Hanshin Tigers vs Tokyo Yakult Swallows
Đội hình · Vắng mặt
Thứ tự đánh chính thức| # | Vị trí | Cầu thủ | AVG | HR | RBI |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ngoại sân giữa | Chikamoto Koji | .306 | 5 | 17 |
| 2 | Chốt hai | Nakano Takumu | .287 | 0 | 23 |
| 3 | Ngoại sân phải | Morishita Shota | .292 | 35 | 84 |
| 4 | Chốt ba | Sato Teruaki | .306 | 39 | 106 |
| 5 | Chốt một | Ohyama Yusuke | .285 | 20 | 85 |
| 6 | Ngoại sân trái | Takatera Nozomu | .219 | 3 | 24 |
| 7 | Du kích | Motoyama Hiyu | .240 | 0 | 7 |
| 8 | Cầu thủ bắt bóng | Fushimi Torai | .221 | 0 | 16 |
| 9 | Cầu thủ ném bóng | Takahashi Haruto | .154 | 0 | 2 |
| # | Vị trí | Cầu thủ | AVG | HR | RBI |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ngoại sân phải | Masuda Shu | .293 | 9 | 40 |
| 2 | Ngoại sân giữa | Namiki Hidetaka | .244 | 1 | 3 |
| 3 | Chốt hai | Tanaka Haruto | .211 | 2 | 8 |
| 4 | Chốt ba | Matsushita Ayuto | .245 | 2 | 11 |
| 5 | Ngoại sân trái | Nishimura Ruito | .287 | 1 | 15 |
| 6 | Chốt một | Akahane Yoshihiro | .241 | 6 | 30 |
| 7 | Cầu thủ bắt bóng | Koga Yudai | .259 | 1 | 33 |
| 8 | Du kích | Ishii Takumi | .145 | 1 | 2 |
| 9 | Cầu thủ ném bóng | Okugawa Yasunobu | .044 | 0 | 2 |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 5 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hanshin Tigers | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | — | 5 |
| Tokyo Yakult Swallows | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Nguồn: NPBTỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 15:55Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,33Đội khách3,52Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,32→1,33Đội khách3,59→3,52
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 30/09 15:28 | 1,33 | 3,52▲ |
| 30/09 14:29 | 1,33▼ | 3,50▲ |
| 30/09 13:49 | 1,34▲ | 3,49▼ |
| 30/09 13:23 | 1,33 | 3,52▲ |
| 30/09 12:20 | 1,33▼ | 3,50▲ |
| 30/09 11:12 | 1,34 | 3,48▼ |
| 30/09 10:58 | 1,34 | 3,49▲ |
| 30/09 01:02 | 1,34▲ | 3,48▼ |
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
| 30/09 00:37 | 1,33 | 3,51▲ |
| 29/09 23:52 | 1,33▲ | 3,50▼ |
| 29/09 23:34 | 1,32 | 3,58▼ |
| 29/09 23:22 | 1,32 | 3,60▲ |
| 29/09 21:17 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 29/09 21:17 | 1,32 | 3,59 |
| 29/09 20:45 Đầu tiên | — | 3,59 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,33 | 3,52 |
| Betfair | 1,22 | 3,75 |
| bet365 | 1,28 | 3,50 |
| Marathon | 1,25 | 3,55 |
| 1xBet | 1,27 | 3,96 |
| Betano | 1,26 | 3,65 |
| BetVictor | 1,25 | 3,50 |
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.51,85Đội khách +1.52,03Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,74→1,85Đội khách2,18→2,03
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 30/09 15:28 | 1,85 | 2,03▲ |
| 30/09 15:08 | 1,85 | 2,02▼ |
| 30/09 14:29 | 1,85 | 2,03▲ |
| 30/09 13:49 | 1,85▲ | 2,02▼ |
| 30/09 13:23 | 1,83▼ | 2,05▲ |
| 30/09 12:20 | 1,84▼ | 2,04▲ |
| 30/09 11:12 | 1,85▲ | 2,02▼ |
| 30/09 10:58 | 1,84▼ | 2,03 |
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
| 30/09 01:02 | 1,85▲ | 2,03▼ |
| 30/09 00:37 | 1,83 | 2,06▲ |
| 29/09 23:52 | Thay đổi mốc · mốc chính -1.5 | |
| 29/09 23:52 | 1,83▲ | 2,05▼ |
| 29/09 23:34 | 1,76▲ | 2,15▼ |
| 29/09 23:22 | 1,74 | 2,18▲ |
| 29/09 22:03 | 1,74 | 2,17▼ |
| 29/09 20:45 Đầu tiên | 1,74 | 2,18 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1.5 | Đội khách +1.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,85 | 2,03 |
| Betfair | 1,67 | 2,10 |
| bet365 | 1,74 | 1,95 |
| Marathon | 1,80 | 1,88 |
| 1xBet | 1,89 | 1,97 |
| Betano | 1,72 | 2,10 |
| BetVictor | 1,73 | 2,00 |
