Ngôn ngữ

L. Fruhvirtova vs L. Samsonova

Chi tiết trận đấu
L. FruhvirtovaHạng 158 thế giới
1 : 2Tỷ số chung cuộc
L. SamsonovaHạng 43 thế giới
Trận đấu kết thúc · L. Samsonova thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 02/10 09:56
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 2
Kết quả
L. Samsonova thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệpSet 1Set 2Set 3Tổng
L. Fruhvirtova2631
L. Samsonova6362

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 09:56

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng trậnChủ nhà4,70Đội khách1,23Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà5,044,70Đội khách1,201,23
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
02/10 09:564,70▲1,23
02/10 07:114,67▼1,23▲
02/10 06:515,08▲1,20
02/10 06:095,03▲1,20▼
02/10 00:514,89▲1,21
01/10 22:524,78▼1,21▲
01/10 16:174,97▼1,20
01/10 15:57Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
01/10 15:57 Đầu tiên5,041,20
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle4,701,23
Betfair4,501,20
bet3654,501,20
Marathon4,501,20
1xBet4,421,21
Betano4,401,21
BetVictor4,331,18
Chấp game5Chủ nhà +51,99Đội khách -51,88Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà1,991,99Đội khách1,871,88
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
02/10 09:561,99▲1,88▼
02/10 07:111,98▼1,89▲
02/10 06:512,02▲1,85
02/10 06:092,01▲1,85▼
02/10 00:511,96▲1,88▼
01/10 22:521,95▼1,90▲
01/10 16:171,97▼1,88▲
01/10 15:57Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
01/10 15:57 Đầu tiên1,991,87
01/10 15:41Thay đổi mốc · 5.5 → 5
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +5Đội khách -5
Pinnacle1,991,88
Marathon1,921,80
1xBet1,921,80
Tổng số game20Tài 201,98Xỉu 201,89Pinnacle · Nhà cái 3Tài1,961,98Xỉu1,891,89
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 20 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
02/10 09:561,98▲1,89
02/10 07:111,97▼1,89▲
02/10 06:511,99▲1,88▲
02/10 06:091,98▲1,87▼
02/10 00:511,95▲1,90▼
01/10 22:521,94▼1,91▲
01/10 16:171,95▼1,90▲
01/10 15:57Thay đổi mốc · 19.5 → 20
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
01/10 15:57 Đầu tiên1,961,89
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 20Xỉu 20
Pinnacle1,981,89
Marathon1,911,81
1xBet1,911,81
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Mốc kèo chấp và Tài/Xỉu tính theo đội chủ nhà

Tay vợt

Xếp hạng thế giới · cập nhật hằng ngày
L. Fruhvirtova
Linda Fruhvirtova
Xếp hạng thế giới
158
Điểm xếp hạng
478
Quốc gia
Séc
Hệ thống giải
WTA
L. Samsonova
Liudmila Samsonova
Xếp hạng thế giới
43
Điểm xếp hạng
1234
Quốc gia
—
Hệ thống giải
WTA

Thống kê trận đấu

L. Fruhvirtova · L. Samsonova
1Ace1
9Lỗi kép3
67%Giao bóng 1 vào67%
65%Điểm thắng giao bóng 166%
31%Điểm thắng giao bóng 232%
4/9Cứu break point11/14
3/14Tận dụng break point5/9
62%Thắng game giao bóng77%
49%Tổng điểm thắng51%

Giải đấu

WTA Bắc Kinh
Cấp độ
WTA 1000
Mặt sân
Sân cứng
Thể thức
Thể thức 3 set
Tên chính thức
CHINA OPEN

Đối đầu

Không có lịch sử đối đầu

Trận gần đây

Theo tay vợt · mọi giải
TZ. Bai0:30/09/2026 · WTA Bắc Kinh · 2-6 3-6›
BA. Lazaro Garcia2:0L. Fruhvirtova29/09/2026 · WTA Bắc Kinh
TS. Ye1:28/09/2026 · WTA Bắc Kinh
BM. Sakkari2:0L. Fruhvirtova22/09/2026 · WTA Singapore
BA. Ito2:1L. Fruhvirtova09/09/2026 · W50 Evora
BL. Fruhvirtova0:26/08/2026 · US Open Women's Singles
BL. Fruhvirtova0:21/07/2026 · WTA Livesport Prague Open
BL. Fruhvirtova1:14/07/2026 · Istanbul 2
BL. Fruhvirtova0:23/06/2026 · Wimbledon Women's Singles
BL. Fruhvirtova0:26/05/2026 · Roland Garros Women's Singles
BL. Samsonova0:19/09/2026 · WTA 500 Guadalajara
TM. Kostyuk1:17/09/2026 · WTA 500 Guadalajara
TK. Day1:17/09/2026 · WTA 500 Guadalajara
TE. Jacquemot0:15/09/2026 · WTA 500 Guadalajara
BM. Joint2:1L. Samsonova31/08/2026 · US Open Women's Singles
BC. Gauff2:1L. Samsonova16/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
TY. Putintseva1:14/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
BL. Samsonova1:09/08/2026 · WTA Toronto
TM. Joint1:07/08/2026 · WTA Toronto
TL. Samsonova2:0B. Krejcikova05/08/2026 · WTA Toronto
TJ. Tjen0:03/08/2026 · WTA Toronto
BD. Shnaider2:0L. Samsonova31/07/2026 · WTA 500 Washington
TXin. Wang0:29/07/2026 · WTA 500 Washington
TL. Samsonova2:1M. Keys27/07/2026 · WTA 500 Washington
BL. Samsonova1:04/07/2026 · Wimbledon Women's Singles
TD. Shnaider1:02/07/2026 · Wimbledon Women's Singles
TP. Kudermetova0:30/06/2026 · Wimbledon Women's Singles

