Ngôn ngữ

Y. Hanfmann vs K. Majchrzak

Chi tiết trận đấu
Y. HanfmannHạng 59 thế giới
2 : 1Tỷ số chung cuộc
K. MajchrzakHạng 78 thế giới
Trận đấu kết thúc · Y. Hanfmann thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 07/10 13:34
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 1
Kết quả
Y. Hanfmann thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệpSet 1Set 2Set 3Tổng
Y. Hanfmann6772
K. Majchrzak7661

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 13:34

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng trậnChủ nhà2,46Đội khách1,61Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,572,46Đội khách1,551,61
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
07/10 12:38Tạm dừng
07/10 12:222,461,61
07/10 12:16Tạm dừng
07/10 09:552,46▼1,61▲
07/10 06:582,56▼1,55▲
07/10 06:532,601,54
07/10 06:48Tạm dừng
07/10 00:572,60▲1,54▼
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
06/10 19:442,561,56
06/10 19:41Tạm dừng
06/10 19:302,561,56
06/10 19:21Tạm dừng
06/10 16:222,56▼1,56▲
06/10 16:17 Đầu tiên2,571,55
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle2,461,61
Betfair2,381,57
bet3652,371,57
Marathon2,461,54
1xBet2,401,58
Betano2,271,65
BetVictor2,381,53
Chấp game2.5Chủ nhà +2.51,93Đội khách -2.51,93Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,001,93Đội khách1,851,93
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
07/10 13:28Thay đổi mốc · 1 → 2.5
07/10 12:47Tạm dừng
07/10 12:221,931,93
07/10 12:16Tạm dừng
07/10 09:551,93▼1,93▲
07/10 06:581,99▼1,87▲
07/10 06:532,011,85
07/10 06:48Tạm dừng
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
07/10 00:572,01▲1,85▼
06/10 19:561,99▲1,87
06/10 19:441,981,87
06/10 19:41Tạm dừng
06/10 19:301,981,87
06/10 19:21Tạm dừng
06/10 16:221,98▼1,87▲
06/10 16:17 Đầu tiên2,001,85
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +2.5Đội khách -2.5
Pinnacle1,931,93
bet3651,831,83
Marathon1,871,87
1xBet1,901,90
Betano1,751,98
BetVictor1,871,80
Tổng số game22.5Tài 22.51,94Xỉu 22.51,93Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,991,94Xỉu1,871,93
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 22.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
07/10 13:28Thay đổi mốc · 24 → 22.5
07/10 12:38Tạm dừng
07/10 12:221,941,93
07/10 12:16Tạm dừng
07/10 09:551,941,93▲
07/10 06:581,94▼1,91▲
07/10 06:531,951,90
07/10 06:48Tạm dừng
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
07/10 00:571,95▲1,90▼
06/10 19:561,94▼1,91▲
06/10 19:441,961,89
06/10 19:41Tạm dừng
06/10 19:301,961,89
06/10 19:21Tạm dừng
06/10 16:221,96▼1,89▲
06/10 16:17 Đầu tiên1,991,87
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 22.5Xỉu 22.5
Pinnacle1,941,93
Marathon1,831,90
1xBet1,881,96
Betano1,672,07
BetVictor1,731,95
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Mốc kèo chấp và Tài/Xỉu tính theo đội chủ nhà

Tay vợt

Xếp hạng thế giới · cập nhật hằng ngày
Y. Hanfmann
Yannick Hanfmann
Xếp hạng thế giới
59
Điểm xếp hạng
923
Quốc gia
Đức
Hệ thống giải
ATP
K. Majchrzak
Kamil Majchrzak
Xếp hạng thế giới
78
Điểm xếp hạng
750
Quốc gia
Ba Lan
Hệ thống giải
ATP

Thống kê trận đấu

Y. Hanfmann · K. Majchrzak
25Ace18
1Lỗi kép0
67%Giao bóng 1 vào65%
73%Điểm thắng giao bóng 172%
59%Điểm thắng giao bóng 258%
6/6Cứu break point7/7
0/7Tận dụng break point0/6
100%Thắng game giao bóng100%
51%Tổng điểm thắng49%

