Ngôn ngữ

A. Gea vs U. Humbert

Chi tiết trận đấu
A. GeaHạng 56 thế giới
2 : 1Tỷ số chung cuộc
U. HumbertHạng 32 thế giới
Trận đấu kết thúc · A. Gea thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 09/10 10:57
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 1
Kết quả
A. Gea thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệpSet 1Set 2Set 3Tổng
A. Gea6362
U. Humbert4611

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 10:57

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng trậnChủ nhà1,85Đội khách2,04Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,811,85Đội khách2,072,04
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
09/10 05:051,85▲2,04▼
09/10 03:361,83▼2,08▲
09/10 01:491,84▲2,06▼
08/10 17:501,832,08
08/10 14:47Đã đóng
08/10 12:101,83▲2,08▲
08/10 08:401,82▲2,07
08/10 04:21 Đầu tiên1,812,07
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,852,04
Betfair1,802,00
bet3651,802,00
Marathon1,782,02
1xBet1,702,17
Betano1,782,05
BetVictor1,751,95
Chấp game-1Chủ nhà -11,97Đội khách +11,88Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà1,931,97Đội khách1,921,88
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
09/10 10:57Thay đổi mốc · -0.5 → -1
09/10 05:051,97▲1,88▼
09/10 03:361,95▼1,92▲
09/10 01:491,96▲1,91▼
08/10 17:501,941,93
08/10 14:47Đã đóng
08/10 12:101,94▲1,93▲
08/10 04:21 Đầu tiên1,931,92
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1Đội khách +1
Pinnacle1,971,88
Marathon1,871,84
1xBet1,871,84
Tổng số game22.5Tài 22.51,88Xỉu 22.51,99Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,851,88Xỉu2,001,99
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 22.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
08/10 17:50Thay đổi mốc · 23 → 22.5
08/10 17:501,881,99
08/10 14:47Đã đóng
08/10 12:101,881,99▲
08/10 08:401,88▲1,98▼
08/10 06:541,86▲1,99▼
08/10 04:21 Đầu tiên1,852,00
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 22.5Xỉu 22.5
Pinnacle1,881,99
bet3651,801,90
Marathon1,771,97
1xBet1,851,96
Betano1,781,93
BetVictor1,622,10
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Mốc kèo chấp và Tài/Xỉu tính theo đội chủ nhà

Tay vợt

Xếp hạng thế giới · cập nhật hằng ngày
A. Gea
Arthur Gea
Xếp hạng thế giới
56
Điểm xếp hạng
985
Quốc gia
Pháp
Hệ thống giải
ATP
U. Humbert
Ugo Humbert
Xếp hạng thế giới
32
Điểm xếp hạng
1575
Quốc gia
Pháp
Hệ thống giải
ATP

Thống kê trận đấu

A. Gea · U. Humbert
8Ace5
4Lỗi kép3
63%Giao bóng 1 vào52%
80%Điểm thắng giao bóng 168%
52%Điểm thắng giao bóng 254%
3/5Cứu break point2/6
4/6Tận dụng break point2/5
85%Thắng game giao bóng69%
54%Tổng điểm thắng46%

Giải đấu

ATP Thượng Hải
Cấp độ
ATP 1000
Mặt sân
Sân cứng
Thể thức
Thể thức 3 set
Tên chính thức
Rolex Shanghai Masters

Đối đầu

Không có lịch sử đối đầu

Trận gần đây

Theo tay vợt · mọi giải
TA. Gea2:1J. Faria07/10/2026 · ATP Thượng Hải · 6-7 6-1 6-2›
BH. Hurkacz2:1A. Gea02/10/2026 · ATP Bắc Kinh · 7-6 6-7 6-2›
TZ. Zhang0:30/09/2026 · ATP Bắc Kinh · 4-6 3-6›
TT. Machac0:29/09/2026 · ATP Bắc Kinh
TR. Te0:28/09/2026 · ATP Bắc Kinh
BA. Gea2:07/09/2026 · US Open Men's Singles
TM. Zheng2:05/09/2026 · US Open Men's Singles
TZ. Svajda1:03/09/2026 · US Open Men's Singles
TJ. M. Cerundolo2:01/09/2026 · US Open Men's Singles
BA. Gea0:28/08/2026 · US Open Men's Singles
TA. Gea2:1C. Chidekh26/08/2026 · US Open Men's Singles
TA. Gea2:0S. Nagal25/08/2026 · US Open Men's Singles
TA. Gea2:0D. Shapovalov02/08/2026 · ATP Los Cabos
BU. Humbert1:03/10/2026 · ATP Tokyo · 7-5 4-6 4-6›
TB. Nakashima0:01/10/2026 · ATP Tokyo · 3-6 2-6›
BU. Humbert0:16/08/2026 · ATP 1000 Cincinnati
BU. Humbert0:05/08/2026 · ATP Montreal
BU. Humbert1:30/07/2026 · ATP 500 Washington
TU. Humbert2:0A. Martin28/07/2026 · ATP 500 Washington
BU. Humbert2:30/06/2026 · Wimbledon Men's Singles
BZ. Bergs2:1U. Humbert28/06/2026 · ATP Eastbourne
TJ. Draper0:26/06/2026 · ATP Eastbourne
TU. Humbert2:0Q. Halys25/06/2026 · ATP Eastbourne
TU. Humbert2:0J. Brooksby24/06/2026 · ATP Eastbourne
TU. Humbert2:1M. Bellucci23/06/2026 · ATP Eastbourne
BT. Paul2:0U. Humbert20/06/2026 · ATP London
TH. Medjedovic1:19/06/2026 · ATP London
TU. Humbert2:0R. Hijikata19/06/2026 · ATP London
TU. Humbert2:0M. Cilic16/06/2026 · ATP London
BI. Buse2:1U. Humbert21/05/2026 · ATP 500 Hamburg

