Ngôn ngữ

A. Molcan vs A. Rinderknech

Chi tiết trận đấu
A. MolcanHạng 84 thế giới
10:00Bắt đầu 01/10
A. RinderknechHạng 33 thế giới
Hủy
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 01/10 09:38
Dự đoán ảo cho trận này bị vô hiệu

Kết quả trận đấu

Hủy
Bắt đầu
01/10 10:00
Kết quả
Hủy

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 3 · Cập nhật 09:38

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng trậnChủ nhà2,45Đội khách1,61Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,372,45Hợp lệ cuối cùng 10.1 11:53Đội khách1,631,61Hợp lệ cuối cùng 10.1 11:53
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Hiện không có tỷ lệ kèo hợp lệ
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
01/10 08:202,45▼1,61
01/10 06:582,46▼1,61▲
01/10 06:232,47▲1,60▼
01/10 04:492,42▲1,62▼
01/10 03:032,40▲1,63▼
01/10 02:432,38▼1,64
01/10 00:392,39▲1,64▼
30/09 20:45Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
30/09 20:452,381,65
30/09 20:40Tạm dừng
30/09 18:462,38▲1,65▲
30/09 00:35 Đầu tiên2,371,63
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle2,451,61
Betfair2,251,62
bet3652,301,61
Marathon2,321,60
1xBet2,361,63
Betano2,371,60
BetVictor2,251,57
Chấp game2.5Chủ nhà +2.51,90Đội khách -2.51,97Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,851,91Hợp lệ cuối cùng 10.1 09:18Đội khách1,981,96Hợp lệ cuối cùng 10.1 09:18
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Hiện không có tỷ lệ kèo hợp lệ
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
01/10 07:18Tạm dừng
01/10 06:231,91▲1,96▼
01/10 04:49Thay đổi mốc · 2 → 2.5
01/10 04:49Tạm dừng
01/10 03:561,871,99▲
01/10 03:441,87▼1,98▼
01/10 03:031,88▲1,99
01/10 02:431,86▼1,99
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
01/10 00:391,87▲1,99▼
30/09 20:451,862,00
30/09 20:40Tạm dừng
30/09 18:461,86▲2,00▲
30/09 00:35 Đầu tiên1,851,98
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +2.5Đội khách -2.5
Pinnacle1,901,97
bet3651,801,90
Marathon1,761,99
1xBet1,822,06
Betano1,801,91
BetVictor1,751,90
Tổng số game23Tài 231,97Xỉu 231,89Pinnacle · Nhà cái 3Tài1,991,97Hợp lệ cuối cùng 10.1 11:53Xỉu1,861,89Hợp lệ cuối cùng 10.1 11:53
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 23 · Hiện không có tỷ lệ kèo hợp lệ
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
01/10 08:201,97▼1,89▲
01/10 06:232,00▲1,88
01/10 03:56Thay đổi mốc · 22.5 → 23
01/10 03:561,99▼1,88▲
01/10 02:432,001,85▼
30/09 20:452,001,87
30/09 20:40Tạm dừng
30/09 18:462,00▲1,87▲
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
30/09 00:35 Đầu tiên1,991,86
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 23Xỉu 23
Pinnacle1,971,89
Marathon1,861,85
1xBet1,861,85
Xem tất cả kèo 42 mốc
Chấp game Mốc 17
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-3.53,501,26Betano
-2.52,851,37Betano
-1.52,521,47Betano
-12,511,47Marathon
-0.52,381,52Marathon
02,291,56Marathon
0.52,171,62Marathon
12,201,71Pinnacle
1.52,131,76Pinnacle
22,011,85Pinnacle
2.5 Mốc chính1,901,97Pinnacle
31,702,22Pinnacle
3.51,582,47Pinnacle
41,323,12Marathon
4.51,273,44Marathon
51,145,05Marathon
5.51,184,25Betano
Tổng số game Mốc 22
MốcTàiXỉuNhà cái
17.51,115,70Betano
18.51,204,10Betano
19.51,283,221xBet
201,263,24Marathon
20.51,362,77Marathon
211,412,62Marathon
21.51,592,45Pinnacle
221,672,27Pinnacle
22.51,832,03Pinnacle
23 Mốc chính1,971,89Pinnacle
23.52,111,77Pinnacle
242,141,75Pinnacle
24.52,011,67Marathon
252,071,62Marathon
25.52,141,59Marathon
262,301,50Marathon
26.52,591,421xBet
27.52,841,351xBet
28.53,001,34Betano
29.53,401,27Betano
30.54,001,21Betano
31.54,901,14Betano
Chấp set Mốc 2
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-1.54,231,25Pinnacle
1.5 Mốc chính1,562,55Pinnacle
Tổng số set Mốc 1
MốcTàiXỉuNhà cái
2.5 Mốc chính2,371,63Pinnacle
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Mốc kèo chấp và Tài/Xỉu tính theo đội chủ nhà