Tài/Xỉu5.5Tài 5.52,00Xỉu 5.51,86Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,93→2,00Xỉu1,93→1,86
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 30/09 15:28 | 2,00▲ | 1,86▼ |
| 30/09 14:29 | 1,98 | 1,87▼ |
| 30/09 13:49 | 1,98▲ | 1,88 |
| 30/09 10:58 | 1,97▲ | 1,88▼ |
| 29/09 23:52 | 1,96▲ | 1,89▼ |
| 29/09 23:34 | 1,95▲ | 1,90 |
| 29/09 23:22 | 1,94▼ | 1,90 |
| 29/09 22:03 | 1,95▲ | 1,90▼ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 29/09 21:17 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 29/09 21:17 Đầu tiên | 1,93 | 1,93 |
| 29/09 20:55 | Thay đổi mốc · mốc chính 5.5 | |
| Nhà cái | Tài 5.5 | Xỉu 5.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,00 | 1,86 |
| Betfair | 2,00 | 1,73 |
| bet365 | 1,95 | 1,74 |
| Marathon | 1,90 | 1,78 |
| 1xBet | 1,88 | 1,87 |
| Betano | 1,93 | 1,85 |
| BetVictor | 1,95 | 1,75 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Gồm giao hữu và hậu mùa giải| Hanshin Tigers Dựa trên 20 trận | Tokyo Yakult Swallows Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 0H 10B | T · H · B | 7T 1H 12B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 5% |
| 3.55 | Ghi được mỗi trận | 3.15 |
| 3.05 | Bị ghi mỗi trận | 5.05 |
| +10 | Hiệu số | -38 |
| 3/20 trận | Trận không ghi điểm | 2/20 trận |
| 8.1 | Số cú đánh trúng mỗi trận | 7.6 (18 trận) |
| 0.5 | Số lỗi mỗi trận | 0.5 (18 trận) |
| 1.4 | Điểm ghi được đầu trận (hiệp 1-3) | 0.9 (18 trận) |
| 0.9 | Điểm bị ghi đầu trận (hiệp 1-3) | 2.5 (18 trận) |
| 0.8 | Điểm ghi được cuối trận (từ hiệp 7) | 0.8 (18 trận) |
| 1.1 | Điểm bị ghi cuối trận (từ hiệp 7) | 1.3 (18 trận) |
| 6.6 | Tổng điểm trung bình | 8.2 |
| 30% | Tỷ lệ trận cách biệt một điểm | 20% |
| Hanshin Tigers Dựa trên 12 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Tokyo Yakult Swallows Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 12 |
| 5T 0H 7B | T · H · B | 4T 1H 7B |
| 42% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 8% |
| 2.42 | Ghi được mỗi trận | 3.58 |
| 2.75 | Bị ghi mỗi trận | 4.83 |
| -4 | Hiệu số | -15 |
| 2/12 trận | Trận không ghi điểm | 1/12 trận |
| 7.0 | Số cú đánh trúng mỗi trận | 8.6 (11 trận) |
| 0.4 | Số lỗi mỗi trận | 0.5 (11 trận) |
| 1.1 | Điểm ghi được đầu trận (hiệp 1-3) | 1.2 (11 trận) |
| 0.8 | Điểm bị ghi đầu trận (hiệp 1-3) | 2.4 (11 trận) |
| 0.4 | Điểm ghi được cuối trận (từ hiệp 7) | 0.7 (11 trận) |
| 1.1 | Điểm bị ghi cuối trận (từ hiệp 7) | 1.4 (11 trận) |
| 5.2 | Tổng điểm trung bình | 8.4 |
| 33% | Tỷ lệ trận cách biệt một điểm | 17% |
| Hanshin Tigers Dựa trên 8 trận | Đội khách chỉ các trận | Tokyo Yakult Swallows Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 8 |
| 5T 0H 3B | T · H · B | 3T 0H 5B |
| 62% | Tỷ lệ thắng | 38% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 5.25 | Ghi được mỗi trận | 2.50 |
| 3.50 | Bị ghi mỗi trận | 5.38 |
| +14 | Hiệu số | -23 |
| 1/8 trận | Trận không ghi điểm | 1/8 trận |
| 9.6 | Số cú đánh trúng mỗi trận | 6.0 (7 trận) |
| 0.6 | Số lỗi mỗi trận | 0.6 (7 trận) |
| 1.9 | Điểm ghi được đầu trận (hiệp 1-3) | 0.4 (7 trận) |
| 1.0 | Điểm bị ghi đầu trận (hiệp 1-3) | 2.7 (7 trận) |
| 1.2 | Điểm ghi được cuối trận (từ hiệp 7) | 1.0 (7 trận) |
| 1.1 | Điểm bị ghi cuối trận (từ hiệp 7) | 1.3 (7 trận) |
| 8.8 | Tổng điểm trung bình | 7.9 |
| 25% | Tỷ lệ trận cách biệt một điểm | 25% |
Đối đầu
Cùng mùa giải · 24 trận- Ghi được : Để thủng
- 117 : 68
- Sân nhà
- 6T 0H 4B
- Sân khách
- 11T 0H 3B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Hanshin Tigers đã gặp Tokyo Yakult Swallows tại NPB vào 30/9/2026 16:00 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Hanshin Tigers 5-0 Tokyo Yakult Swallows.
