Ngôn ngữ

Iran U23 vs Trung Quốc U23

Chi tiết trận đấu
Wave Stadium Kariya
Iran U23Chủ nhà
0 : 0Tỷ số chung cuộc
Trung Quốc U23Đội khách
Trận đấu kết thúc · Hòa
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1M. Khalifeh
2A. Koohi
3F. Moamelehgari
4D. Eiri
5M. Hazbavi
6M. Dehghan
7E. Gholizadeh
8A. Razzaghinia
10A. Hosseinzadeh
16A. Kahrizi
21P. Shahrabadi
Dự bị 12
12A. Zarei
22A. Abbasi
9S. Saharkhizan
11K. Taheri
13S. Sahraei
14F. Jafari
15M. Mohebi
18P. Latififar
19Y. Jorjani
20Y. Mazrae
17R. Ghandipour
23G. Latifi
Đội hình chính thức Đội hình chính 11 · Dự bị 12
16H. Li
2H. Hu
3Liu Haofan
5Zhu Chenjie
6Xu Bin
9Zhang Yuning
10Y. Wang
15Wu Xi
17He Yiran
22W. Mao
23A. Yang
Dự bị 12
1Yu Jinyong
12Yao Haoyang
4Shi Songchen
7Xiang Yuwang
8X. Li
11Kuai Jiwen
13M. Yimingkari
14Y. Maimaiti
18Chen Zeshi
19Abduweli Behram
20Yang Haoyu
21Peng Xiao
Huấn luyện viên Antonio Puche
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 29/09 19:19

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
0 : 0
Kết quả
Hòa Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Iran U23000
Trung Quốc U23000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 31'Thẻ vàngHe Yiran
  2. 40'Thay ngườiY. MazraeRa sân: A. Kahrizi
  3. 44'Thẻ vàngP. Shahrabadi
  4. 62'Thay ngườiS. SaharkhizanRa sân: E. Gholizadeh
  5. 62'Thay ngườiK. TaheriRa sân: P. Shahrabadi
  6. 72'Thẻ vàngY. Wang
  7. 80'Thay ngườiM. YimingkariRa sân: Y. Wang
  8. 80'Thay ngườiAbduweli BehramRa sân: Wu Xi
  9. 85'Thay ngườiChen ZeshiRa sân: W. Mao
  10. 85'Thay ngườiPeng XiaoRa sân: Zhu Chenjie
  11. 86'Thay ngườiM. MohebiRa sân: A. Hosseinzadeh
  12. 86'Thay ngườiG. LatifiRa sân: A. Razzaghinia
  13. 90+2'Thẻ vàngG. Latifi
  14. 90+4'Thay ngườiShi SongchenRa sân: H. Hu

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1M. Khalifeh9000—00—
2A. Koohi9000—00—
3F. Moamelehgari9000—00—
4D. Eiri9000—00—
5M. Hazbavi9000—00—
6M. Dehghan9000—00—
8A. Razzaghinia8600—00—
10A. Hosseinzadeh8600—00—
7E. Gholizadeh6200—00—
21P. Shahrabadi6200—10—
20 · Dự bịY. Mazrae5000—00—
16A. Kahrizi4000—00—
9 · Dự bịS. Saharkhizan2800—00—
11 · Dự bịK. Taheri2800—00—
15 · Dự bịM. Mohebi400—00—
23 · Dự bịG. Latifi400—10—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2H. Hu9000—00—
3Liu Haofan9000—00—
6Xu Bin9000—00—
9Zhang Yuning9000—00—
16H. Li9000—00—
17He Yiran9000—10—
23A. Yang9000—00—
5Zhu Chenjie8500—00—
22W. Mao8500—00—
10Y. Wang8000—10—
15Wu Xi8000—00—
13 · Dự bịM. Yimingkari1000—00—
19 · Dự bịAbduweli Behram1000—00—
18 · Dự bịChen Zeshi500—00—
21 · Dự bịPeng Xiao500—00—
Tính đến 16/10 05:51

