Tasmania JackJumpers vs New Zealand Breakers
Đội hình · Vắng mặt
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
10 đội| Tasmania JackJumpers | Tất cả | New Zealand Breakers |
|---|---|---|
| 2 | Hạng | 9 |
| 9 | Trận | 10 |
| 6 | Thắng | 4 |
| 3 | Thua | 6 |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 95.33 | Ghi được mỗi trận | 92.20 |
| 91.00 | Bị ghi mỗi trận | 90.60 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sydney | 10 | 7 | 3 | .700 | +98 | |
| 2 | Tasmania JackJumpers | 9 | 6 | 3 | .667 | +39 | |
| 3 | Perth | 8 | 5 | 3 | .625 | -24 | |
| 4 | Cairns Taipans | 10 | 6 | 4 | .600 | -32 | |
| 5 | Adelaide | 10 | 5 | 5 | .500 | -23 | |
| 6 | South East Melbourne | 9 | 4 | 5 | .444 | +35 | |
| 7 | Melbourne United | 9 | 4 | 5 | .444 | +26 | |
| 8 | Brisbane Bullets | 9 | 4 | 5 | .444 | -36 | |
| 9 | New Zealand Breakers | 10 | 4 | 6 | .400 | +16 | |
| 10 | Illawarra Hawks | 10 | 2 | 8 | .200 | -99 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Tasmania JackJumpers Dựa trên 19 trận | Trận chính thức | New Zealand Breakers Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 17 |
| 8T 11B | T · B | 9T 8B |
| 42% | Tỷ lệ thắng | 53% |
| 90.68 | Ghi được mỗi trận | 93.47 |
| 90.74 | Bị ghi mỗi trận | 90.35 |
| -1 | Hiệu số | +53 |
| 122 | Điểm ghi cao nhất | 113 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 22.2 | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.1 (16 trận) |
| 23.5 | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.7 (16 trận) |
| 22.3 | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.9 (16 trận) |
| 21.7 | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.7 (16 trận) |
| 45.7 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 47.8 (16 trận) |
| 44.1 | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.6 (16 trận) |
| 181.4 | Tổng điểm trung bình | 183.8 |
| 1/19 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/16 trận |
| 35.5 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.5 (12 trận) |
| 18.7 | Kiến tạo mỗi trận | 20.2 (16 trận) |
| 35% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 40% (12 trận) |
| 73% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (12 trận) |
| 46% | Tỷ lệ ném trúng | 50% (12 trận) |
| 57% | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (12 trận) |
| 11.7 | Mất bóng mỗi trận | 12.6 (16 trận) |
| 5.2 | Cướp bóng mỗi trận | 6.9 (16 trận) |
| 3.4 | Chắn bóng mỗi trận | 3.6 (16 trận) |
| Tasmania JackJumpers Dựa trên 20 trận | New Zealand Breakers Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 12B | T · B | 11T 9B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 90.45 | Ghi được mỗi trận | 93.10 |
| 91.00 | Bị ghi mỗi trận | 90.85 |
| -11 | Hiệu số | +45 |
| 122 | Điểm ghi cao nhất | 113 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 22.2 (19 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.1 (16 trận) |
| 23.5 (19 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.7 (16 trận) |
| 22.3 (19 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.9 (16 trận) |
| 21.7 (19 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.7 (16 trận) |
| 45.7 (19 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 47.8 (16 trận) |
| 44.1 (19 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.6 (16 trận) |
| 181.4 | Tổng điểm trung bình | 183.9 |
| 1/19 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/16 trận |
| 35.5 (19 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.5 (12 trận) |
| 18.7 (19 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.2 (16 trận) |
| 35% (19 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 40% (12 trận) |
| 73% (19 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (12 trận) |
| 46% (19 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (12 trận) |
| 57% (19 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (12 trận) |
| 11.7 (19 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.6 (16 trận) |
| 5.2 (19 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.9 (16 trận) |
| 3.4 (19 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.6 (16 trận) |
| Tasmania JackJumpers Dựa trên 13 trận | Chủ nhà chỉ các trận | New Zealand Breakers Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 6 |
| 5T 8B | T · B | 4T 2B |
| 38% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 88.62 | Ghi được mỗi trận | 93.67 |
| 88.08 | Bị ghi mỗi trận | 89.17 |
| +7 | Hiệu số | +27 |
| 106 | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| 22.4 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.0 (5 trận) |
| 22.8 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.2 (5 trận) |
| 21.5 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 25.4 (5 trận) |
| 22.1 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.0 (5 trận) |
| 45.2 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 48.2 (5 trận) |
| 43.6 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 49.4 (5 trận) |
| 176.7 | Tổng điểm trung bình | 182.8 |
| 0/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 37.5 (12 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.6 (5 trận) |
| 19.2 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.0 (5 trận) |
| 36% (12 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 41% (5 trận) |
| 73% (12 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% (5 trận) |
| 45% (12 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 52% (5 trận) |
| 56% (12 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 63% (5 trận) |
| 12.1 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.6 (5 trận) |
| 5.4 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.6 (5 trận) |
| 3.2 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.4 (5 trận) |
| Tasmania JackJumpers Dựa trên 7 trận | Đội khách chỉ các trận | New Zealand Breakers Dựa trên 14 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 14 |
| 3T 4B | T · B | 7T 7B |
| 43% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 93.86 | Ghi được mỗi trận | 92.86 |
| 96.43 | Bị ghi mỗi trận | 91.57 |
| -18 | Hiệu số | +18 |
