Tokyo Yakult Swallows vs Yomiuri Giants
Đội hình · Vắng mặt
Thứ tự đánh chính thức| # | Vị trí | Cầu thủ | AVG | HR | RBI |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Du kích | Nagaoka Hideki | .249 | 8 | 39 |
| 2 | Ngoại sân giữa | Iwata Yukihiro | .256 | 1 | 24 |
| 3 | Ngoại sân phải | Masuda Shu | .293 | 9 | 40 |
| 4 | Chốt một | Yamada Tetsuto | .278 | 2 | 6 |
| 5 | Ngoại sân trái | Nishimura Ruito | .287 | 1 | 15 |
| 6 | Chốt hai | Tanaka Haruto | .211 | 2 | 8 |
| 7 | Chốt ba | Matsushita Ayuto | .245 | 2 | 11 |
| 8 | Cầu thủ bắt bóng | Suzuki Kyo | .192 | 2 | 15 |
| 9 | Cầu thủ ném bóng | Yamano Taichi | — | — | — |
| # | Vị trí | Cầu thủ | AVG | HR | RBI |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ngoại sân phải | Hirayama Kota | .248 | 3 | 11 |
| 2 | Ngoại sân giữa | Matsumoto Go | .274 | 3 | 25 |
| 3 | Du kích | Izuguchi Yuta | .264 | 8 | 49 |
| 4 | Cầu thủ bắt bóng | Ohshiro Takumi | .260 | 10 | 43 |
| 5 | Chốt ba | Richard Sunagawa | .176 | 3 | 7 |
| 6 | Chốt hai | Yoshikawa Naoki | .241 | 1 | 11 |
| 7 | Chốt một | Masuda Riku | .236 | 6 | 16 |
| 8 | Ngoại sân trái | Sasahara Misaki | .212 | 2 | 15 |
| 9 | Cầu thủ ném bóng | Yamasaki Iori | .091 | 0 | 0 |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 5 : 1
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tokyo Yakult Swallows | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | — | 5 |
| Yomiuri Giants | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Nguồn: NPBTỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 15:58Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà2,12Đội khách1,79Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,15→2,12Đội khách1,77→1,79
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 02/10 15:58 | 2,12▼ | 1,79 |
| 02/10 15:47 | 2,13▲ | 1,79▼ |
| 02/10 15:31 | 2,11 | 1,80▼ |
| 02/10 15:10 | 2,11▼ | 1,81▲ |
| 02/10 14:39 | 2,12▼ | 1,79 |
| 02/10 12:40 | 2,13 | 1,79▲ |
| 02/10 12:19 | 2,13▼ | 1,78 |
| 02/10 06:53 | 2,15▼ | 1,78▲ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 02/10 01:20 | 2,16▲ | 1,77 |
| 01/10 22:18 Đầu tiên | 2,15 | 1,77 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,12 | 1,79 |
| Betfair | 2,10 | 1,67 |
| bet365 | 2,00 | 1,71 |
| Marathon | 2,02 | 1,71 |
| 1xBet | 2,00 | 1,86 |
| Betano | 2,07 | 1,70 |
| BetVictor | 2,00 | 1,73 |
Kèo chấp châu Á1.5Chủ nhà +1.51,57Đội khách -1.52,49Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,60→1,57Đội khách2,43→2,49
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 02/10 15:58 | 1,57▼ | 2,49▲ |
| 02/10 15:47 | 1,58 | 2,48▲ |
| 02/10 15:31 | 1,58 | 2,47▼ |
| 02/10 14:39 | 1,58 | 2,49▲ |
| 02/10 13:30 | 1,58 | 2,47▼ |
| 02/10 13:10 | 1,58 | 2,48▲ |
| 02/10 12:40 | 1,58▼ | 2,47▲ |
| 02/10 12:19 | 1,59▼ | 2,46▲ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 02/10 06:53 | 1,60▼ | 2,44▲ |
| 02/10 01:20 | 1,61▲ | 2,42▼ |
| 01/10 22:18 Đầu tiên | 1,60 | 2,43 |
| Nhà cái | Chủ nhà +1.5 | Đội khách -1.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,57 | 2,49 |
| Betfair | 1,53 | 2,38 |
| bet365 | 1,57 | 2,32 |
| Marathon | 1,53 | 2,30 |
| 1xBet | 1,61 | 2,41 |
| Betano | 1,55 | 2,40 |
| BetVictor | 1,53 | 2,38 |
Tài/Xỉu6Tài 61,88Xỉu 61,95Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,81→1,88Xỉu2,05→1,95
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 02/10 15:58 | 1,88▲ | 1,95▼ |
| 02/10 15:47 | Thay đổi mốc · 6.5 → 6 | |
