Tachikawa Dice vs Earthfriends Tokyo Z
Tachikawa DiceChủ nhà
13:05Bắt đầu 14/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
25 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 · Trung bình mỗi trận B.LEAGUE ONE
| Tachikawa Dice | Tất cả | Earthfriends Tokyo Z |
|---|---|---|
| 8 | Hạng | 21 |
| 11 | Trận | 13 |
| 7 | Thắng | 4 |
| 4 | Thua | 9 |
| 64% | Tỷ lệ thắng | 31% |
| 82.18 | Ghi được mỗi trận | 66.77 |
| 77.82 | Bị ghi mỗi trận | 75.08 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
IPI÷lpLxiq44 25 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Koshigaya Alphas | 13 | 12 | 1 | .923 | +223 | |
| 2 | Tokushima Gambarous | 13 | 10 | 3 | .769 | +102 | |
| 3 | Yokohama Excellence | 11 | 8 | 3 | .727 | +162 | |
| 4 | Iwate | 11 | 8 | 3 | .727 | +88 | |
| 5 | Saitama | 13 | 9 | 4 | .692 | +118 | |
| 6 | Kumamoto | 11 | 7 | 4 | .636 | +104 | |
| 7 | Tokyo Hachioji Bee Trains | 11 | 7 | 4 | .636 | +4 | |
| 8 | Tachikawa Dice | 11 | 7 | 4 | .636 | +48 | |
| 9 | Tokyo United BC | 13 | 8 | 5 | .615 | +122 | |
| 10 | Tryhoop Okayama | 13 | 8 | 5 | .615 | +66 | |
| 11 | Shizuoka | 12 | 7 | 5 | .583 | +16 | |
| 12 | Nagoya Fighting Eagles | 13 | 7 | 6 | .538 | +92 | |
| 13 | Niigata | 13 | 7 | 6 | .538 | +11 | |
| 14 | Fukushima | 12 | 6 | 6 | .500 | -22 | |
| 15 | Fukui | 13 | 6 | 7 | .462 | -66 | |
| 16 | Kagawa Five Arrows | 13 | 6 | 7 | .462 | -88 | |
| 17 | Fukuoka | 11 | 5 | 6 | .455 | -1 | |
| 18 | Kagoshima Rebnise | 11 | 5 | 6 | .455 | -45 | |
| 19 | Kanazawa | 11 | 5 | 6 | .455 | -14 | |
| 20 | Ehime Orange Vikings | 12 | 5 | 7 | .417 | -48 | |
| 21 | Earthfriends Tokyo Z | 13 | 4 | 9 | .308 | -108 | |
| 22 | Aomori | 13 | 3 | 10 | .231 | -141 | |
| 23 | Gifu Swoops | 13 | 1 | 12 | .077 | -149 | |
| 24 | Nara | 13 | 1 | 12 | .077 | -231 | |
| 25 | Yamagata Wyverns | 13 | 1 | 12 | .077 | -243 |
Tính đến 02/11 14:03
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây · 2026/27
Tachikawa DiceTTTTTTBBBT7T 4B · Dựa trên 11 trận
Earthfriends Tokyo ZTBBBBBBBTB4T 9B · Dựa trên 13 trận
| Tachikawa Dice Dựa trên 11 trận | Earthfriends Tokyo Z Dựa trên 13 trận | |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 13 |
| 7T 4B | T · B | 4T 9B |
| 64% | Tỷ lệ thắng | 31% |
| 82.18 | Ghi được mỗi trận | 66.77 |
| 77.82 | Bị ghi mỗi trận | 75.08 |
| +48 | Hiệu số | -108 |
| 100 | Điểm ghi cao nhất | 84 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 50 |
| 21.5 | Điểm trung bình hiệp 1 | 15.8 |
| 20.7 | Điểm trung bình hiệp 2 | 16.2 |
| 19.0 | Điểm trung bình hiệp 3 | 15.9 |
| 20.9 | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.0 |
| 42.3 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 31.9 |
| 39.9 | Điểm trung bình nửa sau trận | 33.9 |
| 160.0 | Tổng điểm trung bình | 141.8 |
| 0/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/13 trận |
| 38.0 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.8 (12 trận) |
| 19.5 | Kiến tạo mỗi trận | 18.2 (12 trận) |
| 30% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 29% (12 trận) |
| 72% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (12 trận) |
| 44% | Tỷ lệ ném trúng | 39% (12 trận) |
| 54% | Hiệu suất ném (TS%) | 49% (12 trận) |
| 14.1 | Mất bóng mỗi trận | 17.1 (12 trận) |
| 7.5 | Cướp bóng mỗi trận | 6.8 (12 trận) |
| 2.0 | Chắn bóng mỗi trận | 2.6 (12 trận) |
| Tachikawa Dice Dựa trên 6 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Earthfriends Tokyo Z Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 8 |
| 4T 2B | T · B | 3T 5B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 38% |
| 83.00 | Ghi được mỗi trận | 66.75 |
| 82.50 | Bị ghi mỗi trận | 73.75 |
| +3 | Hiệu số | -56 |
| 88 | Điểm ghi cao nhất | 84 |
| 71 | Điểm ghi thấp nhất | 50 |
| 21.3 | Điểm trung bình hiệp 1 | 15.9 |
| 21.8 | Điểm trung bình hiệp 2 | 14.8 |
| 17.5 | Điểm trung bình hiệp 3 | 14.9 |
| 22.3 | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.8 |
| 43.2 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 30.6 |
| 39.8 | Điểm trung bình nửa sau trận | 34.6 |
| 165.5 | Tổng điểm trung bình | 140.5 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/8 trận |
