Ngôn ngữ

L. Tien vs C. Ruud

Chi tiết trận đấu
L. TienHạng 18 thế giới
0 : 2Tỷ số chung cuộc
C. RuudHạng 24 thế giới
Trận đấu kết thúc · C. Ruud thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 12/10 11:02
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
0 : 2
Kết quả
C. Ruud thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệpSet 1Set 2Tổng
L. Tien460
C. Ruud672

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 11:02

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng trậnChủ nhà1,67Đội khách2,35Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,711,67Đội khách2,262,35
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
12/10 10:191,67▲2,35▼
12/10 07:281,61▼2,47▲
12/10 04:171,65▲2,40▼
12/10 03:551,63▼2,43▲
12/10 03:341,68▼2,33▲
11/10 17:541,70▲2,29
11/10 16:581,692,29
11/10 13:16Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
11/10 13:16Đã đóng
11/10 12:481,69▼2,29▲
11/10 08:48Tạm dừng
11/10 06:17 Đầu tiên1,712,26
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,672,35
Betfair1,622,25
bet3651,572,37
Marathon1,622,29
1xBet1,642,32
Betano1,622,32
BetVictor1,572,25
Chấp game-2Chủ nhà -21,97Đội khách +21,92Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà2,011,97Đội khách1,851,92
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -2 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
12/10 10:191,97▲1,92▼
12/10 07:281,90▼1,99▲
12/10 04:171,931,95▼
12/10 03:551,93▼1,96▲
12/10 03:34Thay đổi mốc · -1.5 → -2
12/10 03:341,98▼1,91▲
11/10 17:542,00▲1,88▲
11/10 16:581,991,87
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
11/10 13:16Đã đóng
11/10 12:481,99▼1,87▲
11/10 08:48Tạm dừng
11/10 06:17 Đầu tiên2,011,85
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -2Đội khách +2
Pinnacle1,971,92
Marathon1,861,86
1xBet1,861,86
Tổng số game22.5Tài 22.51,95Xỉu 22.51,93Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,931,95Xỉu1,941,93
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 22.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
12/10 10:191,95▼1,93
12/10 03:551,96▲1,93
11/10 17:541,95▲1,93
11/10 16:58Thay đổi mốc · 20 → 22.5
11/10 16:581,94▼1,93▲
11/10 13:16Đã đóng
11/10 12:481,95▲1,92▼
11/10 08:48Tạm dừng
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
11/10 07:491,931,93▼
11/10 06:17 Đầu tiên1,931,94
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 22.5Xỉu 22.5
Pinnacle1,951,93
bet3651,901,80
Marathon1,811,93
1xBet1,861,98
Betano1,871,83
BetVictor1,801,87
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Mốc kèo chấp và Tài/Xỉu tính theo đội chủ nhà

Tay vợt

Xếp hạng thế giới · cập nhật hằng ngày
L. Tien
Learner Tien
Xếp hạng thế giới
18
Điểm xếp hạng
2345
Quốc gia
Hoa Kỳ
Hệ thống giải
ATP
C. Ruud
Casper Ruud
Xếp hạng thế giới
24
Điểm xếp hạng
2095
Quốc gia
Na Uy
Hệ thống giải
ATP

Thống kê trận đấu

L. Tien · C. Ruud
7Ace13
5Lỗi kép3
66%Giao bóng 1 vào69%
69%Điểm thắng giao bóng 190%
54%Điểm thắng giao bóng 236%
8/9Cứu break point2/2
0/2Tận dụng break point1/9
91%Thắng game giao bóng100%
47%Tổng điểm thắng53%

Giải đấu

ATP Thượng Hải
Cấp độ
ATP 1000
Mặt sân
Sân cứng
Thể thức
Thể thức 3 set
Tên chính thức
Rolex Shanghai Masters