| 02/10 15:47 | 1,87▲ | 1,96▼ |
| 02/10 15:31 | 1,82▼ | 2,03▲ |
| 02/10 15:10 | 1,83▼ | 2,02▲ |
| 02/10 13:30 | 1,84▼ | 2,00▲ |
| 02/10 13:10 | 1,85▲ | 1,98▼ |
| 02/10 12:40 | 1,84▲ | 2,00▼ |
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
| 02/10 12:19 | 1,83▲ | 2,01▼ |
| 02/10 06:53 | 1,82 | 2,02▼ |
| 02/10 03:10 | 1,82 | 2,03▲ |
| 02/10 01:20 | 1,82▼ | 2,02▲ |
| 01/10 22:33 | 1,83▲ | 2,01▼ |
| 01/10 22:18 Đầu tiên | 1,81 | 2,05 |
| Nhà cái | Tài 6 | Xỉu 6 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88 | 1,95 |
| bet365 | 1,74 | 1,95 |
| Marathon | 1,78 | 1,88 |
| 1xBet | 1,78 | 1,88 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Gồm giao hữu và hậu mùa giải| Tokyo Yakult Swallows Dựa trên 20 trận | Yomiuri Giants Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 1H 13B | T · H · B | 12T 1H 7B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 5% | Tỷ lệ hòa | 5% |
| 2.90 | Ghi được mỗi trận | 3.70 |
| 5.15 | Bị ghi mỗi trận | 2.50 |
| -45 | Hiệu số | +24 |
| 3/20 trận | Trận không ghi điểm | 2/20 trận |
| 7.2 (18 trận) | Số cú đánh trúng mỗi trận | 7.3 |
| 0.5 (18 trận) | Số lỗi mỗi trận | 0.7 |
| 0.7 (18 trận) | Điểm ghi được đầu trận (hiệp 1-3) | 1.2 |
| 2.5 (18 trận) | Điểm bị ghi đầu trận (hiệp 1-3) | 1.2 |
| 0.8 (18 trận) | Điểm ghi được cuối trận (từ hiệp 7) | 0.7 |
| 1.4 (18 trận) | Điểm bị ghi cuối trận (từ hiệp 7) | 0.5 |
| 8.1 | Tổng điểm trung bình | 6.2 |
| 20% | Tỷ lệ trận cách biệt một điểm | 30% |
| Tokyo Yakult Swallows Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Yomiuri Giants Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 3T 1H 7B | T · H · B | 8T 0H 1B |
| 27% | Tỷ lệ thắng | 89% |
| 9% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 3.45 | Ghi được mỗi trận | 4.89 |
| 5.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.22 |
| -17 | Hiệu số | +33 |
| 1/11 trận | Trận không ghi điểm | 1/9 trận |
| 8.4 (10 trận) | Số cú đánh trúng mỗi trận | 7.0 |
| 0.5 (10 trận) | Số lỗi mỗi trận | 0.1 |
| 0.9 (10 trận) | Điểm ghi được đầu trận (hiệp 1-3) | 1.8 |
| 2.4 (10 trận) | Điểm bị ghi đầu trận (hiệp 1-3) | 0.2 |
| 0.8 (10 trận) | Điểm ghi được cuối trận (từ hiệp 7) | 0.4 |
| 1.4 (10 trận) | Điểm bị ghi cuối trận (từ hiệp 7) | 0.1 |
| 8.5 | Tổng điểm trung bình | 6.1 |
| 18% | Tỷ lệ trận cách biệt một điểm | 22% |
| Tokyo Yakult Swallows Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Yomiuri Giants Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 3T 0H 6B | T · H · B | 4T 1H 6B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 9% |
| 2.22 | Ghi được mỗi trận | 2.73 |
| 5.33 | Bị ghi mỗi trận | 3.55 |
| -28 | Hiệu số | -9 |
| 2/9 trận | Trận không ghi điểm | 1/11 trận |
| 5.8 (8 trận) | Số cú đánh trúng mỗi trận | 7.6 |
| 0.5 (8 trận) | Số lỗi mỗi trận | 1.1 |
| 0.4 (8 trận) | Điểm ghi được đầu trận (hiệp 1-3) | 0.7 |
| 2.6 (8 trận) | Điểm bị ghi đầu trận (hiệp 1-3) | 2.1 |
| 0.9 (8 trận) | Điểm ghi được cuối trận (từ hiệp 7) | 0.9 |
| 1.5 (8 trận) | Điểm bị ghi cuối trận (từ hiệp 7) | 0.8 |
| 7.6 | Tổng điểm trung bình | 6.3 |
| 22% | Tỷ lệ trận cách biệt một điểm | 36% |
Đối đầu
Cùng mùa giải · 27 trận- Ghi được : Để thủng
- 68 : 107
- Sân nhà
- 4T 0H 7B
- Sân khách
- 7T 0H 9B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Tokyo Yakult Swallows đã gặp Yomiuri Giants tại NPB vào 2/10/2026 16:00 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Tokyo Yakult Swallows 5-1 Yomiuri Giants.
