.1 (7 trận)Mất bóng mỗi trận14.1 (9 trận)
4.4 (7 trận)Cướp bóng mỗi trận5.3 (9 trận)
2.9 (7 trận)Chắn bóng mỗi trận1.8 (9 trận)
Chiba
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnAltiri Chiba
Dựa trên 9 trận
9Trận9
3T 6BT · B1T 8B
33%Tỷ lệ thắng11%
92.22Ghi được mỗi trận76.67
97.89Bị ghi mỗi trận87.33
-51Hiệu số-96
109Điểm ghi cao nhất89
74Điểm ghi thấp nhất59
24.0 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 120.2 (6 trận)
24.9 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 220.3 (6 trận)
21.4 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 314.8 (6 trận)
20.1 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 418.5 (6 trận)
48.9 (7 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận40.5 (6 trận)
41.6 (7 trận)Điểm trung bình nửa sau trận33.3 (6 trận)
190.1Tổng điểm trung bình164.0
1/7 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
33.6 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận34.8 (5 trận)
19.5 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận20.8 (6 trận)
36% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công32% (5 trận)
81% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công70% (5 trận)
45% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (5 trận)
57% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)55% (5 trận)
12.7 (6 trận)Mất bóng mỗi trận17.2 (6 trận)
3.8 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận4.5 (6 trận)
5.0 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận2.5 (6 trận)
Chiba
Dựa trên 17 trận
B.LEAGUEAltiri Chiba
Dựa trên 19 trận
17Trận19
7T 10BT · B5T 14B
41%Tỷ lệ thắng26%
88.71Ghi được mỗi trận77.89
93.82Bị ghi mỗi trận85.58
-87Hiệu số-146
131Điểm ghi cao nhất99
64Điểm ghi thấp nhất59
23.0 (15 trận)Điểm trung bình hiệp 121.4 (15 trận)
22.2 (15 trận)Điểm trung bình hiệp 219.7 (15 trận)
19.3 (15 trận)Điểm trung bình hiệp 317.6 (15 trận)
19.9 (15 trận)Điểm trung bình hiệp 419.4 (15 trận)
45.2 (15 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận41.1 (15 trận)
39.2 (15 trận)Điểm trung bình nửa sau trận37.0 (15 trận)
182.5Tổng điểm trung bình163.5
2/15 trậnSố trận có hiệp phụ0/15 trận
34.6 (10 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.6 (14 trận)
19.4 (13 trận)Kiến tạo mỗi trận21.3 (15 trận)
31% (10 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34% (14 trận)
81% (10 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công68% (14 trận)
43% (10 trận)Tỷ lệ ném trúng45% (14 trận)
54% (10 trận)Hiệu suất ném (TS%)54% (14 trận)
12.9 (13 trận)Mất bóng mỗi trận15.3 (15 trận)
4.2 (13 trận)Cướp bóng mỗi trận5.0 (15 trận)
3.8 (13 trận)Chắn bóng mỗi trận2.1 (15 trận)
Chiba
Dựa trên 3 trận
Giao hữu CLBAltiri Chiba
Dựa trên 1 trận
3Trận1
1T 2BT · B0T 1B
33%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (1 trận)
77.00Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
101.00Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
-72Hiệu số-16
100Điểm ghi cao nhấtChưa đủ dữ liệu (1 trận)
45Điểm ghi thấp nhấtChưa đủ dữ liệu (1 trận)
178.0Tổng điểm trung bìnhChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 21/10 19:45

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
1Chiba T
0H
1Altiri Chiba T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Chiba Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
157 : 141
Sân nhà
—
Sân khách
1T 0H 1B