Trung Quốc U23 vs Thái Lan U23
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 16 | H. Li | |
| 2 | H. Hu | |
| 3 | Liu Haofan | |
| 5 | Zhu Chenjie | |
| 7 | Xiang Yuwang | |
| 11 | Kuai Jiwen | |
| 14 | Y. Maimaiti | |
| 15 | Wu Xi | |
| 21 | Peng Xiao | |
| 22 | W. Mao | |
| 23 | A. Yang |
| 1 | Yu Jinyong | |
| 12 | Yao Haoyang | |
| 4 | Shi Songchen | |
| 6 | Xu Bin | |
| 8 | X. Li | |
| 9 | Zhang Yuning | |
| 13 | M. Yimingkari | |
| 17 | He Yiran | |
| 18 | Chen Zeshi | |
| 19 | Abduweli Behram | |
| 20 | Yang Haoyu | |
| 10 | Y. Wang |
| 23 | C. Boonloet | |
| 2 | C. Tamma | |
| 4 | C. Buaphan | |
| 6 | S. Boonlha | |
| 9 | Y. Burapha | |
| 10 | T. Chotmuangpak | |
| 12 | A. Sangtong | |
| 14 | J. Mamah | |
| 18 | P. Phothep | |
| 19 | P. Wongsa | |
| 21 | P. Maneekorn |
| 1 | P. Sorawat | |
| 20 | S. Wongruankhum | |
| 3 | O. Thiangkham | |
| 7 | T. Phochai | |
| 8 | S. Chawanwit | |
| 11 | S. Wandee | |
| 13 | N. James | |
| 15 | K. Seangsawat | |
| 16 | P. Sienkrthok | |
| 17 | W. Noisri | |
| 22 | W. Inaram | |
| 5 | T. Chansri |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 3 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Trung Quốc U23 | 1 | 2 | 3 |
| Thái Lan U23 | 0 | 0 | 0 |
- 2'Thẻ vàngP. Maneekorn
- 26'Thẻ vàngP. Wongsa
- 40'Thẻ vàngKuai Jiwen
- 45'Phản lưới nhàA. Sangtong
- 47'Bàn thắngH. Hu
- 49'Thẻ vàngY. Maimaiti
- 51'Thẻ vàngJ. Mamah
- 57'Thay ngườiK. SeangsawatRa sân: J. Mamah
- 58'Thay ngườiZhang YuningRa sân: Kuai Jiwen
- 63'Bàn thắngZhang YuningKiến tạo: Zhu Chenjie
- 64'Thay ngườiS. ChawanwitRa sân: P. Wongsa
- 71'Thay ngườiXu BinRa sân: Y. Maimaiti
- 71'Thay ngườiX. LiRa sân: Xiang Yuwang
- 79'Thay ngườiChen ZeshiRa sân: Wu Xi
- 79'Thay ngườiYang HaoyuRa sân: W. Mao
- 85'Thẻ vàngC. Tamma
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Trung Quốc U23 Dựa trên 20 trận | Thái Lan U23 Dựa trên 17 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 17 |
| 10T 9H 1B | T · H · B | 6T 5H 6B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 45% | Tỷ lệ hòa | 29% |
| 1.55 | Ghi được mỗi trận | 1.94 |
| 0.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.65 |
| +21 | Hiệu số | +5 |
| 70% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 29% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 25% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 76% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (13 trận) |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (13 trận) |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 (13 trận) |
| 0.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 (13 trận) |
| Trung Quốc U23 Dựa trên 13 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Thái Lan U23 Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 9 |
| 8T 4H 1B | T · H · B | 5T 2H 2B |
| 62% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 31% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 1.38 | Ghi được mỗi trận | 2.33 |
| 0.77 | Bị ghi mỗi trận | 1.33 |
| +8 | Hiệu số | +9 |
| 54% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 44% |
| 23% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 38% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 46% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (6 trận) |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (6 trận) |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 (6 trận) |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 (6 trận) |
| Trung Quốc U23 Dựa trên 7 trận | Đội khách chỉ các trận | Thái Lan U23 Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 8 |
| 2T 5H 0B | T · H · B | 1T 3H 4B |
| 29% | Tỷ lệ thắng | 12% |
| 71% | Tỷ lệ hòa | 38% |
| 1.86 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 0.00 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| +13 | Hiệu số | -4 |
| 100% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 12% |
| 71% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 0% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| 29% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 88% |
| 0.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (7 trận) |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 (7 trận) |
| 1.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 (7 trận) |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 (7 trận) |
| Trung Quốc U23 Dựa trên 8 trận | Giao hữu quốc tế | Thái Lan U23 Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 8 |
