Ngôn ngữ

A. Sabalenka vs A. Li

Chi tiết trận đấu
A. SabalenkaHạng 2 thế giới
1 : 2Tỷ số chung cuộc
A. LiHạng 31 thế giới
Trận đấu kết thúc · A. Li thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 14/10 17:48
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 2
Kết quả
A. Li thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệpSet 1Set 2Set 3Tổng
A. Sabalenka6461
A. Li3672

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 17:48

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng trậnChủ nhà1,17Đội khách5,71Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,171,17Đội khách5,625,71
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
14/10 17:481,17▼5,71▲
14/10 15:011,18▲5,64▲
14/10 08:091,16▼5,62
14/10 05:05Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
14/10 05:05 Đầu tiên1,175,62
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,175,71
Betfair1,175,00
bet3651,165,00
Marathon1,165,10
1xBet1,185,18
Betano1,165,30
BetVictor1,154,75
Chấp game-5.5Chủ nhà -5.52,01Đội khách +5.51,86Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,032,01Đội khách1,831,86
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -5.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
14/10 17:482,01▼1,86▲
14/10 15:012,03▲1,85
14/10 08:092,01▼1,85▲
14/10 05:05Thay đổi mốc · mốc chính -5.5
14/10 05:05 Đầu tiên2,031,83
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -5.5Đội khách +5.5
Pinnacle2,011,86
bet3651,831,83
Marathon1,971,77
1xBet2,031,82
Betano2,021,70
BetVictor1,831,83
Tổng số game19.5Tài 19.51,92Xỉu 19.51,95Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,881,92Xỉu1,971,95
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 19.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
14/10 17:481,92▲1,95▼
14/10 15:011,91▲1,96▲
14/10 08:091,90▲1,95▼
14/10 05:05Thay đổi mốc · mốc chính 19.5
14/10 05:05 Đầu tiên1,881,97
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 19.5Xỉu 19.5
Pinnacle1,921,95
bet3651,831,83
Marathon1,791,95
1xBet1,842,01
Betano1,751,98
BetVictor1,751,90
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Mốc kèo chấp và Tài/Xỉu tính theo đội chủ nhà

Tay vợt

Xếp hạng thế giới · cập nhật hằng ngày
A. Sabalenka
Aryna Sabalenka
Xếp hạng thế giới
2
Điểm xếp hạng
7550
Quốc gia
—
Hệ thống giải
WTA
A. Li
Ann Li
Xếp hạng thế giới
31
Điểm xếp hạng
1648
Quốc gia
Hoa Kỳ
Hệ thống giải
WTA

Thống kê trận đấu

A. Sabalenka · A. Li
2Ace8
6Lỗi kép4
54%Giao bóng 1 vào60%
67%Điểm thắng giao bóng 173%
55%Điểm thắng giao bóng 250%
13/17Cứu break point4/8
4/8Tận dụng break point4/17
75%Thắng game giao bóng73%
51%Tổng điểm thắng49%

Giải đấu

WTA Vũ Hán
Cấp độ
WTA 1000
Mặt sân
Sân cứng
Thể thức
Thể thức 3 set
Tên chính thức
WUHAN OPEN

Đối đầu

A. Sabalenka 2 : 0 A. Li
Sân cứng 2:0
TA. Sabalenka2:0A. Li21/03/2026 · WTA 1000 Miami
TA. Li1:16/08/2023 · WTA 1000 Cincinnati