Nhánh đấu

WTA Bắc Kinh
Vòng 128 32
M. Joint3-6 6-3 5-7
C. McNally3-6 4-6
G. Ruse6-4 6-2L. Tagger
J. Tjen2-6 7-5 6-4A. Kalinina
D. Vidmanova3-6 3-6
Y. Ma7-6 3-6 2-6
V. Golubic6-3 6-1E. Kalieva
D. Snigur3-6 6-4 7-5K. Kawa
A. Sasnovich6-1 6-4T. Gibson
M. Inglis6-4 6-4Z. Sonmez
Z. Bai2-6 3-6
O. Oliynykova2-6 3-6
T. Preston6-2 7-6T. Korpatsch
M. Hontama3-6 4-6
E. Jacquemot5-7 6-3 4-6
A. Bondar6-7 3-6
S. Kenin3-6 3-6
Y. Starodubtseva7-5 5-7 2-6
K. Volynets7-5 7-5R. Montgomery
Q. Zheng7-6 4-6 6-2H. Shi
S. Kartal6-2 6-3A. Lazaro Garcia
P. Badosa4-6 7-6 6-4D. Kasatkina
A. Ito1-6 1-6
M. Linette4-6 3-6
Y. J. Lin2-6 1-6
M. Bassols4-6 6-7
Y. Shao0-6 2-6
H. Dart6-2 6-7 7-5Y. Qu
A. Parks4-6 2-6
L. Tararudee3-6 3-6
E. Lys1-6 0-3
X. Gao6-2 6-3P. Udvardy
Vòng 64 32
A. Potapova1-4
J. Tjen0-6 4-6
V. Golubic6-4 3-6 6-3P. Stearns
L. Fruhvirtova2-6 6-3 3-6
Y. Yuan6-3 0-6 0-6
D. Yastremska6-3 6-1M. Chwalinska
L. Noskova6-4 6-1G. Ruse
T. Preston7-6 6-1D. Parry
J. Paolini6-3 6-7 2-6
E. Alexandrova6-1 6-4A. Sasnovich
K. Muchova7-6 6-1K. Boulter
C. Tauson4-6 6-4 4-6
S. Bejlek6-3 7-5M. Inglis
M. Timofeeva3-6 6-3 3-6
N. Bartunkova6-2 6-2M. Frech
R. Zarazua1-6 3-6
A. Krueger4-6 2-6
K. Volynets0-6 6-4 5-7
D. Vekic6-1 4-6 6-2L. Zhu
C. Gauff7-6 4-6 6-2C. Osorio
M. Sakkari6-2 6-2S. Hunter
J. Ostapenko7-6 7-5P. Badosa
X. Gao2-6 3-6
K. Siniakova6-1 4-6 2-6
K. Rakhimova6-2 4-6 6-3L. Fernandez
Q. Zheng6-7 6-4 3-0A. Kalinskaya
B. Bencic6-1 7-6A. Zakharova
I. Jovic2-6 6-3 6-3H. Dart
X. Sun6-4 7-5C. Bucsa
M. Bouzkova6-4 6-4K. Birrell
S. Kartal6-3 6-2Xin. Wang
E. Rybakina6-3 4-6 3-6
Vòng 32 16
S. Kraus6-1 6-4D. Yastremska
N. Bartunkova6-4 6-3A. Sabalenka
E. Alexandrova3-6 6-4 6-3D. Shnaider
P. Kudermetova4-6 1-6
L. Noskova6-2 6-1V. Golubic
D. Snigur6-1 6-0T. Preston
S. Bejlek6-7 4-6
K. Muchova4-6 6-4 6-2L. Samsonova
D. Vekic6-4 6-7 2-6
I. Jovic6-1 7-5K. Rakhimova
M. Bouzkova6-7 6-4 5-7
A. Charaeva6-4 6-1S. Kartal
B. Bencic4-6 3-6
J. Ostapenko2-6 6-3 3-6
M. Sakkari4-6 5-7
C. Gauff7-5 6-1X. Sun
Vòng 16 8
D. Snigur2-6 2-6
L. Noskova2-6 2-6
K. Muchova7-5 1-6 7-6N. Osaka
S. Kraus0-6 6-4 3-6
I. Jovic1-6 3-6
C. Gauff3-6 3-6
A. Charaeva1-6 6-2 4-6
A. Li2-6 3-6
Tứ kết 4
K. Muchova3-6 0-6
E. Alexandrova6-7 6-7
Q. Zheng6-3 7-6E. Svitolina
E. Mertens7-6 6-3I. Swiatek
Bán kết 2
M. Andreeva6-2 6-2N. Bartunkova
Q. Zheng7-5 6-2E. Mertens
Chung kết 1
Q. Zheng7-5 6-4M. Andreeva