Ngôn ngữ

Talmassons W vs Conegliano W

Chi tiết trận đấu
Talmassons WChủ nhà
0 : 3Tỷ số chung cuộc
Conegliano WĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Không có dữ liệu

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
0 : 3
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệpSet 1Set 2Set 3Tổng
Talmassons W1625190
Conegliano W2527253

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

14 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Serie A1 Nữ
Talmassons WTất cảConegliano W
8Hạng1
4Trận4
2Thắng4
2Thua0
50%Tỷ lệ thắng100%
7Set thắng12
7Set thua0
1.75Số set mỗi trận3.00
1.75Số set thua mỗi trận0.00
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTBĐiểmGần đây
1Conegliano W44012
2Vero Volley W44012
3Vallefoglia W44011
4Chieri '76 W4318
5Bergamo W4318
6Scandicci W4228
7Novara W4226
8Talmassons W4226
9Firenze W4134
10UYBA Busto Arsizio W4134
11Consolini W4133
12Brescia W4132
13Macerata W4040
14Cuneo W4040
Tính đến 24/10 09:37

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Talmassons WTTTTTTTBTT16T 4B
Conegliano WTTTTBTBTTT16T 4B
Talmassons W
Dựa trên 20 trận
Conegliano W
Dựa trên 20 trận
20Trận20
16T 4BT · B16T 4B
80%Tỷ lệ thắng80%
2.65Số set thắng mỗi trận2.70
1.05Số set thua mỗi trận0.90
+32Hiệu số set+36
53:21Set thắng-thua54:18
9/20 trậnThắng 3-012/20 trận
3/20 trậnTrận đấu 5 set4/20 trận
87.4 (11 trận)Điểm mỗi trận85.1 (15 trận)
73% (11 trận)Tỷ lệ thắng set đầu93% (15 trận)
23.4 (11 trận)Điểm trung bình mỗi set24.1 (15 trận)
Talmassons W
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnConegliano W
Dựa trên 9 trận
9Trận9
7T 2BT · B7T 2B
78%Tỷ lệ thắng78%
2.56Số set thắng mỗi trận2.67
1.22Số set thua mỗi trận1.11
+12Hiệu số set+14
23:11Set thắng-thua24:10
3/9 trậnThắng 3-04/9 trận
1/9 trậnTrận đấu 5 set2/9 trận
90.2 (4 trận)Điểm mỗi trận88.9 (7 trận)
75% (4 trận)Tỷ lệ thắng set đầu86% (7 trận)
22.6 (4 trận)Điểm trung bình mỗi set23.9 (7 trận)
Talmassons W
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnConegliano W
Dựa trên 11 trận
11Trận11
9T 2BT · B9T 2B
82%Tỷ lệ thắng82%
2.73Số set thắng mỗi trận2.73
0.91Số set thua mỗi trận0.73
+20Hiệu số set+22
30:10Set thắng-thua30:8
6/11 trậnThắng 3-08/11 trận
2/11 trậnTrận đấu 5 set2/11 trận
85.7 (7 trận)Điểm mỗi trận81.8 (8 trận)
71% (7 trận)Tỷ lệ thắng set đầu100% (8 trận)
24.0 (7 trận)Điểm trung bình mỗi set24.2 (8 trận)
Talmassons W
Dựa trên 2 trận
Serie A1 NữConegliano W
Dựa trên 16 trận
2Trận16
2T 0BT · B14T 2B
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ thắng88%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Số set thắng mỗi trận2.75
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Số set thua mỗi trận0.75
+5Hiệu số set+32
6:1Set thắng-thua44:12
1/2 trậnThắng 3-010/16 trận
0/2 trậnTrận đấu 5 set2/16 trận
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm mỗi trận81.8 (11 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ thắng set đầu91% (11 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm trung bình mỗi set24.3 (11 trận)
Talmassons W
Dựa trên 18 trận
Serie A2 NữConegliano W
18Trận—
14T 4BT · B—
78%Tỷ lệ thắng—
2.61Số set thắng mỗi trận—
1.11Số set thua mỗi trận—
+27Hiệu số set—
47:20Set thắng-thua—
8/18 trậnThắng 3-0—
3/18 trậnTrận đấu 5 set—
87.7 (9 trận)Điểm mỗi trận—
67% (9 trận)Tỷ lệ thắng set đầu—
23.2 (9 trận)Điểm trung bình mỗi set—
Talmassons WCEV Champions League NữConegliano W
Dựa trên 4 trận
—Trận4
—T · B2T 2B
—Tỷ lệ thắng50%
—Số set thắng mỗi trận2.50
—Số set thua mỗi trận1.50
—Hiệu số set+4
—Set thắng-thua10:6
—Thắng 3-02/4 trận
—Trận đấu 5 set2/4 trận
—Điểm mỗi trận94.0
—Tỷ lệ thắng set đầu100%
—Điểm trung bình mỗi set23.5
Trận gần đây
TTalmassons W3:1Cuneo W11/10/2026 22:00 · Serie A1 Nữ
Mùa giải 2025/26
BFasano W3:1Talmassons W11/01/2026 21:00 · Serie A2 NữTTalmassons W3:1Offanengo W11/12/2025 02:30 · Serie A2 Nữ
Tính đến 22/10 03:12

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
0Talmassons W T
2Conegliano W T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Talmassons W Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
0 : 6
Sân nhà
0T 1B
Sân khách
0T 1B
Tính đến 11/10 22:32

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)