Ngôn ngữ

R. Sakamoto vs A. Rublev

Chi tiết trận đấu
R. SakamotoHạng 137 thế giới
2 : 0Tỷ số chung cuộc
A. RublevHạng 23 thế giới
Trận đấu kết thúc · R. Sakamoto thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 09/10 10:57
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 0
Kết quả
R. Sakamoto thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệpSet 1Set 2Tổng
R. Sakamoto662
A. Rublev440

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 10:57

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng trậnChủ nhà3,30Đội khách1,38Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,243,30Đội khách1,391,38
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
09/10 10:213,30▲1,38▼
09/10 05:203,24▲1,39
09/10 03:473,23▲1,39
08/10 23:293,22▼1,39
08/10 17:50 Đầu tiên3,241,39
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle3,301,38
Betfair3,251,33
bet3653,401,33
Marathon3,181,35
1xBet3,391,33
Betano3,451,32
BetVictor3,001,33
Chấp game3Chủ nhà +32,01Đội khách -31,87Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà1,972,01Đội khách1,891,87
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
09/10 10:212,01▲1,87▼
09/10 05:201,98▲1,89
09/10 03:471,971,89▼
08/10 23:291,971,90▲
08/10 17:50Thay đổi mốc · mốc chính 3
08/10 17:50 Đầu tiên1,971,89
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +3Đội khách -3
Pinnacle2,011,87
Marathon1,941,78
1xBet1,941,78
Tổng số game22.5Tài 22.51,83Xỉu 22.52,03Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,811,83Xỉu2,062,03
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 22.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
09/10 10:57Thay đổi mốc · mốc chính 22.5
09/10 10:211,83▲2,03▼
09/10 06:531,812,05▼
08/10 17:50 Đầu tiên1,812,06
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 22.5Xỉu 22.5
Pinnacle1,832,03
bet3651,801,90
Marathon1,821,92
1xBet1,901,90
Betano1,821,88
BetVictor1,731,95
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Mốc kèo chấp và Tài/Xỉu tính theo đội chủ nhà

Tay vợt

Xếp hạng thế giới · cập nhật hằng ngày
R. Sakamoto
Rei Sakamoto
Xếp hạng thế giới
137
Điểm xếp hạng
423
Quốc gia
Nhật Bản
Hệ thống giải
ATP
A. Rublev
Andrey Rublev
Xếp hạng thế giới
23
Điểm xếp hạng
2175
Quốc gia
—
Hệ thống giải
ATP

Thống kê trận đấu

R. Sakamoto · A. Rublev
7Ace9
1Lỗi kép2
61%Giao bóng 1 vào57%
78%Điểm thắng giao bóng 176%
62%Điểm thắng giao bóng 256%
2/2Cứu break point1/3
2/3Tận dụng break point0/2
100%Thắng game giao bóng80%
53%Tổng điểm thắng47%

Giải đấu

ATP Thượng Hải
Cấp độ
ATP 1000
Mặt sân
Sân cứng
Thể thức
Thể thức 3 set
Tên chính thức
Rolex Shanghai Masters

Đối đầu

Không có lịch sử đối đầu

Trận gần đây

Theo tay vợt · mọi giải
TM. Trungelliti0:07/10/2026 · ATP Thượng Hải · 3-6 5-7›
TK. Jacquet1:06/10/2026 · ATP Thượng Hải
TS. C. Hong0:05/10/2026 · ATP Thượng Hải
BM. Arnaldi2:1R. Sakamoto30/09/2026 · ATP Tokyo · 2-6 6-4 6-4›
TA. Shepp0:19/09/2026 · ATP Davis Cup - World Group I
BR. Sakamoto0:08/09/2026 · Shanghai
BR. Sakamoto0:02/09/2026 · US Open Men's Singles
TA. Vukic2:31/08/2026 · US Open Men's Singles
TK. Nishikori0:28/08/2026 · US Open Men's Singles
TR. Sakamoto2:0A. Muller26/08/2026 · US Open Men's Singles
TJ. Clarke1:24/08/2026 · US Open Men's Singles
BR. Sakamoto1:20/08/2026 · Quebec City
TJ. Rodionov0:18/08/2026 · Quebec City
BR. Sakamoto1:07/08/2026 · Lexington
BA. De Minaur2:1A. Rublev04/10/2026 · ATP Bắc Kinh · 1-6 6-2 6-3›
TA. Rublev2:1R. Safiullin03/10/2026 · ATP Bắc Kinh · 6-2 3-6 6-4›
TT. Griekspoor1:01/10/2026 · ATP Bắc Kinh · 4-6 7-5 6-7›
BD. Medvedev2:0A. Rublev29/09/2026 · ATP Hangzhou · 7-5 6-4›
TK. Jacquet0:28/09/2026 · ATP Hangzhou
TH. Gaston1:27/09/2026 · ATP Hangzhou
TR. Hijikata0:25/09/2026 · ATP Hangzhou
BD. Merida Aguilar3:1A. Rublev02/09/2026 · US Open Men's Singles
TO. Virtanen2:31/08/2026 · US Open Men's Singles
BA. Rublev0:18/08/2026 · ATP 1000 Cincinnati
TA. Rublev2:0P. Carreno-Busta16/08/2026 · ATP 1000 Cincinnati
BA. Rublev1:24/07/2026 · ATP Estoril
TA. Rublev2:0T. Skatov23/07/2026 · ATP Estoril
TA. Rublev2:0L. Darderi19/07/2026 · ATP Bastad
TA. Rublev2:1A. Tabilo18/07/2026 · ATP Bastad
TA. Rublev2:0S. Baez17/07/2026 · ATP Bastad
TA. Rublev2:1A. Pellegrino16/07/2026 · ATP Bastad
BA. Rublev2:29/06/2026 · Wimbledon Men's Singles
BA. Rublev0:16/06/2026 · ATP 500 Halle

