Omiya Ardija vs Kofu
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 24 | T. Glover | |
| 37 | K. Sekiguchi | |
| 19 | Y. Ozaki | |
| 88 | R. Nishio | |
| 44 | S. Kidera | |
| 16 | G. Kato | |
| 47 | M. Edward | |
| 10 | Y. Toyokawa | |
| 11 | Caprini | |
| 9 | Carlinhos Junior | |
| 14 | T. Izumi |
| 1 | T. Kasahara | |
| 8 | Kaua Diniz | |
| 13 | O. Iyoha | |
| 15 | K. Nakayama | |
| 22 | R. Motegi | |
| 23 | K. Sugimoto | |
| 39 | T. Ishikawa | |
| 49 | J. McGhee | |
| 77 | Y. Kobayashi |
| 97 | J. Higashi | |
| 22 | Y. Koide | |
| 4 | H. Yamamoto | |
| 20 | H. Endo | |
| 13 | Y. Murakami | |
| 27 | S. Takei | |
| 8 | K. Yasuda | |
| 41 | T. Wada | |
| 26 | K. Sato | |
| 96 | A. Kurokawa | |
| 10 | Y. Naito |
| 3 | R. Nozawa | |
| 6 | I. Kobayashi | |
| 11 | K. Kumakura | |
| 16 | H. Sueki | |
| 19 | H. Mizuno | |
| 23 | M. Staccioli | |
| 25 | Y. Hiratsuka | |
| 29 | K. Oshima | |
| 33 | K. Yamauchi |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 5 : 1
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Omiya Ardija | 2 | 3 | 5 |
| Kofu | 0 | 1 | 1 |
- 28'Bàn thắngCapriniKiến tạo: K. Sekiguchi
- 29'Thẻ vàngY. Toyokawa
- 40'Bàn thắngCarlinhos JuniorKiến tạo: K. Sekiguchi
- 46'Thay ngườiI. KobayashiRa sân: H. Yamamoto
- 50'Bàn thắng từ phạt đềnCarlinhos Junior
- 56'Thay ngườiKaua DinizRa sân: Y. Toyokawa
- 59'Thay ngườiH. MizunoRa sân: T. Wada
- 59'Thay ngườiM. StaccioliRa sân: K. Sato
- 60'Thay ngườiY. HiratsukaRa sân: A. Kurokawa
- 72'Thay ngườiK. NakayamaRa sân: G. Kato
- 72'Thay ngườiJ. McGheeRa sân: Carlinhos Junior
- 72'Thay ngườiY. KobayashiRa sân: Caprini
- 80'Thay ngườiK. KumakuraRa sân: Y. Murakami
- 82'Thay ngườiK. SugimotoRa sân: S. Kidera
- 83'Bàn thắngT. IzumiKiến tạo: Kaua Diniz
- 85'Thẻ vàngK. Nakayama
- 86'Bàn thắngY. NaitoKiến tạo: S. Takei
- 90'Bàn thắngY. KobayashiKiến tạo: Kaua Diniz
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Omiya Ardija Dựa trên 20 trận | Kofu Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 5H 7B | T · H · B | 7T 3H 10B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 1.60 | Ghi được mỗi trận | 0.90 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.30 |
| +2 | Hiệu số | -8 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 65% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| Omiya Ardija Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Kofu Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 7 |
| 4T 2H 3B | T · H · B | 1T 2H 4B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 14% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 29% |
| 1.44 | Ghi được mỗi trận | 0.86 |
| 1.22 | Bị ghi mỗi trận | 1.29 |
| +2 | Hiệu số | -3 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 43% |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 57% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 43% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| Omiya Ardija Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Kofu Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 13 |
| 4T 3H 4B | T · H · B | 6T 1H 6B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 46% |
| 27% | Tỷ lệ hòa | 8% |
| 1.73 | Ghi được mỗi trận | 0.92 |
| 1.73 | Bị ghi mỗi trận | 1.31 |
| +0 | Hiệu số | -5 |
| 18% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 31% |
| 9% | Tỷ lệ không ghi bàn | 38% |
| 82% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 38% |
| 64% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 54% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| Omiya Ardija Dựa trên 18 trận | J2 League | Kofu Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 17 |
| 7T 5H 6B | T · H · B | 6T 3H 8B |
| 39% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 28% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 1.61 | Ghi được mỗi trận | 0.82 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.12 |
| +2 | Hiệu số | -5 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 24% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 41% |
| 78% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 41% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 41% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| Omiya Ardija Dựa trên 1 trận | Cúp Nhật Bản | Kofu Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 1B |
| +2 | Hiệu số | +0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Omiya Ardija Dựa trên 1 trận | J.League Cup Giai đoạn 1 | Kofu Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 0T 0H 1B |
| -2 | Hiệu số | -3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận- Ghi được : Để thủng
- 2 : 4
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Omiya Ardija đã gặp Kofu tại J2 League vào 26/9/2026 15:00 UTC+07 tại NACK5 Stadium Omiya.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Omiya Ardija 5-1 Kofu.
