Hàn Quốc vs Ecuador
Suwon World Cup Stadium
3 : 0Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 15
| 1 | G | Kim Seung-gyu |
| 22 | D | Young-woo Seol |
| 2 | D | Han-Beom Lee |
| 4 | D | Kim Min-jae |
| 26 | D | Hyun-taek Cho |
| 29 | M | Seung-Won Jeong |
| 16 | M | Jin-seob Park |
| 10 | M | Jae-sung Lee |
| 17 | M | Min-kyu Song |
| 18 | F | Hyeon-gyu Oh |
| 7 | F | Son Heung-min |
Dự bị 15
| 5 | D | Kim Tae-hyeon |
| 13 | D | Lee Tae-seok |
| 24 | M | Kim Bong-Soo |
| 11 | F | Hwang Hee-chan |
| 28 | D | Wi-je Cho |
| 20 | F | Oh Se-Hun |
| 27 | F | Min-su Kim |
| 14 | M | Dong-gyeong Lee |
| 21 | G | Hyeon-woo Jo |
| 12 | G | Song Bum-keun |
| 15 | D | Choi Jun |
| 3 | D | Tae-hyeon Kim |
| 25 | D | Gun-hee Kim |
| 30 | M | Tae-jun Park |
| 8 | M | Seung Ho Paik |
Huấn luyện viên Robert Moreno
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 11
| 1 | G | Hernán Galíndez |
| 17 | D | Ángelo Preciado |
| 25 | D | Jackson Porozo |
| 6 | D | Willian Pacho |
| 7 | D | Pervis Estupiñán |
| 15 | M | Pedro Vite |
| 21 | M | Alan Franco |
| 11 | M | Keny Arroyo |
| 10 | M | John Yeboah |
| 20 | M | Nilson Angulo |
| 9 | F | Jordy Caicedo |
Dự bị 11
| 23 | F | John Mercado |
| 18 | M | Denil Castillo |
| 13 | F | Juan Riquelme Angulo |
| 14 | F | Alan Minda |
| 8 | F | Anthony Valencia |
| 12 | G | Moisés Ramírez |
| 22 | G | Gonzalo Valle |
| 19 | D | José Andrés Hurtado |
| 2 | D | Félix Torres |
| 5 | M | Jordy Alcivar |
| 16 | M | Jeremy Sarmiento |
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 19/10 18:54
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 3 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Hàn Quốc | 0 | 3 | 3 |
| Ecuador | 0 | 0 | 0 |
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
- 10'Thẻ vàngJackson Porozo
- 14'Thẻ vàngJin-seob Park
- 21'Thẻ vàngKeny Arroyo
- 31'Thẻ vàngJordy Caicedo
- 45+1'Thẻ vàngHan-Beom Lee
- 45+1'Thẻ vàngPervis Estupiñán
- 47'Thẻ vàngSeung-Won Jeong
- 52'Thẻ vàngÁngelo Preciado
- 54'Bàn thắngHyeon-gyu OhKiến tạo: Kim Min-jae
- 58'Bàn thắngSon Heung-min
- 62'Thẻ vàngJae-sung Lee
- 65'Thay ngườiLee Tae-seokRa sân: Han-Beom Lee
- 65'Thay ngườiKim Bong-SooRa sân: Seung-Won Jeong
- 65'Thay ngườiKim Tae-hyeonRa sân: Hyun-taek Cho
- 65'Thay ngườiHwang Hee-chanRa sân: Jin-seob Park
- 66'Thay ngườiJohn MercadoRa sân: Keny Arroyo
- 67'Thay ngườiJuan Riquelme AnguloRa sân: Jordy Caicedo
- 67'Thay ngườiDenil CastilloRa sân: Pedro Vite
- 74'Thay ngườiAlan MindaRa sân: Nilson Angulo
- 75'Thay ngườiOh Se-HunRa sân: Hyeon-gyu Oh
- 75'Thay ngườiMin-su KimRa sân: Min-kyu Song
- 75'Thay ngườiWi-je ChoRa sân: Kim Min-jae
- 75'Thay ngườiAnthony ValenciaRa sân: John Yeboah
- 85'Thay ngườiDong-gyeong LeeRa sân: Son Heung-min
- 86'Bàn thắngDong-gyeong LeeKiến tạo: Kim Bong-Soo
Thống kê đội · Cuối trận
59Kiểm soát bóng41
11Sút10
5Sút trúng đích3
2Phạt góc5
17Phạm lỗi20
4Thẻ vàng5
495Chuyền bóng338
4Cứu thua2
Thống kê cầu thủ · Trận này
Cuối trận
Cuối trận
Tính đến 14/10 12:43
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Hàn QuốcBBTTTBBTTT7T 1H 5B · Dựa trên 13 trận
EcuadorBTHBTTHHTH5T 7H 2B · Dựa trên 14 trận
| Hàn Quốc Dựa trên 13 trận | Ecuador Dựa trên 14 trận | |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 14 |
| 7T 1H 5B | T · H · B | 5T 7H 2B |
| 54% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 8% | Tỷ lệ hòa | 50% |
| 1.31 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.15 | Bị ghi mỗi trận | 0.64 |
| +2 | Hiệu số | +5 |
| 46% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 43% |
| 38% | Tỷ lệ không ghi bàn | 36% |
| 1.37 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.71 (3 trận) |
| 0.84 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.89 (3 trận) |
| 15% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 43% |
| 38% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 21% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 10.7 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.6 (5 trận) |
| 3.7 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.8 (5 trận) |
