Ngôn ngữ

J. Tjen vs O. Oliynykova

Chi tiết trận đấu
J. TjenHạng 46 thế giới
11:30Bắt đầu 12/10
O. OliynykovaHạng 62 thế giới
Hủy
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 11/10 16:53
Dự đoán ảo cho trận này bị vô hiệu

Kết quả trận đấu

Hủy
Bắt đầu
12/10 11:30
Kết quả
Hủy

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 3 · Cập nhật 16:53

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng trậnChủ nhà1,32Đội khách3,62Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,281,32Hợp lệ cuối cùng 10.11 18:53Đội khách3,963,62Hợp lệ cuối cùng 10.11 18:53
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Hiện không có tỷ lệ kèo hợp lệ
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
11/10 16:53Đã đóng
11/10 15:291,32▲3,62▼
11/10 15:02 Đầu tiên1,283,96
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,323,62
Betfair1,303,40
bet3651,303,50
Marathon1,333,26
1xBet1,343,23
Betano1,313,50
BetVictor1,303,20
Chấp game-4.5Chủ nhà -4.51,86Đội khách +4.51,99Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,791,86Hợp lệ cuối cùng 10.11 18:53Đội khách2,061,99Hợp lệ cuối cùng 10.11 18:53
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -4.5 · Hiện không có tỷ lệ kèo hợp lệ
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
11/10 16:53Đã đóng
11/10 15:29Thay đổi mốc · -5 → -4.5
11/10 15:291,86▲1,99▼
11/10 15:02 Đầu tiên1,792,06
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -4.5Đội khách +4.5
Pinnacle1,861,99
bet3651,801,90
Marathon1,841,89
1xBet1,841,89
Betano1,722,00
BetVictor1,801,87
Tổng số game20Tài 201,90Xỉu 201,95Pinnacle · Nhà cái 3Tài1,931,90Hợp lệ cuối cùng 10.11 18:53Xỉu1,931,95Hợp lệ cuối cùng 10.11 18:53
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 20 · Hiện không có tỷ lệ kèo hợp lệ
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
11/10 16:53Đã đóng
11/10 15:291,90▼1,95▲
11/10 15:02Thay đổi mốc · mốc chính 20
11/10 15:02 Đầu tiên1,931,93
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 20Xỉu 20
Pinnacle1,901,95
Marathon1,851,86
1xBet1,851,86
Xem tất cả kèo 50 mốc
Chấp game Mốc 25
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-10.510,751,02Betano
-9.58,001,05Betano
-8.55,401,12Betano
-7.54,501,17Marathon
-73,981,21Marathon
-6.52,961,35Marathon
-62,841,45Pinnacle
-5.52,341,62Pinnacle
-52,091,77Pinnacle
-4.5 Mốc chính1,861,99Pinnacle
-41,692,22Pinnacle
-3.51,582,44Pinnacle
-31,512,41Marathon
-2.51,462,54Marathon
-21,412,71Marathon
-1.51,392,79Marathon
-0.51,313,15Betano
0.51,273,40Betano
1.51,243,70Betano
2.51,204,10Betano
3.51,154,80Betano
4.51,106,00Betano
5.51,067,50Betano
6.51,039,50Betano
7.51,0111,00Betano
Tổng số game Mốc 22
MốcTàiXỉuNhà cái
15.51,125,30Betano
16.51,183,92Marathon
171,223,54Marathon
17.51,332,83Marathon
181,392,62Marathon
18.51,522,29Marathon
191,622,34Pinnacle
19.51,772,09Pinnacle
20 Mốc chính1,901,95Pinnacle
20.52,041,81Pinnacle
212,171,72Pinnacle
21.52,161,61Marathon
222,321,52Marathon
22.52,411,47Marathon
232,551,41Marathon
23.52,621,38Marathon
24.53,321,261xBet
25.53,051,33Betano
26.53,401,27Betano
27.53,851,22Betano
28.54,401,17Betano
29.55,201,13Betano
Chấp set Mốc 2
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-1.5 Mốc chính1,832,03Pinnacle
1.51,155,93Pinnacle
Tổng số set Mốc 1
MốcTàiXỉuNhà cái
2.5 Mốc chính2,921,44Pinnacle
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Mốc kèo chấp và Tài/Xỉu tính theo đội chủ nhà

Tay vợt

Xếp hạng thế giới · cập nhật hằng ngày
J. Tjen
Janice Tjen
Xếp hạng thế giới
46
Điểm xếp hạng
1120
Quốc gia
Indonesia
Hệ thống giải
WTA
O. Oliynykova
Oleksandra Oliynykova
Xếp hạng thế giới
62
Điểm xếp hạng
1022
Quốc gia
Ukraina
Hệ thống giải
WTA

Giải đấu

WTA Vũ Hán
Cấp độ
WTA 1000
Mặt sân
Sân cứng
Thể thức
Thể thức 3 set
Tên chính thức
WUHAN OPEN

