Ngôn ngữ

A. Gea vs A. Davidovich Fokina

Chi tiết trận đấu
A. GeaHạng 44 thế giới
Bỏ cuộcBỏ cuộc
A. Davidovich FokinaHạng 13 thế giới
Trận đấu kết thúc · Bỏ cuộc
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 15/10 13:11
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Kết quả trận đấu

Bỏ cuộc
Bắt đầu
— Bỏ cuộc
Kết quả
A. Davidovich Fokina thắng
Điểm theo hiệpSet 1
A. Gea1
A. Davidovich Fokina4

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 13:11

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng trậnChủ nhà1,88Đội khách2,03Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,061,88Đội khách1,842,03
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
15/10 13:111,88▼2,03▲
15/10 12:431,92▼1,99▲
15/10 12:151,94▼1,96▲
15/10 06:481,98▼1,93▲
15/10 06:222,01▲1,90▼
15/10 05:021,99▼1,92▲
15/10 04:292,04▼1,87▲
15/10 02:042,061,85▲
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
14/10 23:44Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
14/10 23:44 Đầu tiên2,061,84
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,882,03
Betfair1,901,90
bet3651,901,90
Marathon1,901,90
1xBet1,921,92
Betano1,851,95
BetVictor1,951,75
Chấp game-0.5Chủ nhà -0.51,96Đội khách +0.51,93Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,131,96Đội khách1,761,93
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
15/10 13:111,96▼1,93▲
15/10 12:432,00▼1,89▲
15/10 12:15Thay đổi mốc · mốc chính -0.5
15/10 12:152,01▼1,86▲
15/10 06:482,05▼1,83▲
15/10 06:222,08▲1,81▼
15/10 05:022,06▼1,83▲
15/10 04:292,11▼1,79▲
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
15/10 02:042,131,78▲
14/10 23:44 Đầu tiên2,131,76
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle1,961,93
Marathon1,941,80
1xBet1,941,80
Betano1,901,82
BetVictor2,001,70
Tổng số game23Tài 231,96Xỉu 231,93Pinnacle · Nhà cái 3Tài1,951,96Xỉu1,921,93
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 23 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
15/10 06:481,96▲1,93
15/10 04:291,95▼1,93
15/10 02:041,96▲1,93▲
14/10 23:44Thay đổi mốc · 23.5 → 23
14/10 23:44 Đầu tiên1,951,92
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 23Xỉu 23
Pinnacle1,961,93
Marathon1,861,86
1xBet1,861,86
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Mốc kèo chấp và Tài/Xỉu tính theo đội chủ nhà

Tay vợt

Xếp hạng thế giới · cập nhật hằng ngày
A. Gea
Arthur Gea
Xếp hạng thế giới
44
Điểm xếp hạng
1160
Quốc gia
Pháp
Hệ thống giải
ATP
A. Davidovich Fokina
Alejandro Davidovich Fokina
Xếp hạng thế giới
13
Điểm xếp hạng
2880
Quốc gia
Tây Ban Nha
Hệ thống giải
ATP

Thống kê trận đấu

A. Gea · A. Davidovich Fokina
2Ace0
0Lỗi kép0
68%Giao bóng 1 vào69%
46%Điểm thắng giao bóng 189%
33%Điểm thắng giao bóng 275%
3/5Cứu break point0/0
0/0Tận dụng break point2/5
33%Thắng game giao bóng100%
27%Tổng điểm thắng73%

Giải đấu

ATP Thượng Hải
Cấp độ
ATP 1000
Mặt sân
Sân cứng
Thể thức
Thể thức 3 set
Tên chính thức
Rolex Shanghai Masters

