Ngôn ngữ

Samsung Lions vs Kia Tigers

Chi tiết trận đấu
Samsung LionsChủ nhà
12:00Bắt đầu 25/10
Kia TigersĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa công bố thứ tự đánh
Pitcher khởi đầu dự kiến
Chủ nhà · Samsung LionsKhông nhận được do nguồn gặp sự cố
Đội khách · Kia TigersKhông nhận được do nguồn gặp sự cố
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt

Pitcher khởi đầu

Nguồn KBO
Chủ nhà · Samsung LionsKhông nhận được do nguồn gặp sự cốLần nhận cuối 21/10 21:10
Đội khách · Kia TigersKhông nhận được do nguồn gặp sự cốLần nhận cuối 21/10 21:10

Dự đoán ảo vẫn có hiệu lực dù người ném mở màn thay đổi

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

10 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Nguồn: KBO
Samsung LionsTất cảKia Tigers
144Trận144
83Thắng79
3Hòa2
58Thua63
.589Tỷ lệ thắng.556
.273Tỷ lệ đánh bóng an toàn.271
.776OPS.782
140Home run174
806Điểm ghi được769
.362Tỷ lệ lên chốt.347
.414Tỷ lệ slugging.435
1350Cú đánh trúng1347
628Walk515
97Lần cướp chốt84
1091Strikeout1053
1304Cú đánh an toàn phải nhận1242
138Home run phải nhận139
669Điểm thua664
4.31ERA4.27
1.39WHIP1.39
Samsung LionsChủ nhàKia Tigers
73Trận75
43Thắng44
2Hòa2
28Thua29
.606Tỷ lệ thắng.603
.281Tỷ lệ đánh bóng an toàn.268
83Home run102
405Điểm ghi được383
683Cú đánh trúng665
568Strikeout569
680Cú đánh an toàn phải nhận649
86Home run phải nhận74
352Điểm thua322
4.49ERA3.93
Samsung LionsĐội kháchKia Tigers
71Trận72
40Thắng38
2Hòa0
29Thua34
.580Tỷ lệ thắng.528
.266Tỷ lệ đánh bóng an toàn.276
57Home run79
401Điểm ghi được410
667Cú đánh trúng714
505Strikeout514
609Cú đánh an toàn phải nhận617
49Home run phải nhận66
308Điểm thua347
4.12ERA4.56
Bảng xếp hạng · Chung cuộc mùa giải chính
# độiTrậnTHBTỷ lệ thắngHSGần đây
1KT Wiz Suwon14490549.647+176
2Samsung Lions14483358.589+137
3Kia Tigers14479263.556+105
4LG Twins14478165.545-3
5Doosan Bears14473566.525+58
6SSG Landers14465574.468-91
7Lotte Giants14464377.454-63
8NC Dinos14464278.451-53
9Hanwha Eagles14457483.407-14
10Kiwoom Heroes14450490.357-252
KBO chính thức · Tính đến 17/10 23:21
Nhánh đấu
Bán playoff
Kia Tigers3
LG Twins0
Loạt đấu 3-0Đi tiếp Kia Tigers
Bán kết
Samsung Lions0
Kia Tigers0
Loạt đấu 0-0Đi tiếp —
Tính đến 22/10 04:11