| 5T 3H 0B | T · H · B | 2T 2H 4B |
| 62% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 38% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.62 | Ghi được mỗi trận | 1.62 |
| 0.50 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| +9 | Hiệu số | -3 |
| 62% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 38% |
| 12% | Tỷ lệ không ghi bàn | 12% |
| 38% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 62% |
| 38% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 (7 trận) |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 (7 trận) |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 (7 trận) |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.6 (7 trận) |
| Trung Quốc U23 Dựa trên 6 trận | AFC U-23 Championship | Thái Lan U23 Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 3 |
| 2T 3H 1B | T · H · B | 0T 2H 1B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 50% | Tỷ lệ hòa | 67% |
| 0.67 | Ghi được mỗi trận | 0.67 |
| 0.67 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +0 | Hiệu số | -1 |
| 83% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 67% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 0% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.0 |
| Trung Quốc U23 Dựa trên 3 trận | Trò chơi châu Á | Thái Lan U23 Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1T 2H 0B | T · H · B | 2T 0H 1B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 67% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 0.67 | Ghi được mỗi trận | 2.67 |
| 0.33 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| +1 | Hiệu số | +2 |
| 67% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 67% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 100% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 2.3 |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| Trung Quốc U23 Dựa trên 3 trận | Vòng loại Cúp bóng đá U-23 châu Á | Thái Lan U23 Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 2T 1H 0B | T · H · B | 2T 1H 0B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 4.00 | Ghi được mỗi trận | 3.33 |
| 0.33 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +11 | Hiệu số | +7 |
| 67% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 100% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 3.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận- Ghi được : Để thủng
- 5 : 3
- Sân nhà
- 1T 2H 0B
- Sân khách
- —
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Trung Quốc U23 đã gặp Thái Lan U23 tại Trò chơi châu Á Play-off vào 26/9/2026 13:00 UTC+07 tại Toyota Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Trung Quốc U23 3-0 Thái Lan U23.
Trung Quốc U23 thắng 3, hòa 2, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Thái Lan U23 thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 3 lần gặp gần nhất, Trung Quốc U23 thắng 1, Thái Lan U23 thắng 0, hòa 2.
Đội hình Trung Quốc U23 có Peng Xiao, W. Mao, A. Yang.
Đội hình Thái Lan U23 có P. Phothep, P. Wongsa, P. Maneekorn.
Trung Quốc U23 · Trận trước: Trung Quốc U23 vs Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất U23 (23/9) · Trận tiếp theo: Hàn Quốc U23 vs Trung Quốc U23 (30/9)
Thái Lan U23 · Trận trước: Nhật Bản U23 vs Thái Lan U23 (23/9)
Các trận Trò chơi châu Á Play-off khác cùng ngày
Các trận Trò chơi châu Á Play-off tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Boca Juniors vs Talleres Cordoba và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Verdy vs F.C. Tokyo (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Auckland FC vs Melbourne City (Australia) (17/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định South East Melbourne vs Cairns Taipans (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mirassol vs Internacional và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Wren
- Nhận định PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W (17/10) · Bot AI Nimbus
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Mirassol vs Internacional
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Boca Juniors vs Talleres Cordoba
- Auckland FC vs Melbourne City (Australia)
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Defensa y Justicia vs Instituto
- Orlando Magic vs Miami Heat
- Detroit Pistons vs Toronto Raptors
- Philadelphia 76ers vs Boston Celtics
- Indiana Pacers vs Milwaukee Bucks
- New Orleans Pelicans vs Washington Wizards
Chưa có bài viết nào.