Ngôn ngữ

G. Ruse vs L. Tagger

Chi tiết trận đấu
G. RuseHạng 57 thế giới
2 : 0Tỷ số chung cuộc
L. TaggerHạng 55 thế giới
Trận đấu kết thúc · G. Ruse thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 30/09 09:59
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 0
Kết quả
G. Ruse thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệpSet 1Set 2Tổng
G. Ruse662
L. Tagger420

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 09:59

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng trậnChủ nhà2,08Đội khách1,83Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,072,08Đội khách1,811,83
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
30/09 06:492,08▲1,83▲
30/09 00:19 Đầu tiên2,071,81
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle2,081,83
Betfair2,001,80
bet3652,001,80
Marathon1,991,81
1xBet1,991,81
Betano2,001,82
BetVictor1,901,80
Chấp game1Chủ nhà +11,93Đội khách -11,94Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà1,93Không thay đổiĐội khách1,94Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 1 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
30/09 07:36Tạm dừng
30/09 06:49 Đầu tiên1,931,94
30/09 01:27Thay đổi mốc · mốc chính 1
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +1Đội khách -1
Pinnacle1,931,94
Marathon1,831,88
1xBet1,831,88
Tổng số game21.5Tài 21.51,88Xỉu 21.51,99Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,871,88Xỉu1,981,99
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 21.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
30/09 06:491,88▲1,99▲
30/09 00:19 Đầu tiên1,871,98
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 21.5Xỉu 21.5
Pinnacle1,881,99
Marathon1,791,95
1xBet1,791,95
Betano1,722,00
BetVictor1,831,83
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Mốc kèo chấp và Tài/Xỉu tính theo đội chủ nhà

Tay vợt

Xếp hạng thế giới · cập nhật hằng ngày
G. Ruse
Gabriela Ruse Elena
Xếp hạng thế giới
57
Điểm xếp hạng
1033
Quốc gia
Romania
Hệ thống giải
WTA
L. Tagger
Lilli Tagger
Xếp hạng thế giới
55
Điểm xếp hạng
1054
Quốc gia
Áo
Hệ thống giải
WTA

Thống kê trận đấu

G. Ruse · L. Tagger
1Ace2
1Lỗi kép1
66%Giao bóng 1 vào67%
73%Điểm thắng giao bóng 157%
53%Điểm thắng giao bóng 225%
3/5Cứu break point4/9
5/9Tận dụng break point2/5
78%Thắng game giao bóng44%
58%Tổng điểm thắng42%

Giải đấu

WTA Bắc Kinh
Cấp độ
WTA 1000
Mặt sân
Sân cứng
Thể thức
Thể thức 3 set
Tên chính thức
CHINA OPEN

Đối đầu

Không có lịch sử đối đầu

Trận gần đây

Theo tay vợt · mọi giải
BA. Bondar2:1G. Ruse26/09/2026 · WTA Seoul
TY. Ku1:24/09/2026 · WTA Seoul
TE. Lys0:22/09/2026 · WTA Seoul
BJ. Pegula2:0G. Ruse30/08/2026 · US Open Women's Singles
BA. Eala1:0G. Ruse15/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
TG. Ruse2:0M. Linette13/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
BG. Ruse0:04/08/2026 · WTA Toronto
TG. Ruse2:0P. Stearns03/08/2026 · WTA Toronto
BG. Ruse0:30/06/2026 · Wimbledon Women's Singles
BG. Ruse0:26/06/2026 · WTA 500 Bad Homburg
BB. Krejcikova2:0G. Ruse12/06/2026 · WTA Hertogenbosch
TG. Ruse2:0E. Mertens11/06/2026 · WTA Hertogenbosch
TT. Korpatsch0:09/06/2026 · WTA Hertogenbosch
BL. Tagger1:03/09/2026 · US Open Women's Singles
TL. Tagger2:0T. Korpatsch31/08/2026 · US Open Women's Singles
BL. Tagger0:24/08/2026 · WTA 500 Monterrey
BL. Tagger1:14/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
TL. Tagger2:0R. Montgomery13/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
TD. Snigur0:26/07/2026 · WTA Livesport Prague Open
TM. Hontama0:23/07/2026 · WTA Livesport Prague Open
TX. Gao0:21/07/2026 · WTA Livesport Prague Open
TM. Argyrokastriti0:13/07/2026 · WTA Athens
BL. Tararudee2:1L. Tagger29/06/2026 · Wimbledon Women's Singles