20 trận gần nhất

Theo đội · Gồm giao hữu và hậu mùa giải
Chỉ số trận gần đây
Samsung LionsBBBBTBBTTT9T 0H 11B
Kia TigersTTTTBTTTBT14T 0H 6B
Samsung Lions
Dựa trên 20 trận
Kia Tigers
Dựa trên 20 trận
20Trận20
9T 0H 11BT · H · B14T 0H 6B
45%Tỷ lệ thắng70%
0%Tỷ lệ hòa0%
4.60Ghi được mỗi trận5.55
5.90Bị ghi mỗi trận3.45
-26Hiệu số+42
1/20 trậnTrận không ghi điểm0/20 trận
8.0Số cú đánh trúng mỗi trận9.4
0.6Số lỗi mỗi trận0.3
1.7Điểm ghi được đầu trận (hiệp 1-3)2.1
1.6Điểm bị ghi đầu trận (hiệp 1-3)1.2
1.7Điểm ghi được cuối trận (từ hiệp 7)2.0
1.9Điểm bị ghi cuối trận (từ hiệp 7)1.1
10.5Tổng điểm trung bình9.0
20%Tỷ lệ trận cách biệt một điểm25%
Samsung Lions
Dựa trên 12 trận
Chủ nhà chỉ các trậnKia Tigers
Dựa trên 11 trận
12Trận11
6T 0H 6BT · H · B6T 0H 5B
50%Tỷ lệ thắng55%
0%Tỷ lệ hòa0%
4.83Ghi được mỗi trận4.27
6.08Bị ghi mỗi trận3.55
-15Hiệu số+8
1/12 trậnTrận không ghi điểm0/11 trận
8.8Số cú đánh trúng mỗi trận8.1
0.7Số lỗi mỗi trận0.2
2.1Điểm ghi được đầu trận (hiệp 1-3)2.1
1.9Điểm bị ghi đầu trận (hiệp 1-3)1.2
1.9Điểm ghi được cuối trận (từ hiệp 7)1.0
1.9Điểm bị ghi cuối trận (từ hiệp 7)1.2
10.9Tổng điểm trung bình7.8
17%Tỷ lệ trận cách biệt một điểm18%
Samsung Lions
Dựa trên 8 trận
Đội khách chỉ các trậnKia Tigers
Dựa trên 9 trận
8Trận9
3T 0H 5BT · H · B8T 0H 1B
38%Tỷ lệ thắng89%
0%Tỷ lệ hòa0%
4.25Ghi được mỗi trận7.11
5.62Bị ghi mỗi trận3.33
-11Hiệu số+34
0/8 trậnTrận không ghi điểm0/9 trận
6.8Số cú đánh trúng mỗi trận11.0
0.4Số lỗi mỗi trận0.6
1.1Điểm ghi được đầu trận (hiệp 1-3)2.1
1.1Điểm bị ghi đầu trận (hiệp 1-3)1.3
1.4Điểm ghi được cuối trận (từ hiệp 7)3.3
2.0Điểm bị ghi cuối trận (từ hiệp 7)1.0
9.9Tổng điểm trung bình10.4
25%Tỷ lệ trận cách biệt một điểm33%
Trận gần đây
Tính đến 21/10 04:03

Đối đầu

Cùng mùa giải · 18 trận
8Samsung Lions T
0H
10Kia Tigers T
11.2Trung bình tổng điểm
Samsung Lions Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
92 : 110
Sân nhà
4T 0H 5B
Sân khách
4T 0H 5B
Tính đến 21/10 04:03

