San Diego Padres vs Arizona Diamondbacks
Đội hình · Vắng mặt
Thứ tự đánh chính thức| # | Vị trí | Cầu thủ | AVG | HR | RBI |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RF | Fernando Tatis | .289 | 25 | 83 |
| 2 | LF | Dustin Harris | .293 | 0 | 19 |
| 3 | 3B | Manny Machado | .217 | 30 | 91 |
| 4 | CF | Jackson Merrill | .254 | 26 | 87 |
| 5 | 1B | Ty France | .295 | 21 | 72 |
| 6 | DH | Gavin Sheets | .212 | 17 | 48 |
| 7 | SS | Xander Bogaerts | .231 | 13 | 57 |
| 8 | 2B | Jake Cronenworth | .225 | 7 | 41 |
| 9 | C | Ethan Salas | .256 | 2 | 5 |
| # | Vị trí | Cầu thủ | AVG | HR | RBI |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LF | Lars Nootbaar | .239 | 8 | 33 |
| 2 | 2B | Ketel Marte | .249 | 22 | 76 |
| 3 | DH | Gabriel Moreno | .311 | 16 | 83 |
| 4 | SS | Geraldo Perdomo | .262 | 9 | 59 |
| 5 | RF | Corbin Carroll | .239 | 22 | 78 |
| 6 | 3B | Nolan Arenado | .255 | 30 | 86 |
| 7 | 1B | Pavin Smith | .183 | 3 | 12 |
| 8 | C | James McCann | .282 | 7 | 28 |
| 9 | CF | Tim Tawa | .240 | 11 | 42 |
| Bryan HoeingDanh sách chấn thương 60 ngày · Rách gân gấp khuỷu tay phải |
| Casey MizeDanh sách chấn thương 15 ngày · Bong gân mắt cá chân phải |
| Lucas GiolitoDanh sách chấn thương 60 ngày · Viêm khuỷu tay phải |
| Luis RengifoDanh sách chấn thương 60 ngày · Bong gân đầu gối phải |
| Ramón LaureanoDanh sách chấn thương 60 ngày |
| Rodolfo DuránDanh sách chấn thương 60 ngày · Căng cơ cẳng tay phải |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 10 : 7
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| San Diego Padres | 1 | 0 | 2 | 3 | 2 | 2 | 0 | 0 | — | 10 |
| Arizona Diamondbacks | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 7 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Nguồn: MLBData provided by MLB Advanced Media, L.P.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 07:37Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,84Đội khách2,09Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,83→1,84Đội khách2,12→2,09
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 27/09 07:28 | 1,84 | 2,09▼ |
| 27/09 05:22 | 1,84▼ | 2,10▲ |
| 27/09 05:10 | 1,85▲ | 2,09▼ |
| 27/09 04:40 | 1,83▲ | 2,12▼ |
| 27/09 03:38 | 1,80 | 2,15▼ |
| 27/09 03:30 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 27/09 03:20 | 1,80▼ | 2,16▲ |
| 27/09 02:20 | 1,84▼ | 2,10▲ |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 27/09 01:52 | 1,85▲ | 2,09▼ |
| 27/09 01:20 | 1,83 | 2,12▲ |
| 27/09 00:38 | 1,83 | 2,11▼ |
| 27/09 00:15 Đầu tiên | 1,83 | 2,12 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,84 | 2,09 |
| Betfair | 1,80 | 2,05 |
| bet365 | 1,80 | 2,05 |
| Marathon | 1,79 | 2,02 |
| 1xBet | 1,85 | 2,09 |
| Betano | 1,82 | 2,02 |
| BetVictor | 1,80 | 1,95 |
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -12,27Đội khách +11,69Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà2,26→2,27Đội khách1,70→1,69
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 27/09 06:19 | 2,27▼ | 1,69 |
| 27/09 05:10 | 2,28▲ | 1,69▼ |
| 27/09 04:40 | 2,26▲ | 1,70▼ |
| 27/09 03:38 | 2,22▲ | 1,73 |
| 27/09 03:30 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 27/09 03:20 | 2,21▼ | 1,73▲ |
| 27/09 02:20 | 2,27▼ | 1,69 |
