Ngôn ngữ

T. Fritz vs R. Hijikata

Chi tiết trận đấu
T. FritzHạng 13 thế giới
2 : 0Tỷ số chung cuộc · Tạm thời
R. HijikataHạng 85 thế giới
Trận đấu kết thúc · T. Fritz thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 29/10 00:40
Kết quả Tạm thời · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Kết quả trận đấu

Cuối cùng(Tạm thời)
Tỷ số chung cuộc
2 : 0
Kết quả
T. Fritz thắng Cuối cùng(Tạm thời)
Điểm theo hiệpSet 1Set 2Tổng
T. Fritz672
R. Hijikata460

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 00:40

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng trậnChủ nhà1,12Đội khách6,90Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,131,12Đội khách6,646,90
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
28/10 23:021,126,90▼
28/10 22:341,12▼6,99▲
28/10 19:121,13▼6,65▲
28/10 17:301,14▲6,55▲
28/10 11:561,136,48▼
28/10 11:371,13▼6,50▲
28/10 06:531,14▲6,28
28/10 06:341,136,28▼
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
28/10 05:141,136,66▲
28/10 02:051,136,61▼
28/10 01:431,136,65▲
28/10 00:371,136,63▲
28/10 00:171,136,59▼
27/10 23:541,136,67▲
27/10 23:35Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
27/10 23:35 Đầu tiên1,136,64
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,126,90
Betfair1,116,50
bet3651,107,00
Marathon1,126,25
1xBet1,136,35
Betano1,116,60
BetVictor1,125,50
Chấp game-4Chủ nhà -41,82Đội khách +42,07Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà1,731,82Đội khách2,152,07
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -4 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
28/10 22:341,82▼2,07▲
28/10 19:121,84▼2,04▲
28/10 17:301,862,01▲
28/10 15:261,86▲2,00▼
28/10 11:561,85▲2,01▼
28/10 11:371,84▼2,02▲
28/10 06:34Thay đổi mốc · mốc chính -4
28/10 06:341,85▲2,01▼
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
28/10 02:051,74▲2,15▼
28/10 00:371,72▼2,16▲
28/10 00:171,74▲2,14▼
27/10 23:541,72▼2,17▲
27/10 23:35 Đầu tiên1,732,15
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -4Đội khách +4
Pinnacle1,822,07
Marathon1,732,01
1xBet1,751,98
Tổng số game22Tài 221,88Xỉu 221,99Pinnacle · Nhà cái 3Tài1,951,88Xỉu1,901,99
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 22 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
28/10 22:341,88▲1,99▼
28/10 19:121,87▲2,00▼
28/10 15:261,852,02▲
28/10 11:561,85▼2,00
28/10 06:341,86▼2,00▲
28/10 02:051,96▼1,89▲
28/10 00:371,97▲1,88▼
28/10 00:171,95▼1,90▲
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
27/10 23:541,97▲1,88▼
27/10 23:35Thay đổi mốc · mốc chính 22
27/10 23:35 Đầu tiên1,951,90
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 22Xỉu 22
Pinnacle1,881,99
Marathon1,921,80
1xBet1,911,81
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Mốc kèo chấp và Tài/Xỉu tính theo đội chủ nhà

Tay vợt

Xếp hạng thế giới · cập nhật hằng ngày
T. Fritz
Taylor Fritz
Xếp hạng thế giới
13
Điểm xếp hạng
2995
Quốc gia
Hoa Kỳ
Hệ thống giải
ATP
R. Hijikata
Rinky Hijikata
Xếp hạng thế giới
85
Điểm xếp hạng
689
Quốc gia
Australia
Hệ thống giải
ATP

Thống kê trận đấu

T. Fritz · R. Hijikata
18Ace6
2Lỗi kép1
63%Giao bóng 1 vào58%
86%Điểm thắng giao bóng 179%
54%Điểm thắng giao bóng 245%
1/1Cứu break point4/5
1/5Tận dụng break point0/1
100%Thắng game giao bóng91%
55%Tổng điểm thắng45%

Giải đấu

ATP Basel
Cấp độ
ATP 500
Mặt sân
Sân cứng
Thể thức
Thể thức 3 set
Tên chính thức
Swiss Indoors Basel

