Trung Quốc vs Maldives
Longxing Football Stadium
3 : 0Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 15
| 12 | Liu Dianzuo | |
| 4 | Gao Zhunyi | |
| 18 | Han Pengfei | |
| 28 | Y. Li | |
| 19 | Liu Yang | |
| 17 | Abdusalam Bunyamin | |
| 14 | Huang Jiahui | |
| 15 | Yang Ming-Yang | |
| 23 | Zhong Yihao | |
| 9 | Wang Ziming | |
| 10 | Wei Shihao |
Dự bị 15
| 1 | Yan Junling | |
| 30 | Yan Bingliang | |
| 2 | Browning Tyias | |
| 5 | Wei Zhen | |
| 24 | A. Zhang | |
| 3 | Wang Gengrui | |
| 6 | Wang Shangyuan | |
| 21 | Chen Pu | |
| 20 | Tao Qianglong | |
| 7 | Xie Wenneng | |
| 11 | Dai Wai-Tsun | |
| 13 | Huang Shenghao | |
| 26 | Du Yuezheng | |
| 25 | Yang Mingrui | |
| 27 | Zhao Songyuan |
Huấn luyện viên Branko Ivanković
Đội hình chính thức Sơ đồ 5-4-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
| 1 | H. Shareef | |
| 12 | A. Aiham (#12) | |
| 2 | S. Ali | |
| 15 | A. Amdhan | |
| 20 | H. Eenaaz | |
| 14 | H. Hassan | |
| 11 | A. A. Ibrahim | |
| 21 | I. Hassan | |
| 8 | I. Aisham | |
| 10 | A. Aiham (#10) | |
| 23 | M. Hassan |
Dự bị 12
| 22 | M. Yaameen | |
| 18 | M. Ashwaan | |
| 4 | H. Sifaau | |
| 13 | A. Numaan | |
| 19 | A. Rasheed (#19) | |
| 17 | I. Mahudhee Hussain | |
| 6 | N. Mohamed Rasheed | |
| 16 | A. Rasheed (#16) | |
| 5 | N. Nasir | |
| 7 | A. Fasir | |
| 9 | A. Looth | |
| 3 | T. Gasim |
Huấn luyện viên Ali Suzain
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 29/09 19:19
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 3 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Trung Quốc | 0 | 3 | 3 |
| Maldives | 0 | 0 | 0 |
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
- 8'Thẻ vàngZhong Yihao
- 46'Thay ngườiYan BingliangRa sân: Liu Dianzuo
- 46'Thay ngườiWei ZhenRa sân: Y. Li
- 46'Thay ngườiWang GengruiRa sân: Liu Yang
- 46'Thay ngườiWang ShangyuanRa sân: Huang Jiahui
- 46'Thay ngườiChen PuRa sân: Zhong Yihao
- 46'Thay ngườiXie WennengRa sân: Han Pengfei
- 46'Thay ngườiDai Wai-TsunRa sân: Yang Ming-Yang
- 46'Thay ngườiYang MingruiRa sân: Abdusalam Bunyamin
- 46'Thay ngườiZhao SongyuanRa sân: Wei Shihao
- 46'Thay ngườiA. RasheedRa sân: A. A. Ibrahim
- 46'Thay ngườiN. NasirRa sân: A. Aiham
- 50'Bàn thắngWang ZimingKiến tạo: Wang Shangyuan
- 56'Bàn thắngWang ZimingKiến tạo: Chen Pu
- 60'Thay ngườiBrowning TyiasRa sân: Gao Zhunyi
- 61'Thay ngườiH. SifaauRa sân: A. Aiham
- 62'Thay ngườiA. FasirRa sân: M. Hassan
- 63'Bàn thắngWang ZimingKiến tạo: Wang Gengrui
- 73'Thay ngườiDu YuezhengRa sân: Wang Ziming
- 76'Thay ngườiN. Mohamed RasheedRa sân: I. Aisham
- 90+2'Thay ngườiI. Mahudhee Hussain
- 90+2'Thay ngườiT. GasimRa sân: H. Eenaaz
Thống kê cầu thủ · Trận này
Cuối trận
Cuối trận
Tính đến 14/10 12:43
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Trung QuốcHTBTH2T 2H 1B · Dựa trên 5 trận
MaldivesHBBTBBBHT2T 2H 5B · Dựa trên 9 trận
| Trung Quốc Dựa trên 5 trận | Maldives Dựa trên 9 trận | |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 9 |
| 2T 2H 1B | T · H · B | 2T 2H 5B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 1.20 | Ghi được mỗi trận | 0.78 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.56 |
| +1 | Hiệu số | -7 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 11% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 56% |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| 0.8 (4 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.5 (4 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.2 (4 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 0.2 (4 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| Trung Quốc Dựa trên 3 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Maldives Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 6 |
| 1T 1H 1B | T · H · B | 1T 1H 4B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 17% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 17% |
| 0.67 | Ghi được mỗi trận | 0.50 |
| 0.67 | Bị ghi mỗi trận | 1.83 |
| +0 | Hiệu số | -8 |
| 67% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 67% | Tỷ lệ không ghi bàn | 67% |
| 0% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 0% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| Trung Quốc Dựa trên 2 trận | Đội khách chỉ các trận | Maldives Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 1T 1H 0B | T · H · B | 1T 1H 1B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ hòa | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 1.33 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +1 | Hiệu số | +1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| Trung Quốc Dựa trên 3 trận | Giao hữu quốc tế | Maldives Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 5 |