| 27/09 01:52 | 2,29▲ | 1,69▼ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 27/09 01:20 | 2,25▼ | 1,70 |
| 27/09 00:15 Đầu tiên | 2,26 | 1,70 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1 | Đội khách +1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,27 | 1,69 |
| Marathon | 2,16 | 1,65 |
| 1xBet | 2,16 | 1,65 |
Tài/Xỉu8Tài 82,02Xỉu 81,87Pinnacle · Nhà cái 4Tài2,08→2,02Xỉu1,81→1,87
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 27/09 07:10 | Thay đổi mốc · 7.5 → 8 | |
| 27/09 07:10 | 2,02▼ | 1,87▲ |
| 27/09 06:19 | 2,03▼ | 1,85▲ |
| 27/09 05:10 | 2,07▼ | 1,81 |
| 27/09 00:15 Đầu tiên | 2,08 | 1,81 |
| Nhà cái | Tài 8 | Xỉu 8 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,02 | 1,87 |
| bet365 | 1,95 | 1,74 |
| Marathon | 1,95 | 1,81 |
| 1xBet | 1,95 | 1,81 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Gồm giao hữu và hậu mùa giải| San Diego Padres Dựa trên 20 trận | Arizona Diamondbacks Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 16T 4B | T · B | 13T 7B |
| 80% | Tỷ lệ thắng | 65% |
| 5.45 | Ghi được mỗi trận | 5.05 |
| 4.30 | Bị ghi mỗi trận | 4.10 |
| +23 | Hiệu số | +19 |
| 1/20 trận | Trận không ghi điểm | 0/20 trận |
| 9.7 | Số cú đánh trúng mỗi trận | 9.1 |
| 0.2 | Số lỗi mỗi trận | 0.6 |
| 2.5 | Điểm ghi được đầu trận (hiệp 1-3) | 1.7 |
| 1.8 | Điểm bị ghi đầu trận (hiệp 1-3) | 1.6 |
| 1.2 | Điểm ghi được cuối trận (từ hiệp 7) | 1.6 |
| 1.1 | Điểm bị ghi cuối trận (từ hiệp 7) | 1.2 |
| 9.8 | Tổng điểm trung bình | 9.2 |
| 35% | Tỷ lệ trận cách biệt một điểm | 35% |
| San Diego Padres Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Arizona Diamondbacks Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 8T 2B | T · B | 5T 5B |
| 80% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 5.10 | Ghi được mỗi trận | 4.60 |
| 4.00 | Bị ghi mỗi trận | 4.50 |
| +11 | Hiệu số | +1 |
| 0/10 trận | Trận không ghi điểm | 0/10 trận |
| 8.9 | Số cú đánh trúng mỗi trận | 8.7 |
| 0.2 | Số lỗi mỗi trận | 0.6 |
| 1.8 | Điểm ghi được đầu trận (hiệp 1-3) | 0.9 |
| 2.1 | Điểm bị ghi đầu trận (hiệp 1-3) | 1.9 |
| 1.7 | Điểm ghi được cuối trận (từ hiệp 7) | 1.6 |
| 1.1 | Điểm bị ghi cuối trận (từ hiệp 7) | 0.7 |
| 9.1 | Tổng điểm trung bình | 9.1 |
| 50% | Tỷ lệ trận cách biệt một điểm | 40% |
| San Diego Padres Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Arizona Diamondbacks Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 8T 2B | T · B | 8T 2B |
| 80% | Tỷ lệ thắng | 80% |
| 5.80 | Ghi được mỗi trận | 5.50 |
| 4.60 | Bị ghi mỗi trận | 3.70 |
| +12 | Hiệu số | +18 |
| 1/10 trận | Trận không ghi điểm | 0/10 trận |
| 10.5 | Số cú đánh trúng mỗi trận | 9.5 |
| 0.2 | Số lỗi mỗi trận | 0.5 |
| 3.3 | Điểm ghi được đầu trận (hiệp 1-3) | 2.5 |
| 1.5 | Điểm bị ghi đầu trận (hiệp 1-3) | 1.4 |
| 0.7 | Điểm ghi được cuối trận (từ hiệp 7) | 1.6 |
| 1.0 | Điểm bị ghi cuối trận (từ hiệp 7) | 1.7 |
| 10.4 | Tổng điểm trung bình | 9.2 |
| 20% | Tỷ lệ trận cách biệt một điểm | 30% |
Đối đầu
Cùng mùa giải · 11 trận- Ghi được : Để thủng
- 51 : 63
- Sân nhà
- 2T 3B
- Sân khách
- 3T 3B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
San Diego Padres đã gặp Arizona Diamondbacks tại MLB vào 27/9/2026 07:40 UTC+07 tại Petco Park.