Đối đầu

T. Fritz 1 : 0 R. Hijikata
TT. Fritz2:0R. Hijikata17/02/2024 · ATP Delray Beach

Trận gần đây

Theo tay vợt · mọi giải
T. Fritz0:0S. Tsitsipas27/10/2026 · ATP Basel
BL. Musetti2:0T. Fritz25/10/2026 · ATP Lyon›
TT. Paul0:24/10/2026 · ATP Lyon›
TD. Altmaier0:23/10/2026 · ATP Lyon›
TP. Herbert0:22/10/2026 · ATP Lyon›
BS. Tsitsipas2:1T. Fritz12/10/2026 · ATP Thượng Hải · 3-6 7-5 6-3›
TM. Arnaldi0:10/10/2026 · ATP Thượng Hải · 5-7 4-6›
BT. Fritz1:01/10/2026 · ATP Tokyo · 7-6 4-6 3-6›
BC. Alcaraz2:1T. Fritz26/09/2026 · ATP Laver Cup
BT. Fritz2:05/09/2026 · US Open Men's Singles
TT. Fritz3:0M. Bellucci03/09/2026 · US Open Men's Singles
TT. Fritz3:0Dar. Blanch01/09/2026 · US Open Men's Singles
BT. Fritz1:21/08/2026 · ATP 1000 Cincinnati
TT. Fritz2:0C. O'Connell20/08/2026 · ATP 1000 Cincinnati
TT. Fritz2:0D. Merida Aguilar18/08/2026 · ATP 1000 Cincinnati
TT. Fritz2:0A. Michelsen16/08/2026 · ATP 1000 Cincinnati
BT. A. Tirante2:0T. Fritz05/08/2026 · ATP Montreal
TT. Fritz2:0R. Jodar03/08/2026 · ATP 500 Washington
TB. Nakashima1:01/08/2026 · ATP 500 Washington
BR. Hijikata1:25/10/2026 · ATP Basel
TM. Kecmanovic0:24/10/2026 · ATP Basel
BT. Atmane2:0R. Hijikata20/10/2026 · ATP Almaty›
BR. Hijikata0:07/10/2026 · ATP Thượng Hải · 5-7 3-6›
BS. Tsitsipas2:0R. Hijikata29/09/2026 · ATP Tokyo
TR. Hijikata2:0C. Ugo Carabelli28/09/2026 · ATP Tokyo
BR. Hijikata0:25/09/2026 · ATP Hangzhou
TR. Hijikata2:0D. Svrcina24/09/2026 · ATP Hangzhou
BF. Auger-Aliassime3:1R. Hijikata31/08/2026 · US Open Men's Singles
BR. Hijikata0:26/08/2026 · ATP Winston-Salem
TR. Collignon1:25/08/2026 · ATP Winston-Salem
TR. Hijikata2:0Dar. Blanch24/08/2026 · ATP Winston-Salem
BR. Hijikata0:17/08/2026 · ATP 1000 Cincinnati
TL. Darderi0:15/08/2026 · ATP 1000 Cincinnati
TR. Hijikata2:1G. Monfils13/08/2026 · ATP 1000 Cincinnati
BJ. Munar2:0R. Hijikata02/08/2026 · ATP Montreal
BJ. De Jong3:2R. Hijikata30/06/2026 · Wimbledon Men's Singles
BU. Humbert2:0R. Hijikata19/06/2026 · ATP London
TR. Hijikata2:1J. Lehecka18/06/2026 · ATP London
TR. Hijikata2:0A. Tabilo16/06/2026 · ATP London

Nhánh đấu

ATP Basel
Vòng 32 16
M. Brunold3-6 1-6
V. Vacherot6-3 7-6M. Navone
D. Altmaier6-7 7-6 6-4J. M. Cerundolo
H. Rune6-4 6-7 7-6Q. Halys
D. Stricker6-4 5-7 3-6
H. Hurkacz3-6 6-3 6-4Z. Bergs
A. Tabilo4-6 2-6
J. Kym7-6 6-4A. Rinderknech
G. Mpetshi Perricard6-7 5-7
A. Michelsen5-7 6-3 6-3B. Van De Zandschulp
B. Shelton6-7 7-6 7-6A. Kovacevic
S. Wawrinka5-7 6-7
Y. Hanfmann4-6 3-6
R. Bertola4-6 2-6
N. Djokovic4-6 6-3 6-4U. Humbert
T. Fritz6-4 7-6R. Hijikata
Vòng 16 7
N. Borges1-6 6-3 6-4C. Ruud
H. Hurkacz6-3 3-6 6-7
V. Vacherot7-6 2-6 7-6R. Jodar
A. Michelsen6-4 3-6 6-7
D. Altmaier5-7 4-6
T. Fritz6-4 6-3D. Shapovalov
B. SheltonvsJ. Kym
Tứ kết 2
H. RunevsV. Vacherot
T. FritzvsA. Fils