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 61 cầu thủ · Thành tích mùa giải chính thức · Nguồn KBO
Cầu thủAVGHOPSHRRBI
DIAZ Lewin.306165.89626129
CHOI Hyoung Woo.303148.85418106
RYU Ji Hyuk.282128.752560
KIM Ji Chan.317141.762038
KOO Ja Wook.3711561.03915102
KIM Seong Yoon.302127.778654
JEON Byeong Woo.24081.7681254
PARK Seung Kyu.26383.8281246
KANG Min Ho.27081.8051358
LEE Jae Hyeon.22455.7961745
KIM Young Woong.16230.479518
KIM Do Hwan.23626.683311
YANG Woo Hyun.17317.512111
KIM Hun Gon.28630.70418
KIM Sang Jun.18315.50002
KIM Hyun Joon.19610.599010
PARK Sei Hyok.1518.38101
PARK Gye Beom.18910.59034
SIM Jae Hoon.24512.58801
JANG Seung Hyun.1003.32900
LEE Sung Gyu.0561.42600
KIM Tae Hoon.1363.52613
LEE Hae Seung.0591.21701
HAM Soo Ho.0631.23002
KIM Jae Sang.2864.61901
LEE Chang Yong.3335.86604
HONG Hyun Bin.1251.25001
YOON Jeong Bin.1671.33400
KIM Jae Hyuk.1671.33400
LEE Jin Yong.50011.00001
KIM Jae Seong.0000.00000
CHA Seung Jun—0—00
LEE Byung Heon—0—00
Cầu thủERAWHIPT-BIPK
JURADO Ariel3.541.259-315098
WON Tae In4.521.397-9145⅓117
CHOI Won Tae4.681.437-5125119
YANG Chang Seop5.011.518-291⅔71
오러클린4.861.395-583⅓81
PADDACK Chris2.950.967-376⅓80
JANG Chan Hee4.501.394-57657
LEE Seung Min2.701.296-266⅔59
KIM Jae Yoon3.131.047-563⅓64
IM Gi Yeong4.741.320-15739
LEE Seung Hyun (2002)6.251.630-344⅔42
LEE Seung Hyun (1991)6.021.925-143⅓40
BAE Chan Seung2.341.654-242⅓38
KIM Tae Hoon2.541.002-13927
MIYAJI Yura5.871.600-130⅔30
VOTH Austin4.801.572-33037
BAEK Jung Hyun7.301.503-224⅔16
CHOI Ji Gwang2.451.234-02221
MIYAMORI Satoshi5.401.471-318⅓10
LEE Jae Hee2.351.631-015⅓14
KIM Baek San4.201.471-11510
LEE Jae Ik0.001.150-04⅓5
YOOK Sun Yeop——0-02⅓3
KIM Mu Sin10.803.000-01⅔3
JEONG Jae Hoon——0-01⅓1
HONG Won Pyo——0-0⅔0
YANG Hyun——0-0⅔0
PARK Yong Jae——0-000
Danh sách cầu thủ 51 cầu thủ · Thành tích mùa giải chính thức · Nguồn KBO
Cầu thủAVGHOPSHRRBI
KIM Do Yeong.308153—45118
KIM Ho Ryung.267140—1368
NA Sung Bum.303154—3197
PARK Jae Hyun.293151—1969
KIM Sun Bin.285130—150
CASTRO Harold.327131—2188
HAN Jun Su.28189—738
KIM Tae Gun.25254—627
HA Ju Suk.24956—422
KIM Kyu Sung.22944—027
PARK Min.19235—322
PARK Jung Woo.29238—017
PARK Sang Jun.26732—413
DALE Jarryd.25630—16
ADERLIN Rodriguez.26432—1031
JEONG Hyun Chang.15012—07
BYUN Woo Hyuk.19816—39
OH Sun Woo.20515—36
YOON Do Hyun.15812—15
LEE Ho Yeon.23415—19
KIM Min Kyu.26513—06
KO Jong Wook.0943—04
HAN Seung Yeon.2417—12
JOO Hyo Sang.2275—01
HWANG Dae In.0000—00
LEE Chang Jin.0000—00
UHM Jun Hyun—0—00
Cầu thủERAWHIPT-BIPK
NAILE James3.491.1613-7183156
OLLER Adam3.131.0811-10178180
YANG Hyeon Jong4.191.4412-6124⅔85
HWANG Dong Ha5.031.497-69370
SHIRAKAWA Keisho4.751.384-583⅓69
KIM Tae Hyeong4.991.593-479⅓52
LEE Eui Lee6.681.913-963⅓71
CHO Sang Woo3.291.388-46343
SUNG Yeong Tak3.471.303-35741
JUNG Hai Young6.121.464-25043
JEON Sang Hyun2.330.804-246⅓38
HAN Jae Seung4.501.431-04226
KIM Beom Su5.632.031-34035
CHOI Ji Min7.361.881-036⅔30
LEE Tae Yang2.551.191-035⅓25
KWAK Do Gyu2.811.342-03236
HONG Min Gyu7.591.781-221⅓18
JANG Jae Hyeok4.501.830-065
KIM Keon Kuk7.941.940-05⅔6
HONG Geon Hui4.501.500-042
JI Hyun9.002.250-041
KIM Si Hoon6.751.750-043
KIM Hyeon Su——0-022
KIM Ki Hoon——0-01⅔1
KBO chính thức · Tính đến 20/10 17:31

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)