Ngôn ngữ

A. Zverev vs A. Davidovich Fokina

Chi tiết trận đấu
A. ZverevHạng 2 thế giới
1 : 2Tỷ số chung cuộc
A. Davidovich FokinaHạng 13 thế giới
Trận đấu kết thúc · A. Davidovich Fokina thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 17/10 15:23
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 2
Kết quả
A. Davidovich Fokina thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệpSet 1Set 2Set 3Tổng
A. Zverev7431
A. Davidovich Fokina5662

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 15:23

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng trậnChủ nhà1,27Đội khách4,27Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,311,27Đội khách3,744,27
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
17/10 12:121,274,27▲
17/10 10:001,274,24▲
17/10 06:111,27▼4,23▲
17/10 05:321,28▼4,09▲
17/10 03:491,294,01▲
17/10 03:171,293,99▼
17/10 02:431,29▼4,04▲
17/10 02:101,303,93▲
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
17/10 01:021,303,90▲
17/10 00:271,30▼3,88▲
16/10 17:14Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
16/10 17:141,313,84
16/10 16:44Tạm dừng
16/10 15:121,31▲3,84▲
16/10 14:39Đã đóng
16/10 13:551,303,81▲
16/10 11:241,30▼3,80▲
16/10 07:211,313,77▲
16/10 05:15 Đầu tiên1,313,74
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,274,27
Betfair1,303,40
bet3651,283,75
Marathon1,234,10
1xBet1,254,16
Betano1,303,60
BetVictor1,253,60
Chấp game-3.5Chủ nhà -3.52,01Đội khách +3.51,88Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,122,01Đội khách1,771,88
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -3.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
17/10 12:122,01▼1,88
17/10 06:112,02▼1,88▲
17/10 05:322,04▼1,85▲
17/10 03:492,07▼1,83
17/10 03:172,08▲1,83
17/10 02:43Thay đổi mốc · -3 → -3.5
17/10 02:432,07▼1,83▲
17/10 02:102,09▼1,81
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
17/10 00:272,101,81▲
16/10 17:142,101,79
16/10 16:44Tạm dừng
16/10 15:422,101,79
16/10 15:122,10▲Đã đóng
16/10 14:39Đã đóng
16/10 13:552,09▼1,79▲
16/10 07:212,10▼1,78▲
16/10 05:15 Đầu tiên2,121,77
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -3.5Đội khách +3.5
Pinnacle2,011,88
bet3651,801,90
Marathon1,831,90
1xBet1,881,96
Betano1,851,85
BetVictor1,831,85
Tổng số game23Tài 231,93Xỉu 231,96Pinnacle · Nhà cái 3Tài1,841,93Xỉu2,021,96
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 23 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
17/10 06:111,93▲1,96▼
17/10 05:321,92▲1,97▼
17/10 03:491,891,99▼
17/10 03:171,89▼2,00▲
17/10 02:431,90▲1,99▼
16/10 17:14Thay đổi mốc · 22.5 → 23
16/10 17:141,882,01
16/10 16:44Tạm dừng
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
16/10 15:121,88▲2,01▲
16/10 14:39Đã đóng
16/10 13:551,87▲2,00▼
16/10 07:211,86▲2,02
16/10 05:15 Đầu tiên1,842,02
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 23Xỉu 23
Pinnacle1,931,96
Marathon1,961,76
1xBet1,961,76
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Mốc kèo chấp và Tài/Xỉu tính theo đội chủ nhà

Tay vợt

Xếp hạng thế giới · cập nhật hằng ngày
A. Zverev
Alexander Zverev
Xếp hạng thế giới
2
Điểm xếp hạng
10070
Quốc gia
Đức
Hệ thống giải
ATP
A. Davidovich Fokina
Alejandro Davidovich Fokina
Xếp hạng thế giới
13
Điểm xếp hạng
2880
Quốc gia
Tây Ban Nha
Hệ thống giải
ATP

Thống kê trận đấu

A. Zverev · A. Davidovich Fokina
18Ace5
2Lỗi kép2
75%Giao bóng 1 vào82%
73%Điểm thắng giao bóng 186%
46%Điểm thắng giao bóng 240%
4/6Cứu break point2/3
1/3Tận dụng break point2/6
87%Thắng game giao bóng94%
46%Tổng điểm thắng54%

Giải đấu

ATP Thượng Hải
Cấp độ
ATP 1000
Mặt sân
Sân cứng
Thể thức
Thể thức 3 set
Tên chính thức
Rolex Shanghai Masters

