Gamba Osaka vs Vissel Kobe
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 22 | J. Ichimori | |
| 28 | S. Fujiwara | |
| 4 | S. Nakatani | |
| 2 | S. Fukuoka | |
| 21 | R. Hatsuse | |
| 13 | S. Abe | |
| 27 | R. Mito | |
| 17 | R. Yamashita | |
| 11 | I. Jebali | |
| 8 | R. Meshino | |
| 41 | Y. Toshida |
| 1 | M. Higashiguchi | |
| 47 | S. Nakano | |
| 19 | G. Ikegaya | |
| 10 | S. Kurata | |
| 16 | T. Suzuki | |
| 20 | E. Adams | |
| 7 | T. Usami | |
| 23 | D. Hummet | |
| 39 | K. Sumi |
| 71 | S. Gonda | |
| 17 | I. Takahashi | |
| 4 | T. Yamakawa | |
| 3 | M. Thuler | |
| 15 | Diego | |
| 7 | Y. Ideguchi | |
| 24 | G. Sakai | |
| 5 | Y. Goke | |
| 11 | Y. Muto | |
| 10 | Y. Osako | |
| 41 | K. Nagato |
| 1 | D. Maekawa | |
| 2 | N. Iino | |
| 16 | Caetano | |
| 25 | Y. Kuwasaki | |
| 44 | M. Hidaka | |
| 23 | Y. Iwamoto | |
| 29 | R. Komatsu | |
| 26 | Jean Patric | |
| 94 | Erik |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 1
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Gamba Osaka | 0 | 0 | 0 |
| Vissel Kobe | 0 | 1 | 1 |
- 40'Thẻ vàngS. Abe
- 45+3'Thẻ vàngS. Nakatani
- 46'Thay ngườiY. IwamotoRa sân: G. Sakai
- 46'Thay ngườiErikRa sân: Y. Goke
- 63'Thay ngườiD. HummetRa sân: Y. Toshida
- 70'Thẻ vàngR. Yamashita
- 73'Thay ngườiJean PatricRa sân: K. Nagato
- 80'Thay ngườiS. NakanoRa sân: S. Fujiwara
- 80'Thay ngườiK. SumiRa sân: R. Meshino
- 87'Thay ngườiT. UsamiRa sân: R. Yamashita
- 90'Bàn thắngErikKiến tạo: Jean Patric
- 90+3'Thay ngườiR. KomatsuRa sân: Y. Osako
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Gamba Osaka Dựa trên 20 trận | Vissel Kobe Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 7H 6B | T · H · B | 10T 5H 5B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 35% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.55 | Ghi được mỗi trận | 1.45 |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | 1.25 |
| +6 | Hiệu số | +4 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.22 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.72 (10 trận) |
| 1.08 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.66 (10 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 10.9 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.3 (12 trận) |
| 5.1 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.5 (12 trận) |
| 51% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 53% (12 trận) |
| 2.9 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.8 (12 trận) |
| 1.4 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 (12 trận) |
| 9.4 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 8.3 (12 trận) |
| Gamba Osaka Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Vissel Kobe Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 4T 2H 3B | T · H · B | 6T 2H 2B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.89 | Ghi được mỗi trận | 1.70 |
| 1.11 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +7 | Hiệu số | +7 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.46 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.42 (5 trận) |
| 0.83 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.20 (5 trận) |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 10.5 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.4 (5 trận) |
| 5.8 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 (5 trận) |
| 50% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 53% (5 trận) |
| 3.8 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.4 (5 trận) |
| 0.3 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 (5 trận) |
| 9.2 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.4 (5 trận) |
| Gamba Osaka Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Vissel Kobe Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 3T 5H 3B | T · H · B | 4T 3H 3B |
| 27% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 45% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.27 | Ghi được mỗi trận | 1.20 |
| 1.36 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| -1 | Hiệu số | -3 |
| 18% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.04 (4 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.01 (5 trận) |
| 1.27 (4 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.11 (5 trận) |
| 73% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 11.2 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.0 (7 trận) |
| 4.5 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 (7 trận) |
| 51% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 54% (7 trận) |
| 2.0 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.3 (7 trận) |
