Ngôn ngữ

S. Tsitsipas vs T. Fritz

Chi tiết trận đấu
S. TsitsipasHạng 43 thế giới
2 : 1Tỷ số chung cuộc
T. FritzHạng 12 thế giới
Trận đấu kết thúc · S. Tsitsipas thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 12/10 13:08
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 1
Kết quả
S. Tsitsipas thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệpSet 1Set 2Set 3Tổng
S. Tsitsipas3762
T. Fritz6531

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 13:08

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng trậnChủ nhà2,40Đội khách1,65Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,442,40Đội khách1,611,65
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
12/10 07:282,40▼1,65▲
12/10 03:342,47▲1,61▼
12/10 01:042,43▼1,63▲
11/10 16:582,47▲1,61
11/10 16:302,461,61
11/10 13:16Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
11/10 12:48Tạm dừng
11/10 10:472,461,61
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
11/10 08:48Tạm dừng
11/10 07:492,46▲1,61
11/10 06:17 Đầu tiên2,441,61
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle2,401,65
Betfair2,251,62
bet3652,301,61
Marathon2,291,62
1xBet2,321,64
Betano2,351,60
BetVictor2,251,57
Chấp game2Chủ nhà +21,91Đội khách -21,98Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà1,931,91Đội khách1,941,98
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
12/10 07:281,91▼1,98▲
12/10 04:171,94▼1,94▲
12/10 03:341,95▲1,93▼
12/10 01:041,92▼1,97▲
11/10 23:351,93▼1,95▲
11/10 16:581,94▲1,94▲
11/10 16:30Thay đổi mốc · 1.5 → 2
11/10 16:301,931,93
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
11/10 12:48Tạm dừng
11/10 11:171,931,93
11/10 10:471,93Tạm dừng
11/10 08:48Tạm dừng
11/10 07:491,931,93▼
11/10 06:17 Đầu tiên1,931,94
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +2Đội khách -2
Pinnacle1,911,98
Marathon1,771,95
1xBet1,771,95
Tổng số game23.5Tài 23.52,03Xỉu 23.51,86Pinnacle · Nhà cái 6Tài2,022,03Xỉu1,851,86
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 23.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
12/10 07:282,03▼1,86▲
12/10 04:172,04▼1,85
12/10 03:342,05▲1,85
11/10 23:352,04▼1,85
11/10 16:582,05▲1,85▲
11/10 16:302,041,84
11/10 13:16Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
11/10 12:48Tạm dừng
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
11/10 10:472,041,84
11/10 08:48Tạm dừng
11/10 07:492,04▲1,84▼
11/10 06:17 Đầu tiên2,021,85
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 23.5Xỉu 23.5
Pinnacle2,031,86
bet3651,831,83
Marathon1,811,88
1xBet1,811,88
Betano1,851,85
BetVictor1,751,91
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Mốc kèo chấp và Tài/Xỉu tính theo đội chủ nhà

Tay vợt

Xếp hạng thế giới · cập nhật hằng ngày
S. Tsitsipas
Stefanos Tsitsipas
Xếp hạng thế giới
43
Điểm xếp hạng
1230
Quốc gia
Hy Lạp
Hệ thống giải
ATP
T. Fritz
Taylor Fritz
Xếp hạng thế giới
12
Điểm xếp hạng
2880
Quốc gia
Hoa Kỳ
Hệ thống giải
ATP

Thống kê trận đấu

S. Tsitsipas · T. Fritz
15Ace23
2Lỗi kép4
61%Giao bóng 1 vào71%
80%Điểm thắng giao bóng 183%
47%Điểm thắng giao bóng 241%
8/9Cứu break point6/8
2/8Tận dụng break point1/9
93%Thắng game giao bóng87%
50%Tổng điểm thắng50%

Giải đấu

ATP Thượng Hải
Cấp độ
ATP 1000
Mặt sân
Sân cứng
Thể thức
Thể thức 3 set
Tên chính thức
Rolex Shanghai Masters

Đối đầu

S. Tsitsipas 2 : 2 T. Fritz
Sân đất nện 0:1Sân cứng 1:1
TT. Fritz0:07/01/2026 · ATP United Cup
BT. Fritz3:1S. Tsitsipas21/01/2024 · Australian Open Men's Singles
BT. Fritz2:0S. Tsitsipas14/04/2023 · ATP 1000 Monte-Carlo
TT. Fritz2:24/01/2022 · Australian Open Men's Singles