Trận gần đây

Theo tay vợt · mọi giải
BN. Bartunkova2:0A. Sabalenka04/10/2026 · WTA Bắc Kinh · 6-4 6-3›
TR. Zarazua0:02/10/2026 · WTA Bắc Kinh · 1-6 3-6›
BA. Sabalenka1:12/09/2026 · US Open Women's Singles
TA. Sabalenka2:0J. Pegula10/09/2026 · US Open Women's Singles
TA. Sabalenka2:1L. Noskova08/09/2026 · US Open Women's Singles
TA. Sabalenka2:0T. Townsend06/09/2026 · US Open Women's Singles
TA. Sabalenka2:0K. Rakhimova04/09/2026 · US Open Women's Singles
TA. Sabalenka2:0P. Iatcenko02/09/2026 · US Open Women's Singles
TA. Sabalenka2:0C. Osorio31/08/2026 · US Open Women's Singles
BA. Sabalenka0:20/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
TA. Sabalenka2:0Xin. Wang18/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
TA. Sabalenka2:0T. Gibson16/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
BA. Sabalenka1:08/08/2026 · WTA Toronto
TA. Sabalenka2:0S. Zhang06/08/2026 · WTA Toronto
TA. Sabalenka2:0M. Uchijima04/08/2026 · WTA Toronto
BA. Sabalenka0:05/07/2026 · Wimbledon Women's Singles
TA. Sabalenka2:0J. Ostapenko03/07/2026 · Wimbledon Women's Singles
TA. Sabalenka2:0M. Kessler01/07/2026 · Wimbledon Women's Singles
TA. Sabalenka2:0T. Kostovic29/06/2026 · Wimbledon Women's Singles
Mùa giải 2025
TN. Osaka0:09/12/2025 · Others matches
TA. Li1:0C. Osorio13/10/2026 · WTA Vũ Hán · 6-1 3-0›
BA. Li0:07/10/2026 · WTA Bắc Kinh · 2-6 3-6›
TB. Bencic0:05/10/2026 · WTA Bắc Kinh · 4-6 3-6›
TA. Krueger0:03/10/2026 · WTA Bắc Kinh · 4-6 2-6›
BA. Li1:04/09/2026 · US Open Women's Singles
TA. Li2:1D. Vekic02/09/2026 · US Open Women's Singles
TA. Li2:0A. Ruzic31/08/2026 · US Open Women's Singles
BD. Parry2:0A. Li28/08/2026 · WTA 500 Monterrey
TA. Parks0:27/08/2026 · WTA 500 Monterrey
M. Timofeeva0:0A. Li26/08/2026 · WTA 500 Monterrey
TC. Osorio0:24/08/2026 · WTA 500 Monterrey
BC. Gauff2:0A. Li18/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
TS. Zhang0:16/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
BA. Li0:07/08/2026 · WTA Toronto
TA. Li2:0K. Cross05/08/2026 · WTA Toronto
BM. Frech2:0A. Li28/07/2026 · WTA 500 Washington
BA. Li1:29/06/2026 · Wimbledon Women's Singles

Nhánh đấu

WTA Vũ Hán
Vòng 64 24
E. Alexandrova4-6 6-3 3-6
A. Kalinina5-7 3-6
D. Parry4-6 1-6
J. Tjen6-3 6-1A. Ito
C. Tauson1-6 0-2
A. Bondar1-6 3-6
J. Paolini6-3 6-4S. Bejlek
M. Sawangkaew3-6 6-7
M. Sakkari6-4 6-2D. Vekic
C. McNally2-6 7-6 6-4Y. Starodubtseva
Xiy. Wang6-2 6-0Xin. Wang
A. Eala6-4 3-6 3-6
K. Siniakova1-6 7-5 2-6
D. Yastremska6-4 5-7 6-3C. Bucsa
K. Birrell7-6 6-7 3-6
M. Sherif3-6 2-6
H. Guo1-6 7-6 7-5S. Cirstea
Y. Putintseva6-7 6-3 7-5Z. Sonmez
K. Boulter3-6 1-6
L. Tagger6-7 6-2 1-6
D. Snigur6-4 7-5E. Mertens
D. Kasatkina1-6 1-6
A. Li6-1 3-0C. Osorio
A. Krueger6-3 6-0S. Zhang
Vòng 32 16
M. Sakkari4-6 6-2 6-2M. Kostyuk
M. Pohankova7-6 6-7 6-1Xiy. Wang
S. Kartal6-0 7-5B. Bencic
E. Svitolina6-2 5-7 6-2L. Samsonova
M. Frech2-6 1-6
M. Bouzkova6-1 1-6 1-6
I. Jovic6-4 6-1D. Yastremska
K. Muchova3-6 7-6 7-6C. McNally
Y. Putintseva2-6 2-6
J. Paolini7-6 6-3N. Bartunkova
J. Tjen7-5 6-3D. Snigur
K. Volynets4-6 6-4 6-7
J. Ostapenko2-6 7-6 6-3J. Pegula
A. Krueger2-6 6-1 6-1L. Tararudee
A. Sabalenka6-3 4-6 6-7
H. Shi3-6 4-6
Vòng 16 8
K. Muchova5-7 3-6
E. Svitolina6-1 6-4H. Guo
M. Pohankova1-6 4-6
I. Jovic4-6 1-6
L. Fernandez1-6 6-1 4-6
J. Paolini2-6 0-6
A. Krueger1-6 4-6
A. Li6-1 7-6J. Tjen
Tứ kết 4
D. Shnaider6-7 1-6
E. Svitolina2-6 6-2 4-6
M. Chwalinska6-0 3-6 7-5M. Sakkari
A. Li4-6 1-6
Bán kết 2
S. KartalvsJ. Ostapenko
I. SwiatekvsM. Chwalinska