Ngôn ngữ

D. Vallejo vs V. Royer

Chi tiết trận đấu
D. VallejoHạng 52 thế giới
2 : 0Tỷ số chung cuộc
V. RoyerHạng 105 thế giới
Trận đấu kết thúc · D. Vallejo thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 08/10 13:48
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 0
Kết quả
D. Vallejo thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệpSet 1Set 2Tổng
D. Vallejo662
V. Royer310

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 13:48

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng trậnChủ nhà1,79Đội khách2,12Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,761,78Đội khách2,152,15
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
08/10 13:41Tạm dừng
08/10 12:431,78▼2,15▲
08/10 12:37Tạm dừng
08/10 12:261,80▼2,11▲
08/10 12:211,812,10
08/10 12:10Tạm dừng
08/10 11:421,81▼2,10▲
08/10 09:101,87▲2,02▼
Xem thêm · 18 trường hợpThu gọn
08/10 08:401,82▲2,09▼
08/10 06:391,792,12
08/10 06:29Tạm dừng
08/10 05:511,79▲2,12▼
08/10 03:121,78▼2,14▲
08/10 01:371,80▲2,11▼
07/10 23:131,75▲2,19▼
07/10 20:361,73▲2,22▼
07/10 17:091,71▼2,24▲
07/10 13:221,752,19
07/10 13:18Tạm dừng
07/10 13:121,752,19
07/10 13:07Tạm dừng
07/10 10:001,752,19▲
07/10 03:061,752,17
06/10 19:41Tạm dừng
06/10 16:341,75▼2,17▲
06/10 16:17 Đầu tiên1,762,15
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,792,12
Betfair1,831,91
bet3651,722,10
Marathon1,752,06
1xBet1,742,12
Betano1,782,05
BetVictor1,702,05
Chấp game-1.5Chủ nhà -1.51,95Đội khách +1.51,92Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,931,95Đội khách1,921,92
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
08/10 13:44Thay đổi mốc · -1 → -1.5
08/10 13:441,951,92
08/10 13:41Tạm dừng
08/10 12:431,95▼1,92▲
08/10 12:37Tạm dừng
08/10 12:261,97▼1,88
08/10 12:211,981,88
08/10 12:10Tạm dừng
Xem thêm · 21 trường hợpThu gọn
08/10 11:421,98▼1,88▲
08/10 09:102,05▲1,82▼
08/10 08:401,99▲1,87▼
08/10 06:391,961,88
08/10 06:29Tạm dừng
08/10 05:511,961,88▼
08/10 04:421,96▲1,91
08/10 03:121,95▼1,91▲
08/10 01:371,97▲1,88▼
07/10 23:131,93▲1,94▼
07/10 20:361,90▲1,96▼
07/10 17:091,88▼1,98▲
07/10 13:221,931,94
07/10 13:18Tạm dừng
07/10 13:121,931,94
07/10 13:07Tạm dừng
07/10 10:001,93▲1,94▲
07/10 03:061,921,93
06/10 19:41Tạm dừng
06/10 16:341,92▼1,93▲
06/10 16:17 Đầu tiên1,931,92
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1.5Đội khách +1.5
Pinnacle1,951,92
bet3651,901,80
Marathon1,901,83
1xBet1,961,85
Betano1,901,80
BetVictor1,871,80
Tổng số game22.5Tài 22.51,99Xỉu 22.51,88Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,991,99Xỉu1,861,88
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 22.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
08/10 13:44Thay đổi mốc · 22 → 22.5
08/10 13:441,991,88
08/10 13:41Tạm dừng
08/10 12:431,991,88
08/10 12:37Tạm dừng
08/10 12:211,991,88
08/10 12:10Tạm dừng
08/10 06:391,991,88
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
08/10 06:29Tạm dừng
08/10 04:421,99▼1,88
08/10 01:372,001,88▲
07/10 20:362,00▼1,87
07/10 17:092,01▲1,87
07/10 13:222,001,87
07/10 13:18Tạm dừng
07/10 13:122,001,87
07/10 13:07Tạm dừng
07/10 10:002,001,87▲
07/10 03:062,001,86
06/10 19:41Tạm dừng
06/10 16:342,00▲1,86
06/10 16:17 Đầu tiên1,991,86
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 22.5Xỉu 22.5
Pinnacle1,991,88
bet3651,801,90
Marathon1,871,86
1xBet1,851,96
Betano1,801,90
BetVictor1,751,90
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Mốc kèo chấp và Tài/Xỉu tính theo đội chủ nhà