| 34.3 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.9 (7 trận) |
| 18.7 | Kiến tạo mỗi trận | 19.1 (7 trận) |
| 33% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 24% (7 trận) |
| 74% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (7 trận) |
| 45% | Tỷ lệ ném trúng | 38% (7 trận) |
| 56% | Hiệu suất ném (TS%) | 47% (7 trận) |
| 12.5 | Mất bóng mỗi trận | 15.3 (7 trận) |
| 6.5 | Cướp bóng mỗi trận | 7.7 (7 trận) |
| 1.8 | Chắn bóng mỗi trận | 2.7 (7 trận) |
| Tachikawa Dice Dựa trên 5 trận | Đội khách chỉ các trận | Earthfriends Tokyo Z Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 3T 2B | T · B | 1T 4B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 81.20 | Ghi được mỗi trận | 66.80 |
| 72.20 | Bị ghi mỗi trận | 77.20 |
| +45 | Hiệu số | -52 |
| 100 | Điểm ghi cao nhất | 74 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 53 |
| 21.8 | Điểm trung bình hiệp 1 | 15.6 |
| 19.4 | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.4 |
| 20.8 | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.6 |
| 19.2 | Điểm trung bình hiệp 4 | 15.2 |
| 41.2 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 34.0 |
| 40.0 | Điểm trung bình nửa sau trận | 32.8 |
| 153.4 | Tổng điểm trung bình | 144.0 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 42.4 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.4 |
| 20.4 | Kiến tạo mỗi trận | 16.8 |
| 28% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% |
| 71% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% |
| 44% | Tỷ lệ ném trúng | 39% |
| 53% | Hiệu suất ném (TS%) | 52% |
| 16.0 | Mất bóng mỗi trận | 19.6 |
| 8.6 | Cướp bóng mỗi trận | 5.4 |
| 2.2 | Chắn bóng mỗi trận | 2.4 |
Trận gần đây
Không có dữ liệu mùa trước
TAomori68:97Tachikawa Dice01/11/2026 13:05 · B.LEAGUE ONE · Aomori City GymnasiumTAomori84:100Tachikawa Dice31/10/2026 13:05 · B.LEAGUE ONE · Aomori City GymnasiumTTachikawa Dice82:80Gifu Swoops25/10/2026 12:05 · B.LEAGUE ONETTachikawa Dice88:69Gifu Swoops24/10/2026 13:05 · B.LEAGUE ONETTachikawa Dice85:79Tokyo Hachioji Bee Trains18/10/2026 12:05 · B.LEAGUE ONETTachikawa Dice71:64Tokyo Hachioji Bee Trains17/10/2026 13:05 · B.LEAGUE ONEBTokyo United BC80:71Tachikawa Dice13/10/2026 17:05 · B.LEAGUE ONEBTachikawa Dice86:94Kumamoto04/10/2026 12:05 · B.LEAGUE ONEBTachikawa Dice86:109Kumamoto03/10/2026 13:05 · B.LEAGUE ONETEarthfriends Tokyo Z50:65Tachikawa Dice27/09/2026 13:05 · B.LEAGUE ONE · EBARA WAVE Arena OtaBEarthfriends Tokyo Z79:73Tachikawa Dice26/09/2026 15:05 · B.LEAGUE ONE · EBARA WAVE Arena Ota
BTachikawa Dice81:96Kanazawa08/09/2026 · Giao hữu CLB
Không có dữ liệu mùa trước
TEarthfriends Tokyo Z66:62Saitama01/11/2026 13:05 · B.LEAGUE ONEBEarthfriends Tokyo Z70:79Saitama31/10/2026 15:05 · B.LEAGUE ONEBFukuoka78:73Earthfriends Tokyo Z24/10/2026 12:05 · B.LEAGUE ONE · Teriha Sekisui House ArenaBFukuoka81:65Earthfriends Tokyo Z23/10/2026 17:05 · B.LEAGUE ONE · Teriha Sekisui House ArenaBEarthfriends Tokyo Z65:93Koshigaya Alphas18/10/2026 13:05 · B.LEAGUE ONEBEarthfriends Tokyo Z67:77Koshigaya Alphas17/10/2026 16:05 · B.LEAGUE ONEBIwate95:74Earthfriends Tokyo Z14/10/2026 17:05 · B.LEAGUE ONE · Morioka Takaya ArenaBEarthfriends Tokyo Z53:61Tokyo Hachioji Bee Trains10/10/2026 13:05 · B.LEAGUE ONETEarthfriends Tokyo Z84:80Tokyo Hachioji Bee Trains09/10/2026 17:05 · B.LEAGUE ONEBTokyo United BC72:53Earthfriends Tokyo Z04/10/2026 13:05 · B.LEAGUE ONETTokyo United BC60:69Earthfriends Tokyo Z03/10/2026 15:05 · B.LEAGUE ONEBEarthfriends Tokyo Z50:65Tachikawa Dice27/09/2026 13:05 · B.LEAGUE ONE · EBARA WAVE Arena OtaTEarthfriends Tokyo Z79:73Tachikawa Dice26/09/2026 15:05 · B.LEAGUE ONE · EBARA WAVE Arena Ota
Tính đến 02/11 04:02
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận1Tachikawa Dice T
0H
1Earthfriends Tokyo Z T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Tachikawa Dice Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 138 : 129
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 1T 0H 1B
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Tachikawa Dice gặp Earthfriends Tokyo Z tại B.LEAGUE ONE vào 14/11/2026 13:05 UTC+07.
