Nhật Bản vs Uruguay
Miyagi Stadium
3 : 1Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Sơ đồ 3-4-2-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 15
| 23 | T. Hayakawa | |
| 3 | A. Seko | |
| 4 | K. Itakura | |
| 21 | H. Ito | |
| 19 | K. Matsuki | |
| 24 | K. Sano (#24) | |
| 28 | K. Sano (#28) | |
| 13 | K. Nakamura | |
| 10 | R. Doan | |
| 8 | Y. Suzuki | |
| 11 | D. Maeda |
Dự bị 15
| 12 | L. Kokubo | |
| 25 | J. Suzuki | |
| 5 | T. Watanabe | |
| 2 | S. Nakano | |
| 15 | D. Kamada | |
| 6 | S. Tanaka | |
| 30 | K. Kumasaka | |
| 17 | A. Tanaka | |
| 29 | S. Saito | |
| 7 | Y. Soma | |
| 31 | K. Tanimura | |
| 14 | J. Ito | |
| 20 | T. Kubo | |
| 18 | A. Ueda | |
| 26 | K. Shiogai |
Huấn luyện viên Hajime Moriyasu
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 15
| 1 | S. Mele | |
| 8 | N. Nandez | |
| 4 | R. Araujo | |
| 16 | M. Olivera | |
| 25 | J. Sanabria | |
| 18 | B. Rodriguez | |
| 14 | L. Torreira | |
| 6 | R. Bentancur | |
| 20 | M. Araujo | |
| 9 | D. Nunez | |
| 21 | F. Vinas |
Dự bị 15
| 12 | T. Cardozo | |
| 23 | C. Fiermarin | |
| 2 | J. Gimenez | |
| 13 | G. Varela | |
| 19 | S. Mourino | |
| 24 | J. Rodriguez | |
| 22 | J. Piquerez | |
| 3 | S. Caceres | |
| 10 | G. de Arrascaeta | |
| 15 | E. Martinez | |
| 17 | R. Zalazar | |
| 5 | F. Bernal | |
| 26 | M. Satriano | |
| 7 | R. Aguirre | |
| 11 | F. Pellistri |
Huấn luyện viên Marcelo Bielsa
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 29/09 19:19
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 3 : 1
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Nhật Bản | 1 | 2 | 3 |
| Uruguay | 1 | 0 | 1 |
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
- 11'Bàn thắngK. MatsukiKiến tạo: K. Nakamura
- 42'Bàn thắngM. Araujo
- 46'Thay ngườiD. KamadaRa sân: K. Sano
- 63'Thay ngườiA. UedaRa sân: D. Maeda
- 64'Thay ngườiJ. SuzukiRa sân: K. Itakura
- 64'Thay ngườiJ. ItoRa sân: K. Matsuki
- 64'Thay ngườiT. KuboRa sân: R. Doan
- 67'Thẻ vàngH. Ito
- 68'Thay ngườiJ. GimenezRa sân: R. Araujo
- 68'Thay ngườiG. de ArrascaetaRa sân: F. Vinas
- 68'Thay ngườiR. ZalazarRa sân: B. Rodriguez
- 73'Thẻ vàngA. Seko
- 75'Thẻ vàngR. Bentancur
- 77'Thay ngườiA. TanakaRa sân: K. Sano
- 77'Thay ngườiY. SomaRa sân: Y. Suzuki
- 79'Thay ngườiJ. PiquerezRa sân: J. Sanabria
- 79'Thay ngườiF. BernalRa sân: R. Bentancur
- 83'Thay ngườiK. ShiogaiRa sân: K. Nakamura
- 84'Thay ngườiF. PellistriRa sân: M. Araujo
- 90'Bàn thắngK. Shiogai
- 90'Bàn thắngA. UedaKiến tạo: J. Ito
- 90+3'Thẻ vàngJ. Gimenez
Thống kê cầu thủ · Trận này
Cuối trận
Cuối trận
Tính đến 16/10 05:32
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Nhật BảnBHTHTTTTTT7T 4H 2B · Dựa trên 13 trận
UruguayBHHHHBHTTH3T 6H 2B · Dựa trên 11 trận
| Nhật Bản Dựa trên 13 trận | Uruguay Dựa trên 11 trận | |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 11 |
| 7T 4H 2B | T · H · B | 3T 6H 2B |
| 54% | Tỷ lệ thắng | 27% |
| 31% | Tỷ lệ hòa | 55% |
| 1.62 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 0.85 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +10 | Hiệu số | +0 |
| 54% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 45% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 36% |
| 1.04 (4 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.41 (3 trận) |
| 0.79 (4 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.80 (3 trận) |
| 38% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 46% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 36% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 8.5 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.8 (5 trận) |
| 3.2 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 (5 trận) |
| 46% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 56% (5 trận) |
