Ngôn ngữ

Áo vs Israel

Chi tiết trận đấu
Raiffeisen Arena
ÁoChủ nhà
3 : 1Tỷ số chung cuộc
IsraelĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GAlexander Schlager
5DStefan Posch
15DPhilipp Lienhart
3DKevin Danso
16DPhillipp Mwene
4MXaver Schlager
6MNicolas Seiwald
21MPatrick Wimmer
18MRomano Schmid
19MMarco Grüll
11FMichael Gregoritsch
Dự bị 12
9FSaša Kalajdžić
10MPaul Wanner
20MSascha Horvath
7MChristoph Lang
17MCarney Chukwuemeka
12GFlorian Wiegele
13GLukas Jungwirth
2DDavid Affengruber
14DNikolas Veratschnig
23DMarco Friedl
22DAlexander Prass
8FJunior Adamu
Huấn luyện viên Ralf Rangnick
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-1-4-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GDaniel Peretz
14DGuy Mizrahi
5DIdan Nachmias
13DNikita Stoinov
3DRoy Revivo
15MEliel Peretz
17MAnan Khalaili
8MDor Peretz
11MOscar Gloukh
10MManor Solomon
22FSaied Abu Farchi
Dự bị 12
4DRaz Shlomo
6MYarin Levi
19FDor Turgeman
2DEli Dasa
20FLiel Abada
18GOmri Glazer
23GAssaf Tzur
12DNoam Sztejfman
16DIlay Feingold
7FYarden Shua
9FTai Baribo
21FIdan Toklomati
Huấn luyện viên Ben Shimon Ran
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 29/09 11:13

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
3 : 1
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Áo123
Israel011
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 26'Thẻ vàngXaver Schlager
  2. 31'Thẻ vàngEliel Peretz
  3. 36'Thay ngườiSaša KalajdžićRa sân: Michael Gregoritsch
  4. 43'Bàn thắng từ phạt đềnRomano Schmid
  5. 46'Thay ngườiPaul WannerRa sân: Marco Grüll
  6. 51'Thẻ vàngKevin Danso
  7. 51'Thẻ vàngSaied Abu Farchi
  8. 55'Bàn thắngSaied Abu Farchi
  9. 56'Thẻ vàngSaied Abu Farchi
  10. 56'Thẻ đỏSaied Abu Farchi
  11. 64'Thẻ vàngPatrick Wimmer
  12. 64'Thay ngườiRaz ShlomoRa sân: Guy Mizrahi
  13. 64'Thay ngườiYarin LeviRa sân: Dor Peretz
  14. 73'Thay ngườiSascha HorvathRa sân: Nicolas Seiwald
  15. 73'Thay ngườiChristoph LangRa sân: Patrick Wimmer
  16. 73'Thay ngườiDor TurgemanRa sân: Manor Solomon
  17. 82'Thay ngườiCarney ChukwuemekaRa sân: Romano Schmid
  18. 85'Thay ngườiLiel AbadaRa sân: Oscar Gloukh
  19. 85'Thay ngườiEli DasaRa sân: Eliel Peretz
  20. 90'Bàn thắngPhillipp MweneKiến tạo: Paul Wanner
  21. 90'Thẻ vàngDaniel Peretz
  22. 90+3'Bàn thắngSaša KalajdžićKiến tạo: Christoph Lang
Thống kê đội · Cuối trận
52Kiểm soát bóng48
2,78Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,2
19Sút5
9Sút trúng đích1
4Phạt góc2
15Phạm lỗi4
3Thẻ vàng4
457Chuyền bóng440
0Cứu thua6

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKAlexander Schlager90000006.0
3 · DFKevin Danso90000107.3
4 · MFXaver Schlager90000107.5
5 · DFStefan Posch90003006.6
15 · DFPhilipp Lienhart90002007.2
16 · DFPhillipp Mwene90101008.0
18 · MFRomano Schmid82102007.6
6 · MFNicolas Seiwald73000007.3
21 · MFPatrick Wimmer73000106.7
9 · FW · Dự bịSaša Kalajdžić54104008.9
19 · MFMarco Grüll45000006.9
10 · MF · Dự bịPaul Wanner45012007.5
11 · FWMichael Gregoritsch36001006.3
7 · MF · Dự bịChristoph Lang17011006.9
20 · MF · Dự bịSascha Horvath17000006.7
17 · MF · Dự bịCarney Chukwuemeka8000006.3
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKDaniel Peretz90000108.2
3 · DFRoy Revivo90001005.9
5 · DFIdan Nachmias90000006.3
13 · DFNikita Stoinov90000006.5
17 · MFAnan Khalaili90000007.0
11 · MFOscar Gloukh85000006.9
15 · MFEliel Peretz85000106.9
10 · MFManor Solomon73000006.5
8 · MFDor Peretz64000006.6
14 · DFGuy Mizrahi64000006.2
22 · FWSaied Abu Farchi56101216.6
4 · DF · Dự bịRaz Shlomo26000006.3
6 · MF · Dự bịYarin Levi26000006.3
19 · FW · Dự bịDor Turgeman17000006.5
2 · DF · Dự bịEli Dasa10001006.0
20 · FW · Dự bịLiel Abada10000006.5
Tính đến 29/09 11:13