| 63% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 54% (5 trận) |
| 4.0 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.0 (5 trận) |
| 1.3 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (5 trận) |
| 8.3 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.2 (5 trận) |
| Hàn Quốc Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Ecuador Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 6 |
| 6T 0H 2B | T · H · B | 5T 1H 0B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 83% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 17% |
| 1.62 | Ghi được mỗi trận | 1.67 |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | 0.33 |
| +3 | Hiệu số | +8 |
| 62% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 67% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 17% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 12% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.0 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 7.3 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.7 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.7 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.7 (3 trận) |
| Hàn Quốc Dựa trên 5 trận | Đội khách chỉ các trận | Ecuador Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 8 |
| 1T 1H 3B | T · H · B | 0T 6H 2B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 75% |
| 0.80 | Ghi được mỗi trận | 0.50 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 0.88 |
| -1 | Hiệu số | -3 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 60% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| 20% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 20% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 0% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.1 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Hàn Quốc Dựa trên 10 trận | Giao hữu quốc tế | Ecuador Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 8 |
| 6T 1H 3B | T · H · B | 3T 5H 0B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 38% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 62% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 1.38 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 0.62 |
| +3 | Hiệu số | +6 |
| 60% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 38% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 12% |
| 10% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 62% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 25% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| Hàn Quốc Dựa trên 3 trận | World Cup | Ecuador Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 1T 0H 2B | T · H · B | 1T 1H 2B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 0.67 | Ghi được mỗi trận | 0.50 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| -1 | Hiệu số | -2 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 67% | Tỷ lệ không ghi bàn | 75% |
| 1.37 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.71 (3 trận) |
| 0.84 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.89 (3 trận) |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 25% |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 25% |
| 0.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| 10.7 | Số cú sút mỗi trận | 15.3 (3 trận) |
| 3.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.3 (3 trận) |
| 63% | Kiểm soát bóng trung bình | 55% (3 trận) |
| 4.0 | Phạt góc mỗi trận | 5.7 (3 trận) |
| 1.3 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (3 trận) |
| 8.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.7 (3 trận) |
| Hàn Quốc | Vòng loại World Cup khu vực Nam Mỹ | Ecuador Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 1T 1H 0B |
| — | Hiệu số | +1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Trận gần đây
Mùa giải 2025/26