Nhánh đấu

ATP Thượng Hải
Vòng 128 32
A. Gea6-7 6-1 6-2J. Faria
A. Kovacevic7-6 1-6 4-6
S. Shimabukuro2-6 4-6
A. Mannarino6-3 2-2N. Basilashvili
A. Molcan4-6 6-1 6-2F. Cina
Y. Hanfmann6-7 7-6 7-6K. Majchrzak
Z. Zhang6-1 6-7 2-6
M. Trungelliti3-6 5-7
R. Hijikata5-7 3-6
Q. Halys6-4 7-6C. Wong
M. Bellucci4-6 6-3 6-7
Y. Wu6-3 7-6M. Zheng
A. Fery7-6 6-1M. Cilic
H. Rune6-1 6-7 4-6
N. Borges7-6 6-2F. Diaz Acosta
J. Munar5-7 4-6
K. Coppejans3-6 5-7
P. Kotov6-4 7-6T. Griekspoor
C. Ugo Carabelli2-6 6-2 7-5I. Simakin
H. Hurkacz6-3 7-6J. Duckworth
B. Tomic3-6 1-6
T. A. Tirante6-4 6-2H. Medjedovic
M. Navone6-4 5-7 3-6
D. Vallejo6-3 6-1V. Royer
M. Giron6-1 3-6 4-6
F. Marozsan3-6 6-7
J. M. Cerundolo6-4 6-4N. Mejia
B. Van De Zandschulp1-6 6-3 6-4D. Merida Aguilar
M. Landaluce4-6 4-6
L. van Assche6-7 3-6
V. Kopriva3-6 1-6
C. Norrie3-6 6-3 4-6
Vòng 64 32
A. Gea6-4 3-6 6-1U. Humbert
A. Mannarino6-1 4-6 6-3F. Cobolli
R. Sakamoto6-4 6-4A. Rublev
B. Shelton6-3 7-6D. Altmaier
M. Berrettini6-7 5-7
Q. Halys4-6 7-6 6-4A. Blockx
A. Zverev6-4 7-6Y. Wu
Y. Hanfmann4-6 4-6
A. De MinaurvsA. Molcan
A. Davidovich Fokina6-1 6-3J. Brooksby
K. Khachanov7-6 6-7 7-6A. Fery
F. Cerundolo7-6 6-3R. Safiullin
M. Kecmanovic3-6 3-6
N. Djokovic4-6 3-6
Y. Zhou7-6 3-6 7-6L. Musetti
A. Bublik6-4 7-6T. Machac
J. Lehecka6-3 3-6 6-3N. Borges
C. Ugo Carabelli6-4 6-7 5-7
T. A. Tirante6-4 2-6 3-6
D. Medvedev4-6 6-4 6-3J-L. Struff
D. Svrcina6-3 3-6 7-5T. M. Etcheverry
M. Arnaldi5-7 4-6
A. Tabilo6-4 6-7 4-6
Y. Bu1-6 6-7
A. Fils6-3 6-4P. Kotov
L. Tien7-5 7-5Z. Svajda
L. Darderi3-6 4-6
J. M. Cerundolo3-6 3-6
T. Paul6-2 6-2D. Vallejo
B. Van De Zandschulp6-4 6-4A. Michelsen
I. Buse0-6 3-6
S. Baez4-6 6-7
Vòng 32 16
B. Shelton6-7 6-7
K. Khachanov6-2 6-4A. Mannarino
A. De Minaur7-6 6-4R. Sakamoto
H. Hurkacz6-2 3-6 6-3Y. Zhou
F. Cerundolo3-6 6-3 2-6
A. Zverev6-4 6-7 6-3Q. Halys
A. Bublik6-7 6-3 7-6B. Nakashima
A. Davidovich Fokina7-6 4-6 7-6F. Tiafoe
P. Carreno-Busta3-6 6-4 1-6
L. Tien4-6 6-7
J. Lehecka6-4 6-7 4-6
S. Tsitsipas3-6 7-5 6-3T. Fritz
D. Medvedev6-2 6-3D. Svrcina
Z. Bergs7-5 7-6C. Alcaraz
A. Fils5-7 4-6
T. Paul6-4 6-2V. Vacherot
Vòng 16 8
A. De Minaur6-3 6-4K. Khachanov
A. Gea7-6 6-4J. Mensik
A. Zverev7-6 4-6 7-6A. Bublik
H. Hurkacz6-1 3-6 6-7
B. Van De Zandschulp7-6 4-6 2-6
C. Ruud5-2F. Auger-Aliassime
D. Medvedev6-4 7-5S. Tsitsipas
T. Paul7-6 6-4Z. Bergs
Tứ kết 4
A. Gea1-4
A. Zverev6-4 6-4A. De Minaur
R. Jodar4-6 6-4 6-3C. Ruud
D. Medvedev6-3 1-6 6-3T. Paul
Bán kết 2
A. Zverev7-5 4-6 3-6
R. Jodar6-3 6-4D. Medvedev
Chung kết 1
A. Davidovich FokinavsR. Jodar