Ngôn ngữ

D. Parry vs A. Kalinskaya

Chi tiết trận đấu
D. ParryHạng 34 thế giới
10:00Bắt đầu 12/10
A. KalinskayaHạng 23 thế giới
Hủy
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 11/10 16:53
Dự đoán ảo cho trận này bị vô hiệu

Kết quả trận đấu

Hủy
Bắt đầu
12/10 10:00
Kết quả
Hủy

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 3 · Cập nhật 16:53

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng trậnChủ nhà2,68Đội khách1,52Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,882,68Hợp lệ cuối cùng 10.11 18:53Đội khách1,461,52Hợp lệ cuối cùng 10.11 18:53
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Hiện không có tỷ lệ kèo hợp lệ
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
11/10 16:53Đã đóng
11/10 15:562,68▼1,52▲
11/10 15:02 Đầu tiên2,881,46
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle2,681,52
Betfair2,501,53
bet3652,751,44
Marathon2,751,44
1xBet2,651,48
Betano2,701,47
BetVictor2,601,45
Chấp game3.5Chủ nhà +3.51,91Đội khách -3.51,94Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,001,91Hợp lệ cuối cùng 10.11 18:53Đội khách1,851,94Hợp lệ cuối cùng 10.11 18:53
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5 · Hiện không có tỷ lệ kèo hợp lệ
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
11/10 16:53Đã đóng
11/10 15:561,91▼1,94▲
11/10 15:02 Đầu tiên2,001,85
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +3.5Đội khách -3.5
Pinnacle1,911,94
bet3651,901,80
Marathon1,881,85
1xBet1,871,86
Betano1,951,75
BetVictor1,831,83
Tổng số game21Tài 211,89Xỉu 211,96Pinnacle · Nhà cái 3Tài1,931,89Hợp lệ cuối cùng 10.11 18:53Xỉu1,931,96Hợp lệ cuối cùng 10.11 18:53
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 21 · Hiện không có tỷ lệ kèo hợp lệ
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
11/10 16:53Đã đóng
11/10 15:561,89▼1,96▲
11/10 15:02Thay đổi mốc · mốc chính 21
11/10 15:02 Đầu tiên1,931,93
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 21Xỉu 21
Pinnacle1,891,96
Marathon1,791,93
1xBet1,841,87
Xem tất cả kèo 49 mốc
Chấp game Mốc 24
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-7.510,001,02Betano
-6.57,701,05Betano
-5.56,001,09Betano
-4.54,451,17Betano
-3.53,651,24Betano
-2.53,101,32Betano
-1.52,851,37Betano
-0.52,651,42Betano
0.52,581,45Marathon
12,491,48Marathon
1.52,361,53Marathon
22,271,57Marathon
2.52,141,74Pinnacle
32,021,83Pinnacle
3.5 Mốc chính1,911,94Pinnacle
41,702,19Pinnacle
4.51,582,44Pinnacle
51,432,64Marathon
5.51,362,92Marathon
61,223,88Marathon
6.51,184,30Marathon
7.51,144,90Betano
8.51,067,30Betano
9.51,039,75Betano
Tổng số game Mốc 22
MốcTàiXỉuNhà cái
16.51,164,60Betano
17.51,263,20Marathon
181,303,02Marathon
18.51,332,83Marathon
191,382,65Marathon
19.51,502,33Marathon
201,662,28Pinnacle
20.51,792,06Pinnacle
21 Mốc chính1,891,96Pinnacle
21.51,991,85Pinnacle
222,141,74Pinnacle
22.52,131,63Marathon
232,231,56Marathon
23.52,311,51Marathon
242,381,47Marathon
24.52,431,44Marathon
25.53,321,261xBet
26.53,151,31Betano
27.53,551,26Betano
28.54,051,20Betano
29.54,751,15Betano
30.55,701,10Betano
Chấp set Mốc 2
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-1.54,411,23Pinnacle
1.5 Mốc chính1,692,24Pinnacle
Tổng số set Mốc 1
MốcTàiXỉuNhà cái
2.5 Mốc chính2,601,53Pinnacle
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Mốc kèo chấp và Tài/Xỉu tính theo đội chủ nhà

Tay vợt

Xếp hạng thế giới · cập nhật hằng ngày
D. Parry
Diane Parry
Xếp hạng thế giới
34
Điểm xếp hạng
1549
Quốc gia
Pháp
Hệ thống giải
WTA
A. Kalinskaya
Anna Kalinskaya
Xếp hạng thế giới
23
Điểm xếp hạng
1989
Quốc gia
—
Hệ thống giải
WTA

Giải đấu

WTA Vũ Hán
Cấp độ
WTA 1000
Mặt sân
Sân cứng
Thể thức
Thể thức 3 set
Tên chính thức
WUHAN OPEN

Đối đầu

D. Parry 0 : 2 A. Kalinskaya
Sân đất nện 0:1Sân cỏ 0:1
BD. Parry1:01/07/2026 · Wimbledon Women's Singles
BD. Parry0:24/04/2025 · WTA 1000 Madrid