| 3.2 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | 7.0 (5 trận) |
| 1.3 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (5 trận) |
| 13.8 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.6 (5 trận) |
| Nhật Bản Dựa trên 6 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Uruguay Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 4 |
| 4T 2H 0B | T · H · B | 2T 1H 1B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 0.83 | Bị ghi mỗi trận | 0.75 |
| +7 | Hiệu số | +3 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 25% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.3 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.3 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 54% (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.0 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.0 (3 trận) |
| Nhật Bản Dựa trên 7 trận | Đội khách chỉ các trận | Uruguay Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 3T 2H 2B | T · H · B | 1T 5H 1B |
| 43% | Tỷ lệ thắng | 14% |
| 29% | Tỷ lệ hòa | 71% |
| 1.29 | Ghi được mỗi trận | 0.71 |
| 0.86 | Bị ghi mỗi trận | 1.14 |
| +3 | Hiệu số | -3 |
| 57% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 43% |
| 29% | Tỷ lệ không ghi bàn | 43% |
| 0.98 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.84 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 29% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 57% |
| 43% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 29% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.1 |
| 0.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 8.7 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 3.3 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 44% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 3.7 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 11.7 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Nhật Bản Dựa trên 9 trận | Giao hữu quốc tế | Uruguay Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 6 |
| 6T 2H 1B | T · H · B | 2T 3H 1B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 50% |
| 1.44 | Ghi được mỗi trận | 0.83 |
| 0.67 | Bị ghi mỗi trận | 1.17 |
| +7 | Hiệu số | -2 |
| 67% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 22% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 22% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| Nhật Bản Dựa trên 4 trận | World Cup | Uruguay Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 1T 2H 1B | T · H · B | 0T 2H 1B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 50% | Tỷ lệ hòa | 67% |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | 1.33 |
| +3 | Hiệu số | -1 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 1.04 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.41 |
| 0.79 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.80 |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 8.5 | Số cú sút mỗi trận | 16.3 |
| 3.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.3 |
| 46% | Kiểm soát bóng trung bình | 55% |
| 3.2 | Phạt góc mỗi trận | 8.7 |
| 1.3 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 |
| 13.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.3 |
| Nhật Bản | Vòng loại World Cup khu vực Nam Mỹ | Uruguay Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 1T 1H 0B |
| — | Hiệu số | +3 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Trận gần đây
Mùa giải 2025/26