Đối đầu

Không có lịch sử đối đầu

Trận gần đây

Theo tay vợt · mọi giải
TA. Gea2:0J. Mensik13/10/2026 · ATP Thượng Hải · 7-6 6-4›
TB. Shelton0:11/10/2026 · ATP Thượng Hải · 6-7 6-7›
TA. Gea2:1U. Humbert09/10/2026 · ATP Thượng Hải · 6-4 3-6 6-1›
TA. Gea2:1J. Faria07/10/2026 · ATP Thượng Hải · 6-7 6-1 6-2›
BH. Hurkacz2:1A. Gea02/10/2026 · ATP Bắc Kinh · 7-6 6-7 6-2›
TZ. Zhang0:30/09/2026 · ATP Bắc Kinh · 4-6 3-6›
TT. Machac0:29/09/2026 · ATP Bắc Kinh
TR. Te0:28/09/2026 · ATP Bắc Kinh
BA. Gea2:07/09/2026 · US Open Men's Singles
TM. Zheng2:05/09/2026 · US Open Men's Singles
TZ. Svajda1:03/09/2026 · US Open Men's Singles
TJ. M. Cerundolo2:01/09/2026 · US Open Men's Singles
BA. Gea0:28/08/2026 · US Open Men's Singles
TA. Gea2:1C. Chidekh26/08/2026 · US Open Men's Singles
TA. Gea2:0S. Nagal25/08/2026 · US Open Men's Singles
TA. Gea2:0D. Shapovalov02/08/2026 · ATP Los Cabos
TH. Hurkacz1:13/10/2026 · ATP Thượng Hải · 6-1 3-6 6-7›
TA. Davidovich Fokina2:1F. Tiafoe11/10/2026 · ATP Thượng Hải · 7-6 4-6 7-6›
TA. Davidovich Fokina2:0J. Brooksby09/10/2026 · ATP Thượng Hải · 6-1 6-3›
BA. Davidovich Fokina1:01/10/2026 · ATP Tokyo · 6-1 6-7 4-6›
TH. Hurkacz0:29/09/2026 · ATP Chengdu›
TN. Basilashvili1:28/09/2026 · ATP Chengdu
TA. Muller0:27/09/2026 · ATP Chengdu
TJ. M. Cerundolo0:26/09/2026 · ATP Chengdu
BA. Molcan2:1A. Davidovich Fokina16/07/2026 · ATP Umag
TM. Trungelliti0:15/07/2026 · ATP Umag
BF. Auger-Aliassime3:2A. Davidovich Fokina05/07/2026 · Wimbledon Men's Singles
TA. Davidovich Fokina3:0M. Fucsovics03/07/2026 · Wimbledon Men's Singles
TA. Davidovich Fokina3:0F. Marozsan01/07/2026 · Wimbledon Men's Singles
TA. Davidovich Fokina3:0J. M. Cerundolo29/06/2026 · Wimbledon Men's Singles
BT. Paul2:0A. Davidovich Fokina19/06/2026 · ATP London
TC. Moutet0:18/06/2026 · ATP London
TC. Norrie0:16/06/2026 · ATP London
BA. Davidovich Fokina1:08/06/2026 · ATP Stuttgart
BA. Davidovich Fokina1:27/05/2026 · Roland Garros Men's Singles