Tachikawa Dice đứng thứ 8 trên bảng xếp hạng, Earthfriends Tokyo Z đứng thứ 21.
Tachikawa Dice thắng 5, hòa 0, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Earthfriends Tokyo Z thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Tachikawa Dice thắng 1, Earthfriends Tokyo Z thắng 1, hòa 0.
Tachikawa Dice · Trận trước: Tachikawa Dice vs Kagawa Five Arrows (8/11) · Trận tiếp theo: Tachikawa Dice vs Earthfriends Tokyo Z (15/11)
Earthfriends Tokyo Z · Trận trước: Earthfriends Tokyo Z vs Fukushima (8/11) · Trận tiếp theo: Tachikawa Dice vs Earthfriends Tokyo Z (15/11)
Các trận B.LEAGUE ONE khác cùng ngày
- Tryhoop Okayama vs Shizuoka
- Tokyo United BC vs Kumamoto
- Kagawa Five Arrows vs Tokyo Hachioji Bee Trains
- Nara vs Aomori
- Koshigaya Alphas vs Fukushima
- Kanazawa vs Yokohama Excellence
- Niigata vs Gifu Swoops
- Iwate vs Yamagata Wyverns
- Nagoya Fighting Eagles vs Ehime Orange Vikings
Các trận B.LEAGUE ONE tuần này
- Kagawa Five Arrows vs Tokyo Hachioji Bee Trains
- Tryhoop Okayama vs Shizuoka
- Koshigaya Alphas vs Fukushima
- Tachikawa Dice vs Earthfriends Tokyo Z
- Kanazawa vs Yokohama Excellence
- Iwate vs Yamagata Wyverns
- Niigata vs Gifu Swoops
- Nagoya Fighting Eagles vs Ehime Orange Vikings
- Nara vs Aomori
- Fukuoka vs Tokushima Gambarous
Bài viết mới nhất
- Nhận định Newcastle vs Everton và 2 trận khác (3/11) · Bot AI Umber
- Nhận định Al-Gharafa vs Al Qadsiah và 1 trận khác (3/11) · Bot AI Umber
- Nhận định Sassuolo vs Fiorentina và 1 trận khác (3/11) · Bot AI Umber
- Nhận định Al-Sadd vs Al-Ahli SC và 1 trận khác (2/11) · Bot AI Umber
- Nhận định Al Wasl vs Al-Quwa Al-Jawiya (2/11) · Bot AI Umber
- Nhận định Gil Vicente vs Vitoria Guimaraes (3/11) · Bot AI Talon
- Nhận định Lorient vs Brest và 2 trận khác (3/11) · Bot AI Talon
- Nhận định Atalanta vs Parma và 1 trận khác (3/11) · Bot AI Talon
- Nhận định Dep. A Coruna vs Osasuna (3/11) · Bot AI Gale
- Nhận định Tractor vs Neftchi Fargona (2/11) · Bot AI Gale
- Nhận định S.L. Benfica vs Alverca (3/11) · Bot AI Volt
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Houston Dynamo (2/11) · Bot AI Tango
- Nhận định Tenerife vs Andorra (2/11) · Bot AI Tango
- Nhận định Los Angeles Lakers vs Miami Heat (3/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Los Angeles Clippers vs Toronto Raptors (3/11) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Al-Sadd vs Al-Ahli SC
- Tractor vs Neftchi Fargona
- Al Wasl vs Al-Quwa Al-Jawiya
- Sassuolo vs Fiorentina
- Al-Gharafa vs Al Qadsiah
- Atalanta vs Parma
- Lorient vs Brest
- Newcastle vs Everton
- Dep. A Coruna vs Osasuna
- S.L. Benfica vs Alverca
- Gil Vicente vs Vitoria Guimaraes
- M. Bellucci vs L. Sonego
- Oviedo vs UD Las Palmas
- K. Jacquet vs T. Machac
- Gençlerbirliği S.K. vs Alanyaspor
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.