Ngôn ngữ

B. Tomic vs M. Arnaldi

Chi tiết trận đấu
B. TomicHạng 185 thế giới
0 : 2Tỷ số chung cuộc
M. ArnaldiHạng 38 thế giới
Trận đấu kết thúc · M. Arnaldi thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 08/10 12:58
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
0 : 2
Kết quả
M. Arnaldi thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệpSet 1Set 2Tổng
B. Tomic310
M. Arnaldi662

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 12:58

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng trậnChủ nhà2,97Đội khách1,44Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,812,97Đội khách1,471,44
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
08/10 12:58Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
08/10 12:582,97▲1,44▼
08/10 12:37Tạm dừng
08/10 12:102,94▲1,45▼
08/10 11:052,911,46
08/10 10:59Tạm dừng
08/10 08:402,91▲1,46
08/10 03:392,90▲1,46▼
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
08/10 03:232,76▼1,50▲
08/10 03:122,91▼1,46▲
08/10 00:072,93▼1,45
07/10 23:132,95▲1,45▼
07/10 18:552,92▲1,46▲
07/10 17:192,90▲1,45▼
07/10 16:042,87▲1,46▼
07/10 13:07Tạm dừng
07/10 04:10 Đầu tiên2,811,47
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle2,971,44
Betfair2,751,44
bet3652,751,44
Marathon2,801,43
1xBet2,781,46
Betano2,771,45
BetVictor2,701,40
Chấp game3Chủ nhà +32,00Đội khách -31,87Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà1,942,00Đội khách1,911,87
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
08/10 12:48Thay đổi mốc · 1.5 → 3
08/10 12:482,001,87
08/10 12:37Tạm dừng
08/10 12:102,00▲1,87▼
08/10 11:051,981,89
08/10 10:59Tạm dừng
08/10 08:401,98▲1,89
08/10 06:541,971,89▼
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
08/10 03:391,97▲1,90▼
08/10 03:231,96▼1,91▲
08/10 00:071,99▼1,88▲
07/10 23:132,00▲1,87▼
07/10 18:551,99▲1,88
07/10 17:191,98▲1,88▼
07/10 16:041,96▲1,89▼
07/10 13:07Tạm dừng
07/10 04:10 Đầu tiên1,941,91
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +3Đội khách -3
Pinnacle2,001,87
Marathon1,861,86
1xBet1,861,86
Tổng số game22.5Tài 22.51,96Xỉu 22.51,91Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,911,96Xỉu1,941,91
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 22.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
08/10 12:48Thay đổi mốc · 22 → 22.5
08/10 12:481,961,91
08/10 12:37Tạm dừng
08/10 12:101,96▲1,91▼
08/10 11:051,941,93
08/10 10:59Tạm dừng
08/10 06:541,94▲1,93
08/10 03:391,93▼1,93
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
08/10 03:23Tạm dừng
08/10 03:121,94▲1,93▼
08/10 00:071,92▼1,95▲
07/10 18:551,93▲1,94▲
07/10 17:191,92▲1,93▼
07/10 16:041,911,94
07/10 13:07Tạm dừng
07/10 04:10 Đầu tiên1,911,94
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 22.5Xỉu 22.5
Pinnacle1,961,91
bet3651,831,83
Marathon1,871,87
1xBet1,901,90
Betano1,881,82
BetVictor1,801,87
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Mốc kèo chấp và Tài/Xỉu tính theo đội chủ nhà

Tay vợt

Xếp hạng thế giới · cập nhật hằng ngày
B. Tomic
Bernard Tomic
Xếp hạng thế giới
185
Điểm xếp hạng
314
Quốc gia
Australia
Hệ thống giải
ATP
M. Arnaldi
Matteo Arnaldi
Xếp hạng thế giới
38
Điểm xếp hạng
1386
Quốc gia
Italy
Hệ thống giải
ATP

Thống kê trận đấu

B. Tomic · M. Arnaldi
2Ace6
0Lỗi kép0
73%Giao bóng 1 vào87%
55%Điểm thắng giao bóng 178%
50%Điểm thắng giao bóng 267%
3/7Cứu break point4/4
0/4Tận dụng break point4/7
50%Thắng game giao bóng100%
38%Tổng điểm thắng62%

Giải đấu

ATP Thượng Hải
Cấp độ
ATP 1000
Mặt sân
Sân cứng
Thể thức
Thể thức 3 set
Tên chính thức
Rolex Shanghai Masters

Đối đầu

Không có lịch sử đối đầu

Trận gần đây

Theo tay vợt · mọi giải
TB. Tomic2:0T. Skatov06/10/2026 · ATP Thượng Hải
T. Atmane1:1B. Tomic05/10/2026 · ATP Thượng Hải
B. Tomic0:0M. Bellucci02/10/2026 · Jingshan
TY. Shimizu1:02/10/2026 · Jingshan
TB. Tomic2:1F. Sun29/09/2026 · Jingshan
BB. Tomic0:23/09/2026 · ATP Hangzhou
TB. Tomic2:1R. Te22/09/2026 · ATP Hangzhou
BP. Kotov2:0B. Tomic19/09/2026 · Guangzhou 2
BC. Norrie2:0B. Tomic31/07/2026 · ATP Los Cabos
TA. Hernandez0:28/07/2026 · ATP Los Cabos
BC. Alcaraz2:0M. Arnaldi03/10/2026 · ATP Tokyo · 7-6 6-1›
TM. Arnaldi2:1R. Sakamoto30/09/2026 · ATP Tokyo · 2-6 6-4 6-4›
BM. Arnaldi1:31/08/2026 · US Open Men's Singles
BM. Landaluce2:1M. Arnaldi15/08/2026 · ATP 1000 Cincinnati
BT. Griekspoor2:1M. Arnaldi07/08/2026 · ATP Montreal
TF. Marozsan1:05/08/2026 · ATP Montreal
BM. Arnaldi0:27/07/2026 · ATP 500 Washington
BD. Dzumhur2:1M. Arnaldi16/07/2026 · ATP Umag
TF. A. Gomez1:15/07/2026 · ATP Umag
BM. Arnaldi1:30/06/2026 · Wimbledon Men's Singles
BM. Arnaldi0:23/06/2026 · ATP Eastbourne
TM. Arnaldi2:1T. Samuel21/06/2026 · ATP Eastbourne

