Ngôn ngữ

A. Bondar vs M. Pohankova

Chi tiết trận đấu
A. BondarHạng 66 thế giới
0 : 2Tỷ số chung cuộc
M. PohankovaHạng 202 thế giới
Trận đấu kết thúc · M. Pohankova thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 12/10 12:40
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
0 : 2
Kết quả
M. Pohankova thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệpSet 1Set 2Tổng
A. Bondar130
M. Pohankova662

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 12:40

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng trậnChủ nhà1,94Đội khách1,93Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,94Không thay đổiĐội khách1,93Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận

Không thay đổi · 12/10 12:40 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,941,93
Betfair2,001,80
bet3652,101,72
Marathon1,891,90
1xBet1,891,90
Chấp game0.5Chủ nhà +0.51,88Đội khách -0.51,98Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà1,88Không thay đổiĐội khách1,98Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận

Không thay đổi · 12/10 12:40 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +0.5Đội khách -0.5
Pinnacle1,881,98
Marathon1,801,92
1xBet1,801,92
Tổng số game22Tài 221,91Xỉu 221,94Pinnacle · Nhà cái 3Tài1,91Không thay đổiXỉu1,94Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 22 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận

Không thay đổi · 12/10 12:40 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 22Xỉu 22
Pinnacle1,911,94
Marathon1,871,84
1xBet1,871,84
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Mốc kèo chấp và Tài/Xỉu tính theo đội chủ nhà

Tay vợt

Xếp hạng thế giới · cập nhật hằng ngày
A. Bondar
Anna Bondar
Xếp hạng thế giới
66
Điểm xếp hạng
974
Quốc gia
Hungary
Hệ thống giải
WTA
M. Pohankova
Mia Pohankova
Xếp hạng thế giới
202
Điểm xếp hạng
384
Quốc gia
Slovakia
Hệ thống giải
WTA

Thống kê trận đấu

A. Bondar · M. Pohankova
1Ace4
1Lỗi kép1
73%Giao bóng 1 vào56%
56%Điểm thắng giao bóng 172%
50%Điểm thắng giao bóng 270%
0/4Cứu break point2/2
0/2Tận dụng break point4/4
50%Thắng game giao bóng100%
41%Tổng điểm thắng59%

Giải đấu

WTA Vũ Hán
Cấp độ
WTA 1000
Mặt sân
Sân cứng
Thể thức
Thể thức 3 set
Tên chính thức
WUHAN OPEN

Đối đầu

Không có lịch sử đối đầu

Trận gần đây

Theo tay vợt · mọi giải
BA. Bondar0:11/10/2026 · WTA Vũ Hán
TA. Bondar1:0L. Boisson10/10/2026 · WTA Vũ Hán
BA. Bondar0:30/09/2026 · WTA Bắc Kinh · 6-7 3-6›
TA. Bondar2:1G. Ruse26/09/2026 · WTA Seoul
BA. Bondar1:26/09/2026 · WTA Seoul
TA. Bondar2:1A. Charaeva24/09/2026 · WTA Seoul
TA. Bondar2:1R. Zarazua22/09/2026 · WTA Seoul
BM. Keys2:1A. Bondar03/09/2026 · US Open Women's Singles
TL. Havlickova0:01/09/2026 · US Open Women's Singles
BC. Bucsa2:0A. Bondar25/08/2026 · WTA 500 Monterrey
TA. Bondar2:1E. S. Liang23/08/2026 · WTA 500 Monterrey
BJ. Bouzas Maneiro2:0A. Bondar14/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
BE. Mertens2:1A. Bondar05/08/2026 · WTA Toronto
TA. Kalinina0:03/08/2026 · WTA Toronto
BS. Sierra2:1A. Bondar29/06/2026 · Wimbledon Women's Singles
BP. Udvardy1:0A. Bondar23/06/2026 · WTA Eastbourne
BM. Timofeeva2:1M. Pohankova26/09/2026 · Porto
TM. Pohankova2:1K. Swan25/09/2026 · Porto
TV. Podrez0:24/09/2026 · Porto
TF. Jorge0:22/09/2026 · Porto
BM. Pohankova1:19/09/2026 · Caldas da Rainha
TM. Pohankova2:0K. Collins18/09/2026 · Caldas da Rainha
TM. Pohankova2:0M. Jorge16/09/2026 · Caldas da Rainha
TS. Kraus0:14/09/2026 · Caldas da Rainha
BM. Pohankova0:25/08/2026 · Philadelphia
BC. W. Hennemann2:1M. Pohankova27/07/2026 · Targu Mures
BM. Linette2:0M. Pohankova11/06/2026 · WTA Hertogenbosch
TM. Pohankova2:0C. Tauson08/06/2026 · WTA Hertogenbosch

Nhánh đấu

WTA Vũ Hán
Vòng 64 24
E. Alexandrova4-6 6-3 3-6
A. Kalinina5-7 3-6
D. Parry4-6 1-6
J. Tjen6-3 6-1A. Ito
C. Tauson1-6 0-2
A. Bondar1-6 3-6
J. Paolini6-3 6-4S. Bejlek
M. Sawangkaew3-6 6-7
M. Sakkari6-4 6-2D. Vekic
C. McNally2-6 7-6 6-4Y. Starodubtseva
Xiy. Wang6-2 6-0Xin. Wang
A. Eala6-4 3-6 3-6
K. Siniakova1-6 7-5 2-6
D. Yastremska6-4 5-7 6-3C. Bucsa
K. Birrell7-6 6-7 3-6
M. Sherif3-6 2-6
H. Guo1-6 7-6 7-5S. Cirstea
Y. Putintseva6-7 6-3 7-5Z. Sonmez
K. Boulter3-6 1-6
L. Tagger6-7 6-2 1-6
D. Snigur6-4 7-5E. Mertens
D. Kasatkina1-6 1-6
A. Li6-1 3-0C. Osorio
A. Krueger6-3 6-0S. Zhang
Vòng 32 16
M. Sakkari4-6 6-2 6-2M. Kostyuk
M. Pohankova7-6 6-7 6-1Xiy. Wang
S. Kartal6-0 7-5B. Bencic
E. Svitolina6-2 5-7 6-2L. Samsonova
M. Frech2-6 1-6
M. Bouzkova6-1 1-6 1-6
I. Jovic6-4 6-1D. Yastremska
K. Muchova3-6 7-6 7-6C. McNally
Y. Putintseva2-6 2-6
J. Paolini7-6 6-3N. Bartunkova
J. Tjen7-5 6-3D. Snigur
K. Volynets4-6 6-4 6-7
J. Ostapenko2-6 7-6 6-3J. Pegula
A. Krueger2-6 6-1 6-1L. Tararudee
A. Sabalenka6-3 4-6 6-7
H. Shi3-6 4-6
Vòng 16 8
K. Muchova5-7 3-6
E. Svitolina6-1 6-4H. Guo
M. Pohankova1-6 4-6
I. Jovic4-6 1-6
L. Fernandez1-6 6-1 4-6
J. Paolini2-6 0-6
A. Krueger1-6 4-6
A. Li6-1 7-6J. Tjen
Tứ kết 4
D. Shnaider6-7 1-6
E. Svitolina2-6 6-2 4-6
M. Chwalinska6-0 3-6 7-5M. Sakkari
A. Li4-6 1-6
Bán kết 2
S. Kartal7-6 7-6J. Ostapenko
I. Swiatek5-7 1-6
Chung kết 1
M. ChwalinskavsS. Kartal