| 122 | Điểm ghi cao nhất | 113 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 21.9 | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.1 (11 trận) |
| 24.6 | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.5 (11 trận) |
| 23.7 | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.4 (11 trận) |
| 21.1 | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.1 (11 trận) |
| 46.4 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 47.5 (11 trận) |
| 44.9 | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.5 (11 trận) |
| 190.3 | Tổng điểm trung bình | 184.4 |
| 1/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/11 trận |
| 32.0 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.1 (7 trận) |
| 18.0 | Kiến tạo mỗi trận | 19.9 (11 trận) |
| 34% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (7 trận) |
| 73% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 69% (7 trận) |
| 48% | Tỷ lệ ném trúng | 49% (7 trận) |
| 59% | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (7 trận) |
| 11.1 | Mất bóng mỗi trận | 13.5 (11 trận) |
| 4.9 | Cướp bóng mỗi trận | 7.1 (11 trận) |
| 3.9 | Chắn bóng mỗi trận | 3.2 (11 trận) |
| Tasmania JackJumpers Dựa trên 19 trận | NBL (Australia) | New Zealand Breakers Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 17 |
| 8T 11B | T · B | 9T 8B |
| 42% | Tỷ lệ thắng | 53% |
| 90.68 | Ghi được mỗi trận | 93.47 |
| 90.74 | Bị ghi mỗi trận | 90.35 |
| -1 | Hiệu số | +53 |
| 122 | Điểm ghi cao nhất | 113 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 22.2 | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.1 (16 trận) |
| 23.5 | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.7 (16 trận) |
| 22.3 | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.9 (16 trận) |
| 21.7 | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.7 (16 trận) |
| 45.7 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 47.8 (16 trận) |
| 44.1 | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.6 (16 trận) |
| 181.4 | Tổng điểm trung bình | 183.8 |
| 1/19 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/16 trận |
| 35.5 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.5 (12 trận) |
| 18.7 | Kiến tạo mỗi trận | 20.2 (16 trận) |
| 35% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 40% (12 trận) |
| 73% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (12 trận) |
| 46% | Tỷ lệ ném trúng | 50% (12 trận) |
| 57% | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (12 trận) |
| 11.7 | Mất bóng mỗi trận | 12.6 (16 trận) |
| 5.2 | Cướp bóng mỗi trận | 6.9 (16 trận) |
| 3.4 | Chắn bóng mỗi trận | 3.6 (16 trận) |
| Tasmania JackJumpers Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | New Zealand Breakers Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 3 |
| 0T 1B | T · B | 2T 1B |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ thắng | 67% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Ghi được mỗi trận | 91.00 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bị ghi mỗi trận | 93.67 |
| -10 | Hiệu số | -8 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tổng điểm trung bình | 184.7 |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · Không tính trận giao hữu · 18 trận- Ghi được : Để thủng
- 1504 : 1538
- Sân nhà
- 5T 0H 3B
- Sân khách
- 2T 0H 8B
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Tasmania JackJumpers gặp New Zealand Breakers tại NBL (Australia) vào 6/11/2026 15:30 UTC+07 tại MyState Bank Arena.
Tasmania JackJumpers đứng thứ 2 trên bảng xếp hạng, New Zealand Breakers đứng thứ 9.
Tasmania JackJumpers thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
New Zealand Breakers thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 18 lần gặp gần nhất, Tasmania JackJumpers thắng 7, New Zealand Breakers thắng 11, hòa 0.
Tasmania JackJumpers · Trận trước: South East Melbourne vs Tasmania JackJumpers (1/11) · Trận tiếp theo: Perth vs Tasmania JackJumpers (12/11)
New Zealand Breakers · Trận trước: Melbourne United vs New Zealand Breakers (2/11) · Trận tiếp theo: New Zealand Breakers vs Brisbane Bullets (13/11)
Các trận NBL (Australia) tuần này
- Adelaide vs Illawarra Hawks
- Melbourne United vs Brisbane Bullets
- Sydney vs South East Melbourne
- Perth vs Cairns Taipans
- South East Melbourne vs Illawarra Hawks
- Adelaide vs Melbourne United
- Perth vs Tasmania JackJumpers
- New Zealand Breakers vs Brisbane Bullets
- Cairns Taipans vs Sydney
Bài viết mới nhất
- Nhận định Heerenveen vs Nijmegen (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Feyenoord vs Sittard (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Middlesbrough vs Charlton (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Ajax vs AZ Alkmaar (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bolton vs Bristol City (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định B. Monchengladbach vs Paderborn (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Burnley vs Portsmouth (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Cambuur vs G.A. Eagles (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Augsburg vs Freiburg (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Stuttgart (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Udinese vs A.S. Roma (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Milan vs Inter (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bologna vs A.C. Monza (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Stoke vs Preston (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Norwich vs Watford (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Golden State Warriors vs Los Angeles Lakers
- Phoenix Suns vs Denver Nuggets
- Newcastle Jets (Australia) vs Wellington Phoenix
- Hokkaido Consadole Sapporo vs Shonan Bellmare
- Kyoto vs Shimizu S-Pulse
- Gyeongnam vs Hwaseong
- KCC Egis vs Wonju DB
- Tokushima vs Yokohama FC
- Mito vs Sanfrecce Hiroshima
- Jeonbuk vs Daejeon
- Okayama vs F.C. Tokyo
- Vegalta Sendai vs Omiya Ardija
- Albirex Niigata vs Toyama
- Imabari vs Kofu
- Kashima Antlers vs Cerezo Osaka
Chưa có bài viết nào.