Tay vợt

Xếp hạng thế giới · cập nhật hằng ngày
A. Molcan
Alex Molcan
Xếp hạng thế giới
84
Điểm xếp hạng
712
Quốc gia
Slovakia
Hệ thống giải
ATP
A. Rinderknech
Arthur Rinderknech
Xếp hạng thế giới
33
Điểm xếp hạng
1520
Quốc gia
Pháp
Hệ thống giải
ATP

Giải đấu

ATP Bắc Kinh
Cấp độ
ATP 500
Mặt sân
Sân cứng
Thể thức
Thể thức 3 set
Tên chính thức
China Open

Đối đầu

A. Molcan 0 : 2 A. Rinderknech
Sân cứng 0:1
BA. Rinderknech2:0A. Molcan08/02/2026 · ATP Davis Cup - World Group
BA. Molcan0:26/10/2022 · ATP 500 Basel

Trận gần đây

Theo tay vợt · mọi giải
TM. Trungelliti0:29/09/2026 · ATP Bắc Kinh
TA. Molcan2:1V. Kopriva28/09/2026 · ATP Bắc Kinh
BA. Molcan1:20/09/2026 · ATP Davis Cup - World Group I
TA. Molcan2:0S. Sakellaridis19/09/2026 · ATP Davis Cup - World Group I
BA. Molcan0:08/09/2026 · Tulln
BA. Molcan1:02/09/2026 · US Open Men's Singles
BA. Bublik2:0A. Molcan23/07/2026 · ATP Kitzbuhel
TA. Molcan2:1D. Altmaier22/07/2026 · ATP Kitzbuhel
TA. Molcan2:0S. Ofner21/07/2026 · ATP Kitzbuhel
BD. Dzumhur2:1A. Molcan17/07/2026 · ATP Umag
TA. Molcan2:1A. Davidovich Fokina16/07/2026 · ATP Umag
D. Prizmic1:1A. Molcan15/07/2026 · ATP Umag
TA. Molcan2:0V. Royer14/07/2026 · ATP Umag
BJ. Lehecka3:0A. Molcan02/07/2026 · Wimbledon Men's Singles
TA. Molcan3:1D. Altmaier01/07/2026 · Wimbledon Men's Singles
BF. Auger-Aliassime2:1A. Rinderknech19/09/2026 · ATP Davis Cup - World Group
BL. Draxl2:0A. Rinderknech18/09/2026 · ATP Davis Cup - World Group
BD. Medvedev3:0A. Rinderknech04/09/2026 · US Open Men's Singles
TJ. Munar0:02/09/2026 · US Open Men's Singles
TS. Shimabukuro1:30/08/2026 · US Open Men's Singles
BA. Rinderknech1:16/08/2026 · ATP 1000 Cincinnati
BA. Rinderknech1:08/08/2026 · ATP Montreal
BS. Baez2:1A. Rinderknech22/07/2026 · ATP Kitzbuhel
BA. Rinderknech1:17/07/2026 · ATP Gstaad
TA. Rinderknech2:1C. Tabur15/07/2026 · ATP Gstaad
BA. Rinderknech1:03/07/2026 · Wimbledon Men's Singles
TA. Rinderknech3:0M. Damm01/07/2026 · Wimbledon Men's Singles
TA. Rinderknech3:1O. Tarvet29/06/2026 · Wimbledon Men's Singles
BA. Rinderknech0:16/06/2026 · ATP London

Nhánh đấu

ATP Bắc Kinh
Vòng 32 16
K. Khachanov6-3 6-3F. Auger-Aliassime
J-L. Struff6-1 6-4T. A. Tirante
J. M. Cerundolo2-6 7-5 4-6
Z. Zhang4-6 3-6
N. Borges3-6 6-7
A. De Minaur7-6 6-2M. Navone
A. Molcan6-3 6-2T. Machac
B. Van De Zandschulp7-5 4-6 3-6
I. Buse1-6 6-7
R. Safiullin6-3 6-2F. Cobolli
J. Shang5-7 6-3 7-5S. Baez
A. Zverev7-6 6-4C. Norrie
T. Griekspoor4-6 7-5 6-7
L. Tien7-5 3-6 4-6
A. Bublik4-6 6-7
D. Medvedev6-4 6-2P. Carreno-Busta
Vòng 16 8
A. Molcan5-7 3-6
H. Hurkacz7-6 6-7 6-2A. Gea
Y. Bu6-4 6-7 2-6
A. De Minaur3-6 7-6 7-5Q. Halys
A. Rublev6-2 3-6 6-4R. Safiullin
D. Medvedev6-4 6-3J-L. Struff
A. Zverev6-0 6-3J. Shang
F. Cerundolo6-3 6-3J. Mensik
Tứ kết 4
H. Hurkacz7-6 6-2K. Khachanov
A. De Minaur1-6 6-2 6-3A. Rublev
D. Medvedev7-6 6-3F. Cerundolo
A. Zverev6-4 4-6 4-6
Bán kết 2
A. De Minaur6-4 3-2H. Hurkacz
N. Djokovic7-5 5-3D. Medvedev
Chung kết 1
N. Djokovic7-6 0-1A. De Minaur