Giải đấu

ATP Thượng Hải
Cấp độ
ATP 1000
Mặt sân
Sân cứng
Thể thức
Thể thức 3 set
Tên chính thức
Rolex Shanghai Masters

Đối đầu

Không có trận đối đầu trong 5 năm qua

Trận gần đây

Theo tay vợt · mọi giải
BY. Hanfmann1:28/09/2026 · ATP Bắc Kinh
BY. Hanfmann1:31/08/2026 · US Open Men's Singles
BY. Hanfmann0:16/08/2026 · ATP 1000 Cincinnati
TY. Hanfmann2:0L. van Assche14/08/2026 · ATP 1000 Cincinnati
BY. Hanfmann0:06/08/2026 · ATP Montreal
TF. Cobolli0:05/08/2026 · ATP Montreal
TB. Bonzi1:03/08/2026 · ATP Montreal
BY. Hanfmann0:24/07/2026 · ATP Kitzbuhel
TY. Hanfmann2:0S. Baez23/07/2026 · ATP Kitzbuhel
TM. Trungelliti0:22/07/2026 · ATP Kitzbuhel
TL. Neumayer0:20/07/2026 · ATP Kitzbuhel
BY. Hanfmann1:15/07/2026 · ATP Gstaad
TP. Martinez0:14/07/2026 · ATP Gstaad
BK. Khachanov3:0Y. Hanfmann02/07/2026 · Wimbledon Men's Singles
TY. Hanfmann3:1G. Mpetshi Perricard30/06/2026 · Wimbledon Men's Singles
BA. Zverev2:0Y. Hanfmann18/06/2026 · ATP 500 Halle
TJ. Fonseca0:16/06/2026 · ATP 500 Halle
BM. Bellucci2:1Y. Hanfmann10/06/2026 · ATP Stuttgart
TY. Hanfmann2:0A. Kovacevic09/06/2026 · ATP Stuttgart
BA. Fils2:1K. Majchrzak29/09/2026 · ATP Tokyo
TL. Sonego0:28/09/2026 · ATP Tokyo
BY. Bu2:1K. Majchrzak26/09/2026 · ATP Hangzhou
TM. Bellucci0:24/09/2026 · ATP Hangzhou
TJ. Duckworth1:19/09/2026 · ATP Davis Cup - World Group I
BV. Vacherot3:1K. Majchrzak02/09/2026 · US Open Men's Singles
TK. Majchrzak3:0H. Medjedovic30/08/2026 · US Open Men's Singles
BK. Majchrzak0:24/08/2026 · ATP Winston-Salem
BC. O'Connell2:0K. Majchrzak14/08/2026 · ATP 1000 Cincinnati
BK. Majchrzak0:04/08/2026 · ATP Montreal
BT. Fritz2:0K. Majchrzak29/07/2026 · ATP 500 Washington
TK. Majchrzak2:0T. Paul28/07/2026 · ATP 500 Washington
BZ. Svajda3:2K. Majchrzak02/07/2026 · Wimbledon Men's Singles
TK. Majchrzak3:0A. Tabilo30/06/2026 · Wimbledon Men's Singles
BK. Majchrzak0:16/06/2026 · ATP London