BNam Phi1:0Hàn Quốc25/06/2026 08:00 · World Cup · Estadio BBVABMexico1:0Hàn Quốc19/06/2026 08:00 · World Cup · Estadio AkronTHàn Quốc2:1Séc12/06/2026 09:00 · World Cup · Estadio AkronTHàn Quốc1:0El Salvador04/06/2026 08:00 · Giao hữu quốc tế · America First FieldTHàn Quốc5:0Trinidad và Tobago31/05/2026 08:00 · Giao hữu quốc tế · BYU South FieldBÁo1:0Hàn Quốc01/04/2026 01:45 · Giao hữu quốc tế · Ernst Happel StadionBHàn Quốc0:4Bờ Biển Ngà28/03/2026 21:00 · Giao hữu quốc tế · Stadium MKTHàn Quốc1:0Ghana18/11/2025 18:00 · Giao hữu quốc tếTHàn Quốc2:0Bolivia14/11/2025 18:00 · Giao hữu quốc tếTHàn Quốc2:0Paraguay14/10/2025 18:00 · Giao hữu quốc tếBHàn Quốc0:5Brazil10/10/2025 18:00 · Giao hữu quốc tếHMexico2:2Hàn Quốc10/09/2025 08:30 · Giao hữu quốc tếTHoa Kỳ0:2Hàn Quốc07/09/2025 04:00 · Giao hữu quốc tếBMexico2:0Ecuador01/07/2026 08:00 · World Cup · Estadio Banorte
Mùa giải 2025/26
TEcuador2:1Đức26/06/2026 03:00 · World Cup · MetLife StadiumHEcuador0:0Curaçao21/06/2026 07:00 · World Cup · Arrowhead StadiumBBờ Biển Ngà1:0Ecuador15/06/2026 06:00 · World Cup · Lincoln Financial FieldTEcuador3:0Guatemala08/06/2026 03:00 · Giao hữu quốc tế · ScottsMiracle-Gro FieldTEcuador2:1Ả Rập Xê-út31/05/2026 07:00 · Giao hữu quốc tế · Sports Illustrated StadiumHHà Lan1:1Ecuador01/04/2026 01:45 · Giao hữu quốc tế · Philips StadionHMa-rốc1:1Ecuador28/03/2026 03:15 · Giao hữu quốc tế · Metropolitano StadiumTEcuador2:0New Zealand19/11/2025 08:30 · Giao hữu quốc tếHCanada0:0Ecuador14/11/2025 07:30 · Giao hữu quốc tếHMexico1:1Ecuador15/10/2025 09:30 · Giao hữu quốc tếHHoa Kỳ1:1Ecuador11/10/2025 07:30 · Giao hữu quốc tếTEcuador1:0Argentina10/09/2025 06:00 · Vòng loại World Cup khu vực Nam Mỹ · Estadio Monumental Banco PichinchaHParaguay0:0Ecuador05/09/2025 06:30 · Vòng loại World Cup khu vực Nam Mỹ · Estadio Defensores del ChacoTính đến 20/10 04:00
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuChưa nhận được dữ liệu
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Hàn Quốc đã gặp Ecuador tại Giao hữu quốc tế vào 24/9/2026 18:00 UTC+07 tại Suwon World Cup Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Hàn Quốc 3-0 Ecuador.
Hàn Quốc thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Ecuador thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Đội hình Hàn Quốc có Min-kyu Song, Hyeon-gyu Oh, Son Heung-min.
Đội hình Ecuador có John Yeboah, Nilson Angulo, Jordy Caicedo.
Hàn Quốc · Trận trước: Nam Phi vs Hàn Quốc (25/6) · Trận tiếp theo: Hàn Quốc vs Uruguay (28/9)
Ecuador · Trận trước: Mexico vs Ecuador (1/7)
Các trận Giao hữu quốc tế khác cùng ngày
- Azerbaijan vs Tajikistan
- Gibraltar vs São Tomé và Príncipe
- Pháp U18 vs Áo U18
- Anh U17 vs Ireland U17
- Quần đảo Solomon vs Vanuatu
- Papua New Guinea vs New Caledonia
- Turkmenistan vs New Zealand
- Scotland U19 vs Phần Lan U19
- Ai Cập U18 vs Hàn Quốc U18
- Palestine vs New Zealand
Các trận Giao hữu quốc tế tuần này
- Hà Lan U19 vs Bỉ U19
- Trung Quốc vs Maldives
- Thụy Điển U19 vs Ukraina U19
- Uzbekistan vs Iran
- Serbia U19 vs Bulgaria U19
- Romania U19 vs Hungary U19
- Belarus U19 vs Nga U19
- Togo U23 vs Benin U23
- Anh U18 vs Colombia U18
- Phần Lan U17 vs Pháp U17
Bài viết mới nhất
- Nhận định Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định New York Knicks vs Philadelphia 76ers và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Vasco vs Boca Juniors (21/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund và 2 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Wolves vs Portsmouth và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Liverpool vs Villarreal và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Detroit Pistons vs Boston Celtics (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
Trận sắp diễn ra
- New York Knicks vs Philadelphia 76ers
- Vasco vs Boca Juniors
- San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder
- Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo
- Guadalajara Chivas vs Club Necaxa
- Atl. San Luis vs Querétaro
- Juarez vs Atlante
- Tigres UANL vs Leon (Mexico)
- M. Bouzkova vs A. Zakharova
- L. Fernandez vs A. Sasnovich
- S. Cirstea vs S. Bejlek
- Tasmania JackJumpers vs Brisbane Bullets
- Kofu vs Yokohama FC
- Tochigi City vs Fujieda MYFC
- Iwata vs Oita Trinita
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.