Ngôn ngữ

A. Ito vs K. Birrell

Chi tiết trận đấu
A. ItoHạng 344 thế giới
0 : 2Tỷ số chung cuộc
K. BirrellHạng 40 thế giới
Trận đấu kết thúc · K. Birrell thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 01/10 12:41
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
0 : 2
Kết quả
K. Birrell thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệpSet 1Set 2Tổng
A. Ito110
K. Birrell662

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 12:41

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng trậnChủ nhà4,28Đội khách1,26Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,664,28Đội khách1,311,26
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
01/10 12:034,28▲1,26
01/10 09:064,22▲1,26▼
01/10 06:584,12▲1,27
01/10 04:494,10▲1,27▼
01/10 03:033,84▲1,30
01/10 01:313,82▲1,30▼
30/09 19:02Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
30/09 19:023,691,32
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
30/09 18:57Tạm dừng
30/09 09:343,69▲1,32
30/09 09:243,66▲1,32
30/09 06:393,65▼1,32
30/09 06:34Tạm dừng
30/09 05:473,68▲1,32▲
30/09 00:19 Đầu tiên3,661,31
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle4,281,26
Betfair3,751,25
bet3654,001,25
Marathon3,721,27
1xBet3,681,28
Betano4,001,25
BetVictor3,601,25
Chấp game5Chủ nhà +51,93Đội khách -51,94Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà1,751,93Đội khách2,131,94
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
01/10 12:031,93▲1,94▼
01/10 09:061,92▲1,95▼
01/10 06:581,90▲1,97▼
01/10 04:49Thay đổi mốc · mốc chính 5
01/10 04:491,89▲1,98▼
01/10 03:031,812,06▼
01/10 01:311,81▲2,07▼
30/09 19:021,762,13
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
30/09 18:57Tạm dừng
30/09 09:341,76▲2,13▲
30/09 06:391,75▼2,12▼
30/09 06:34Tạm dừng
30/09 05:471,76▲2,13
30/09 00:19 Đầu tiên1,752,13
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +5Đội khách -5
Pinnacle1,931,94
Marathon1,781,94
1xBet1,791,93
Tổng số game20Tài 201,93Xỉu 201,93Pinnacle · Nhà cái 3Tài1,811,93Xỉu2,041,93
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 20 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
01/10 12:031,931,93▼
01/10 09:061,93▲1,94▼
01/10 06:581,92▲1,95▼
01/10 04:491,91▲1,96▼
01/10 01:31Thay đổi mốc · mốc chính 20
01/10 01:311,86▲2,01▼
30/09 19:021,832,03
30/09 18:57Tạm dừng
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
30/09 09:341,83▲2,03▲
30/09 09:241,82▲2,02▼
30/09 06:391,81▼2,03▼
30/09 06:34Tạm dừng
30/09 05:471,82▲2,04
30/09 00:19 Đầu tiên1,812,04
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 20Xỉu 20
Pinnacle1,931,93
Marathon1,831,88
1xBet1,841,87
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Mốc kèo chấp và Tài/Xỉu tính theo đội chủ nhà

Tay vợt

Xếp hạng thế giới · cập nhật hằng ngày
A. Ito
Aoi Ito
Xếp hạng thế giới
344
Điểm xếp hạng
194
Quốc gia
Nhật Bản
Hệ thống giải
WTA
K. Birrell
Kimberly Birrell
Xếp hạng thế giới
40
Điểm xếp hạng
1280
Quốc gia
Australia
Hệ thống giải
WTA

Thống kê trận đấu

A. Ito · K. Birrell
3Ace1
5Lỗi kép1
50%Giao bóng 1 vào68%
46%Điểm thắng giao bóng 170%
33%Điểm thắng giao bóng 285%
4/9Cứu break point0/0
0/0Tận dụng break point5/9
29%Thắng game giao bóng100%
33%Tổng điểm thắng67%

Giải đấu

WTA Bắc Kinh
Cấp độ
WTA 1000
Mặt sân
Sân cứng
Thể thức
Thể thức 3 set
Tên chính thức
CHINA OPEN

Đối đầu

A. Ito 0 : 2 K. Birrell
BA. Ito0:20/10/2024 · Osaka
BK. Birrell2:0A. Ito10/05/2024 · W75 Fukuoka

Trận gần đây

Theo tay vợt · mọi giải
BN. Hibino2:1A. Ito20/09/2026 · WTA Singapore
TA. Ito2:0S. Lansere19/09/2026 · WTA Singapore
BA. Ito0:15/09/2026 · Caldas da Rainha
BA. Gasanova2:0A. Ito12/09/2026 · W50 Evora
TR. Brantmeier1:10/09/2026 · W50 Evora
TA. Ito2:1L. Fruhvirtova09/09/2026 · W50 Evora
BA. Ito0:31/08/2026 · US Open Women's Singles
BA. Ito0:13/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
TS. Sierra0:12/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
BA. Ito0:02/08/2026 · WTA Toronto
BD. Yastremska2:1A. Ito29/06/2026 · Wimbledon Women's Singles
TM. Joint0:27/09/2026 · WTA Seoul
TK. Volynets1:26/09/2026 · WTA Seoul
TA. Bondar1:26/09/2026 · WTA Seoul
TY. Ma0:24/09/2026 · WTA Seoul
TT. Zidansek0:22/09/2026 · WTA Seoul
BK. Birrell1:02/09/2026 · US Open Women's Singles
TK. Birrell2:1P. Marcinko31/08/2026 · US Open Women's Singles
BD. Vidmanova2:0K. Birrell25/08/2026 · WTA 500 Monterrey
BK. Rakhimova2:0K. Birrell13/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
BK. Birrell0:02/08/2026 · WTA Toronto
BS. Cirstea2:0K. Birrell02/07/2026 · Wimbledon Women's Singles
TK. Birrell2:1A. Korneeva30/06/2026 · Wimbledon Women's Singles
BP. Marcinko2:0K. Birrell24/06/2026 · WTA Eastbourne
TK. Birrell2:0B. Krejcikova23/06/2026 · WTA Eastbourne
BM. Linette2:1K. Birrell08/06/2026 · WTA Hertogenbosch