Nhánh đấu

ATP Thượng Hải
Vòng 128 32
A. Gea6-7 6-1 6-2J. Faria
A. Kovacevic7-6 1-6 4-6
S. Shimabukuro2-6 4-6
A. Mannarino6-3 2-2N. Basilashvili
A. Molcan4-6 6-1 6-2F. Cina
Y. Hanfmann6-7 7-6 7-6K. Majchrzak
Z. Zhang6-1 6-7 2-6
M. Trungelliti3-6 5-7
R. Hijikata5-7 3-6
Q. Halys6-4 7-6C. Wong
M. Bellucci4-6 6-3 6-7
Y. Wu6-3 7-6M. Zheng
A. Fery7-6 6-1M. Cilic
H. Rune6-1 6-7 4-6
N. Borges7-6 6-2F. Diaz Acosta
J. Munar5-7 4-6
K. Coppejans3-6 5-7
P. Kotov6-4 7-6T. Griekspoor
C. Ugo Carabelli2-6 6-2 7-5I. Simakin
H. Hurkacz6-3 7-6J. Duckworth
B. Tomic3-6 1-6
T. A. Tirante6-4 6-2H. Medjedovic
M. Navone6-4 5-7 3-6
D. Vallejo6-3 6-1V. Royer
M. Giron6-1 3-6 4-6
F. Marozsan3-6 6-7
J. M. Cerundolo6-4 6-4N. Mejia
B. Van De Zandschulp1-6 6-3 6-4D. Merida Aguilar
M. Landaluce4-6 4-6
L. van Assche6-7 3-6
V. Kopriva3-6 1-6
C. Norrie3-6 6-3 4-6
Vòng 64 32
A. Gea6-4 3-6 6-1U. Humbert
A. Mannarino6-1 4-6 6-3F. Cobolli
R. Sakamoto6-4 6-4A. Rublev
B. Shelton6-3 7-6D. Altmaier
M. Berrettini6-7 5-7
Q. Halys4-6 7-6 6-4A. Blockx
A. Zverev6-4 7-6Y. Wu
Y. Hanfmann4-6 4-6
A. De MinaurvsA. Molcan
A. Davidovich Fokina6-1 6-3J. Brooksby
K. Khachanov7-6 6-7 7-6A. Fery
F. Cerundolo7-6 6-3R. Safiullin
M. Kecmanovic3-6 3-6
N. Djokovic4-6 3-6
Y. Zhou7-6 3-6 7-6L. Musetti
A. Bublik6-4 7-6T. Machac
J. Lehecka6-3 3-6 6-3N. Borges
C. Ugo Carabelli6-4 6-7 5-7
T. A. Tirante6-4 2-6 3-6
D. Medvedev4-6 6-4 6-3J-L. Struff
D. Svrcina6-3 3-6 7-5T. M. Etcheverry
M. Arnaldi5-7 4-6
A. Tabilo6-4 6-7 4-6
Y. Bu1-6 6-7
A. Fils6-3 6-4P. Kotov
L. Tien7-5 7-5Z. Svajda
L. Darderi3-6 4-6
J. M. Cerundolo3-6 3-6
T. Paul6-2 6-2D. Vallejo
B. Van De Zandschulp6-4 6-4A. Michelsen
I. Buse0-6 3-6
S. Baez4-6 6-7
Vòng 32 16
B. Shelton6-7 6-7
K. Khachanov6-2 6-4A. Mannarino
A. De Minaur7-6 6-4R. Sakamoto
H. Hurkacz6-2 3-6 6-3Y. Zhou
F. Cerundolo3-6 6-3 2-6
A. Zverev6-4 6-7 6-3Q. Halys
A. Bublik6-7 6-3 7-6B. Nakashima
A. Davidovich Fokina7-6 4-6 7-6F. Tiafoe
P. Carreno-Busta3-6 6-4 1-6
L. Tien4-6 6-7
J. Lehecka6-4 6-7 4-6
S. Tsitsipas3-6 7-5 6-3T. Fritz
D. Medvedev6-2 6-3D. Svrcina
Z. Bergs7-5 7-6C. Alcaraz
A. Fils5-7 4-6
T. Paul6-4 6-2V. Vacherot
Vòng 16 8
A. De Minaur6-3 6-4K. Khachanov
A. Gea7-6 6-4J. Mensik
A. Zverev7-6 4-6 7-6A. Bublik
H. Hurkacz6-1 3-6 6-7
B. Van De Zandschulp7-6 4-6 2-6
C. Ruud5-2F. Auger-Aliassime
D. Medvedev6-4 7-5S. Tsitsipas
T. Paul7-6 6-4Z. Bergs
Tứ kết 4
A. Gea1-4
A. Zverev6-4 6-4A. De Minaur
R. Jodar4-6 6-4 6-3C. Ruud
D. Medvedev6-3 1-6 6-3T. Paul
Bán kết 2
A. Zverev7-5 4-6 3-6
R. Jodar6-3 6-4D. Medvedev
Chung kết 1
A. Davidovich Fokina1-6 7-6 6-4R. Jodar