Ngôn ngữ

D. Snigur vs E. Mertens

Chi tiết trận đấu
D. SnigurHạng 42 thế giới
2 : 0Tỷ số chung cuộc
E. MertensHạng 14 thế giới
Trận đấu kết thúc · D. Snigur thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 13/10 15:17
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 0
Kết quả
D. Snigur thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệpSet 1Set 2Tổng
D. Snigur672
E. Mertens450

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 15:17

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng trậnChủ nhà2,93Đội khách1,45Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,762,88Đội khách1,491,47
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
13/10 14:38Tạm dừng
13/10 13:592,88▼1,47▲
13/10 13:222,931,45
13/10 13:02Tạm dừng
13/10 08:042,93▲1,45▼
13/10 07:272,76▲1,50▼
13/10 05:102,72▼1,51
13/10 04:082,74▼1,51▲
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
13/10 03:462,79▼1,49
13/10 02:262,81▲1,49▼
12/10 21:27Tạm dừng
12/10 09:082,77▲1,50▲
11/10 15:02 Đầu tiên2,761,49
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle2,931,45
Betfair2,751,44
bet3652,621,50
Marathon2,621,48
1xBet2,621,50
Betano2,751,45
BetVictor2,601,44
Chấp game4Chủ nhà +41,88Đội khách -42,00Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà1,811,88Đội khách2,032,00
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 4 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
13/10 15:17Thay đổi mốc · 3.5 → 4
13/10 15:171,882,00
13/10 14:38Tạm dừng
13/10 13:591,88▼2,00▲
13/10 13:221,901,97
13/10 13:02Tạm dừng
13/10 08:041,90▲1,97▼
13/10 07:271,79▲2,08▼
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
13/10 05:301,78▼2,10▲
13/10 05:101,80▼2,07▲
13/10 04:081,81▼2,05▲
13/10 03:461,832,04▲
13/10 02:261,83▲2,03▼
12/10 21:27Tạm dừng
12/10 09:081,82▲2,04▲
11/10 15:02 Đầu tiên1,812,03
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +4Đội khách -4
Pinnacle1,882,00
Marathon1,781,94
1xBet1,781,94
Tổng số game20.5Tài 20.51,89Xỉu 20.51,98Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,851,89Xỉu1,991,98
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 20.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
13/10 15:17Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
13/10 15:171,891,98
13/10 14:38Tạm dừng
13/10 13:591,89▼1,98▲
13/10 13:221,901,97
13/10 13:02Tạm dừng
13/10 08:04Thay đổi mốc · 21 → 20.5
13/10 08:041,90▲1,97▼
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
13/10 05:301,852,01▲
13/10 05:101,85▼2,00
13/10 04:081,862,00▲
13/10 02:261,861,99
12/10 21:27Tạm dừng
12/10 14:031,861,99▼
12/10 09:081,86▲2,00▲
11/10 15:02 Đầu tiên1,851,99
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 20.5Xỉu 20.5
Pinnacle1,891,98
bet3651,831,83
Marathon1,871,86
1xBet1,901,90
Betano1,871,83
BetVictor1,801,87
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Mốc kèo chấp và Tài/Xỉu tính theo đội chủ nhà

Tay vợt

Xếp hạng thế giới · cập nhật hằng ngày
D. Snigur
Daria Snigur
Xếp hạng thế giới
42
Điểm xếp hạng
1254
Quốc gia
Ukraina
Hệ thống giải
WTA
E. Mertens
Elise Mertens
Xếp hạng thế giới
14
Điểm xếp hạng
2540
Quốc gia
Bỉ
Hệ thống giải
WTA

Thống kê trận đấu

D. Snigur · E. Mertens
0Ace6
5Lỗi kép3
61%Giao bóng 1 vào55%
74%Điểm thắng giao bóng 164%
38%Điểm thắng giao bóng 242%
4/7Cứu break point4/9
5/9Tận dụng break point3/7
73%Thắng game giao bóng55%
53%Tổng điểm thắng47%

Giải đấu

WTA Vũ Hán
Cấp độ
WTA 1000
Mặt sân
Sân cứng
Thể thức
Thể thức 3 set
Tên chính thức
WUHAN OPEN