Nhánh đấu

ATP Thượng Hải
Vòng 128 32
A. Gea6-7 6-1 6-2J. Faria
A. Kovacevic7-6 1-6 4-6
S. Shimabukuro2-6 4-6
A. Mannarino6-3 2-2N. Basilashvili
A. Molcan4-6 6-1 6-2F. Cina
Y. Hanfmann6-7 7-6 7-6K. Majchrzak
Z. Zhang6-1 6-7 2-6
M. Trungelliti3-6 5-7
R. Hijikata5-7 3-6
Q. Halys6-4 7-6C. Wong
M. Bellucci4-6 6-3 6-7
Y. Wu6-3 7-6M. Zheng
A. Fery7-6 6-1M. Cilic
H. Rune6-1 6-7 4-6
N. Borges7-6 6-2F. Diaz Acosta
J. Munar5-7 4-6
K. Coppejans3-6 5-7
P. Kotov6-4 7-6T. Griekspoor
C. Ugo Carabelli2-6 6-2 7-5I. Simakin
H. Hurkacz6-3 7-6J. Duckworth
B. Tomic3-6 1-6
T. A. Tirante6-4 6-2H. Medjedovic
M. Navone6-4 5-7 3-6
D. Vallejo6-3 6-1V. Royer
M. Giron6-1 3-6 4-6
F. Marozsan3-6 6-7
J. M. Cerundolo6-4 6-4N. Mejia
B. Van De Zandschulp1-6 6-3 6-4D. Merida Aguilar
M. Landaluce4-6 4-6
L. van Assche6-7 3-6
V. Kopriva3-6 1-6
C. Norrie3-6 6-3 4-6
Vòng 64 32
A. Gea6-4 3-6 6-1U. Humbert
A. Mannarino6-1 4-6 6-3F. Cobolli
R. Sakamoto6-4 6-4A. Rublev
B. Shelton6-3 7-6D. Altmaier
M. Berrettini6-7 5-7
Q. Halys4-6 7-6 6-4A. Blockx
A. Zverev6-4 7-6Y. Wu
Y. Hanfmann4-6 4-6
A. De MinaurvsA. Molcan
A. Davidovich Fokina6-1 6-3J. Brooksby
K. Khachanov7-6 6-7 7-6A. Fery
F. Cerundolo7-6 6-3R. Safiullin
M. Kecmanovic3-6 3-6
N. Djokovic4-6 3-6
Y. Zhou7-6 3-6 7-6L. Musetti
A. Bublik6-4 7-6T. Machac
J. Lehecka6-3 3-6 6-3N. Borges
C. Ugo Carabelli6-4 6-7 5-7
T. A. Tirante6-4 2-6 3-6
D. Medvedev4-6 6-4 6-3J-L. Struff
D. Svrcina6-3 3-6 7-5T. M. Etcheverry
M. Arnaldi5-7 4-6
A. Tabilo6-4 6-7 4-6
Y. Bu1-6 6-7
A. Fils6-3 6-4P. Kotov
L. Tien7-5 7-5Z. Svajda
L. Darderi3-6 4-6
J. M. Cerundolo3-6 3-6
T. Paul6-2 6-2D. Vallejo
B. Van De Zandschulp6-4 6-4A. Michelsen
I. Buse0-6 3-6
S. Baez4-6 6-7
Vòng 32 16
B. Shelton6-7 6-7
K. Khachanov6-2 6-4A. Mannarino
A. De Minaur7-6 6-4R. Sakamoto
H. Hurkacz6-2 3-6 6-3Y. Zhou
F. Cerundolo3-6 6-3 2-6
A. Zverev6-4 6-7 6-3Q. Halys
A. Bublik6-7 6-3 7-6B. Nakashima
A. Davidovich Fokina7-6 4-6 7-6F. Tiafoe
P. Carreno-Busta3-6 6-4 1-6
L. Tien4-6 6-7
J. Lehecka6-4 6-7 4-6
S. Tsitsipas3-6 7-5 6-3T. Fritz
D. Medvedev6-2 6-3D. Svrcina
Z. Bergs7-5 7-6C. Alcaraz
A. Fils5-7 4-6
T. Paul6-4 6-2V. Vacherot
Vòng 16 8
A. De Minaur6-3 6-4K. Khachanov
A. Gea7-6 6-4J. Mensik
A. Zverev7-6 4-6 7-6A. Bublik
H. Hurkacz6-1 3-6 6-7
B. Van De Zandschulp7-6 4-6 2-6
C. Ruud5-2F. Auger-Aliassime
D. Medvedev6-4 7-5S. Tsitsipas
T. Paul7-6 6-4Z. Bergs
Tứ kết 4
A. Gea1-4
A. Zverev6-4 6-4A. De Minaur
R. Jodar4-6 6-4 6-3C. Ruud
D. Medvedev6-3 1-6 6-3T. Paul
Bán kết 2
A. ZverevvsA. Davidovich Fokina
R. JodarvsD. Medvedev