Trận gần đây

Theo tay vợt · mọi giải
TL. Darderi0:10/10/2026 · ATP Thượng Hải · 3-6 4-6›
TK. Coppejans0:08/10/2026 · ATP Thượng Hải · 3-6 5-7›
BV. Vacherot2:1S. Tsitsipas02/10/2026 · ATP Tokyo · 4-6 7-6 6-4›
TT. M. Etcheverry1:01/10/2026 · ATP Tokyo · 6-4 3-6 4-6›
TS. Tsitsipas2:0R. Hijikata29/09/2026 · ATP Tokyo
TS. Tsitsipas2:0Y. Nishioka28/09/2026 · ATP Tokyo
TA. Molcan1:20/09/2026 · ATP Davis Cup - World Group I
TN. Gombos0:19/09/2026 · ATP Davis Cup - World Group I
BB. Shelton3:0S. Tsitsipas06/09/2026 · US Open Men's Singles
TJ. Lehecka1:04/09/2026 · US Open Men's Singles
TL. Harris1:02/09/2026 · US Open Men's Singles
TS. Tsitsipas3:1A. Fils31/08/2026 · US Open Men's Singles
BA. Kovacevic2:0S. Tsitsipas26/08/2026 · ATP Winston-Salem
TJ. Brooksby0:24/08/2026 · ATP Winston-Salem
BS. Tsitsipas0:16/08/2026 · ATP 1000 Cincinnati
TV. Royer0:14/08/2026 · ATP 1000 Cincinnati
BS. Tsitsipas0:05/08/2026 · ATP Montreal
BA. De Minaur2:1S. Tsitsipas29/07/2026 · ATP 500 Washington
TS. Tsitsipas2:1R. Collignon19/07/2026 · ATP Gstaad
TA. Shevchenko1:18/07/2026 · ATP Gstaad
TM. Arnaldi0:10/10/2026 · ATP Thượng Hải · 5-7 4-6›
BT. Fritz1:01/10/2026 · ATP Tokyo · 7-6 4-6 3-6›
BC. Alcaraz2:1T. Fritz26/09/2026 · ATP Laver Cup
BT. Fritz2:05/09/2026 · US Open Men's Singles
TT. Fritz3:0M. Bellucci03/09/2026 · US Open Men's Singles
TT. Fritz3:0Dar. Blanch01/09/2026 · US Open Men's Singles
BT. Fritz1:21/08/2026 · ATP 1000 Cincinnati
TT. Fritz2:0C. O'Connell20/08/2026 · ATP 1000 Cincinnati
TT. Fritz2:0D. Merida Aguilar18/08/2026 · ATP 1000 Cincinnati
TT. Fritz2:0A. Michelsen16/08/2026 · ATP 1000 Cincinnati
BT. A. Tirante2:0T. Fritz05/08/2026 · ATP Montreal
TT. Fritz2:0R. Jodar03/08/2026 · ATP 500 Washington
TB. Nakashima1:01/08/2026 · ATP 500 Washington
TT. Fritz2:1A. Michelsen31/07/2026 · ATP 500 Washington
TT. Fritz2:0K. Majchrzak29/07/2026 · ATP 500 Washington
TT. Fritz2:0Z. Bergs27/07/2026 · ATP 500 Washington
BT. Fritz0:08/07/2026 · Wimbledon Men's Singles
TT. Fritz3:0A. Bublik06/07/2026 · Wimbledon Men's Singles
TT. Fritz3:1L. Sonego04/07/2026 · Wimbledon Men's Singles