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
ÁoBHBTTTTHTB8T 2H 3B · Dựa trên 13 trận
IsraelTHTHBBBT3T 2H 3B · Dựa trên 8 trận
Áo
Dựa trên 13 trận
Israel
Dựa trên 8 trận
13Trận8
8T 2H 3BT · H · B3T 2H 3B
62%Tỷ lệ thắng38%
15%Tỷ lệ hòa25%
2.23Ghi được mỗi trận1.88
1.00Bị ghi mỗi trận2.00
+16Hiệu số-1
38%Tỷ lệ giữ sạch lưới38%
23%Tỷ lệ không ghi bàn38%
1.86 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.95 (5 trận)
1.34 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.87 (5 trận)
38%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn38%
46%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
1.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.4
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
10.3 (9 trận)Số cú sút mỗi trận13.0 (5 trận)
4.1 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.6 (5 trận)
59% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình54% (5 trận)
3.4 (9 trận)Phạt góc mỗi trận4.4 (5 trận)
1.8 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.5 (4 trận)
12.8 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.6 (5 trận)
Áo
Dựa trên 7 trận
Chủ nhà chỉ các trậnIsrael
Dựa trên 2 trận
7Trận2
6T 1H 0BT · H · B1T 0H 1B
86%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
14%Tỷ lệ hòaChưa đủ dữ liệu (2 trận)
3.14Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.43Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
+19Hiệu số+2
57%Tỷ lệ giữ sạch lướiChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0%Tỷ lệ không ghi bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2.95 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.01 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
43%Tỷ lệ cả hai đội ghi bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
43%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.1Bàn thua hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
2.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
14.0 (4 trận)Số cú sút mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
6.0 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
69% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (2 trận)
4.8 (4 trận)Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.0 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
12.0 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Áo
Dựa trên 6 trận
Đội khách chỉ các trậnIsrael
Dựa trên 6 trận
6Trận6
2T 1H 3BT · H · B2T 2H 2B
33%Tỷ lệ thắng33%
17%Tỷ lệ hòa33%
1.17Ghi được mỗi trận1.17
1.67Bị ghi mỗi trận1.67
-3Hiệu số-3
17%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
50%Tỷ lệ không ghi bàn50%
0.99 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.08 (3 trận)
1.60 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.25 (3 trận)
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn17%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
7.4 (5 trận)Số cú sút mỗi trận9.3 (3 trận)
2.6 (5 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.0 (3 trận)
51% (5 trận)Kiểm soát bóng trung bình50% (3 trận)
2.4 (5 trận)Phạt góc mỗi trận3.0 (3 trận)
2.4 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.3 (3 trận)
13.4 (5 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.7 (3 trận)
Áo
Dựa trên 6 trận
Vòng loại World Cup châu ÂuIsrael
Dựa trên 5 trận
6Trận5
4T 1H 1BT · H · B2T 0H 3B
67%Tỷ lệ thắng40%
17%Tỷ lệ hòa0%
2.67Ghi được mỗi trận2.40
0.50Bị ghi mỗi trận2.80
+13Hiệu số-2
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
17%Tỷ lệ không ghi bàn40%
2.37Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.95
0.95Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.87
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn100%
1.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)1.2
1.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.6
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)1.6
11.8Số cú sút mỗi trận13.0
5.3Sút trúng đích mỗi trận5.6
64%Kiểm soát bóng trung bình54%
4.0Phạt góc mỗi trận4.4
2.0Thẻ vàng mỗi trận1.5 (4 trận)
12.5Phạm lỗi mỗi trận10.6
Áo
Dựa trên 3 trận
Giao hữu quốc tếIsrael
Dựa trên 3 trận
3Trận3
3T 0H 0BT · H · B1T 2H 0B
100%Tỷ lệ thắng33%
0%Tỷ lệ hòa67%
2.33Ghi được mỗi trận1.00
0.33Bị ghi mỗi trận0.67
+6Hiệu số+1
67%Tỷ lệ giữ sạch lưới67%
0%Tỷ lệ không ghi bàn33%
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.0
0.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
2.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
Áo
Dựa trên 4 trận
World CupIsrael
4Trận—
1T 1H 2BT · H · B—
25%Tỷ lệ thắng—
25%Tỷ lệ hòa—
1.50Ghi được mỗi trận—
2.25Bị ghi mỗi trận—
-3Hiệu số—
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
50%Tỷ lệ không ghi bàn—
0.85 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
2.12 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
1.5Bàn thua hiệp 2 (TB)—
7.3 (3 trận)Số cú sút mỗi trận—
1.7 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trận—
48% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bình—
2.3 (3 trận)Phạt góc mỗi trận—
1.3 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
13.3 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trận—
Trận gần đây
Tính đến 12/10 04:11

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Chưa nhận được dữ liệu