| 2.2 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.0 (7 trận) |
| 9.5 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 7.6 (7 trận) |
| Gamba Osaka Dựa trên 16 trận | J.League | Vissel Kobe Dựa trên 16 trận |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 16 |
| 4T 6H 6B | T · H · B | 8T 4H 4B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 38% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 1.31 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.12 |
| +0 | Hiệu số | +3 |
| 12% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 44% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 31% |
| 1.07 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.60 (7 trận) |
| 1.03 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.70 (7 trận) |
| 69% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 31% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 10.6 (7 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.4 (9 trận) |
| 4.9 (7 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.3 (9 trận) |
| 50% (7 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 54% (9 trận) |
| 3.1 (7 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.9 (9 trận) |
| 1.5 (6 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 0.9 (9 trận) |
| 8.4 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 7.2 (9 trận) |
| Gamba Osaka Dựa trên 2 trận | AFC Champions League | Vissel Kobe Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 1T 1H 0B | T · H · B | 1T 1H 1B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ hòa | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| +3 | Hiệu số | +0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.98 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.54 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 100% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 100% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.7 |
| Gamba Osaka Dựa trên 1 trận | Cúp Nhật Bản | Vissel Kobe Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +2 | Hiệu số | +1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Gamba Osaka Dựa trên 1 trận | Cúp AFC | Vissel Kobe |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0H 0B | T · H · B | — |
| +1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận- Ghi được : Để thủng
- 7 : 2
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 0T 1H 0B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Gamba Osaka đã gặp Vissel Kobe tại J.League vào 20/9/2026 15:00 UTC+07 tại Panasonic Stadium Suita.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Gamba Osaka 0-1 Vissel Kobe.
Gamba Osaka đứng thứ 18 trên bảng xếp hạng, Vissel Kobe đứng thứ 6.
Gamba Osaka thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Vissel Kobe thắng 5, hòa 0, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Gamba Osaka thắng 1, Vissel Kobe thắng 0, hòa 1.
Đội hình Gamba Osaka có I. Jebali, R. Meshino, Y. Toshida.
Đội hình Vissel Kobe có Y. Muto, Y. Osako, K. Nagato.
Gamba Osaka · Trận trước: Gamba Osaka vs Công an Hà Nội (15/9) · Trận tiếp theo: Gamba Osaka vs Tokushima (23/9)
Vissel Kobe · Trận trước: Port MTI FC vs Vissel Kobe (16/9) · Trận tiếp theo: Vissel Kobe vs Sagan Tosu (23/9)
Các trận J.League khác cùng ngày
Bài viết mới nhất
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Shandong vs Liaoning (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Brighton vs Crystal Palace (18/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Celtic vs Hearts (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Fiorentina vs Como 1907 (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Daejeon vs Gwangju FC (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định FC Cincinnati vs Columbus Crew (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Juventus vs S.S. Lazio (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Nijmegen vs Sittard (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Madrid vs Sevilla (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lyon vs Nice (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định B. Monchengladbach vs Hoffenheim (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Shandong vs Liaoning
- Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng
- Brighton vs Crystal Palace
- Fiorentina vs Como 1907
- Bayer Leverkusen vs Freiburg
- Celtic vs Hearts
- Melbourne United vs Illawarra Hawks
- Ibaraki Robots vs Osaka
- NEC Red Rockets W vs Himeji Victorina W
- Machida vs Avispa Fukuoka
- Seoul vs Gimcheon Sangmu
- Busan vs Jeonnam
- Gangwon vs Incheon
- Anyang JungKwanJang vs KCC Egis
- Pohang vs Anyang
Chưa có bài viết nào.