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Iran U23TBHHTBBTTT5T 2H 3B · Dựa trên 10 trận
Trung Quốc U23TTTTTHHBTH10T 7H 1B · Dựa trên 18 trận
Iran U23
Dựa trên 10 trận
Trung Quốc U23
Dựa trên 18 trận
10Trận18
5T 2H 3BT · H · B10T 7H 1B
50%Tỷ lệ thắng56%
20%Tỷ lệ hòa39%
1.80Ghi được mỗi trận1.72
0.80Bị ghi mỗi trận0.56
+10Hiệu số+21
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới67%
40%Tỷ lệ không ghi bàn33%
30%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn28%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn44%
0.0 (7 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.1 (7 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.7 (7 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
0.7 (7 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.2
Iran U23
Dựa trên 4 trận
Chủ nhà chỉ các trậnTrung Quốc U23
Dựa trên 12 trận
4Trận12
2T 1H 1BT · H · B8T 3H 1B
50%Tỷ lệ thắng67%
25%Tỷ lệ hòa25%
1.25Ghi được mỗi trận1.50
0.25Bị ghi mỗi trận0.83
+4Hiệu số+8
75%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
50%Tỷ lệ không ghi bàn17%
0%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn42%
25%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.0 (3 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.0 (3 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.3 (3 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.3 (3 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.2
Iran U23
Dựa trên 6 trận
Đội khách chỉ các trậnTrung Quốc U23
Dựa trên 6 trận
6Trận6
3T 1H 2BT · H · B2T 4H 0B
50%Tỷ lệ thắng33%
17%Tỷ lệ hòa67%
2.17Ghi được mỗi trận2.17
1.17Bị ghi mỗi trận0.00
+6Hiệu số+13
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới100%
33%Tỷ lệ không ghi bàn67%
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn0%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
0.0 (4 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
0.2 (4 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.0
1.0 (4 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)2.0
1.0 (4 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.0
Iran U23
Dựa trên 3 trận
Giao hữu quốc tếTrung Quốc U23
Dựa trên 8 trận
3Trận8
1T 0H 2BT · H · B5T 3H 0B
33%Tỷ lệ thắng62%
0%Tỷ lệ hòa38%
0.67Ghi được mỗi trận1.62
1.33Bị ghi mỗi trận0.50
-2Hiệu số+9
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới62%
33%Tỷ lệ không ghi bàn12%
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn38%
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn38%
0.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.0
Iran U23
Dựa trên 3 trận
AFC U-23 ChampionshipTrung Quốc U23
Dựa trên 6 trận
3Trận6
0T 2H 1BT · H · B2T 3H 1B
0%Tỷ lệ thắng33%
67%Tỷ lệ hòa50%
0.00Ghi được mỗi trận0.67
0.33Bị ghi mỗi trận0.67
-1Hiệu số+0
67%Tỷ lệ giữ sạch lưới83%
100%Tỷ lệ không ghi bàn67%
0%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn0%
0%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
0.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
0.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
0.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
Iran U23
Dựa trên 3 trận
Vòng loại Cúp bóng đá U-23 châu ÁTrung Quốc U23
Dựa trên 3 trận
3Trận3
3T 0H 0BT · H · B2T 1H 0B
100%Tỷ lệ thắng67%
0%Tỷ lệ hòa33%
4.33Ghi được mỗi trận4.00
0.67Bị ghi mỗi trận0.33
+11Hiệu số+11
67%Tỷ lệ giữ sạch lưới67%
0%Tỷ lệ không ghi bàn33%
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
100%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.0
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)3.0
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
Iran U23
Dựa trên 1 trận
Trò chơi châu ÁTrung Quốc U23
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B1T 0H 0B
+2Hiệu số+1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
TTrung Quốc U232:1Triều Tiên U2316/09/2026 17:00 · Trò chơi châu Á · Wave Stadium KariyaTTrung Quốc U232:0Uzbekistan U2310/09/2026 16:00 · Giao hữu quốc tế
Mùa giải 2025/26
TTrung Quốc U233:0Tajikistan U2309/06/2026 18:35 · Giao hữu quốc tế · Guiyang Olympic Sports CenterTTrung Quốc U231:0Tajikistan U2306/06/2026 14:30 · Giao hữu quốc tế · Olympic Sports CentreTTrung Quốc U231:0Việt Nam U2331/03/2026 18:35 · Giao hữu quốc tếHTrung Quốc U231:1Triều Tiên U2328/03/2026 18:35 · Giao hữu quốc tếHTrung Quốc U232:2Thái Lan U2325/03/2026 18:35 · Giao hữu quốc tếHUzbekistan U230:0Luân lưu 2-4Trung Quốc U2317/01/2026 18:30 · AFC U-23 Championship · King Abdullah Sports CityHThái Lan U230:0Trung Quốc U2314/01/2026 18:30 · AFC U-23 Championship · Al-Shabab Club StadiumTTrung Quốc U231:0Australia U2311/01/2026 18:30 · AFC U-23 Championship · Al-Shabab Club StadiumHIraq U230:0Trung Quốc U2308/01/2026 21:00 · AFC U-23 Championship · Prince Faisal bin Fahd StadiumHTrung Quốc U230:0Thái Lan U2314/10/2025 15:00 · Giao hữu quốc tếTTrung Quốc U233:1Thái Lan U2310/10/2025 15:00 · Giao hữu quốc tếHAustralia0:0Trung Quốc U2309/09/2025 18:35 · Vòng loại Cúp bóng đá U-23 châu ÁTTrung Quốc U232:1Timor-Leste03/09/2025 18:35 · Vòng loại Cúp bóng đá U-23 châu Á
Tính đến 13/10 04:13

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Chưa nhận được dữ liệu