Đối đầu

Không có lịch sử đối đầu

Trận gần đây

Theo tay vợt · mọi giải
BD. Snigur0:06/10/2026 · WTA Bắc Kinh · 2-6 2-6›
TD. Snigur2:0T. Preston04/10/2026 · WTA Bắc Kinh · 6-1 6-0›
TJ. Paolini1:02/10/2026 · WTA Bắc Kinh · 6-3 6-7 2-6›
TD. Snigur2:1K. Kawa30/09/2026 · WTA Bắc Kinh · 3-6 6-4 7-5›
BD. Snigur0:31/08/2026 · US Open Women's Singles
BD. Snigur1:16/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
TD. Snigur2:0Y. Starodubtseva14/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
BD. Snigur0:26/07/2026 · WTA Livesport Prague Open
TT. Valentova0:25/07/2026 · WTA Livesport Prague Open
TL. Tararudee0:24/07/2026 · WTA Livesport Prague Open
TA. Aksu0:22/07/2026 · WTA Livesport Prague Open
TE. Seidel1:20/07/2026 · WTA Livesport Prague Open
BD. Snigur0:04/07/2026 · Wimbledon Women's Singles
TD. Snigur2:0L. Jeanjean02/07/2026 · Wimbledon Women's Singles
TE. Svitolina0:30/06/2026 · Wimbledon Women's Singles
BD. Snigur0:22/06/2026 · WTA Eastbourne
BD. Snigur0:12/06/2026 · WTA Hertogenbosch
TP. Udvardy1:11/06/2026 · WTA Hertogenbosch
TD. Snigur2:0P. Badosa08/06/2026 · WTA Hertogenbosch
BQ. Zheng2:0E. Mertens10/10/2026 · WTA Bắc Kinh · 7-5 6-2›
TE. Mertens2:0I. Swiatek09/10/2026 · WTA Bắc Kinh · 7-6 6-3›
TC. Gauff0:07/10/2026 · WTA Bắc Kinh · 3-6 3-6›
TJ. Ostapenko1:05/10/2026 · WTA Bắc Kinh · 2-6 6-3 3-6›
TK. Volynets1:03/10/2026 · WTA Bắc Kinh · 0-6 6-4 5-7›
BE. Mertens0:25/09/2026 · WTA Singapore
E. Mertens0:0B. Krejcikova23/09/2026 · WTA Singapore
BN. Osaka2:1E. Mertens05/09/2026 · US Open Women's Singles
TM. Timofeeva0:03/09/2026 · US Open Women's Singles
TK. Quevedo0:01/09/2026 · US Open Women's Singles
BD. Parry2:1E. Mertens29/08/2026 · WTA 500 Monterrey
TN. Bartunkova1:29/08/2026 · WTA 500 Monterrey
TY. Starodubtseva0:28/08/2026 · WTA 500 Monterrey
TP. Udvardy1:26/08/2026 · WTA 500 Monterrey
BE. Mertens1:15/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
BE. Mertens0:07/08/2026 · WTA Toronto
TE. Mertens2:1A. Bondar05/08/2026 · WTA Toronto
BL. Noskova2:0E. Mertens08/07/2026 · Wimbledon Women's Singles
TM. Bouzkova0:06/07/2026 · Wimbledon Women's Singles
TE. Mertens2:0E. Rybakina04/07/2026 · Wimbledon Women's Singles

Nhánh đấu

WTA Vũ Hán
Vòng 64 24
E. Alexandrova4-6 6-3 3-6
A. Kalinina5-7 3-6
D. Parry4-6 1-6
J. Tjen6-3 6-1A. Ito
C. Tauson1-6 0-2
A. Bondar1-6 3-6
J. Paolini6-3 6-4S. Bejlek
M. Sawangkaew3-6 6-7
M. Sakkari6-4 6-2D. Vekic
C. McNally2-6 7-6 6-4Y. Starodubtseva
Xiy. Wang6-2 6-0Xin. Wang
A. Eala6-4 3-6 3-6
K. Siniakova1-6 7-5 2-6
D. Yastremska6-4 5-7 6-3C. Bucsa
K. Birrell7-6 6-7 3-6
M. Sherif3-6 2-6
H. Guo1-6 7-6 7-5S. Cirstea
Y. Putintseva6-7 6-3 7-5Z. Sonmez
K. Boulter3-6 1-6
L. Tagger6-7 6-2 1-6
D. Snigur6-4 7-5E. Mertens
D. Kasatkina1-6 1-6
A. Li6-1 3-0C. Osorio
A. Krueger6-3 6-0S. Zhang
Vòng 32 16
M. Sakkari4-6 6-2 6-2M. Kostyuk
M. Pohankova7-6 6-7 6-1Xiy. Wang
S. Kartal6-0 7-5B. Bencic
E. Svitolina6-2 5-7 6-2L. Samsonova
M. Frech2-6 1-6
M. Bouzkova6-1 1-6 1-6
I. Jovic6-4 6-1D. Yastremska
K. Muchova3-6 7-6 7-6C. McNally
Y. Putintseva2-6 2-6
J. Paolini7-6 6-3N. Bartunkova
J. Tjen7-5 6-3D. Snigur
K. Volynets4-6 6-4 6-7
J. Ostapenko2-6 7-6 6-3J. Pegula
A. Krueger2-6 6-1 6-1L. Tararudee
A. Sabalenka6-3 4-6 6-7
H. Shi3-6 4-6
Vòng 16 8
K. Muchova5-7 3-6
E. Svitolina6-1 6-4H. Guo
M. Pohankova1-6 4-6
I. Jovic4-6 1-6
L. Fernandez1-6 6-1 4-6
J. Paolini2-6 0-6
A. Krueger1-6 4-6
A. Li6-1 7-6J. Tjen
Tứ kết 4
D. Shnaider6-7 1-6
E. Svitolina2-6 6-2 4-6
M. Chwalinska6-0 3-6 7-5M. Sakkari
A. Li4-6 1-6
Bán kết 2
S. Kartal7-6 7-6J. Ostapenko
I. Swiatek5-7 1-6
Chung kết 1
M. Chwalinska2-6 6-4 6-2S. Kartal