Ngôn ngữ

Kepco vs Woori

Chi tiết trận đấu
KepcoChủ nhà
17:00Bắt đầu 03/11
WooriĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Không có dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải(0 · 0 trận)
Không có dữ liệu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
KepcoBTTBBTTBBT12T 8B
WooriBBTBBTTTTB9T 11B
Kepco
Dựa trên 20 trận
Woori
Dựa trên 20 trận
20Trận20
12T 8BT · B9T 11B
60%Tỷ lệ thắng45%
2.20Số set thắng mỗi trận1.95
1.65Số set thua mỗi trận2.00
+11Hiệu số set-1
44:33Set thắng-thua39:40
6/20 trậnThắng 3-04/20 trận
4/20 trậnTrận đấu 5 set6/20 trận
92.5 (12 trận)Điểm mỗi trận87.2 (15 trận)
42% (12 trận)Tỷ lệ thắng set đầu67% (15 trận)
23.1 (12 trận)Điểm trung bình mỗi set22.9 (15 trận)
Kepco
Dựa trên 12 trận
Chủ nhà chỉ các trậnWoori
Dựa trên 9 trận
12Trận9
6T 6BT · B3T 6B
50%Tỷ lệ thắng33%
1.92Số set thắng mỗi trận1.89
2.00Số set thua mỗi trận2.33
-1Hiệu số set-4
23:24Set thắng-thua17:21
2/12 trậnThắng 3-01/9 trận
2/12 trậnTrận đấu 5 set4/9 trận
91.3 (6 trận)Điểm mỗi trận92.2 (6 trận)
50% (6 trận)Tỷ lệ thắng set đầu67% (6 trận)
22.8 (6 trận)Điểm trung bình mỗi set22.1 (6 trận)
Kepco
Dựa trên 8 trận
Đội khách chỉ các trậnWoori
Dựa trên 11 trận
8Trận11
6T 2BT · B6T 5B
75%Tỷ lệ thắng55%
2.62Số set thắng mỗi trận2.00
1.12Số set thua mỗi trận1.73
+12Hiệu số set+3
21:9Set thắng-thua22:19
4/8 trậnThắng 3-03/11 trận
2/8 trậnTrận đấu 5 set2/11 trận
93.7 (6 trận)Điểm mỗi trận83.9 (9 trận)
33% (6 trận)Tỷ lệ thắng set đầu67% (9 trận)
23.4 (6 trận)Điểm trung bình mỗi set23.6 (9 trận)
Kepco
Dựa trên 17 trận
Giải bóng chuyền (Hàn Quốc)Woori
Dựa trên 17 trận
17Trận17
10T 7BT · B8T 9B
59%Tỷ lệ thắng47%
2.18Số set thắng mỗi trận2.00
1.59Số set thua mỗi trận2.00
+10Hiệu số set+0
37:27Set thắng-thua34:34
6/17 trậnThắng 3-03/17 trận
3/17 trậnTrận đấu 5 set5/17 trận
92.1 (9 trận)Điểm mỗi trận87.8 (12 trận)
33% (9 trận)Tỷ lệ thắng set đầu67% (12 trận)
23.7 (9 trận)Điểm trung bình mỗi set22.9 (12 trận)
Kepco
Dựa trên 3 trận
KOVO CupWoori
Dựa trên 3 trận
3Trận3
2T 1BT · B1T 2B
67%Tỷ lệ thắng33%
2.33Số set thắng mỗi trận1.67
2.00Số set thua mỗi trận2.00
+1Hiệu số set-1
7:6Set thắng-thua5:6
0/3 trậnThắng 3-01/3 trận
1/3 trậnTrận đấu 5 set1/3 trận
93.7Điểm mỗi trận84.7
67%Tỷ lệ thắng set đầu67%
21.6Điểm trung bình mỗi set23.1
Trận gần đây
Tính đến 24/10 16:35

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận
8Kepco T
12Woori T
4.0Trung bình tổng điểm
Kepco Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
36 : 44
Sân nhà
2T 6B
Sân khách
6T 6B
BWoori3:2Kepco14/03/2026 12:00 · Giải bóng chuyền (Hàn Quốc) 2025/26TKepco3:2Woori05/03/2025 19:00 · Giải bóng chuyền (Hàn Quốc) 2024/25BWoori3:1Kepco12/02/2025 19:00 · Giải bóng chuyền (Hàn Quốc) 2024/25
Tính đến 15/10 13:34

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 15 cầu thủ
Cầu thủ
S2 · Trong nướcMin Kyu Lee
S3 · Trong nướcHae Chan Sol Bae
S6 · Trong nướcSeung Woo Ha
OH1 · Trong nướcJae Duck Seo
OH7 · Suất châu ÁUsman Faryad Ali
OH8 · Trong nướcSeung Su Park
OH11 · Trong nướcKang Ho Bang
OH77 · Trong nướcHa Jun Yoon
OP13 · Nước ngoàiSharone Vernon Evans
OP30 · Trong nướcTae Ho Lee
MB9 · Trong nướcJi We Jin
MB18 · Trong nướcJin Seon Jeon
MB26 · Trong nướcYung Suk Shin
L4 · Trong nướcMin Su Jeong
L5 · Trong nướcSun Gyu Kang
Danh sách cầu thủ 20 cầu thủ
Cầu thủ
S2 · Trong nướcTae Jun Han
S3 · Trong nướcSang Woo Park
S6 · Trong nướcSeung Won Lee
S12 · Trong nướcYu Bin Lee
OH1 · Trong nướcSi Mon Lee
OH11 · Trong nướcSung Jeong Han
OH14 · Trong nướcDong Min Kim
OH23 · Trong nướcHyung Geun Kim
OH61 · Trong nướcSung Kyu Jeong
OH99 · Trong nướcJi Han Kim
OP16 · Trong nướcDong Young Kim
OP20 · Nước ngoàiRAFAEL ARAUJO
MB7 · Trong nướcJin Woo Park
MB10 · Trong nướcJun Hyeok Park
MB17 · Trong nướcKeun Ho Cho
MB22 · Suất châu ÁMATIN AHMADI
MB29 · Trong nướcWon Jin Seo
MB77 · Trong nướcYu Min Son
L5 · Trong nướcJae Seong Oh
L9 · Trong nướcYeong Jun Kim
KOVO chính thức · Tính đến 25/10 14:00

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)