Đối đầu

A. Zverev 3 : 1 A. Davidovich Fokina
Sân đất nện 1:0Sân cứng 2:1
TA. Davidovich Fokina0:30/10/2025 · ATP 1000 Paris
TA. Zverev2:1A. Davidovich Fokina27/04/2025 · ATP 1000 Madrid
TA. Zverev2:1A. Davidovich Fokina30/09/2023 · ATP Bắc Kinh
BA. Zverev0:09/08/2023 · ATP 1000 Canada

Trận gần đây

Theo tay vợt · mọi giải
TA. Zverev2:0A. De Minaur15/10/2026 · ATP Thượng Hải · 6-4 6-4›
TA. Zverev2:1A. Bublik13/10/2026 · ATP Thượng Hải · 7-6 4-6 7-6›
TA. Zverev2:1Q. Halys11/10/2026 · ATP Thượng Hải · 6-4 6-7 6-3›
TA. Zverev2:0Y. Wu09/10/2026 · ATP Thượng Hải · 6-4 7-6›
BA. Zverev1:04/10/2026 · ATP Bắc Kinh · 6-4 4-6 4-6›
TA. Zverev2:0J. Shang03/10/2026 · ATP Bắc Kinh · 6-0 6-3›
TA. Zverev2:0C. Norrie01/10/2026 · ATP Bắc Kinh · 7-6 6-4›
TA. Zverev2:0L. Tien27/09/2026 · ATP Laver Cup
BA. Zverev1:26/09/2026 · ATP Laver Cup
TA. Zverev2:0D. Prizmic20/09/2026 · ATP Davis Cup - World Group
TA. Zverev2:0M. Dodig19/09/2026 · ATP Davis Cup - World Group
TA. Zverev3:1B. Shelton13/09/2026 · US Open Men's Singles
TA. Zverev3:0K. Khachanov11/09/2026 · US Open Men's Singles
TA. Zverev3:0B. Van De Zandschulp10/09/2026 · US Open Men's Singles
TA. Zverev3:0L. Darderi08/09/2026 · US Open Men's Singles
TA. Zverev3:0A. Tabilo06/09/2026 · US Open Men's Singles
TA. Zverev3:2Q. Halys04/09/2026 · US Open Men's Singles
TA. Zverev3:2L. Sonego02/09/2026 · US Open Men's Singles
BA. Zverev1:19/08/2026 · ATP 1000 Cincinnati
TA. Zverev2:0T. Atmane17/08/2026 · ATP 1000 Cincinnati
A. Gea—A. Davidovich Fokina15/10/2026 · ATP Thượng Hải · 1-4›
TH. Hurkacz1:13/10/2026 · ATP Thượng Hải · 6-1 3-6 6-7›
TA. Davidovich Fokina2:1F. Tiafoe11/10/2026 · ATP Thượng Hải · 7-6 4-6 7-6›
TA. Davidovich Fokina2:0J. Brooksby09/10/2026 · ATP Thượng Hải · 6-1 6-3›
BA. Davidovich Fokina1:01/10/2026 · ATP Tokyo · 6-1 6-7 4-6›
TH. Hurkacz0:29/09/2026 · ATP Chengdu›
TN. Basilashvili1:28/09/2026 · ATP Chengdu
TA. Muller0:27/09/2026 · ATP Chengdu
TJ. M. Cerundolo0:26/09/2026 · ATP Chengdu
BA. Molcan2:1A. Davidovich Fokina16/07/2026 · ATP Umag
TM. Trungelliti0:15/07/2026 · ATP Umag
BF. Auger-Aliassime3:2A. Davidovich Fokina05/07/2026 · Wimbledon Men's Singles
TA. Davidovich Fokina3:0M. Fucsovics03/07/2026 · Wimbledon Men's Singles
TA. Davidovich Fokina3:0F. Marozsan01/07/2026 · Wimbledon Men's Singles
TA. Davidovich Fokina3:0J. M. Cerundolo29/06/2026 · Wimbledon Men's Singles
BT. Paul2:0A. Davidovich Fokina19/06/2026 · ATP London
TC. Moutet0:18/06/2026 · ATP London
TC. Norrie0:16/06/2026 · ATP London
BA. Davidovich Fokina1:08/06/2026 · ATP Stuttgart
BA. Davidovich Fokina1:27/05/2026 · Roland Garros Men's Singles