BBrazil2:1Nhật Bản30/06/2026 00:00 · World Cup · NRG StadiumHNhật Bản1:1Thụy Điển26/06/2026 06:00 · World CupTTunisia0:4Nhật Bản21/06/2026 11:00 · World Cup · Estadio BBVAHHà Lan2:2Nhật Bản15/06/2026 03:00 · World CupTNhật Bản1:0Iceland31/05/2026 17:25 · Giao hữu quốc tế · New National StadiumTAnh0:1Nhật Bản01/04/2026 01:45 · Giao hữu quốc tế · Wembley StadiumTScotland0:1Nhật Bản29/03/2026 00:00 · Giao hữu quốc tế · Hampden ParkTNhật Bản3:0Bolivia18/11/2025 17:15 · Giao hữu quốc tếTNhật Bản2:0Ghana14/11/2025 17:20 · Giao hữu quốc tếTNhật Bản3:2Brazil14/10/2025 17:30 · Giao hữu quốc tếHNhật Bản2:2Paraguay10/10/2025 17:20 · Giao hữu quốc tếBHoa Kỳ2:0Nhật Bản10/09/2025 06:30 · Giao hữu quốc tếHMexico0:0Nhật Bản07/09/2025 09:00 · Giao hữu quốc tếMùa giải 2025/26
BUruguay0:1Tây Ban Nha27/06/2026 07:00 · World Cup · Estadio AkronHUruguay2:2Cape Verde22/06/2026 05:00 · World Cup · Hard Rock StadiumHẢ Rập Xê-út1:1Uruguay16/06/2026 05:00 · World Cup · Hard Rock StadiumHAlgeria0:0Uruguay01/04/2026 01:30 · Giao hữu quốc tế · Allianz StadiumHAnh1:1Uruguay28/03/2026 02:45 · Giao hữu quốc tế · Wembley StadiumBHoa Kỳ5:1Uruguay19/11/2025 07:00 · Giao hữu quốc tếHMexico0:0Uruguay16/11/2025 08:00 · Giao hữu quốc tếTUzbekistan1:2Uruguay13/10/2025 19:45 · Giao hữu quốc tếTUruguay1:0Cộng hòa Dominica10/10/2025 19:45 · Giao hữu quốc tếHChile0:0Uruguay10/09/2025 06:30 · Vòng loại World Cup khu vực Nam MỹTUruguay3:0Peru05/09/2025 06:30 · Vòng loại World Cup khu vực Nam Mỹ · Estadio CentenarioTính đến 13/10 04:13
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuChưa nhận được dữ liệu
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Nhật Bản đã gặp Uruguay tại Giao hữu quốc tế vào 24/9/2026 17:05 UTC+07 tại Miyagi Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Nhật Bản 3-1 Uruguay.
Nhật Bản thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Uruguay thắng 0, hòa 4, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Đội hình Nhật Bản có R. Doan, Y. Suzuki, D. Maeda.
Đội hình Uruguay có M. Araujo, D. Nunez, F. Vinas.
Nhật Bản · Trận trước: Brazil vs Nhật Bản (30/6) · Trận tiếp theo: Nhật Bản vs Venezuela (28/9)
Uruguay · Trận trước: Uruguay vs Tây Ban Nha (27/6) · Trận tiếp theo: Hàn Quốc vs Uruguay (28/9)
Các trận Giao hữu quốc tế khác cùng ngày
- Gibraltar vs São Tomé và Príncipe
- Azerbaijan vs Tajikistan
- Pháp U18 vs Áo U18
- Anh U17 vs Ireland U17
- Quần đảo Solomon vs Vanuatu
- Papua New Guinea vs New Caledonia
- Turkmenistan vs New Zealand
- Scotland U19 vs Phần Lan U19
- Ai Cập U18 vs Hàn Quốc U18
- Palestine vs New Zealand
Các trận Giao hữu quốc tế tuần này
- Hàn Quốc vs Ecuador
- Hà Lan U19 vs Bỉ U19
- Trung Quốc vs Maldives
- Thụy Điển U19 vs Ukraina U19
- Uzbekistan vs Iran
- Romania U19 vs Hungary U19
- Serbia U19 vs Bulgaria U19
- Belarus U19 vs Nga U19
- Togo U23 vs Benin U23
- Anh U18 vs Colombia U18
Bài viết mới nhất
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Genoa (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos (17/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định ES Troyes AC vs RC Lens (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lille vs Brest (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SC Telstar vs Feyenoord (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York Red Bulls vs Toronto FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Valencia vs Ath Bilbao (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York City vs Los Angeles FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sparta Rotterdam vs Willem II (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Strasbourg vs PSG (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Mito vs Urawa Reds
- Yongin vs Ansan Greeners
- Gimpo FC vs Paju Frontier
- KoGas vs LG Sakers
- Gyeongnam vs Asan
- Expressway Co W vs IBK W
- Ulsan HD vs Bucheon FC 1995
- A. Zverev vs A. Davidovich Fokina
- Sydney vs Perth
- Central Coast Mariners vs Newcastle Jets (Australia)
- Toyama vs Shonan Bellmare
- S. Kartal vs J. Ostapenko
- NEC Red Rockets W vs Himeji Victorina W
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.