Ngôn ngữ

Athletics vs Houston Astros

Chi tiết trận đấu
Sutter Health Park
AthleticsChủ nhà
5 : 7Tỷ số chung cuộc
Houston AstrosĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Thứ tự đánh chính thức
Thứ tự đánh chính thức Nguồn: MLB · Đội hình chính 9
#Vị tríCầu thủAVGHRRBI
1LFHenry Bolte.2771138
2RFLawrence Butler.2371762
3DHShea Langeliers.2622358
42BJeff McNeil.264959
53BZack Gelof.2562255
61BTommy White.254310
7CFDenzel Clarke.15806
8SSJoshua Kuroda-Grauer.36614
9CJonah Heim.2041343
Mùa này
Pitcher khởi đầuMason Barnett
Thứ tự đánh chính thức Nguồn: MLB · Đội hình chính 9
#Vị tríCầu thủAVGHRRBI
1SSJeremy Peña.2772256
2LFJorge Barrosa.193212
33BIsaac Paredes.2622594
42BJose Altuve.2501650
5DHYainer Diaz.2851445
61BChristian Walker.2262987
7RFCam Smith.2102156
8CFLucas Spence.218412
9CChristian Vázquez.207725
Mùa này
Pitcher khởi đầuPeter LambertNém phải
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Không còn dữ liệu vắng mặt tại thời điểm trước trận đấu
MLB chính thức · Tính đến 01/10 07:20

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
5 : 7
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Cú đánh trúng 11 : 10Lỗi 0 : 0
Điểm theo hiệp123456789Tổng
Athletics0040000105
Houston Astros0300011117
Cú đánh an toàn 11-10

Thống kê cầu thủ · Trận này

Nguồn: MLB
Người đánh bóng 12 cầu thủ
Cầu thủABHHRRBIBBSO
LFH. Bolte500004
RFL. Butler530002
DHS. Langeliers510001
CJ. Heim310010
SSJ. Kuroda-Grauer300012
2BJ. McNeil421301
3BZ. Gelof322210
LFC. Cortes300002
2BD. Walton310001
PHM. Stefanic110000
1BT. White100001
CFD. Clarke000000
Người ném bóng 4 cầu thủ
Cầu thủIPHRERBBKKết quả
Xuất phátM. Barnett6.044428—
C. Roycroft1.011102—
E. Alvarado1.021100—
S. Blewett1.031100Thua
Người đánh bóng 10 cầu thủ
Cầu thủABHHRRBIBBSO
3BI. Paredes411110
SSJ. Pena510001
LFY. Alvarez410011
RFC. Smith410002
CC. Vazquez410001
1BC. Walker421101
2BJ. Altuve400002
CFL. Spence433500
DHY. Diaz400002
LFJ. Barrosa000000
Người ném bóng 5 cầu thủ
Cầu thủIPHRERBBKKết quả
M. Ullola3.010003Thắng
Xuất phátP. Lambert2.264426—
B. Abreu1.110010SV
B. King1.110003—
B. Sousa0.221102—

Data provided by MLB Advanced Media, L.P.

Tính đến 12/10 10:12

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

20 trận gần nhất

Theo đội · Gồm giao hữu và hậu mùa giải
Chỉ số trận gần đây
AthleticsTTBBBBBBTB10T 10B
Houston AstrosBTBBBTBTBB8T 12B
Athletics
Dựa trên 20 trận
Houston Astros
Dựa trên 20 trận
20Trận20
10T 10BT · B8T 12B
50%Tỷ lệ thắng40%
4.45Ghi được mỗi trận3.50
5.40Bị ghi mỗi trận4.15
-19Hiệu số-13
2/20 trậnTrận không ghi điểm0/20 trận
8.4Số cú đánh trúng mỗi trận7.9
0.4Số lỗi mỗi trận0.3
1.9Điểm ghi được đầu trận (hiệp 1-3)1.8
2.2Điểm bị ghi đầu trận (hiệp 1-3)1.0
1.4Điểm ghi được cuối trận (từ hiệp 7)0.8
1.1Điểm bị ghi cuối trận (từ hiệp 7)1.3
9.8Tổng điểm trung bình7.7
35%Tỷ lệ trận cách biệt một điểm30%
Athletics
Dựa trên 8 trận
Chủ nhà chỉ các trậnHouston Astros
Dựa trên 12 trận
8Trận12
6T 2BT · B5T 7B
75%Tỷ lệ thắng42%
5.12Ghi được mỗi trận3.00
6.25Bị ghi mỗi trận3.33
-9Hiệu số-4
0/8 trậnTrận không ghi điểm0/12 trận
8.9Số cú đánh trúng mỗi trận7.2
0.2Số lỗi mỗi trận0.3
2.1Điểm ghi được đầu trận (hiệp 1-3)1.5
2.1Điểm bị ghi đầu trận (hiệp 1-3)0.5
2.4Điểm ghi được cuối trận (từ hiệp 7)0.8
2.1Điểm bị ghi cuối trận (từ hiệp 7)1.5
11.4Tổng điểm trung bình6.3
38%Tỷ lệ trận cách biệt một điểm17%
Athletics
Dựa trên 12 trận
Đội khách chỉ các trậnHouston Astros
Dựa trên 8 trận
12Trận8
4T 8BT · B3T 5B
33%Tỷ lệ thắng38%
4.00Ghi được mỗi trận4.25
4.83Bị ghi mỗi trận5.38
-10Hiệu số-9
2/12 trậnTrận không ghi điểm0/8 trận
8.2Số cú đánh trúng mỗi trận8.9
0.5Số lỗi mỗi trận0.4
1.8Điểm ghi được đầu trận (hiệp 1-3)2.2
2.2Điểm bị ghi đầu trận (hiệp 1-3)1.8
0.8Điểm ghi được cuối trận (từ hiệp 7)0.9
0.5Điểm bị ghi cuối trận (từ hiệp 7)1.0
8.8Tổng điểm trung bình9.6
33%Tỷ lệ trận cách biệt một điểm50%
Trận gần đây
Tính đến 19/10 04:01

Đối đầu

Cùng mùa giải · 9 trận
5Athletics T
4Houston Astros T
10.9Trung bình tổng điểm
Athletics Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
42 : 56
Sân nhà
2T 1B
Sân khách
3T 3B