Nhánh đấu

ATP Thượng Hải
Vòng 128 32
A. Gea6-7 6-1 6-2J. Faria
A. Kovacevic7-6 1-6 4-6
S. Shimabukuro2-6 4-6
A. Mannarino6-3 2-2N. Basilashvili
A. Molcan4-6 6-1 6-2F. Cina
Y. Hanfmann6-7 7-6 7-6K. Majchrzak
Z. Zhang6-1 6-7 2-6
M. Trungelliti3-6 5-7
R. Hijikata5-7 3-6
Q. Halys6-4 7-6C. Wong
M. Bellucci4-6 6-3 6-7
Y. Wu6-3 7-6M. Zheng
A. Fery7-6 6-1M. Cilic
H. Rune6-1 6-7 4-6
N. Borges7-6 6-2F. Diaz Acosta
J. Munar5-7 4-6
K. Coppejans3-6 5-7
P. Kotov6-4 7-6T. Griekspoor
C. Ugo Carabelli2-6 6-2 7-5I. Simakin
H. Hurkacz6-3 7-6J. Duckworth
B. Tomic3-6 1-6
T. A. Tirante6-4 6-2H. Medjedovic
M. Navone6-4 5-7 3-6
D. Vallejo6-3 6-1V. Royer
M. Giron6-1 3-6 4-6
F. Marozsan3-6 6-7
J. M. Cerundolo6-4 6-4N. Mejia
B. Van De Zandschulp1-6 6-3 6-4D. Merida Aguilar
M. Landaluce4-6 4-6
L. van Assche6-7 3-6
V. Kopriva3-6 1-6
C. Norrie3-6 6-3 4-6
Vòng 64 32
A. Gea6-4 3-6 6-1U. Humbert
A. Mannarino6-1 4-6 6-3F. Cobolli
R. Sakamoto6-4 6-4A. Rublev
B. Shelton6-3 7-6D. Altmaier
M. Berrettini6-7 5-7
Q. Halys4-6 7-6 6-4A. Blockx
A. Zverev6-4 7-6Y. Wu
Y. Hanfmann4-6 4-6
A. De MinaurvsA. Molcan
A. Davidovich Fokina6-1 6-3J. Brooksby
K. Khachanov7-6 6-7 7-6A. Fery
F. Cerundolo7-6 6-3R. Safiullin
M. Kecmanovic3-6 3-6
N. Djokovic4-6 3-6
Y. Zhou7-6 3-6 7-6L. Musetti
A. Bublik6-4 7-6T. Machac
J. Lehecka6-3 3-6 6-3N. Borges
C. Ugo Carabelli6-4 6-7 5-7
T. A. Tirante6-4 2-6 3-6
D. Medvedev4-6 6-4 6-3J-L. Struff
D. Svrcina6-3 3-6 7-5T. M. Etcheverry
M. Arnaldi5-7 4-6
A. Tabilo6-4 6-7 4-6
Y. Bu1-6 6-7
A. Fils6-3 6-4P. Kotov
L. Tien7-5 7-5Z. Svajda
L. Darderi3-6 4-6
J. M. Cerundolo3-6 3-6
T. Paul6-2 6-2D. Vallejo
B. Van De Zandschulp6-4 6-4A. Michelsen
I. Buse0-6 3-6
S. Baez4-6 6-7
Vòng 32 16
B. Shelton6-7 6-7
K. Khachanov6-2 6-4A. Mannarino
A. De Minaur7-6 6-4R. Sakamoto
H. Hurkacz6-2 3-6 6-3Y. Zhou
F. Cerundolo3-6 6-3 2-6
A. Zverev6-4 6-7 6-3Q. Halys
A. Bublik6-7 6-3 7-6B. Nakashima
A. Davidovich Fokina7-6 4-6 7-6F. Tiafoe
P. Carreno-Busta3-6 6-4 1-6
L. Tien4-6 6-7
J. Lehecka6-4 6-7 4-6
S. Tsitsipas3-6 7-5 6-3T. Fritz
D. Medvedev6-2 6-3D. Svrcina
Z. Bergs7-5 7-6C. Alcaraz
A. Fils5-7 4-6
T. Paul6-4 6-2V. Vacherot
Vòng 16 8
A. De Minaur6-3 6-4K. Khachanov
A. Gea7-6 6-4J. Mensik
A. Zverev7-6 4-6 7-6A. Bublik
H. Hurkacz6-1 3-6 6-7
B. Van De Zandschulp7-6 4-6 2-6
C. Ruud5-2F. Auger-Aliassime
D. Medvedev6-4 7-5S. Tsitsipas
T. Paul7-6 6-4Z. Bergs
Tứ kết 4
A. Gea1-4
A. Zverev6-4 6-4A. De Minaur
R. Jodar4-6 6-4 6-3C. Ruud
D. Medvedev6-3 1-6 6-3T. Paul
Bán kết 2
A. Zverev7-5 4-6 3-6
R. Jodar6-3 6-4D. Medvedev
Chung kết 1
A. Davidovich Fokina1-6 7-6 6-4R. Jodar