Ngôn ngữ

Q. Halys vs C. Wong

Chi tiết trận đấu
Q. HalysHạng 48 thế giới
2 : 0Tỷ số chung cuộc
C. WongHạng 101 thế giới
Trận đấu kết thúc · Q. Halys thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 07/10 15:44
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 0
Kết quả
Q. Halys thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệpSet 1Set 2Tổng
Q. Halys672
C. Wong460

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 15:44

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng trậnChủ nhà1,74Đội khách2,17Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,761,74Đội khách2,142,17
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
07/10 10:38Tạm dừng
07/10 09:551,74▼2,17▲
07/10 04:10 Đầu tiên1,762,14
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,742,17
Betfair1,802,00
bet3651,722,10
Marathon1,722,11
1xBet1,742,14
Betano1,702,18
BetVictor1,732,00
Chấp game-1Chủ nhà -11,85Đội khách +11,98Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà1,881,85Đội khách1,971,98
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
07/10 14:02Thay đổi mốc · -1.5 → -1
07/10 10:38Tạm dừng
07/10 09:551,85▼1,98▲
07/10 04:10 Đầu tiên1,881,97
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1Đội khách +1
Pinnacle1,851,98
Marathon1,831,88
1xBet1,811,85
Tổng số game23.5Tài 23.51,96Xỉu 23.51,89Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,971,96Xỉu1,881,89
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 23.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
07/10 10:38Tạm dừng
07/10 09:551,96▼1,89▲
07/10 04:10 Đầu tiên1,971,88
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 23.5Xỉu 23.5
Pinnacle1,961,89
bet3651,831,83
Marathon1,871,86
1xBet1,921,92
Betano1,851,85
BetVictor1,851,83
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Mốc kèo chấp và Tài/Xỉu tính theo đội chủ nhà

Tay vợt

Xếp hạng thế giới · cập nhật hằng ngày
Q. Halys
Quentin Halys
Xếp hạng thế giới
48
Điểm xếp hạng
1107
Quốc gia
Pháp
Hệ thống giải
ATP
C. Wong
Coleman Wong Chak Lam
Xếp hạng thế giới
101
Điểm xếp hạng
620
Quốc gia
Hồng Kông
Hệ thống giải
ATP

Thống kê trận đấu

Q. Halys · C. Wong
20Ace13
2Lỗi kép0
56%Giao bóng 1 vào57%
94%Điểm thắng giao bóng 173%
64%Điểm thắng giao bóng 271%
1/1Cứu break point0/1
1/1Tận dụng break point0/1
100%Thắng game giao bóng91%
54%Tổng điểm thắng46%

Giải đấu

ATP Thượng Hải
Cấp độ
ATP 1000
Mặt sân
Sân cứng
Thể thức
Thể thức 3 set
Tên chính thức
Rolex Shanghai Masters

Đối đầu

Không có lịch sử đối đầu

Trận gần đây

Theo tay vợt · mọi giải
BA. De Minaur2:1Q. Halys03/10/2026 · ATP Bắc Kinh · 3-6 7-6 7-5›
TI. Buse0:01/10/2026 · ATP Bắc Kinh · 1-6 6-7›
BQ. Halys1:26/09/2026 · ATP Hangzhou
L. Draxl0:0Q. Halys19/09/2026 · ATP Davis Cup - World Group
BF. Auger-Aliassime2:1Q. Halys18/09/2026 · ATP Davis Cup - World Group
BA. Zverev3:2Q. Halys04/09/2026 · US Open Men's Singles
TQ. Halys3:1F. Diaz Acosta31/08/2026 · US Open Men's Singles
BB. Bonzi2:1Q. Halys25/08/2026 · ATP Winston-Salem
BQ. Halys1:15/08/2026 · ATP 1000 Cincinnati
TV. Kopriva0:14/08/2026 · ATP 1000 Cincinnati
TQ. Halys2:0B. Yunchaokete13/08/2026 · ATP 1000 Cincinnati
TQ. Halys2:1S. Kwon11/08/2026 · ATP 1000 Cincinnati
TA. Bublik0:25/07/2026 · ATP Kitzbuhel
TY. Hanfmann0:24/07/2026 · ATP Kitzbuhel
TM. Navone0:23/07/2026 · ATP Kitzbuhel
TQ. Halys2:0V. Vacherot22/07/2026 · ATP Kitzbuhel
TL. Djere0:21/07/2026 · ATP Kitzbuhel
TA. Bublik1:17/07/2026 · ATP Gstaad
BQ. Halys0:17/07/2026 · ATP Gstaad
TF. Cina1:14/07/2026 · ATP Gstaad
TC. Wong2:1L. Harris06/10/2026 · ATP Thượng Hải
TC. Wong2:0C. Hewitt05/10/2026 · ATP Thượng Hải
BD. Medvedev2:1C. Wong27/09/2026 · ATP Hangzhou
TC. Wong2:1D. Vallejo26/09/2026 · ATP Hangzhou
TZ. Zhang0:24/09/2026 · ATP Hangzhou
BC. Wong1:30/08/2026 · US Open Men's Singles
TC. Wong2:0D. Lajovic27/08/2026 · US Open Men's Singles
BS. Baez2:0C. Wong22/08/2026 · Cancun 2
TA. Magadan1:20/08/2026 · Cancun 2
TA. Muller0:19/08/2026 · Cancun 2
BC. Wong1:14/08/2026 · ATP 1000 Cincinnati