Nhánh đấu

WTA Bắc Kinh
Vòng 128 32
M. Joint3-6 6-3 5-7
C. McNally3-6 4-6
G. Ruse6-4 6-2L. Tagger
J. Tjen2-6 7-5 6-4A. Kalinina
D. Vidmanova3-6 3-6
Y. Ma7-6 3-6 2-6
V. Golubic6-3 6-1E. Kalieva
D. Snigur3-6 6-4 7-5K. Kawa
A. Sasnovich6-1 6-4T. Gibson
M. Inglis6-4 6-4Z. Sonmez
Z. Bai2-6 3-6
O. Oliynykova2-6 3-6
T. Preston6-2 7-6T. Korpatsch
M. Hontama3-6 4-6
E. Jacquemot5-7 6-3 4-6
A. Bondar6-7 3-6
S. Kenin3-6 3-6
Y. Starodubtseva7-5 5-7 2-6
K. Volynets7-5 7-5R. Montgomery
Q. Zheng7-6 4-6 6-2H. Shi
S. Kartal6-2 6-3A. Lazaro Garcia
P. Badosa4-6 7-6 6-4D. Kasatkina
A. Ito1-6 1-6
M. Linette4-6 3-6
Y. J. Lin2-6 1-6
M. Bassols4-6 6-7
Y. Shao0-6 2-6
H. Dart6-2 6-7 7-5Y. Qu
A. Parks4-6 2-6
L. Tararudee3-6 3-6
E. Lys1-6 0-3
X. Gao6-2 6-3P. Udvardy
Vòng 64 32
A. Potapova1-4
J. Tjen0-6 4-6
V. Golubic6-4 3-6 6-3P. Stearns
L. Fruhvirtova2-6 6-3 3-6
Y. Yuan6-3 0-6 0-6
D. Yastremska6-3 6-1M. Chwalinska
L. Noskova6-4 6-1G. Ruse
T. Preston7-6 6-1D. Parry
J. Paolini6-3 6-7 2-6
E. Alexandrova6-1 6-4A. Sasnovich
K. Muchova7-6 6-1K. Boulter
C. Tauson4-6 6-4 4-6
S. Bejlek6-3 7-5M. Inglis
M. Timofeeva3-6 6-3 3-6
N. Bartunkova6-2 6-2M. Frech
R. Zarazua1-6 3-6
A. Krueger4-6 2-6
K. Volynets0-6 6-4 5-7
D. Vekic6-1 4-6 6-2L. Zhu
C. Gauff7-6 4-6 6-2C. Osorio
M. Sakkari6-2 6-2S. Hunter
J. Ostapenko7-6 7-5P. Badosa
X. Gao2-6 3-6
K. Siniakova6-1 4-6 2-6
K. Rakhimova6-2 4-6 6-3L. Fernandez
Q. Zheng6-7 6-4 3-0A. Kalinskaya
B. Bencic6-1 7-6A. Zakharova
I. Jovic2-6 6-3 6-3H. Dart
X. Sun6-4 7-5C. Bucsa
M. Bouzkova6-4 6-4K. Birrell
S. Kartal6-3 6-2Xin. Wang
E. Rybakina6-3 4-6 3-6
Vòng 32 16
S. Kraus6-1 6-4D. Yastremska
N. Bartunkova6-4 6-3A. Sabalenka
E. Alexandrova3-6 6-4 6-3D. Shnaider
P. Kudermetova4-6 1-6
L. Noskova6-2 6-1V. Golubic
D. Snigur6-1 6-0T. Preston
S. Bejlek6-7 4-6
K. Muchova4-6 6-4 6-2L. Samsonova
D. Vekic6-4 6-7 2-6
I. Jovic6-1 7-5K. Rakhimova
M. Bouzkova6-7 6-4 5-7
A. Charaeva6-4 6-1S. Kartal
B. Bencic4-6 3-6
J. Ostapenko2-6 6-3 3-6
M. Sakkari4-6 5-7
C. Gauff7-5 6-1X. Sun
Vòng 16 8
D. Snigur2-6 2-6
L. Noskova2-6 2-6
K. Muchova7-5 1-6 7-6N. Osaka
S. Kraus0-6 6-4 3-6
I. Jovic1-6 3-6
C. Gauff3-6 3-6
A. Charaeva1-6 6-2 4-6
A. Li2-6 3-6
Tứ kết 4
K. Muchova3-6 0-6
E. Alexandrova6-7 6-7
Q. Zheng6-3 7-6E. Svitolina
E. Mertens7-6 6-3I. Swiatek
Bán kết 2
M. Andreeva6-2 6-2N. Bartunkova
Q. Zheng7-5 6-2E. Mertens
Chung kết 1
Q. Zheng7-5 6-4M. Andreeva