Tokyo Yakult Swallows đứng thứ 5 trên bảng xếp hạng, Yomiuri Giants đứng thứ 2.
Tokyo Yakult Swallows thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Yomiuri Giants thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 27 lần gặp gần nhất, Tokyo Yakult Swallows thắng 11, Yomiuri Giants thắng 16, hòa 0.
Yamano Taichi là cầu thủ ném bóng xuất phát của Tokyo Yakult Swallows.
Đội hình Tokyo Yakult Swallows có Masuda Shu, Yamada Tetsuto.
Yamasaki Iori là cầu thủ ném bóng xuất phát của Yomiuri Giants.
Đội hình Yomiuri Giants có Izuguchi Yuta, Ohshiro Takumi.
Tokyo Yakult Swallows · Trận trước: Hanshin Tigers vs Tokyo Yakult Swallows (30/9) · Trận tiếp theo: Tokyo Yakult Swallows vs Chunichi Dragons (3/10)
Yomiuri Giants · Trận trước: Hanshin Tigers vs Yomiuri Giants (1/10) · Trận tiếp theo: Yomiuri Giants vs Yokohama DeNA BayStars (3/10)
Các trận NPB khác cùng ngày
Các trận NPB tuần này
- Hiroshima Toyo Carp vs Hanshin Tigers
- Rakuten Gold. Eagles vs Orix Buffaloes
- Chiba Lotte Marines vs Fukuoka S. Hawks
- Yomiuri Giants vs Yokohama DeNA BayStars
- Tokyo Yakult Swallows vs Chunichi Dragons
- Chiba Lotte Marines vs Rakuten Gold. Eagles
- Yokohama DeNA BayStars vs Hanshin Tigers
- Tokyo Yakult Swallows vs Hiroshima Toyo Carp
- Chiba Lotte Marines vs Seibu Lions
- Rakuten Gold. Eagles vs Fukuoka S. Hawks
Bài viết mới nhất
- Nhận định Samsung Lions vs Kia Tigers và 2 trận khác (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Daejeon vs Vissel Kobe và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kyoto vs Newcastle Jets (Australia) và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shanghai Port vs Công an Hà Nội và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Ratchaburi vs Kashiwa Reysol và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Johor DT vs Port MTI FC và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Beijing Guoan vs Jeonbuk (27/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Seoul Knights vs KCC Egis và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sultanbeyli vs Gebze (27/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Utah Jazz vs Memphis Grizzlies (27/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Shamal vs Al Hilal (28/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Al Shorta (Iraq) vs Al-Hussein (28/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Shabab Al-Ahli Dubai vs Esteghlal F.C. (27/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Cagliari (28/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Dortmund vs SV Werder Bremen (28/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Samsung Lions vs Kia Tigers
- Johor DT vs Port MTI FC
- Kyoto vs Newcastle Jets (Australia)
- Shanghai Port vs Công an Hà Nội
- Daejeon vs Vissel Kobe
- Seoul Knights vs KCC Egis
- Ratchaburi vs Kashiwa Reysol
- Beijing Guoan vs Jeonbuk
- Sultanbeyli vs Gebze
- L. Fernandez vs H. Sakatsume
- T. Valentova vs M. Pohankova
- N. Osaka vs J. Paolini
- Fukuoka S. Hawks vs Yokohama DeNA BayStars
- H. Hurkacz vs Z. Bergs
- Guangzhou vs Beijing Royal Fighters
Chưa có bài viết nào.