Đối đầu

Không có lịch sử đối đầu

Trận gần đây

Theo tay vợt · mọi giải
TL. Tien2:0Z. Svajda10/10/2026 · ATP Thượng Hải · 7-5 7-5›
BL. Tien1:01/10/2026 · ATP Bắc Kinh · 7-5 3-6 4-6›
BA. Zverev2:0L. Tien27/09/2026 · ATP Laver Cup
TF. Cobolli1:26/09/2026 · ATP Laver Cup
BJ. Lehecka2:0L. Tien19/09/2026 · ATP Davis Cup - World Group
TJ. Mensik0:18/09/2026 · ATP Davis Cup - World Group
BK. Khachanov3:2L. Tien07/09/2026 · US Open Men's Singles
TJ. Mensik2:06/09/2026 · US Open Men's Singles
TG. Monfils0:03/09/2026 · US Open Men's Singles
TN. Borges0:31/08/2026 · US Open Men's Singles
BL. Tien1:19/08/2026 · ATP 1000 Cincinnati
TL. Tien2:0S. Baez16/08/2026 · ATP 1000 Cincinnati
BL. Tien0:13/08/2026 · ATP Montreal
TL. Tien2:0T. A. Tirante09/08/2026 · ATP Montreal
TL. Tien2:0T. Paul08/08/2026 · ATP Montreal
BA. Mannarino2:0L. Tien28/07/2026 · ATP 500 Washington
BM. Fucsovics3:1L. Tien01/07/2026 · Wimbledon Men's Singles
TD. Svrcina1:29/06/2026 · Wimbledon Men's Singles
BL. Tien1:17/06/2026 · ATP 500 Halle
TM. Schoenhaus0:15/06/2026 · ATP 500 Halle
TY. Bu0:10/10/2026 · ATP Thượng Hải · 1-6 6-7›
BL. Darderi2:0C. Ruud01/10/2026 · ATP Tokyo · 7-6 6-3›
TC. Ruud2:1F. Cerundolo25/09/2026 · ATP Laver Cup
TC. Ruud2:0F. Nidunjianzan19/09/2026 · ATP Davis Cup - World Group I
TC. Ruud2:0R. Te18/09/2026 · ATP Davis Cup - World Group I
BC. O'Connell1:0C. Ruud16/08/2026 · ATP 1000 Cincinnati
BC. Ruud0:07/08/2026 · ATP Montreal
TC. Ruud2:0J. M. Cerundolo05/08/2026 · ATP Montreal
BJ. M. Cerundolo2:1C. Ruud17/07/2026 · ATP Gstaad
TJ. Faria1:16/07/2026 · ATP Gstaad
BC. Ruud0:29/06/2026 · Wimbledon Men's Singles
TAl. Popyrin0:21/05/2026 · ATP Geneva
TR. Collignon0:20/05/2026 · ATP Geneva