Trận đấu kết thúc với tỷ số San Diego Padres 10-7 Arizona Diamondbacks.
San Diego Padres đứng thứ 4 trên bảng xếp hạng, Arizona Diamondbacks đứng thứ 7.
San Diego Padres thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Arizona Diamondbacks thắng 5, hòa 0, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 11 lần gặp gần nhất, San Diego Padres thắng 5, Arizona Diamondbacks thắng 6, hòa 0.
Walker Buehler là cầu thủ ném bóng xuất phát của San Diego Padres.
Đội hình San Diego Padres có Manny Machado, Jackson Merrill.
Taylor Clarke là cầu thủ ném bóng xuất phát của Arizona Diamondbacks.
Đội hình Arizona Diamondbacks có Gabriel Moreno, Geraldo Perdomo.
San Diego Padres · Trận trước: San Diego Padres vs Arizona Diamondbacks (26/9) · Trận tiếp theo: San Diego Padres vs Arizona Diamondbacks (28/9)
Arizona Diamondbacks · Trận trước: San Diego Padres vs Arizona Diamondbacks (26/9) · Trận tiếp theo: San Diego Padres vs Arizona Diamondbacks (28/9)
Các trận MLB khác cùng ngày
- Washington Nationals vs New York Mets
- Detroit Tigers vs Pittsburgh Pirates
- Toronto Blue Jays vs Cincinnati Reds
- San Francisco Giants vs Los Angeles Dodgers
- Miami Marlins vs Atlanta Braves
- Minnesota Twins vs Texas Rangers
- Milwaukee Brewers vs St.Louis Cardinals
- Kansas City Royals vs Cleveland Guardians
- Chicago White Sox vs Colorado Rockies
- Philadelphia Phillies vs Tampa Bay Rays
Các trận MLB tuần này
- Athletics vs Houston Astros
- Seattle Mariners vs Los Angeles Angels
- New York Yankees vs Baltimore Orioles
- Washington Nationals vs New York Mets
- San Francisco Giants vs Los Angeles Dodgers
- Boston Red Sox vs Chicago Cubs
- Athletics vs Houston Astros
- Philadelphia Phillies vs Tampa Bay Rays
- Toronto Blue Jays vs Cincinnati Reds
- Milwaukee Brewers vs St.Louis Cardinals
Bài viết mới nhất
- Nhận định Shiga vs Nagasaki và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Brisbane Roar vs Perth Glory và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Suwon KT vs Wonju DB và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Ryukyu vs Gunma (23/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Philadelphia 76ers vs Cleveland Cavaliers (23/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Alaves vs Malaga (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Ipswich vs Nottingham (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bolton vs Middlesbrough (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Brest vs Nice (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Torino vs A.C. Monza (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định G.A. Eagles vs SC Telstar (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Stuttgart vs B. Monchengladbach (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Flamengo RJ vs Estudiantes L.P. và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Pafos vs Riga FC (22/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar và 2 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Brisbane Roar vs Perth Glory
- Suwon KT vs Wonju DB
- Shiga vs Nagasaki
- Ryukyu vs Gunma
- I. Jovic vs D. Shnaider
- Aleeza Aichi Nữ vs Osaka Marvelous Nữ
- Denso Airybees Nữ vs Hisamitsu Springs Nữ
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Tokyo United BC
- Perth vs Melbourne United
- E. Rybakina vs K. Kawa
- Beijing Royal Fighters vs Jiangsu Dragons
- Zhejiang Chouzhou vs Qingdao
- Tianjin vs Guangzhou
- Nanjing Tongxi vs Shandong
- Liaoning vs Sichuan
Chưa có bài viết nào.