Nhánh đấu

ATP Thượng Hải
Vòng 128 32
A. Gea6-7 6-1 6-2J. Faria
A. Kovacevic7-6 1-6 4-6
S. Shimabukuro2-6 4-6
A. Mannarino6-3 2-2N. Basilashvili
A. Molcan4-6 6-1 6-2F. Cina
Y. Hanfmann6-7 7-6 7-6K. Majchrzak
Z. Zhang6-1 6-7 2-6
M. Trungelliti3-6 5-7
R. Hijikata5-7 3-6
Q. Halys6-4 7-6C. Wong
M. Bellucci4-6 6-3 6-7
Y. Wu6-3 7-6M. Zheng
A. Fery7-6 6-1M. Cilic
H. Rune6-1 6-7 4-6
N. Borges7-6 6-2F. Diaz Acosta
J. Munar5-7 4-6
K. Coppejans3-6 5-7
P. Kotov6-4 7-6T. Griekspoor
C. Ugo Carabelli2-6 6-2 7-5I. Simakin
H. Hurkacz6-3 7-6J. Duckworth
B. Tomic3-6 1-6
T. A. Tirante6-4 6-2H. Medjedovic
M. Navone6-4 5-7 3-6
D. Vallejo6-3 6-1V. Royer
M. Giron6-1 3-6 4-6
F. Marozsan3-6 6-7
J. M. Cerundolo6-4 6-4N. Mejia
B. Van De Zandschulp1-6 6-3 6-4D. Merida Aguilar
M. Landaluce4-6 4-6
L. van Assche6-7 3-6
V. Kopriva3-6 1-6
C. Norrie3-6 6-3 4-6
Vòng 64 32
A. Gea6-4 3-6 6-1U. Humbert
A. Mannarino6-1 4-6 6-3F. Cobolli
R. Sakamoto6-4 6-4A. Rublev
B. Shelton6-3 7-6D. Altmaier
M. Berrettini6-7 5-7
Q. Halys4-6 7-6 6-4A. Blockx
A. Zverev6-4 7-6Y. Wu
Y. Hanfmann4-6 4-6
A. De MinaurvsA. Molcan
A. Davidovich Fokina6-1 6-3J. Brooksby
K. Khachanov7-6 6-7 7-6A. Fery
F. Cerundolo7-6 6-3R. Safiullin
M. Kecmanovic3-6 3-6
N. Djokovic4-6 3-6
Y. Zhou7-6 3-6 7-6L. Musetti
A. Bublik6-4 7-6T. Machac
J. Lehecka6-3 3-6 6-3N. Borges
C. Ugo Carabelli6-4 6-7 5-7
T. A. Tirante6-4 2-6 3-6
D. Medvedev4-6 6-4 6-3J-L. Struff
D. Svrcina6-3 3-6 7-5T. M. Etcheverry
M. Arnaldi5-7 4-6
A. Tabilo6-4 6-7 4-6
Y. Bu1-6 6-7
A. Fils6-3 6-4P. Kotov
L. Tien7-5 7-5Z. Svajda
L. Darderi3-6 4-6
J. M. Cerundolo3-6 3-6
T. Paul6-2 6-2D. Vallejo
B. Van De Zandschulp6-4 6-4A. Michelsen
I. Buse0-6 3-6
S. Baez4-6 6-7
Vòng 32 16
B. Shelton6-7 6-7
K. Khachanov6-2 6-4A. Mannarino
A. De Minaur7-6 6-4R. Sakamoto
H. Hurkacz6-2 3-6 6-3Y. Zhou
F. Cerundolo3-6 6-3 2-6
A. Zverev6-4 6-7 6-3Q. Halys
A. Bublik6-7 6-3 7-6B. Nakashima
A. Davidovich Fokina7-6 4-6 7-6F. Tiafoe
P. Carreno-Busta3-6 6-4 1-6
L. Tien4-6 6-7
J. Lehecka6-4 6-7 4-6
S. Tsitsipas3-6 7-5 6-3T. Fritz
D. Medvedev6-2 6-3D. Svrcina
Z. Bergs7-5 7-6C. Alcaraz
A. Fils5-7 4-6
T. Paul6-4 6-2V. Vacherot
Vòng 16 8
A. De Minaur6-3 6-4K. Khachanov
A. Gea7-6 6-4J. Mensik
A. Zverev7-6 4-6 7-6A. Bublik
H. Hurkacz6-1 3-6 6-7
B. Van De Zandschulp7-6 4-6 2-6
C. Ruud5-2F. Auger-Aliassime
D. Medvedev6-4 7-5S. Tsitsipas
T. Paul7-6 6-4Z. Bergs
Tứ kết 4
A. Gea1-4
A. Zverev6-4 6-4A. De Minaur
R. Jodar4-6 6-4 6-3C. Ruud
D. Medvedev6-3 1-6 6-3T. Paul
Bán kết 2
A. Zverev7-5 4-6 3-6
R. JodarvsD. Medvedev