Ngôn ngữ

Y. Starodubtseva vs A. Charaeva

Chi tiết trận đấu
Y. StarodubtsevaHạng 44 thế giới
1 : 2Tỷ số chung cuộc
A. CharaevaHạng 98 thế giới
Trận đấu kết thúc · A. Charaeva thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 01/10 10:03
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 2
Kết quả
A. Charaeva thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệpSet 1Set 2Set 3Tổng
Y. Starodubtseva7521
A. Charaeva5762

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 10:03

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng trậnChủ nhà1,68Đội khách2,31Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,681,68Đội khách2,292,31
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
01/10 09:171,68▲2,31▼
01/10 09:061,67▲2,32▼
01/10 06:581,662,35▲
01/10 05:151,662,34▼
01/10 01:561,66▼2,35▲
30/09 09:341,69▲2,29▲
30/09 06:39Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
30/09 06:391,68▼2,27▼
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
30/09 06:34Tạm dừng
30/09 05:471,69▲2,29▲
30/09 03:161,682,27▼
30/09 00:19 Đầu tiên1,682,29
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,682,31
Betfair1,622,25
bet3651,612,30
Marathon1,612,30
1xBet1,632,28
Betano1,622,30
BetVictor1,602,20
Chấp game-2.5Chủ nhà -2.51,95Đội khách +2.51,92Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,951,95Đội khách1,901,92
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
01/10 09:22Tạm dừng
01/10 09:061,95▲1,92▼
01/10 02:12Tạm dừng
01/10 01:561,93▼1,93▲
01/10 01:10Tạm dừng
01/10 00:341,971,90
30/09 19:59Tạm dừng
30/09 19:121,971,90
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
30/09 09:39Tạm dừng
30/09 09:34Thay đổi mốc · -1.5 → -2.5
30/09 09:341,97▲1,90▲
30/09 09:24Tạm dừng
30/09 06:391,96▼1,88
30/09 06:34Tạm dừng
30/09 05:471,97▲1,88
30/09 03:161,96▲1,88▼
30/09 00:19 Đầu tiên1,951,90
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -2.5Đội khách +2.5
Pinnacle1,951,92
bet3651,801,90
Marathon1,871,87
1xBet1,831,83
Betano1,831,87
BetVictor1,751,91
Tổng số game20.5Tài 20.51,75Xỉu 20.52,10Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,751,75Xỉu2,122,10
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 20.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
01/10 10:03Thay đổi mốc · 21.5 → 20.5
01/10 10:031,75▼2,10▼
30/09 09:341,762,12▲
30/09 09:241,76▲2,11▼
30/09 06:391,75▼2,12▼
30/09 06:34Tạm dừng
30/09 05:471,76▲2,13▲
30/09 00:19 Đầu tiên1,752,12
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 20.5Xỉu 20.5
Pinnacle1,752,10
bet3651,801,90
Marathon1,662,08
1xBet1,662,08
Betano1,652,12
BetVictor1,751,91
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Mốc kèo chấp và Tài/Xỉu tính theo đội chủ nhà

Tay vợt

Xếp hạng thế giới · cập nhật hằng ngày
Y. Starodubtseva
Yuliia Starodubtseva
Xếp hạng thế giới
44
Điểm xếp hạng
1165
Quốc gia
Ukraina
Hệ thống giải
WTA
A. Charaeva
Alina Charaeva
Xếp hạng thế giới
98
Điểm xếp hạng
759
Quốc gia
Armenia
Hệ thống giải
WTA

Thống kê trận đấu

Y. Starodubtseva · A. Charaeva
3Ace1
4Lỗi kép4
55%Giao bóng 1 vào62%
55%Điểm thắng giao bóng 161%
33%Điểm thắng giao bóng 233%
13/23Cứu break point7/15
8/15Tận dụng break point10/23
38%Thắng game giao bóng50%
47%Tổng điểm thắng53%

Giải đấu

WTA Bắc Kinh
Cấp độ
WTA 1000
Mặt sân
Sân cứng
Thể thức
Thể thức 3 set
Tên chính thức
CHINA OPEN

Đối đầu

Không có lịch sử đối đầu

Trận gần đây

Theo tay vợt · mọi giải
BY. Starodubtseva0:06/09/2026 · US Open Women's Singles
TM. Sakkari1:03/09/2026 · US Open Women's Singles
TY. Starodubtseva2:0E. Seidel01/09/2026 · US Open Women's Singles
BY. Starodubtseva0:28/08/2026 · WTA 500 Monterrey
TJ. Tjen0:25/08/2026 · WTA 500 Monterrey
TL. Tagger0:24/08/2026 · WTA 500 Monterrey
BD. Snigur2:0Y. Starodubtseva14/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
BY. Starodubtseva1:03/08/2026 · WTA Toronto
BY. Starodubtseva1:28/07/2026 · WTA Memphis
BY. Starodubtseva1:30/06/2026 · Wimbledon Women's Singles
BY. Starodubtseva1:23/06/2026 · WTA Eastbourne
TM. Joint1:15/06/2026 · WTA Nottingham
BA. Bondar2:1A. Charaeva24/09/2026 · WTA Seoul
TA. Charaeva2:1S. Kenin22/09/2026 · WTA Seoul
BA. Blinkova2:0A. Charaeva18/09/2026 · WTA Sao Paulo
TE. Avanesyan0:17/09/2026 · WTA Sao Paulo
TX. You1:16/09/2026 · WTA Sao Paulo
BA. Charaeva0:25/08/2026 · US Open Women's Singles
BN. Bartunkova2:1A. Charaeva14/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
TA. Charaeva2:1S. Kraus22/07/2026 · WTA Hamburg
TA. Charaeva2:0V. Jimenez Kasintseva13/07/2026 · WTA Iasi
BA. Charaeva1:20/06/2026 · Figueira Da Foz