Nhánh đấu

ATP Thượng Hải
Vòng 128 32
A. Gea6-7 6-1 6-2J. Faria
A. Kovacevic7-6 1-6 4-6
S. Shimabukuro2-6 4-6
A. Mannarino6-3 2-2N. Basilashvili
A. Molcan4-6 6-1 6-2F. Cina
Y. Hanfmann6-7 7-6 7-6K. Majchrzak
Z. Zhang6-1 6-7 2-6
M. Trungelliti3-6 5-7
R. Hijikata5-7 3-6
Q. Halys6-4 7-6C. Wong
M. Bellucci4-6 6-3 6-7
Y. Wu6-3 7-6M. Zheng
A. Fery7-6 6-1M. Cilic
H. Rune6-1 6-7 4-6
N. Borges7-6 6-2F. Diaz Acosta
J. Munar5-7 4-6
K. Coppejans3-6 5-7
P. Kotov6-4 7-6T. Griekspoor
C. Ugo Carabelli2-6 6-2 7-5I. Simakin
H. Hurkacz6-3 7-6J. Duckworth
B. Tomic3-6 1-6
T. A. Tirante6-4 6-2H. Medjedovic
M. Navone6-4 5-7 3-6
D. Vallejo6-3 6-1V. Royer
M. Giron6-1 3-6 4-6
F. Marozsan3-6 6-7
J. M. Cerundolo6-4 6-4N. Mejia
B. Van De Zandschulp1-6 6-3 6-4D. Merida Aguilar
M. Landaluce4-6 4-6
L. van Assche6-7 3-6
V. Kopriva3-6 1-6
C. Norrie3-6 6-3 4-6
Vòng 64 32
A. Gea6-4 3-6 6-1U. Humbert
A. Mannarino6-1 4-6 6-3F. Cobolli
R. Sakamoto6-4 6-4A. Rublev
B. Shelton6-3 7-6D. Altmaier
M. Berrettini6-7 5-7
Q. Halys4-6 7-6 6-4A. Blockx
A. Zverev6-4 7-6Y. Wu
Y. Hanfmann4-6 4-6
A. De MinaurvsA. Molcan
A. Davidovich Fokina6-1 6-3J. Brooksby
K. Khachanov7-6 6-7 7-6A. Fery
F. Cerundolo7-6 6-3R. Safiullin
M. Kecmanovic3-6 3-6
N. Djokovic4-6 3-6
Y. Zhou7-6 3-6 7-6L. Musetti
A. Bublik6-4 7-6T. Machac
J. Lehecka6-3 3-6 6-3N. Borges
C. Ugo Carabelli6-4 6-7 5-7
T. A. Tirante6-4 2-6 3-6
D. Medvedev4-6 6-4 6-3J-L. Struff
D. Svrcina6-3 3-6 7-5T. M. Etcheverry
M. Arnaldi5-7 4-6
A. Tabilo6-4 6-7 4-6
Y. Bu1-6 6-7
A. Fils6-3 6-4P. Kotov
L. Tien7-5 7-5Z. Svajda
L. Darderi3-6 4-6
J. M. Cerundolo3-6 3-6
T. Paul6-2 6-2D. Vallejo
B. Van De Zandschulp6-4 6-4A. Michelsen
I. Buse0-6 3-6
S. Baez4-6 6-7
Vòng 32 16
B. Shelton6-7 6-7
K. Khachanov6-2 6-4A. Mannarino
A. De Minaur7-6 6-4R. Sakamoto
H. Hurkacz6-2 3-6 6-3Y. Zhou
F. Cerundolo3-6 6-3 2-6
A. Zverev6-4 6-7 6-3Q. Halys
A. Bublik6-7 6-3 7-6B. Nakashima
A. Davidovich Fokina7-6 4-6 7-6F. Tiafoe
P. Carreno-Busta3-6 6-4 1-6
L. Tien4-6 6-7
J. Lehecka6-4 6-7 4-6
S. Tsitsipas3-6 7-5 6-3T. Fritz
D. Medvedev6-2 6-3D. Svrcina
Z. Bergs7-5 7-6C. Alcaraz
A. Fils5-7 4-6
T. Paul6-4 6-2V. Vacherot
Vòng 16 8
A. De Minaur6-3 6-4K. Khachanov
A. Gea7-6 6-4J. Mensik
A. Zverev7-6 4-6 7-6A. Bublik
H. Hurkacz6-1 3-6 6-7
B. Van De Zandschulp7-6 4-6 2-6
C. Ruud5-2F. Auger-Aliassime
D. Medvedev6-4 7-5S. Tsitsipas
T. Paul7-6 6-4Z. Bergs
Tứ kết 4
A. Gea1-4
A. Zverev6-4 6-4A. De Minaur
R. Jodar4-6 6-4 6-3C. Ruud
D. Medvedev6-3 1-6 6-3T. Paul
Bán kết 2
A. Zverev7-5 4-6 3-6
R. Jodar6-3 6-4D. Medvedev
Chung kết 1
A. Davidovich Fokina1-6 7-6 6-4R. Jodar