Hanshin Tigers đứng thứ 1 trên bảng xếp hạng, Tokyo Yakult Swallows đứng thứ 5.
Hanshin Tigers thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Tokyo Yakult Swallows thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 24 lần gặp gần nhất, Hanshin Tigers thắng 17, Tokyo Yakult Swallows thắng 7, hòa 0.
Takahashi Haruto là cầu thủ ném bóng xuất phát của Hanshin Tigers.
Đội hình Hanshin Tigers có Morishita Shota, Sato Teruaki.
Okugawa Yasunobu là cầu thủ ném bóng xuất phát của Tokyo Yakult Swallows.
Đội hình Tokyo Yakult Swallows có Tanaka Haruto, Matsushita Ayuto.
Hanshin Tigers · Trận trước: Yokohama DeNA BayStars vs Hanshin Tigers (26/9) · Trận tiếp theo: Hanshin Tigers vs Yomiuri Giants (1/10)
Tokyo Yakult Swallows · Trận trước: Yomiuri Giants vs Tokyo Yakult Swallows (27/9) · Trận tiếp theo: Tokyo Yakult Swallows vs Yomiuri Giants (2/10)
Các trận NPB khác cùng ngày
Các trận NPB tuần này
- Rakuten Gold. Eagles vs Fukuoka S. Hawks
- Chiba Lotte Marines vs Nippon Ham Fighters
- Hanshin Tigers vs Yomiuri Giants
- Hiroshima Toyo Carp vs Chunichi Dragons
- Tokyo Yakult Swallows vs Yomiuri Giants
- Chiba Lotte Marines vs Fukuoka S. Hawks
- Hiroshima Toyo Carp vs Hanshin Tigers
- Tokyo Yakult Swallows vs Chunichi Dragons
- Chiba Lotte Marines vs Fukuoka S. Hawks
- Yomiuri Giants vs Yokohama DeNA BayStars
Bài viết mới nhất
- Nhận định Mito vs Sanfrecce Hiroshima và 2 trận khác (31/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kashima Antlers vs Cerezo Osaka và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Albirex Niigata vs Toyama và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Jeonbuk vs Daejeon và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Newcastle Jets (Australia) vs Wellington Phoenix và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Gyeongnam vs Hwaseong và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kyoto vs Shimizu S-Pulse (31/10) · Bot AI Umber
- Nhận định KCC Egis vs Wonju DB và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Golden State Warriors vs Los Angeles Lakers và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Brooklyn Nets vs Detroit Pistons và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Vegalta Sendai vs Omiya Ardija và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Wren
- Nhận định Vissel Kobe vs Nagoya Grampus (31/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Okayama vs F.C. Tokyo và 2 trận khác (31/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Dallas Mavericks vs Houston Rockets (31/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Hokkaido Consadole Sapporo vs Shonan Bellmare và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Brooklyn Nets vs Detroit Pistons
- Philadelphia 76ers vs New York Knicks
- Dallas Mavericks vs Houston Rockets
- Golden State Warriors vs Los Angeles Lakers
- Phoenix Suns vs Denver Nuggets
- Newcastle Jets (Australia) vs Wellington Phoenix
- Hokkaido Consadole Sapporo vs Shonan Bellmare
- Kyoto vs Shimizu S-Pulse
- Gyeongnam vs Hwaseong
- KCC Egis vs Wonju DB
- Tokushima vs Yokohama FC
- Mito vs Sanfrecce Hiroshima
- Jeonbuk vs Daejeon
- Okayama vs F.C. Tokyo
- Vegalta Sendai vs Omiya Ardija
Chưa có bài viết nào.