Ngôn ngữ

Grenada vs Cuba

Chi tiết trận đấu
SKNFA technical centre
GrenadaChủ nhà
0 : 3Tỷ số chung cuộc
CubaĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 11
12C. Phillip
13G. Sandiford
4D. D. Pierre
16Paterson AJ
21J. P. Gabriel
11S. John-Brown
14P. Muirhead
5K. Harrack
7D. Johnson
9L. Akins
8M. Hippolyte
Dự bị 11
1J. Belfon
22T. Thomas
2B. Ettienne
6S. Mark
3J. De Coteau
10R. Charles
17D. Phillip
15J. Francis
20C. Redhead
19J. Isaac
18J. Gittens
Huấn luyện viên Anthony Benedict Modeste
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 11
1d. J. Morgado Batista I.
2E. Casanova
14K. Espino
5K. Perez
17E. Nebreda
6M. Campos
15Y. Y. Perez
10D. Reyes (#10)
13D. Catasus
18Y. Matos
23L. Paradela
Dự bị 11
21Y. Zayas
12Y. Hodelin
19A. Delgado Blanco
4L. Mena
3D. Reyes (#3)
16M. Vega
7M. Camejo
8Pedro Bravo
20A. Borrell
9D. Diaz
11D. Reinoso
Huấn luyện viên Yunielys Castillo Carmenate
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 29/09 19:19

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
0 : 3
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Grenada000
Cuba123
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 17'Thay ngườiJ. IsaacRa sân: L. Akins
  2. 19'Phản lưới nhàG. Sandiford
  3. 38'Thẻ vàngJ. P. Gabriel
  4. 38'Thẻ vàngL. Paradela
  5. 40'Thẻ vàngK. Espino
  6. 46'Thay ngườiA. Delgado BlancoRa sân: E. Casanova
  7. 55'Thay ngườiB. EttienneRa sân: Paterson AJ
  8. 55'Thay ngườiJ. FrancisRa sân: D. Johnson
  9. 67'Thẻ vàngG. Sandiford
  10. 70'Thay ngườiD. ReyesRa sân: E. Nebreda
  11. 70'Thay ngườiD. DiazRa sân: D. Catasus
  12. 76'Thay ngườiD. ReinosoRa sân: Y. Matos
  13. 86'Thay ngườiJ. GittensRa sân: D. D. Pierre
  14. 86'Thay ngườiM. CamejoRa sân: L. Paradela
  15. 89'Thẻ vàngJ. Gittens
  16. 90'Bàn thắngD. DiazKiến tạo: M. Campos
  17. 90'Bàn thắngD. ReinosoKiến tạo: M. Camejo

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
5 · MFKayden Harrack90000007.3
8 · FWMyles Hippolyte90002006.9
11 · MFShavon John-Brown90000006.5
12 · GKChad Phillip90000006.6
13 · DFGreg Sandiford90000105.5
14 · MFParish Muirhead90000006.9
21 · DFJosh Gabriel90001106.2
4 · DFDorrel Pierre86000006.7
19 · FW · Dự bịJoshua Isaac73001006.9
7 · MFDarius Johnson55003006.7
16 · DFA.J. Paterson55000007.0
2 · DF · Dự bịBenjamin Ettienne35001005.7
15 · MF · Dự bịJermaine Francis35000006.3
9 · FWLucas Akins17000006.6
18 · FW · Dự bịJamal Gittens10000106.2
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKIsmel Morgado90000007.5
5 · DFKarel Pérez90001007.5
6 · MFMarcos Campos90011007.2
10 · MFDairon Reyes90002006.6
14 · DFKarel Espino90000107.7
15 · MFYunior Pérez90001007.5
23 · FWLuis Paradela86005106.9
18 · MFYasniel Matos76003006.6
13 · MFDiego Catasus70002006.9
17 · DFEloy Nebreda70000007.0
2 · DFElvis Casanova45000006.7
19 · DF · Dự bịAlejandro Delgado45000006.9
3 · DF · Dự bịDayron Reyes20000006.7
9 · FW · Dự bịDaniel Díaz20101007.3
11 · FW · Dự bịDidier Reinoso14102007.2
7 · MF · Dự bịMichael Camejo10010006.9
Tính đến 14/10 12:43

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
GrenadaBBBBTTT3T 0H 4B · Dựa trên 7 trận
CubaBBB0T 0H 3B · Dựa trên 3 trận
Grenada
Dựa trên 7 trận
Cuba
Dựa trên 3 trận
7Trận3
3T 0H 4BT · H · B0T 0H 3B
43%Tỷ lệ thắng0%
0%Tỷ lệ hòa0%
1.43Ghi được mỗi trận0.00
2.14Bị ghi mỗi trận3.33
-5Hiệu số-10
14%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
57%Tỷ lệ không ghi bàn100%
29%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn0%
71%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.0
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)1.7
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.0
1.6Bàn thua hiệp 2 (TB)1.7
Grenada
Dựa trên 5 trận
Chủ nhà chỉ các trậnCuba
5Trận—
3T 0H 2BT · H · B—
60%Tỷ lệ thắng—
0%Tỷ lệ hòa—
2.00Ghi được mỗi trận—
1.20Bị ghi mỗi trận—
+4Hiệu số—
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
40%Tỷ lệ không ghi bàn—
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
1.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)—
Grenada
Dựa trên 2 trận
Đội khách chỉ các trậnCuba
Dựa trên 3 trận
2Trận3
0T 0H 2BT · H · B0T 0H 3B
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ thắng0%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ hòa0%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Ghi được mỗi trận0.00
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bị ghi mỗi trận3.33
-9Hiệu số-10
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ không ghi bàn100%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn0%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.7
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.7
Grenada
Dựa trên 5 trận
Giao hữu quốc tếCuba
Dựa trên 3 trận
5Trận3
3T 0H 2BT · H · B0T 0H 3B
60%Tỷ lệ thắng0%
0%Tỷ lệ hòa0%
2.00Ghi được mỗi trận0.00
1.60Bị ghi mỗi trận3.33
+2Hiệu số-10
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
40%Tỷ lệ không ghi bàn100%
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn0%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
1.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.0
0.0Bàn thua hiệp 1 (TB)1.7
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.0
1.6Bàn thua hiệp 2 (TB)1.7
Grenada
Dựa trên 2 trận
FIFA SeriesCuba
2Trận—
0T 0H 2BT · H · B—
-7Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 12/10 04:11

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận
1Grenada T
0H
0Cuba T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Grenada Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
2 : 0
Sân nhà
1T 0H 0B
Sân khách
—