Ngôn ngữ

R. Hijikata vs R. Safiullin

Chi tiết trận đấu
R. HijikataHạng 86 thế giới
0 : 2Tỷ số chung cuộc
R. SafiullinHạng 70 thế giới
Trận đấu kết thúc · R. Safiullin thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 07/10 15:07
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
0 : 2
Kết quả
R. Safiullin thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệpSet 1Set 2Tổng
R. Hijikata530
R. Safiullin762

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 15:07

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng trậnChủ nhà3,47Đội khách1,35Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà3,483,47Đội khách1,341,35
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
07/10 15:023,47▼1,35
07/10 14:363,49▲1,35
07/10 14:063,46▼1,35▲
07/10 13:483,53▲1,34
07/10 04:10 Đầu tiên3,481,34
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle3,471,35
Betfair3,251,33
bet3653,201,36
Marathon3,341,32
1xBet3,201,36
BetVictor3,001,33
Chấp game3.5Chủ nhà +3.52,01Đội khách -3.51,87Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,022,00Đội khách1,851,88
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
07/10 14:22Tạm dừng
07/10 14:062,00▼1,88▲
07/10 13:48 Đầu tiên2,021,85
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +3.5Đội khách -3.5
Pinnacle2,011,87
bet3651,801,90
Marathon1,931,81
1xBet1,851,96
BetVictor2,001,70
Tổng số game22Tài 221,92Xỉu 221,95Pinnacle · Nhà cái 3Tài1,911,90Xỉu1,96Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 22 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
07/10 14:22Tạm dừng
07/10 14:061,90▼1,96
07/10 13:48 Đầu tiên1,911,96
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 22Xỉu 22
Pinnacle1,921,95
Marathon1,821,89
1xBet1,821,89
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Mốc kèo chấp và Tài/Xỉu tính theo đội chủ nhà

Tay vợt

Xếp hạng thế giới · cập nhật hằng ngày
R. Hijikata
Rinky Hijikata
Xếp hạng thế giới
86
Điểm xếp hạng
689
Quốc gia
Australia
Hệ thống giải
ATP
R. Safiullin
Roman Safiullin
Xếp hạng thế giới
70
Điểm xếp hạng
794
Quốc gia
—
Hệ thống giải
ATP

Thống kê trận đấu

R. Hijikata · R. Safiullin
5Ace6
3Lỗi kép1
69%Giao bóng 1 vào63%
70%Điểm thắng giao bóng 181%
37%Điểm thắng giao bóng 259%
3/6Cứu break point1/2
1/2Tận dụng break point3/6
70%Thắng game giao bóng91%
44%Tổng điểm thắng56%

Giải đấu

ATP Thượng Hải
Cấp độ
ATP 1000
Mặt sân
Sân cứng
Thể thức
Thể thức 3 set
Tên chính thức
Rolex Shanghai Masters

Đối đầu

Không có lịch sử đối đầu

Trận gần đây

Theo tay vợt · mọi giải
BS. Tsitsipas2:0R. Hijikata29/09/2026 · ATP Tokyo
TR. Hijikata2:0C. Ugo Carabelli28/09/2026 · ATP Tokyo
BR. Hijikata0:25/09/2026 · ATP Hangzhou
TR. Hijikata2:0D. Svrcina24/09/2026 · ATP Hangzhou
BF. Auger-Aliassime3:1R. Hijikata31/08/2026 · US Open Men's Singles
BR. Hijikata0:26/08/2026 · ATP Winston-Salem
TR. Collignon1:25/08/2026 · ATP Winston-Salem
TR. Hijikata2:0Dar. Blanch24/08/2026 · ATP Winston-Salem
BR. Hijikata0:17/08/2026 · ATP 1000 Cincinnati
TL. Darderi0:15/08/2026 · ATP 1000 Cincinnati
TR. Hijikata2:1G. Monfils13/08/2026 · ATP 1000 Cincinnati
BJ. Munar2:0R. Hijikata02/08/2026 · ATP Montreal
BJ. De Jong3:2R. Hijikata30/06/2026 · Wimbledon Men's Singles
BU. Humbert2:0R. Hijikata19/06/2026 · ATP London
TR. Hijikata2:1J. Lehecka18/06/2026 · ATP London
TR. Hijikata2:0A. Tabilo16/06/2026 · ATP London
BR. Hijikata0:11/06/2026 · ATP Stuttgart
TT. Gentzsch1:09/06/2026 · ATP Stuttgart
TR. Safiullin2:0S. Mochizuki06/10/2026 · ATP Thượng Hải
TR. Safiullin2:0A. Galarneau05/10/2026 · ATP Thượng Hải
BA. Rublev2:1R. Safiullin03/10/2026 · ATP Bắc Kinh · 6-2 3-6 6-4›
TR. Safiullin2:0F. Cobolli01/10/2026 · ATP Bắc Kinh · 6-3 6-2›
BD. Medvedev2:0R. Safiullin28/09/2026 · ATP Hangzhou
TR. Safiullin2:0Y. Bu27/09/2026 · ATP Hangzhou
TQ. Halys1:26/09/2026 · ATP Hangzhou
TF. Sun0:24/09/2026 · ATP Hangzhou
BR. Safiullin0:31/08/2026 · US Open Men's Singles
BR. Safiullin1:24/08/2026 · ATP Winston-Salem
BR. Safiullin0:21/08/2026 · Cancun 2
TR. Safiullin2:0S. Wawrinka20/08/2026 · Cancun 2
BR. Safiullin1:05/07/2026 · Wimbledon Men's Singles
TR. Safiullin3:0J. Fonseca03/07/2026 · Wimbledon Men's Singles
TR. Safiullin3:2B. Van De Zandschulp01/07/2026 · Wimbledon Men's Singles
TA. Rublev2:29/06/2026 · Wimbledon Men's Singles
BZ. Zhang2:1R. Safiullin18/06/2026 · Nottingham
BR. Safiullin1:09/06/2026 · ATP Stuttgart