Nhánh đấu

ATP Thượng Hải
Vòng 128 32
A. Gea6-7 6-1 6-2J. Faria
A. Kovacevic7-6 1-6 4-6
S. Shimabukuro2-6 4-6
A. Mannarino6-3 2-2N. Basilashvili
A. Molcan4-6 6-1 6-2F. Cina
Y. Hanfmann6-7 7-6 7-6K. Majchrzak
Z. Zhang6-1 6-7 2-6
M. Trungelliti3-6 5-7
R. Hijikata5-7 3-6
Q. Halys6-4 7-6C. Wong
M. Bellucci4-6 6-3 6-7
Y. Wu6-3 7-6M. Zheng
A. Fery7-6 6-1M. Cilic
H. Rune6-1 6-7 4-6
N. Borges7-6 6-2F. Diaz Acosta
J. Munar5-7 4-6
K. Coppejans3-6 5-7
P. Kotov6-4 7-6T. Griekspoor
C. Ugo Carabelli2-6 6-2 7-5I. Simakin
H. Hurkacz6-3 7-6J. Duckworth
B. Tomic3-6 1-6
T. A. Tirante6-4 6-2H. Medjedovic
M. Navone6-4 5-7 3-6
D. Vallejo6-3 6-1V. Royer
M. Giron6-1 3-6 4-6
F. Marozsan3-6 6-7
J. M. Cerundolo6-4 6-4N. Mejia
B. Van De Zandschulp1-6 6-3 6-4D. Merida Aguilar
M. Landaluce4-6 4-6
L. van Assche6-7 3-6
V. Kopriva3-6 1-6
C. Norrie3-6 6-3 4-6
Vòng 64 32
A. Gea6-4 3-6 6-1U. Humbert
A. Mannarino6-1 4-6 6-3F. Cobolli
R. Sakamoto6-4 6-4A. Rublev
B. Shelton6-3 7-6D. Altmaier
M. Berrettini6-7 5-7
Q. Halys4-6 7-6 6-4A. Blockx
A. Zverev6-4 7-6Y. Wu
Y. Hanfmann4-6 4-6
A. De MinaurvsA. Molcan
A. Davidovich Fokina6-1 6-3J. Brooksby
K. Khachanov7-6 6-7 7-6A. Fery
F. Cerundolo7-6 6-3R. Safiullin
M. Kecmanovic3-6 3-6
N. Djokovic4-6 3-6
Y. Zhou7-6 3-6 7-6L. Musetti
A. Bublik6-4 7-6T. Machac
J. Lehecka6-3 3-6 6-3N. Borges
C. Ugo Carabelli6-4 6-7 5-7
T. A. Tirante6-4 2-6 3-6
D. Medvedev4-6 6-4 6-3J-L. Struff
D. Svrcina6-3 3-6 7-5T. M. Etcheverry
M. Arnaldi5-7 4-6
A. Tabilo6-4 6-7 4-6
Y. Bu1-6 6-7
A. Fils6-3 6-4P. Kotov
L. Tien7-5 7-5Z. Svajda
L. Darderi3-6 4-6
J. M. Cerundolo3-6 3-6
T. Paul6-2 6-2D. Vallejo
B. Van De Zandschulp6-4 6-4A. Michelsen
I. Buse0-6 3-6
S. Baez4-6 6-7
Vòng 32 16
B. Shelton6-7 6-7
K. Khachanov6-2 6-4A. Mannarino
A. De Minaur7-6 6-4R. Sakamoto
H. Hurkacz6-2 3-6 6-3Y. Zhou
F. Cerundolo3-6 6-3 2-6
A. Zverev6-4 6-7 6-3Q. Halys
A. Bublik6-7 6-3 7-6B. Nakashima
A. Davidovich Fokina7-6 4-6 7-6F. Tiafoe
P. Carreno-Busta3-6 6-4 1-6
L. Tien4-6 6-7
J. Lehecka6-4 6-7 4-6
S. Tsitsipas3-6 7-5 6-3T. Fritz
D. Medvedev6-2 6-3D. Svrcina
Z. Bergs7-5 7-6C. Alcaraz
A. Fils5-7 4-6
T. Paul6-4 6-2V. Vacherot
Vòng 16 8
A. De Minaur6-3 6-4K. Khachanov
A. Gea7-6 6-4J. Mensik
A. Zverev7-6 4-6 7-6A. Bublik
H. Hurkacz6-1 3-6 6-7
B. Van De Zandschulp7-6 4-6 2-6
C. Ruud5-2F. Auger-Aliassime
D. Medvedev6-4 7-5S. Tsitsipas
T. Paul7-6 6-4Z. Bergs
Tứ kết 4
A. Gea1-4
A. Zverev6-4 6-4A. De Minaur
R. Jodar4-6 6-4 6-3C. Ruud
D. Medvedev6-3 1-6 6-3T. Paul
Bán kết 2
A. Zverev7-5 4-6 3-6
R. Jodar6-3 6-4D. Medvedev
Chung kết 1
A. Davidovich Fokina1-6 7-6 6-4R. Jodar