Ngôn ngữ

A. Li vs E. Alexandrova

Chi tiết trận đấu
A. LiHạng 31 thế giới
0 : 2Tỷ số chung cuộc
E. AlexandrovaHạng 33 thế giới
Trận đấu kết thúc · E. Alexandrova thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 27/10 08:52
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
0 : 2
Kết quả
E. Alexandrova thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệpSet 1Set 2Tổng
A. Li440
E. Alexandrova662

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 08:52

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng trậnChủ nhà2,07Đội khách1,83Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,052,07Đội khách1,831,83
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
27/10 08:032,07▼1,83▲
27/10 05:332,081,82▼
27/10 05:182,08▼1,83▲
27/10 03:372,10▲1,81▼
27/10 00:372,08▲1,83▼
26/10 10:282,06▲1,84▲
25/10 16:42Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
25/10 16:42 Đầu tiên2,051,83
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle2,071,83
Betfair2,001,80
bet3652,001,80
Marathon2,021,78
1xBet2,041,80
Betano2,021,80
BetVictor1,951,75
Chấp game1Chủ nhà +11,93Đội khách -11,93Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà1,901,93Đội khách1,951,93
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 1 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
27/10 05:331,931,93▼
27/10 05:181,93▼1,94▲
27/10 03:371,94▲1,93▼
27/10 00:371,92▲1,95▼
26/10 10:281,91▲1,96▲
25/10 16:42Thay đổi mốc · mốc chính 1
25/10 16:42 Đầu tiên1,901,95
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +1Đội khách -1
Pinnacle1,931,93
Marathon1,861,85
1xBet1,841,82
Tổng số game22Tài 221,95Xỉu 221,92Pinnacle · Nhà cái 3Tài1,881,95Xỉu1,981,92
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 22 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
27/10 05:501,95▲1,92▼
27/10 05:331,93▲1,93▼
27/10 00:371,881,98▼
26/10 10:281,881,99▲
25/10 16:42Thay đổi mốc · mốc chính 22
25/10 16:42 Đầu tiên1,881,98
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 22Xỉu 22
Pinnacle1,951,92
Marathon1,831,88
1xBet1,831,88
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Mốc kèo chấp và Tài/Xỉu tính theo đội chủ nhà

Tay vợt

Xếp hạng thế giới · cập nhật hằng ngày
A. Li
Ann Li
Xếp hạng thế giới
31
Điểm xếp hạng
1681
Quốc gia
Hoa Kỳ
Hệ thống giải
WTA
E. Alexandrova
Ekaterina Alexandrova
Xếp hạng thế giới
33
Điểm xếp hạng
1591
Quốc gia
—
Hệ thống giải
WTA

Thống kê trận đấu

A. Li · E. Alexandrova
7Ace7
1Lỗi kép7
57%Giao bóng 1 vào56%
71%Điểm thắng giao bóng 183%
42%Điểm thắng giao bóng 242%
2/4Cứu break point6/6
0/6Tận dụng break point2/4
80%Thắng game giao bóng100%
46%Tổng điểm thắng54%

Giải đấu

WTA Tokyo
Cấp độ
WTA 500
Mặt sân
Sân cứng
Thể thức
Thể thức 3 set
Tên chính thức
TORAY PAN PACIFIC OPEN TENNIS

Đối đầu

A. Li 1 : 3 E. Alexandrova
Sân đất nện 1:1Sân cỏ 0:1Sân cứng 0:1
BA. Li1:23/06/2026 · WTA 500 Bad Homburg
TA. Li2:1E. Alexandrova19/05/2026 · WTA 500 Strasbourg
BE. Alexandrova2:0A. Li08/10/2025 · WTA Vũ Hán
BE. Alexandrova2:0A. Li02/04/2025 · WTA 500 Charleston