Nhánh đấu

ATP Thượng Hải
Vòng 128 32
A. Gea6-7 6-1 6-2J. Faria
A. Kovacevic7-6 1-6 4-6
S. Shimabukuro2-6 4-6
A. Mannarino6-3 2-2N. Basilashvili
A. Molcan4-6 6-1 6-2F. Cina
Y. Hanfmann6-7 7-6 7-6K. Majchrzak
Z. Zhang6-1 6-7 2-6
M. Trungelliti3-6 5-7
R. Hijikata5-7 3-6
Q. Halys6-4 7-6C. Wong
M. Bellucci4-6 6-3 6-7
Y. Wu6-3 7-6M. Zheng
A. Fery7-6 6-1M. Cilic
H. Rune6-1 6-7 4-6
N. Borges7-6 6-2F. Diaz Acosta
J. Munar5-7 4-6
K. Coppejans3-6 5-7
P. Kotov6-4 7-6T. Griekspoor
C. Ugo Carabelli2-6 6-2 7-5I. Simakin
H. Hurkacz6-3 7-6J. Duckworth
B. Tomic3-6 1-6
T. A. Tirante6-4 6-2H. Medjedovic
M. Navone6-4 5-7 3-6
D. Vallejo6-3 6-1V. Royer
M. Giron6-1 3-6 4-6
F. Marozsan3-6 6-7
J. M. Cerundolo6-4 6-4N. Mejia
B. Van De Zandschulp1-6 6-3 6-4D. Merida Aguilar
M. Landaluce4-6 4-6
L. van Assche6-7 3-6
V. Kopriva3-6 1-6
C. Norrie3-6 6-3 4-6
Vòng 64 32
A. Gea6-4 3-6 6-1U. Humbert
A. Mannarino6-1 4-6 6-3F. Cobolli
R. Sakamoto6-4 6-4A. Rublev
B. Shelton6-3 7-6D. Altmaier
M. Berrettini6-7 5-7
Q. Halys4-6 7-6 6-4A. Blockx
A. Zverev6-4 7-6Y. Wu
Y. Hanfmann4-6 4-6
A. De MinaurvsA. Molcan
A. Davidovich Fokina6-1 6-3J. Brooksby
K. Khachanov7-6 6-7 7-6A. Fery
F. Cerundolo7-6 6-3R. Safiullin
M. Kecmanovic3-6 3-6
N. Djokovic4-6 3-6
Y. Zhou7-6 3-6 7-6L. Musetti
A. Bublik6-4 7-6T. Machac
J. Lehecka6-3 3-6 6-3N. Borges
C. Ugo Carabelli6-4 6-7 5-7
T. A. Tirante6-4 2-6 3-6
D. Medvedev4-6 6-4 6-3J-L. Struff
D. Svrcina6-3 3-6 7-5T. M. Etcheverry
M. Arnaldi5-7 4-6
A. Tabilo6-4 6-7 4-6
Y. Bu1-6 6-7
A. Fils6-3 6-4P. Kotov
L. Tien7-5 7-5Z. Svajda
L. Darderi3-6 4-6
J. M. Cerundolo3-6 3-6
T. Paul6-2 6-2D. Vallejo
B. Van De Zandschulp6-4 6-4A. Michelsen
I. Buse0-6 3-6
S. Baez4-6 6-7
Vòng 32 16
B. Shelton6-7 6-7
K. Khachanov6-2 6-4A. Mannarino
A. De Minaur7-6 6-4R. Sakamoto
H. Hurkacz6-2 3-6 6-3Y. Zhou
F. Cerundolo3-6 6-3 2-6
A. Zverev6-4 6-7 6-3Q. Halys
A. Bublik6-7 6-3 7-6B. Nakashima
A. Davidovich Fokina7-6 4-6 7-6F. Tiafoe
P. Carreno-Busta3-6 6-4 1-6
L. Tien4-6 6-7
J. Lehecka6-4 6-7 4-6
S. Tsitsipas3-6 7-5 6-3T. Fritz
D. Medvedev6-2 6-3D. Svrcina
Z. Bergs7-5 7-6C. Alcaraz
A. Fils5-7 4-6
T. Paul6-4 6-2V. Vacherot
Vòng 16 8
A. De Minaur6-3 6-4K. Khachanov
A. Gea7-6 6-4J. Mensik
A. Zverev7-6 4-6 7-6A. Bublik
H. Hurkacz6-1 3-6 6-7
B. Van De Zandschulp7-6 4-6 2-6
C. Ruud5-2F. Auger-Aliassime
D. Medvedev6-4 7-5S. Tsitsipas
T. Paul7-6 6-4Z. Bergs
Tứ kết 4
A. Gea1-4
A. Zverev6-4 6-4A. De Minaur
R. Jodar4-6 6-4 6-3C. Ruud
D. Medvedev6-3 1-6 6-3T. Paul
Bán kết 2
A. Zverev7-5 4-6 3-6
R. Jodar6-3 6-4D. Medvedev
Chung kết 1
A. Davidovich Fokina1-6 7-6 6-4R. Jodar