Đối đầu

Không có lịch sử đối đầu

Trận gần đây

Theo tay vợt · mọi giải
BJ. Tjen0:02/10/2026 · WTA Bắc Kinh · 0-6 4-6›
TJ. Tjen2:1A. Kalinina30/09/2026 · WTA Bắc Kinh · 2-6 7-5 6-4›
BS. Stephens2:0J. Tjen16/09/2026 · WTA 500 Guadalajara
TD. Vidmanova0:13/09/2026 · WTA 500 Guadalajara
BM. Andreeva2:0J. Tjen01/09/2026 · US Open Women's Singles
BJ. Tjen0:25/08/2026 · WTA 500 Monterrey
TJ. Tjen2:1D. Yastremska24/08/2026 · WTA 500 Monterrey
BJ. Tjen0:18/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
TJ. Tjen2:1V. Golubic16/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
BJ. Tjen0:03/08/2026 · WTA Toronto
BJ. Tjen1:30/07/2026 · WTA 500 Washington
TJ. Tjen2:0R. Sramkova27/07/2026 · WTA 500 Washington
BJ. Tjen1:01/07/2026 · Wimbledon Women's Singles
TL. Fernandez0:29/06/2026 · Wimbledon Women's Singles
BJ. Tjen1:23/06/2026 · WTA Eastbourne
BT. Maria2:0J. Tjen15/06/2026 · WTA Nottingham
BG. Minnen2:0J. Tjen09/06/2026 · WTA Hertogenbosch
BO. Oliynykova0:08/10/2026 · Suzhou
TO. Oliynykova2:0W. Zheng06/10/2026 · Suzhou
BO. Oliynykova0:30/09/2026 · WTA Bắc Kinh · 2-6 3-6›
BO. Oliynykova0:23/09/2026 · WTA Singapore
TV. Wolff0:22/09/2026 · WTA Singapore
BO. Oliynykova0:03/09/2026 · US Open Women's Singles
TO. Oliynykova2:0R. Brantmeier01/09/2026 · US Open Women's Singles
BO. Oliynykova0:26/08/2026 · WTA 500 Monterrey
TM. Sherif0:24/08/2026 · WTA 500 Monterrey
BO. Oliynykova0:16/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
TE. Kalieva0:14/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
BO. Oliynykova0:03/08/2026 · WTA Toronto
BM. Sherif2:0O. Oliynykova18/07/2026 · WTA Iasi
BO. Oliynykova0:29/06/2026 · Wimbledon Women's Singles
BD. Shnaider2:0O. Oliynykova30/05/2026 · Roland Garros Women's Singles

Nhánh đấu

WTA Vũ Hán
Vòng 64 24
E. Alexandrova4-6 6-3 3-6
A. Kalinina5-7 3-6
D. Parry4-6 1-6
J. Tjen6-3 6-1A. Ito
C. Tauson1-6 0-2
A. Bondar1-6 3-6
J. Paolini6-3 6-4S. Bejlek
M. Sawangkaew3-6 6-7
M. Sakkari6-4 6-2D. Vekic
C. McNally2-6 7-6 6-4Y. Starodubtseva
Xiy. Wang6-2 6-0Xin. Wang
A. Eala6-4 3-6 3-6
K. Siniakova1-6 7-5 2-6
D. Yastremska6-4 5-7 6-3C. Bucsa
K. Birrell7-6 6-7 3-6
M. Sherif3-6 2-6
H. Guo1-6 7-6 7-5S. Cirstea
Y. Putintseva6-7 6-3 7-5Z. Sonmez
K. Boulter3-6 1-6
L. Tagger6-7 6-2 1-6
D. Snigur6-4 7-5E. Mertens
D. Kasatkina1-6 1-6
A. Li6-1 3-0C. Osorio
A. Krueger6-3 6-0S. Zhang
Vòng 32 16
M. Sakkari4-6 6-2 6-2M. Kostyuk
M. Pohankova7-6 6-7 6-1Xiy. Wang
S. Kartal6-0 7-5B. Bencic
E. Svitolina6-2 5-7 6-2L. Samsonova
M. Frech2-6 1-6
M. Bouzkova6-1 1-6 1-6
I. Jovic6-4 6-1D. Yastremska
K. Muchova3-6 7-6 7-6C. McNally
Y. Putintseva2-6 2-6
J. Paolini7-6 6-3N. Bartunkova
J. Tjen7-5 6-3D. Snigur
K. Volynets4-6 6-4 6-7
J. Ostapenko2-6 7-6 6-3J. Pegula
A. Krueger2-6 6-1 6-1L. Tararudee
A. Sabalenka6-3 4-6 6-7
H. Shi3-6 4-6
Vòng 16 8
K. Muchova5-7 3-6
E. Svitolina6-1 6-4H. Guo
M. Pohankova1-6 4-6
I. Jovic4-6 1-6
L. Fernandez1-6 6-1 4-6
J. Paolini2-6 0-6
A. Krueger1-6 4-6
A. Li6-1 7-6J. Tjen
Tứ kết 4
D. Shnaider6-7 1-6
E. Svitolina2-6 6-2 4-6
M. Chwalinska6-0 3-6 7-5M. Sakkari
A. Li4-6 1-6
Bán kết 2
S. Kartal7-6 7-6J. Ostapenko
I. Swiatek5-7 1-6
Chung kết 1
M. Chwalinska2-6 6-4 6-2S. Kartal