Omiya Ardija đứng thứ 5 trên bảng xếp hạng, Kofu đứng thứ 20.
Omiya Ardija thắng 0, hòa 4, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Kofu thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Omiya Ardija thắng 0, Kofu thắng 2, hòa 0.
Đội hình Omiya Ardija có Caprini, Carlinhos Junior, T. Izumi.
Đội hình Kofu có K. Sato, A. Kurokawa, Y. Naito.
Omiya Ardija · Trận trước: Fujieda MYFC vs Omiya Ardija (19/9) · Trận tiếp theo: Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Omiya Ardija (4/10)
Kofu · Trận trước: Kashima Antlers vs Kofu (23/9) · Trận tiếp theo: Kofu vs Toyama (3/10)
Các trận J2 League khác cùng ngày
- Oita Trinita vs Fujieda MYFC
- Toyama vs Yokohama FC
- Iwaki vs Vegalta Sendai
- Iwata vs Vanraure
- Imabari vs Shonan Bellmare
- Montedio Yamagata vs Sagan Tosu
- Tokushima vs Tochigi City
- Blaublitz vs Albirex Niigata
- Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Hokkaido Consadole Sapporo
Các trận J2 League tuần này
- Albirex Niigata vs Tokushima
- Fujieda MYFC vs Shonan Bellmare
- Kofu vs Toyama
- Oita Trinita vs Montedio Yamagata
- Tochigi City vs Imabari
Bài viết mới nhất
- Nhận định Alaves vs Malaga và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Brest vs Nice và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Torino vs A.C. Monza và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định G.A. Eagles vs SC Telstar và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Ipswich vs Nottingham và 2 trận khác (24/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Vitoria Guimaraes vs C.S. Marítimo và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Stuttgart vs B. Monchengladbach và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Brisbane Roar vs Perth Glory (23/10) · Bot AI Tango
- Lịch thi đấu CBA mang đến một phép đối chiếu khá thú vị: Zhejiang vừa khiến Shandong gặp vô vàn khó khăn, và…
- Nhận định Shiga vs Nagasaki và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Suwon KT vs Wonju DB và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Ryukyu vs Gunma (23/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Philadelphia 76ers vs Cleveland Cavaliers (23/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Bolton vs Middlesbrough (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Flamengo RJ vs Estudiantes L.P. và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
Trận sắp diễn ra
- G.A. Eagles vs SC Telstar
- Stuttgart vs B. Monchengladbach
- Torino vs A.C. Monza
- Brest vs Nice
- Alaves vs Malaga
- Ipswich vs Nottingham
- Vitoria Guimaraes vs C.S. Marítimo
- Bochum vs VfL Wolfsburg
- Darmstadt vs St. Pauli
- Zalgiris Kaunas vs Lyon-Villeurbanne
- IF Elfsborg vs Malmö FF
- Västerås SK vs Halmstad
- Randers FC vs Brondby
- Alanyaspor vs Kocaelispor
- Altach vs Austria Vienna
Chưa có bài viết nào.