Trận gần đây

Theo tay vợt · mọi giải
BA. Li1:24/10/2026 · WTA Osaka›
TA. Li2:1L. Tagger23/10/2026 · WTA Osaka›
TA. Li2:0Z. Sonmez22/10/2026 · WTA Osaka›
TA. Li2:1E. Jones20/10/2026 · WTA Osaka›
BA. Li0:16/10/2026 · WTA Vũ Hán · 4-6 1-6›
TA. Li2:0J. Tjen15/10/2026 · WTA Vũ Hán · 6-1 7-6›
BA. Li0:15/10/2026 · W15 Shenzhen
TA. Sabalenka1:14/10/2026 · WTA Vũ Hán · 6-3 4-6 6-7›
TA. Chanta0:14/10/2026 · W15 Shenzhen
TA. Li1:0C. Osorio13/10/2026 · WTA Vũ Hán · 6-1 3-0›
BA. Li0:07/10/2026 · WTA Bắc Kinh · 2-6 3-6›
TB. Bencic0:05/10/2026 · WTA Bắc Kinh · 4-6 3-6›
TA. Krueger0:03/10/2026 · WTA Bắc Kinh · 4-6 2-6›
BA. Li1:04/09/2026 · US Open Women's Singles
TA. Li2:1D. Vekic02/09/2026 · US Open Women's Singles
TA. Li2:0A. Ruzic31/08/2026 · US Open Women's Singles
BD. Parry2:0A. Li28/08/2026 · WTA 500 Monterrey
TA. Parks0:27/08/2026 · WTA 500 Monterrey
M. Timofeeva0:0A. Li26/08/2026 · WTA 500 Monterrey
TC. Osorio0:24/08/2026 · WTA 500 Monterrey
BL. Fernandez2:1E. Alexandrova23/10/2026 · WTA Ninh Ba · 4-6 6-2 6-1›
TE. Alexandrova1:0M. Kostyuk21/10/2026 · WTA Ninh Ba · 6-4›
TH. Guo0:20/10/2026 · WTA Ninh Ba · 2-6 3-6›
BE. Alexandrova1:12/10/2026 · WTA Vũ Hán · 4-6 6-3 3-6›
BE. Alexandrova0:08/10/2026 · WTA Bắc Kinh · 6-7 6-7›
TL. Noskova0:06/10/2026 · WTA Bắc Kinh · 2-6 2-6›
TE. Alexandrova2:1D. Shnaider04/10/2026 · WTA Bắc Kinh · 3-6 6-4 6-3›
TE. Alexandrova2:0A. Sasnovich02/10/2026 · WTA Bắc Kinh · 6-1 6-4›
BM. Kostyuk2:0E. Alexandrova04/09/2026 · US Open Women's Singles
TK. Birrell1:02/09/2026 · US Open Women's Singles
TM. Kessler0:30/08/2026 · US Open Women's Singles
BE. Alexandrova1:27/08/2026 · WTA 500 Monterrey
BS. Bejlek2:1E. Alexandrova18/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
TA. Blinkova1:16/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
BE. Alexandrova1:11/08/2026 · WTA Toronto
TA. Sabalenka1:08/08/2026 · WTA Toronto
TT. Gibson1:06/08/2026 · WTA Toronto
TC. Osorio0:04/08/2026 · WTA Toronto
E. Alexandrova1:1K. Liutova28/07/2026 · WTA Memphis
BE. Alexandrova1:03/07/2026 · Wimbledon Women's Singles

Nhánh đấu

WTA Tokyo
Vòng 32 12
Xin. Wang1-6 6-7
D. Kasatkina0-6 5-7
M. Uchijima4-6 2-6
A. Eala6-1 6-2M. Stojsavljevic
M. Joint6-3 7-6S. Cirstea
A. Li4-6 4-6
Y. Putintseva6-4 3-6 6-1M. Sakkari
D. Parry5-7 1-6
A. Sasnovich6-4 6-7 6-3N. Bartunkova
L. Fernandez6-2 6-4H. Sakatsume
N. Osaka6-3 7-6J. Paolini
T. Valentova1-6 4-6
Vòng 16 7
K. Rakhimova6-4 4-6 7-6E. Alexandrova
C. Bucsa1-6 6-2 4-6
A. Sasnovich3-6 7-5 3-6
A. Eala4-6 6-2 6-0T. Gibson
L. FernandezvsE. Mertens
N. OsakavsM. Pohankova
E. RybakinavsY. Putintseva
Tứ kết 2
K. RakhimovavsM. Joint
A. EalavsD. Shnaider