Nhánh đấu

WTA Bắc Kinh
Vòng 128 32
M. Joint3-6 6-3 5-7
C. McNally3-6 4-6
G. Ruse6-4 6-2L. Tagger
J. Tjen2-6 7-5 6-4A. Kalinina
D. Vidmanova3-6 3-6
Y. Ma7-6 3-6 2-6
V. Golubic6-3 6-1E. Kalieva
D. Snigur3-6 6-4 7-5K. Kawa
A. Sasnovich6-1 6-4T. Gibson
M. Inglis6-4 6-4Z. Sonmez
Z. Bai2-6 3-6
O. Oliynykova2-6 3-6
T. Preston6-2 7-6T. Korpatsch
M. Hontama3-6 4-6
E. Jacquemot5-7 6-3 4-6
A. Bondar6-7 3-6
S. Kenin3-6 3-6
Y. Starodubtseva7-5 5-7 2-6
K. Volynets7-5 7-5R. Montgomery
Q. Zheng7-6 4-6 6-2H. Shi
S. Kartal6-2 6-3A. Lazaro Garcia
P. Badosa4-6 7-6 6-4D. Kasatkina
A. Ito1-6 1-6
M. Linette4-6 3-6
Y. J. Lin2-6 1-6
M. Bassols4-6 6-7
Y. Shao0-6 2-6
H. Dart6-2 6-7 7-5Y. Qu
A. Parks4-6 2-6
L. Tararudee3-6 3-6
E. Lys1-6 0-3
X. Gao6-2 6-3P. Udvardy
Vòng 64 32
A. Potapova1-4
J. Tjen0-6 4-6
V. Golubic6-4 3-6 6-3P. Stearns
L. Fruhvirtova2-6 6-3 3-6
Y. Yuan6-3 0-6 0-6
D. Yastremska6-3 6-1M. Chwalinska
L. Noskova6-4 6-1G. Ruse
T. Preston7-6 6-1D. Parry
J. Paolini6-3 6-7 2-6
E. Alexandrova6-1 6-4A. Sasnovich
K. Muchova7-6 6-1K. Boulter
C. Tauson4-6 6-4 4-6
S. Bejlek6-3 7-5M. Inglis
M. Timofeeva3-6 6-3 3-6
N. Bartunkova6-2 6-2M. Frech
R. Zarazua1-6 3-6
A. Krueger4-6 2-6
K. Volynets0-6 6-4 5-7
D. Vekic6-1 4-6 6-2L. Zhu
C. Gauff7-6 4-6 6-2C. Osorio
M. Sakkari6-2 6-2S. Hunter
J. Ostapenko7-6 7-5P. Badosa
X. Gao2-6 3-6
K. Siniakova6-1 4-6 2-6
K. Rakhimova6-2 4-6 6-3L. Fernandez
Q. Zheng6-7 6-4 3-0A. Kalinskaya
B. Bencic6-1 7-6A. Zakharova
I. Jovic2-6 6-3 6-3H. Dart
X. Sun6-4 7-5C. Bucsa
M. Bouzkova6-4 6-4K. Birrell
S. Kartal6-3 6-2Xin. Wang
E. Rybakina6-3 4-6 3-6
Vòng 32 16
S. Kraus6-1 6-4D. Yastremska
N. Bartunkova6-4 6-3A. Sabalenka
E. Alexandrova3-6 6-4 6-3D. Shnaider
P. Kudermetova4-6 1-6
L. Noskova6-2 6-1V. Golubic
D. Snigur6-1 6-0T. Preston
S. Bejlek6-7 4-6
K. Muchova4-6 6-4 6-2L. Samsonova
D. Vekic6-4 6-7 2-6
I. Jovic6-1 7-5K. Rakhimova
M. Bouzkova6-7 6-4 5-7
A. Charaeva6-4 6-1S. Kartal
B. Bencic4-6 3-6
J. Ostapenko2-6 6-3 3-6
M. Sakkari4-6 5-7
C. Gauff7-5 6-1X. Sun
Vòng 16 8
D. Snigur2-6 2-6
L. Noskova2-6 2-6
K. Muchova7-5 1-6 7-6N. Osaka
S. Kraus0-6 6-4 3-6
I. Jovic1-6 3-6
C. Gauff3-6 3-6
A. Charaeva1-6 6-2 4-6
A. Li2-6 3-6
Tứ kết 4
K. Muchova3-6 0-6
E. Alexandrova6-7 6-7
Q. Zheng6-3 7-6E. Svitolina
E. Mertens7-6 6-3I. Swiatek
Bán kết 2
M. Andreeva6-2 6-2N. Bartunkova
Q. Zheng7-5 6-2E. Mertens
Chung kết 1
Q. Zheng7-5 6-4M. Andreeva