| 1T 2H 0B | T · H · B | 1T 2H 2B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 67% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| +1 | Hiệu số | -1 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| Trung Quốc | Vòng loại Cúp Châu Á | Maldives Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | T · H · B | 1T 0H 3B |
| — | Tỷ lệ thắng | 25% |
| — | Tỷ lệ hòa | 0% |
| — | Ghi được mỗi trận | 0.50 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| — | Hiệu số | -6 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 75% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 25% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.5 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| Trung Quốc Dựa trên 2 trận | FIFA Series | Maldives |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1T 0H 1B | T · H · B | — |
| +0 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
Mùa giải 2025/26
HTrung Quốc0:0Thái Lan09/06/2026 18:35 · Giao hữu quốc tế · Yellow Dragon StadiumTSingapore (Đội tuyển)1:2Trung Quốc05/06/2026 18:30 · Giao hữu quốc tế · Jalan Besar StadiumBTrung Quốc0:2Cameroon31/03/2026 13:00 · FIFA Series · AAMI ParkTTrung Quốc2:0Curaçao27/03/2026 13:00 · FIFA Series · Accor StadiumHUzbekistan2:2Trung Quốc26/01/2026 19:30 · Giao hữu quốc tếMùa giải 2025/26
HMaldives1:1Bangladesh U2307/06/2026 23:00 · Giao hữu quốc tế · National StadiumBMaldives0:3Pakistan04/06/2026 18:00 · Giao hữu quốc tế · National StadiumBMaldives0:1Afghanistan01/06/2026 23:00 · Giao hữu quốc tế · National StadiumTMaldives2:1Timor-Leste31/03/2026 17:30 · Vòng loại Cúp Châu Á · National StadiumBMaldives0:2Philippines18/11/2025 17:30 · Vòng loại Cúp Châu ÁBMaldives0:3Tajikistan14/10/2025 17:30 · Vòng loại Cúp Châu Á · National StadiumBTajikistan2:0Maldives09/10/2025 20:00 · Vòng loại Cúp Châu Á · Pamir StadiumHSri Lanka1:1Maldives09/09/2025 19:15 · Giao hữu quốc tếTSri Lanka0:3Maldives06/09/2025 18:30 · Giao hữu quốc tếTính đến 13/10 04:13
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuChưa nhận được dữ liệu
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Trung Quốc đã gặp Maldives tại Giao hữu quốc tế vào 24/9/2026 18:35 UTC+07 tại Longxing Football Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Trung Quốc 3-0 Maldives.
Trung Quốc thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Maldives thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Đội hình Trung Quốc có Zhong Yihao, Wang Ziming, Wei Shihao.
Đội hình Maldives có I. Aisham, A. Aiham, M. Hassan.
Trung Quốc · Trận trước: Trung Quốc vs Thái Lan (9/6) · Trận tiếp theo: Trung Quốc vs New Zealand (27/9)
Maldives · Trận trước: Maldives vs Bangladesh U23 (7/6) · Trận tiếp theo: Kyrgyzstan vs Maldives (28/9)
Các trận Giao hữu quốc tế khác cùng ngày
- Azerbaijan vs Tajikistan
- Gibraltar vs São Tomé và Príncipe
- Pháp U18 vs Áo U18
- Anh U17 vs Ireland U17
- Quần đảo Solomon vs Vanuatu
- Papua New Guinea vs New Caledonia
- Turkmenistan vs New Zealand
- Scotland U19 vs Phần Lan U19
- Palestine vs New Zealand
- Ai Cập U18 vs Hàn Quốc U18
Các trận Giao hữu quốc tế tuần này
- Thụy Điển U19 vs Ukraina U19
- Romania U19 vs Hungary U19
- Serbia U19 vs Bulgaria U19
- Uzbekistan vs Iran
- Belarus U19 vs Nga U19
- Togo U23 vs Benin U23
- Anh U18 vs Colombia U18
- Phần Lan U17 vs Pháp U17
- Ba Lan U17 vs Séc U17
- Ba Lan U19 vs Thụy Sĩ U19
Bài viết mới nhất
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
- Cúp KOVO nam mở màn bằng hai trận đấu mà thành tích đối đầu cũ có thể không phản ánh đúng thực tế. KEPCO vẫn…
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Racing Club vs Independiente (Argentina) (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định SG Dynamo Dresden vs Magdeburg (18/10) · Bot AI Tango
Trận sắp diễn ra
- Belgrano vs River Plate (Argentina)
- Monterrey vs Pachuca
- Kepco vs KB Stars
- Busan OK vs Hyundai Skywalkers
- E. Mertens vs L. Fernandez
- D. Kasatkina vs A. Sasnovich
- K. Rakhimova vs M. Bouzkova
- Wonju DB vs KoGas
- KAL Jumbos vs Samsung Blue Fangs
- Tokyo United BC vs Yamagata Wyverns
- A. Eala vs D. Parry
- Beijing Royal Fighters vs Shanghai
- Jiangsu Dragons vs Shenzhen
- Al Fayha vs Al-Ahli SC
- A.C. Monza vs Cagliari
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.