Tay vợt

Xếp hạng thế giới · cập nhật hằng ngày
D. Vallejo
Daniel Vallejo Adolfo
Xếp hạng thế giới
52
Điểm xếp hạng
1048
Quốc gia
Paraguay
Hệ thống giải
ATP
V. Royer
Valentin Royer
Xếp hạng thế giới
105
Điểm xếp hạng
600
Quốc gia
Pháp
Hệ thống giải
ATP

Thống kê trận đấu

D. Vallejo · V. Royer
8Ace3
1Lỗi kép1
78%Giao bóng 1 vào64%
78%Điểm thắng giao bóng 160%
70%Điểm thắng giao bóng 235%
0/0Cứu break point1/5
4/5Tận dụng break point0/0
100%Thắng game giao bóng50%
63%Tổng điểm thắng37%

Giải đấu

ATP Thượng Hải
Cấp độ
ATP 1000
Mặt sân
Sân cứng
Thể thức
Thể thức 3 set
Tên chính thức
Rolex Shanghai Masters

Đối đầu

Không có lịch sử đối đầu

Trận gần đây

Theo tay vợt · mọi giải
BJ. Lehecka2:0D. Vallejo04/10/2026 · ATP Tokyo · 6-1 6-1›
TM. Berrettini0:03/10/2026 · ATP Tokyo · 6-7 1-6›
TD. Vallejo2:0R. Jodar01/10/2026 · ATP Tokyo · 6-1 6-3›
TD. Vallejo2:1J. Faria29/09/2026 · ATP Tokyo
TD. Vallejo2:0T. Daniel28/09/2026 · ATP Tokyo
BC. Wong2:1D. Vallejo26/09/2026 · ATP Hangzhou
TJ. Cui1:24/09/2026 · ATP Hangzhou
TI. Buse1:19/09/2026 · ATP Davis Cup - World Group I
BJ. P. Varillas2:1D. Vallejo19/09/2026 · ATP Davis Cup - World Group I
BD. Vallejo1:01/09/2026 · US Open Men's Singles
BB. Van De Zandschulp2:0D. Vallejo25/08/2026 · ATP Winston-Salem
TP. Carreno-Busta0:23/08/2026 · ATP Winston-Salem
BT. Paul2:1D. Vallejo18/08/2026 · ATP 1000 Cincinnati
TD. Vallejo2:0V. Vacherot15/08/2026 · ATP 1000 Cincinnati
TK. Jacquet0:14/08/2026 · ATP 1000 Cincinnati
BD. Vallejo0:02/08/2026 · ATP Montreal
BD. Vallejo0:21/07/2026 · ATP Kitzbuhel
BD. Vallejo1:18/07/2026 · ATP Bastad
TD. Vallejo2:0S. Travaglia17/07/2026 · ATP Bastad
TB. Van De Zandschulp1:15/07/2026 · ATP Bastad
BB. Van De Zandschulp2:1V. Royer28/09/2026 · ATP Bắc Kinh
BD. Medvedev2:0V. Royer26/09/2026 · ATP Hangzhou
TV. Royer2:0A. Walton23/09/2026 · ATP Hangzhou
BD. Svrcina3:2V. Royer31/08/2026 · US Open Men's Singles
TV. Royer2:0P. Martinez22/08/2026 · Kingston
TV. Royer2:1C. Chidekh21/08/2026 · Kingston
TV. Royer2:0G. Bueno20/08/2026 · Kingston
TV. Royer2:0T. Zink19/08/2026 · Kingston
BV. Royer0:14/08/2026 · ATP 1000 Cincinnati
TP. Carreno-Busta1:04/08/2026 · ATP Montreal
BA. Molcan2:0V. Royer14/07/2026 · ATP Umag
BV. Royer0:02/07/2026 · Wimbledon Men's Singles
TV. Royer3:1H. Wendelken30/06/2026 · Wimbledon Men's Singles