Nhánh đấu

ATP Thượng Hải
Vòng 128 32
A. Gea6-7 6-1 6-2J. Faria
A. Kovacevic7-6 1-6 4-6
S. Shimabukuro2-6 4-6
A. Mannarino6-3 2-2N. Basilashvili
A. Molcan4-6 6-1 6-2F. Cina
Y. Hanfmann6-7 7-6 7-6K. Majchrzak
Z. Zhang6-1 6-7 2-6
M. Trungelliti3-6 5-7
R. Hijikata5-7 3-6
Q. Halys6-4 7-6C. Wong
M. Bellucci4-6 6-3 6-7
Y. Wu6-3 7-6M. Zheng
A. Fery7-6 6-1M. Cilic
H. Rune6-1 6-7 4-6
N. Borges7-6 6-2F. Diaz Acosta
J. Munar5-7 4-6
K. Coppejans3-6 5-7
P. Kotov6-4 7-6T. Griekspoor
C. Ugo Carabelli2-6 6-2 7-5I. Simakin
H. Hurkacz6-3 7-6J. Duckworth
B. Tomic3-6 1-6
T. A. Tirante6-4 6-2H. Medjedovic
M. Navone6-4 5-7 3-6
D. Vallejo6-3 6-1V. Royer
M. Giron6-1 3-6 4-6
F. Marozsan3-6 6-7
J. M. Cerundolo6-4 6-4N. Mejia
B. Van De Zandschulp1-6 6-3 6-4D. Merida Aguilar
M. Landaluce4-6 4-6
L. van Assche6-7 3-6
V. Kopriva3-6 1-6
C. Norrie3-6 6-3 4-6
Vòng 64 32
A. Gea6-4 3-6 6-1U. Humbert
A. Mannarino6-1 4-6 6-3F. Cobolli
R. Sakamoto6-4 6-4A. Rublev
B. Shelton6-3 7-6D. Altmaier
M. Berrettini6-7 5-7
Q. Halys4-6 7-6 6-4A. Blockx
A. Zverev6-4 7-6Y. Wu
Y. Hanfmann4-6 4-6
A. De MinaurvsA. Molcan
A. Davidovich Fokina6-1 6-3J. Brooksby
K. Khachanov7-6 6-7 7-6A. Fery
F. Cerundolo7-6 6-3R. Safiullin
M. Kecmanovic3-6 3-6
N. Djokovic4-6 3-6
Y. Zhou7-6 3-6 7-6L. Musetti
A. Bublik6-4 7-6T. Machac
J. Lehecka6-3 3-6 6-3N. Borges
C. Ugo Carabelli6-4 6-7 5-7
T. A. Tirante6-4 2-6 3-6
D. Medvedev4-6 6-4 6-3J-L. Struff
D. Svrcina6-3 3-6 7-5T. M. Etcheverry
M. Arnaldi5-7 4-6
A. Tabilo6-4 6-7 4-6
Y. Bu1-6 6-7
A. Fils6-3 6-4P. Kotov
L. Tien7-5 7-5Z. Svajda
L. Darderi3-6 4-6
J. M. Cerundolo3-6 3-6
T. Paul6-2 6-2D. Vallejo
B. Van De Zandschulp6-4 6-4A. Michelsen
I. Buse0-6 3-6
S. Baez4-6 6-7
Vòng 32 16
B. Shelton6-7 6-7
K. Khachanov6-2 6-4A. Mannarino
A. De Minaur7-6 6-4R. Sakamoto
H. Hurkacz6-2 3-6 6-3Y. Zhou
F. Cerundolo3-6 6-3 2-6
A. Zverev6-4 6-7 6-3Q. Halys
A. Bublik6-7 6-3 7-6B. Nakashima
A. Davidovich Fokina7-6 4-6 7-6F. Tiafoe
P. Carreno-Busta3-6 6-4 1-6
L. Tien4-6 6-7
J. Lehecka6-4 6-7 4-6
S. Tsitsipas3-6 7-5 6-3T. Fritz
D. Medvedev6-2 6-3D. Svrcina
Z. Bergs7-5 7-6C. Alcaraz
A. Fils5-7 4-6
T. Paul6-4 6-2V. Vacherot
Vòng 16 8
A. De Minaur6-3 6-4K. Khachanov
A. Gea7-6 6-4J. Mensik
A. Zverev7-6 4-6 7-6A. Bublik
H. Hurkacz6-1 3-6 6-7
B. Van De Zandschulp7-6 4-6 2-6
C. Ruud5-2F. Auger-Aliassime
D. Medvedev6-4 7-5S. Tsitsipas
T. Paul7-6 6-4Z. Bergs
Tứ kết 4
A. Gea1-4
A. Zverev6-4 6-4A. De Minaur
R. Jodar4-6 6-4 6-3C. Ruud
D. Medvedev6-3 1-6 6-3T. Paul
Bán kết 2
A. Zverev7-5 4-6 3-6
R. Jodar6-3 6-4D. Medvedev
Chung kết 1
A. Davidovich FokinavsR. Jodar