Nhánh đấu

ATP Thượng Hải
Vòng 128 32
A. Gea6-7 6-1 6-2J. Faria
A. Kovacevic7-6 1-6 4-6
S. Shimabukuro2-6 4-6
A. Mannarino6-3 2-2N. Basilashvili
A. Molcan4-6 6-1 6-2F. Cina
Y. Hanfmann6-7 7-6 7-6K. Majchrzak
Z. Zhang6-1 6-7 2-6
M. Trungelliti3-6 5-7
R. Hijikata5-7 3-6
Q. Halys6-4 7-6C. Wong
M. Bellucci4-6 6-3 6-7
Y. Wu6-3 7-6M. Zheng
A. Fery7-6 6-1M. Cilic
H. Rune6-1 6-7 4-6
N. Borges7-6 6-2F. Diaz Acosta
J. Munar5-7 4-6
K. Coppejans3-6 5-7
P. Kotov6-4 7-6T. Griekspoor
C. Ugo Carabelli2-6 6-2 7-5I. Simakin
H. Hurkacz6-3 7-6J. Duckworth
B. Tomic3-6 1-6
T. A. Tirante6-4 6-2H. Medjedovic
M. Navone6-4 5-7 3-6
D. Vallejo6-3 6-1V. Royer
M. Giron6-1 3-6 4-6
F. Marozsan3-6 6-7
J. M. Cerundolo6-4 6-4N. Mejia
B. Van De Zandschulp1-6 6-3 6-4D. Merida Aguilar
M. Landaluce4-6 4-6
L. van Assche6-7 3-6
V. Kopriva3-6 1-6
C. Norrie3-6 6-3 4-6
Vòng 64 32
A. Gea6-4 3-6 6-1U. Humbert
A. Mannarino6-1 4-6 6-3F. Cobolli
R. Sakamoto6-4 6-4A. Rublev
B. Shelton6-3 7-6D. Altmaier
M. Berrettini6-7 5-7
Q. Halys4-6 7-6 6-4A. Blockx
A. Zverev6-4 7-6Y. Wu
Y. Hanfmann4-6 4-6
A. De MinaurvsA. Molcan
A. Davidovich Fokina6-1 6-3J. Brooksby
K. Khachanov7-6 6-7 7-6A. Fery
F. Cerundolo7-6 6-3R. Safiullin
M. Kecmanovic3-6 3-6
N. Djokovic4-6 3-6
Y. Zhou7-6 3-6 7-6L. Musetti
A. Bublik6-4 7-6T. Machac
J. Lehecka6-3 3-6 6-3N. Borges
C. Ugo Carabelli6-4 6-7 5-7
T. A. Tirante6-4 2-6 3-6
D. Medvedev4-6 6-4 6-3J-L. Struff
D. Svrcina6-3 3-6 7-5T. M. Etcheverry
M. Arnaldi5-7 4-6
A. Tabilo6-4 6-7 4-6
Y. Bu1-6 6-7
A. Fils6-3 6-4P. Kotov
L. Tien7-5 7-5Z. Svajda
L. Darderi3-6 4-6
J. M. Cerundolo3-6 3-6
T. Paul6-2 6-2D. Vallejo
B. Van De Zandschulp6-4 6-4A. Michelsen
I. Buse0-6 3-6
S. Baez4-6 6-7
Vòng 32 16
B. Shelton6-7 6-7
K. Khachanov6-2 6-4A. Mannarino
A. De Minaur7-6 6-4R. Sakamoto
H. Hurkacz6-2 3-6 6-3Y. Zhou
F. Cerundolo3-6 6-3 2-6
A. Zverev6-4 6-7 6-3Q. Halys
A. Bublik6-7 6-3 7-6B. Nakashima
A. Davidovich Fokina7-6 4-6 7-6F. Tiafoe
P. Carreno-Busta3-6 6-4 1-6
L. Tien4-6 6-7
J. Lehecka6-4 6-7 4-6
S. Tsitsipas3-6 7-5 6-3T. Fritz
D. Medvedev6-2 6-3D. Svrcina
Z. Bergs7-5 7-6C. Alcaraz
A. Fils5-7 4-6
T. Paul6-4 6-2V. Vacherot
Vòng 16 8
A. De Minaur6-3 6-4K. Khachanov
A. Gea7-6 6-4J. Mensik
A. Zverev7-6 4-6 7-6A. Bublik
H. Hurkacz6-1 3-6 6-7
B. Van De Zandschulp7-6 4-6 2-6
C. Ruud5-2F. Auger-Aliassime
D. Medvedev6-4 7-5S. Tsitsipas
T. Paul7-6 6-4Z. Bergs
Tứ kết 4
A. Gea1-4
A. Zverev6-4 6-4A. De Minaur
R. Jodar4-6 6-4 6-3C. Ruud
D. Medvedev6-3 1-6 6-3T. Paul
Bán kết 2
A. ZverevvsA. Davidovich Fokina
R. JodarvsD. Medvedev