Nhánh đấu

ATP Thượng Hải
Vòng 128 32
A. Gea6-7 6-1 6-2J. Faria
A. Kovacevic7-6 1-6 4-6
S. Shimabukuro2-6 4-6
A. Mannarino6-3 2-2N. Basilashvili
A. Molcan4-6 6-1 6-2F. Cina
Y. Hanfmann6-7 7-6 7-6K. Majchrzak
Z. Zhang6-1 6-7 2-6
M. Trungelliti3-6 5-7
R. Hijikata5-7 3-6
Q. Halys6-4 7-6C. Wong
M. Bellucci4-6 6-3 6-7
Y. Wu6-3 7-6M. Zheng
A. Fery7-6 6-1M. Cilic
H. Rune6-1 6-7 4-6
N. Borges7-6 6-2F. Diaz Acosta
J. Munar5-7 4-6
K. Coppejans3-6 5-7
P. Kotov6-4 7-6T. Griekspoor
C. Ugo Carabelli2-6 6-2 7-5I. Simakin
H. Hurkacz6-3 7-6J. Duckworth
B. Tomic3-6 1-6
T. A. Tirante6-4 6-2H. Medjedovic
M. Navone6-4 5-7 3-6
D. Vallejo6-3 6-1V. Royer
M. Giron6-1 3-6 4-6
F. Marozsan3-6 6-7
J. M. Cerundolo6-4 6-4N. Mejia
B. Van De Zandschulp1-6 6-3 6-4D. Merida Aguilar
M. Landaluce4-6 4-6
L. van Assche6-7 3-6
V. Kopriva3-6 1-6
C. Norrie3-6 6-3 4-6
Vòng 64 32
A. Gea6-4 3-6 6-1U. Humbert
A. Mannarino6-1 4-6 6-3F. Cobolli
R. Sakamoto6-4 6-4A. Rublev
B. Shelton6-3 7-6D. Altmaier
M. Berrettini6-7 5-7
Q. Halys4-6 7-6 6-4A. Blockx
A. Zverev6-4 7-6Y. Wu
Y. Hanfmann4-6 4-6
A. De MinaurvsA. Molcan
A. Davidovich Fokina6-1 6-3J. Brooksby
K. Khachanov7-6 6-7 7-6A. Fery
F. Cerundolo7-6 6-3R. Safiullin
M. Kecmanovic3-6 3-6
N. Djokovic4-6 3-6
Y. Zhou7-6 3-6 7-6L. Musetti
A. Bublik6-4 7-6T. Machac
J. Lehecka6-3 3-6 6-3N. Borges
C. Ugo Carabelli6-4 6-7 5-7
T. A. Tirante6-4 2-6 3-6
D. Medvedev4-6 6-4 6-3J-L. Struff
D. Svrcina6-3 3-6 7-5T. M. Etcheverry
M. Arnaldi5-7 4-6
A. Tabilo6-4 6-7 4-6
Y. Bu1-6 6-7
A. Fils6-3 6-4P. Kotov
L. Tien7-5 7-5Z. Svajda
L. Darderi3-6 4-6
J. M. Cerundolo3-6 3-6
T. Paul6-2 6-2D. Vallejo
B. Van De Zandschulp6-4 6-4A. Michelsen
I. Buse0-6 3-6
S. Baez4-6 6-7
Vòng 32 16
B. Shelton6-7 6-7
K. Khachanov6-2 6-4A. Mannarino
A. De Minaur7-6 6-4R. Sakamoto
H. Hurkacz6-2 3-6 6-3Y. Zhou
F. Cerundolo3-6 6-3 2-6
A. Zverev6-4 6-7 6-3Q. Halys
A. Bublik6-7 6-3 7-6B. Nakashima
A. Davidovich Fokina7-6 4-6 7-6F. Tiafoe
P. Carreno-Busta3-6 6-4 1-6
L. Tien4-6 6-7
J. Lehecka6-4 6-7 4-6
S. Tsitsipas3-6 7-5 6-3T. Fritz
D. Medvedev6-2 6-3D. Svrcina
Z. Bergs7-5 7-6C. Alcaraz
A. Fils5-7 4-6
T. Paul6-4 6-2V. Vacherot
Vòng 16 8
A. De Minaur6-3 6-4K. Khachanov
A. Gea7-6 6-4J. Mensik
A. Zverev7-6 4-6 7-6A. Bublik
H. Hurkacz6-1 3-6 6-7
B. Van De Zandschulp7-6 4-6 2-6
C. Ruud5-2F. Auger-Aliassime
D. Medvedev6-4 7-5S. Tsitsipas
T. Paul7-6 6-4Z. Bergs
Tứ kết 4
A. Gea1-4
A. Zverev6-4 6-4A. De Minaur
R. Jodar4-6 6-4 6-3C. Ruud
D. Medvedev6-3 1-6 6-3T. Paul
Bán kết 2
A. ZverevvsA. Davidovich Fokina
R. JodarvsD. Medvedev