Ngôn ngữ

Omiya Ardija vs Kofu

Chi tiết trận đấu
NACK5 Stadium Omiya
Omiya ArdijaChủ nhà
5 : 1Tỷ số chung cuộc
KofuĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-1-2-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
24T. Glover
37K. Sekiguchi
19Y. Ozaki
88R. Nishio
44S. Kidera
16G. Kato
47M. Edward
10Y. Toyokawa
11Caprini
9Carlinhos Junior
14T. Izumi
Dự bị 9
1T. Kasahara
8Kaua Diniz
13O. Iyoha
15K. Nakayama
22R. Motegi
23K. Sugimoto
39T. Ishikawa
49J. McGhee
77Y. Kobayashi
Huấn luyện viên Narcis Pelach
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-2-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
97J. Higashi
22Y. Koide
4H. Yamamoto
20H. Endo
13Y. Murakami
27S. Takei
8K. Yasuda
41T. Wada
26K. Sato
96A. Kurokawa
10Y. Naito
Dự bị 9
3R. Nozawa
6I. Kobayashi
11K. Kumakura
16H. Sueki
19H. Mizuno
23M. Staccioli
25Y. Hiratsuka
29K. Oshima
33K. Yamauchi
Huấn luyện viên Hiroki Shibuya
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 29/09 19:20

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
5 : 1
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Omiya Ardija235
Kofu011
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 28'Bàn thắngCapriniKiến tạo: K. Sekiguchi
  2. 29'Thẻ vàngY. Toyokawa
  3. 40'Bàn thắngCarlinhos JuniorKiến tạo: K. Sekiguchi
  4. 46'Thay ngườiI. KobayashiRa sân: H. Yamamoto
  5. 50'Bàn thắng từ phạt đềnCarlinhos Junior
  6. 56'Thay ngườiKaua DinizRa sân: Y. Toyokawa
  7. 59'Thay ngườiH. MizunoRa sân: T. Wada
  8. 59'Thay ngườiM. StaccioliRa sân: K. Sato
  9. 60'Thay ngườiY. HiratsukaRa sân: A. Kurokawa
  10. 72'Thay ngườiK. NakayamaRa sân: G. Kato
  11. 72'Thay ngườiJ. McGheeRa sân: Carlinhos Junior
  12. 72'Thay ngườiY. KobayashiRa sân: Caprini
  13. 80'Thay ngườiK. KumakuraRa sân: Y. Murakami
  14. 82'Thay ngườiK. SugimotoRa sân: S. Kidera
  15. 83'Bàn thắngT. IzumiKiến tạo: Kaua Diniz
  16. 85'Thẻ vàngK. Nakayama
  17. 86'Bàn thắngY. NaitoKiến tạo: S. Takei
  18. 90'Bàn thắngY. KobayashiKiến tạo: Kaua Diniz

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
9Carlinhos Junior020—00—
10Y. Toyokawa000—10—
11Caprini010—00—
14T. Izumi010—00—
16G. Kato000—00—
19Y. Ozaki000—00—
24T. Glover000—00—
37K. Sekiguchi002—00—
44S. Kidera000—00—
47M. Edward000—00—
88R. Nishio000—00—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
4H. Yamamoto000—00—
8K. Yasuda000—00—
10Y. Naito010—00—
13Y. Murakami000—00—
20H. Endo000—00—
22Y. Koide000—00—
26K. Sato000—00—
27S. Takei001—00—
41T. Wada000—00—
96A. Kurokawa000—00—
97J. Higashi000—00—
Tính đến 15/10 03:36

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Omiya ArdijaHHHBHTTTTT8T 5H 7B
KofuBBBTBTTBHB7T 3H 10B
Omiya Ardija
Dựa trên 20 trận
Kofu
Dựa trên 20 trận
20Trận20
8T 5H 7BT · H · B7T 3H 10B
40%Tỷ lệ thắng35%
25%Tỷ lệ hòa15%
1.60Ghi được mỗi trận0.90
1.50Bị ghi mỗi trận1.30
+2Hiệu số-8
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
10%Tỷ lệ không ghi bàn40%
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
Omiya Ardija
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnKofu
Dựa trên 7 trận
9Trận7
4T 2H 3BT · H · B1T 2H 4B
44%Tỷ lệ thắng14%
22%Tỷ lệ hòa29%
1.44Ghi được mỗi trận0.86
1.22Bị ghi mỗi trận1.29
+2Hiệu số-3
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
11%Tỷ lệ không ghi bàn43%
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn57%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn43%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
Omiya Ardija
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnKofu
Dựa trên 13 trận
11Trận13
4T 3H 4BT · H · B6T 1H 6B
36%Tỷ lệ thắng46%
27%Tỷ lệ hòa8%
1.73Ghi được mỗi trận0.92
1.73Bị ghi mỗi trận1.31
+0Hiệu số-5
18%Tỷ lệ giữ sạch lưới31%
9%Tỷ lệ không ghi bàn38%
82%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn38%
64%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn54%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
Omiya Ardija
Dựa trên 18 trận
J2 LeagueKofu
Dựa trên 17 trận
18Trận17
7T 5H 6BT · H · B6T 3H 8B
39%Tỷ lệ thắng35%
28%Tỷ lệ hòa18%
1.61Ghi được mỗi trận0.82
1.50Bị ghi mỗi trận1.12
+2Hiệu số-5
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới24%
11%Tỷ lệ không ghi bàn41%
78%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn41%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn41%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
Omiya Ardija
Dựa trên 1 trận
Cúp Nhật BảnKofu
Dựa trên 2 trận
1Trận2
1T 0H 0BT · H · B1T 0H 1B
+2Hiệu số+0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Omiya Ardija
Dựa trên 1 trận
J.League Cup Giai đoạn 1Kofu
Dựa trên 1 trận
1Trận1
0T 0H 1BT · H · B0T 0H 1B
-2Hiệu số-3
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 21/10 18:55

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
0Omiya Ardija T
0H
2Kofu T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Omiya Ardija Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
2 : 4
Sân nhà
0T 0H 1B
Sân khách
0T 0H 1B