Nhánh đấu

WTA Bắc Kinh
Vòng 128 32
M. Joint3-6 6-3 5-7
C. McNally3-6 4-6
G. Ruse6-4 6-2L. Tagger
J. Tjen2-6 7-5 6-4A. Kalinina
D. Vidmanova3-6 3-6
Y. Ma7-6 3-6 2-6
V. Golubic6-3 6-1E. Kalieva
D. Snigur3-6 6-4 7-5K. Kawa
A. Sasnovich6-1 6-4T. Gibson
M. Inglis6-4 6-4Z. Sonmez
Z. Bai2-6 3-6
O. Oliynykova2-6 3-6
T. Preston6-2 7-6T. Korpatsch
M. Hontama3-6 4-6
E. Jacquemot5-7 6-3 4-6
A. Bondar6-7 3-6
S. Kenin3-6 3-6
Y. Starodubtseva7-5 5-7 2-6
K. Volynets7-5 7-5R. Montgomery
Q. Zheng7-6 4-6 6-2H. Shi
S. Kartal6-2 6-3A. Lazaro Garcia
P. Badosa4-6 7-6 6-4D. Kasatkina
A. Ito1-6 1-6
M. Linette4-6 3-6
Y. J. Lin2-6 1-6
M. Bassols4-6 6-7
Y. Shao0-6 2-6
H. Dart6-2 6-7 7-5Y. Qu
A. Parks4-6 2-6
L. Tararudee3-6 3-6
E. Lys1-6 0-3
X. Gao6-2 6-3P. Udvardy
Vòng 64 32
A. Potapova1-4
J. Tjen0-6 4-6
V. Golubic6-4 3-6 6-3P. Stearns
L. Fruhvirtova2-6 6-3 3-6
Y. Yuan6-3 0-6 0-6
D. Yastremska6-3 6-1M. Chwalinska
L. Noskova6-4 6-1G. Ruse
T. Preston7-6 6-1D. Parry
J. Paolini6-3 6-7 2-6
E. Alexandrova6-1 6-4A. Sasnovich
K. Muchova7-6 6-1K. Boulter
C. Tauson4-6 6-4 4-6
S. Bejlek6-3 7-5M. Inglis
M. Timofeeva3-6 6-3 3-6
N. Bartunkova6-2 6-2M. Frech
R. Zarazua1-6 3-6
A. Krueger4-6 2-6
K. Volynets0-6 6-4 5-7
D. Vekic6-1 4-6 6-2L. Zhu
C. Gauff7-6 4-6 6-2C. Osorio
M. Sakkari6-2 6-2S. Hunter
J. Ostapenko7-6 7-5P. Badosa
X. Gao2-6 3-6
K. Siniakova6-1 4-6 2-6
K. Rakhimova6-2 4-6 6-3L. Fernandez
Q. Zheng6-7 6-4 3-0A. Kalinskaya
B. Bencic6-1 7-6A. Zakharova
I. Jovic2-6 6-3 6-3H. Dart
X. Sun6-4 7-5C. Bucsa
M. Bouzkova6-4 6-4K. Birrell
S. Kartal6-3 6-2Xin. Wang
E. Rybakina6-3 4-6 3-6
Vòng 32 16
S. Kraus6-1 6-4D. Yastremska
N. Bartunkova6-4 6-3A. Sabalenka
E. Alexandrova3-6 6-4 6-3D. Shnaider
P. Kudermetova4-6 1-6
L. Noskova6-2 6-1V. Golubic
D. Snigur6-1 6-0T. Preston
S. Bejlek6-7 4-6
K. Muchova4-6 6-4 6-2L. Samsonova
D. Vekic6-4 6-7 2-6
I. Jovic6-1 7-5K. Rakhimova
M. Bouzkova6-7 6-4 5-7
A. Charaeva6-4 6-1S. Kartal
B. Bencic4-6 3-6
J. Ostapenko2-6 6-3 3-6
M. Sakkari4-6 5-7
C. Gauff7-5 6-1X. Sun
Vòng 16 8
D. Snigur2-6 2-6
L. Noskova2-6 2-6
K. Muchova7-5 1-6 7-6N. Osaka
S. Kraus0-6 6-4 3-6
I. Jovic1-6 3-6
C. Gauff3-6 3-6
A. Charaeva1-6 6-2 4-6
A. Li2-6 3-6
Tứ kết 4
K. Muchova3-6 0-6
E. Alexandrova6-7 6-7
Q. Zheng6-3 7-6E. Svitolina
E. Mertens7-6 6-3I. Swiatek
Bán kết 2
M. Andreeva6-2 6-2N. Bartunkova
Q. Zheng7-5 6-2E. Mertens
Chung kết 1
Q. Zheng7-5 6-4M. Andreeva