Trận gần đây

Theo tay vợt · mọi giải
BT. Preston2:0D. Parry02/10/2026 · WTA Bắc Kinh · 7-6 6-1›
BD. Parry0:15/09/2026 · WTA 500 Guadalajara
BD. Parry0:02/09/2026 · US Open Women's Singles
TV. Golubic0:31/08/2026 · US Open Women's Singles
TD. Parry2:1E. Mertens29/08/2026 · WTA 500 Monterrey
TC. Tauson0:28/08/2026 · WTA 500 Monterrey
TD. Parry2:0A. Li28/08/2026 · WTA 500 Monterrey
TO. Oliynykova0:26/08/2026 · WTA 500 Monterrey
TD. Parry2:1D. Vekic25/08/2026 · WTA 500 Monterrey
BI. Swiatek2:0D. Parry19/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
TD. Parry2:1L. Boisson17/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
TE. Mertens1:15/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
TD. Parry2:0C. Dolehide13/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
BD. Parry1:03/08/2026 · WTA Toronto
BD. Parry1:01/07/2026 · Wimbledon Women's Singles
TF. Jones0:29/06/2026 · Wimbledon Women's Singles
Q. Zheng—A. Kalinskaya03/10/2026 · WTA Bắc Kinh · 6-7 6-4 3-0›
BA. Kalinskaya0:07/09/2026 · US Open Women's Singles
TE. Svitolina1:05/09/2026 · US Open Women's Singles
TXin. Wang1:02/09/2026 · US Open Women's Singles
TA. Blinkova0:31/08/2026 · US Open Women's Singles
S. Cirstea1:1A. Kalinskaya17/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
TC. McNally0:15/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
BA. Kalinskaya0:06/08/2026 · WTA Toronto
TA. Kalinskaya2:1M. Kessler04/08/2026 · WTA Toronto
BJ. Pegula2:0A. Kalinskaya31/07/2026 · WTA 500 Washington
TJ. Tjen1:30/07/2026 · WTA 500 Washington
TD. Kasatkina0:28/07/2026 · WTA 500 Washington
BB. Bencic2:1A. Kalinskaya03/07/2026 · Wimbledon Women's Singles
TD. Parry1:01/07/2026 · Wimbledon Women's Singles
TM. Frech0:29/06/2026 · Wimbledon Women's Singles
BA. Kalinskaya0:24/06/2026 · WTA 500 Bad Homburg
BA. Kalinskaya0:03/06/2026 · Roland Garros Women's Singles

Nhánh đấu

WTA Vũ Hán
Vòng 64 24
E. Alexandrova4-6 6-3 3-6
A. Kalinina5-7 3-6
D. Parry4-6 1-6
J. Tjen6-3 6-1A. Ito
C. Tauson1-6 0-2
A. Bondar1-6 3-6
J. Paolini6-3 6-4S. Bejlek
M. Sawangkaew3-6 6-7
M. Sakkari6-4 6-2D. Vekic
C. McNally2-6 7-6 6-4Y. Starodubtseva
Xiy. Wang6-2 6-0Xin. Wang
A. Eala6-4 3-6 3-6
K. Siniakova1-6 7-5 2-6
D. Yastremska6-4 5-7 6-3C. Bucsa
K. Birrell7-6 6-7 3-6
M. Sherif3-6 2-6
H. Guo1-6 7-6 7-5S. Cirstea
Y. Putintseva6-7 6-3 7-5Z. Sonmez
K. Boulter3-6 1-6
L. Tagger6-7 6-2 1-6
D. Snigur6-4 7-5E. Mertens
D. Kasatkina1-6 1-6
A. Li6-1 3-0C. Osorio
A. Krueger6-3 6-0S. Zhang
Vòng 32 16
M. Sakkari4-6 6-2 6-2M. Kostyuk
M. Pohankova7-6 6-7 6-1Xiy. Wang
S. Kartal6-0 7-5B. Bencic
E. Svitolina6-2 5-7 6-2L. Samsonova
M. Frech2-6 1-6
M. Bouzkova6-1 1-6 1-6
I. Jovic6-4 6-1D. Yastremska
K. Muchova3-6 7-6 7-6C. McNally
Y. Putintseva2-6 2-6
J. Paolini7-6 6-3N. Bartunkova
J. Tjen7-5 6-3D. Snigur
K. Volynets4-6 6-4 6-7
J. Ostapenko2-6 7-6 6-3J. Pegula
A. Krueger2-6 6-1 6-1L. Tararudee
A. Sabalenka6-3 4-6 6-7
H. Shi3-6 4-6
Vòng 16 8
K. Muchova5-7 3-6
E. Svitolina6-1 6-4H. Guo
M. Pohankova1-6 4-6
I. Jovic4-6 1-6
L. Fernandez1-6 6-1 4-6
J. Paolini2-6 0-6
A. Krueger1-6 4-6
A. Li6-1 7-6J. Tjen
Tứ kết 4
D. Shnaider6-7 1-6
E. Svitolina2-6 6-2 4-6
M. Chwalinska6-0 3-6 7-5M. Sakkari
A. Li4-6 1-6
Bán kết 2
S. Kartal7-6 7-6J. Ostapenko
I. Swiatek5-7 1-6
Chung kết 1
M. Chwalinska2-6 6-4 6-2S. Kartal