Ngôn ngữ

E. Mertens vs I. Swiatek

Chi tiết trận đấu
E. MertensHạng 14 thế giới
2 : 0Tỷ số chung cuộc
I. SwiatekHạng 9 thế giới
Trận đấu kết thúc · E. Mertens thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 09/10 17:46
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 0
Kết quả
E. Mertens thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệpSet 1Set 2Tổng
E. Mertens762
I. Swiatek630

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 17:46

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng trậnChủ nhà4,66Đội khách1,23Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà5,044,66Đội khách1,201,23
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
09/10 17:464,66▲1,23▼
09/10 15:584,61▲1,24
09/10 09:354,57▼1,24▲
09/10 06:334,75▼1,23
08/10 20:164,76▼1,23▲
08/10 18:174,86▲1,22▼
08/10 18:06Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
08/10 18:064,601,24
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
08/10 17:35Tạm dừng
08/10 15:494,601,24
08/10 14:47Đã đóng
08/10 14:104,60▼1,24▲
08/10 10:594,69▲1,23
08/10 08:234,63▲1,23
07/10 20:014,61▼1,23▲
07/10 19:53Tạm dừng
07/10 16:58 Đầu tiên5,041,20
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle4,661,23
Betfair4,001,22
bet3654,501,20
Marathon4,351,21
1xBet4,381,22
Betano4,551,20
BetVictor4,001,20
Chấp game5Chủ nhà +51,98Đội khách -51,91Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà2,041,98Đội khách1,841,91
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
09/10 17:461,98▲1,91▼
09/10 15:581,96▲1,93▼
09/10 11:16Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
09/10 09:351,94▼1,94▲
08/10 21:461,96▼1,93▲
08/10 18:171,97▲1,92▼
08/10 18:06Thay đổi mốc · 5.5 → 5
08/10 18:061,941,94
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
08/10 17:35Tạm dừng
08/10 15:491,941,94
08/10 14:47Đã đóng
08/10 14:101,94▼1,94▲
08/10 10:591,95▲1,93
08/10 08:231,94▲1,93
07/10 20:011,93▼1,93▲
07/10 19:53Tạm dừng
07/10 16:58 Đầu tiên2,041,84
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +5Đội khách -5
Pinnacle1,981,91
Marathon1,871,84
1xBet1,871,84
Tổng số game20Tài 201,97Xỉu 201,92Pinnacle · Nhà cái 3Tài1,971,97Xỉu1,891,92
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 20 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
09/10 17:461,97▲1,92▼
09/10 15:581,96▲1,93▼
09/10 11:16Thay đổi mốc · 19.5 → 20
09/10 09:351,94▼1,94▲
09/10 06:331,95▲1,93▼
08/10 21:461,94▼1,94▲
08/10 18:171,95▲1,93▼
08/10 18:061,931,95
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
08/10 17:35Tạm dừng
08/10 15:491,931,95
08/10 14:47Đã đóng
08/10 14:101,93▼1,95▲
08/10 10:591,94▲1,94▲
08/10 08:231,931,93▼
07/10 20:011,93▼1,94▲
07/10 19:53Tạm dừng
07/10 16:58 Đầu tiên1,971,89
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 20Xỉu 20
Pinnacle1,971,92
Marathon1,891,82
1xBet1,891,82
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Mốc kèo chấp và Tài/Xỉu tính theo đội chủ nhà

Tay vợt

Xếp hạng thế giới · cập nhật hằng ngày
E. Mertens
Elise Mertens
Xếp hạng thế giới
14
Điểm xếp hạng
2540
Quốc gia
Bỉ
Hệ thống giải
WTA
I. Swiatek
Iga Swiatek
Xếp hạng thế giới
9
Điểm xếp hạng
3999
Quốc gia
Ba Lan
Hệ thống giải
WTA

Thống kê trận đấu

E. Mertens · I. Swiatek
5Ace1
1Lỗi kép0
61%Giao bóng 1 vào80%
87%Điểm thắng giao bóng 163%
63%Điểm thắng giao bóng 260%
0/0Cứu break point3/4
1/4Tận dụng break point0/0
100%Thắng game giao bóng90%
56%Tổng điểm thắng44%

Giải đấu

WTA Bắc Kinh
Cấp độ
WTA 1000
Mặt sân
Sân cứng
Thể thức
Thể thức 3 set
Tên chính thức
CHINA OPEN

Đối đầu

E. Mertens 0 : 2 I. Swiatek
Sân đất nện 0:1Sân cứng 0:1
BE. Mertens0:23/03/2025 · WTA 1000 Miami
BI. Swiatek2:0E. Mertens18/04/2024 · WTA 500 Stuttgart

Trận gần đây

Theo tay vợt · mọi giải
TC. Gauff0:07/10/2026 · WTA Bắc Kinh · 3-6 3-6›
TJ. Ostapenko1:05/10/2026 · WTA Bắc Kinh · 2-6 6-3 3-6›
TK. Volynets1:03/10/2026 · WTA Bắc Kinh · 0-6 6-4 5-7›
BE. Mertens0:25/09/2026 · WTA Singapore
E. Mertens0:0B. Krejcikova23/09/2026 · WTA Singapore
BN. Osaka2:1E. Mertens05/09/2026 · US Open Women's Singles
TM. Timofeeva0:03/09/2026 · US Open Women's Singles
TK. Quevedo0:01/09/2026 · US Open Women's Singles
BD. Parry2:1E. Mertens29/08/2026 · WTA 500 Monterrey
TN. Bartunkova1:29/08/2026 · WTA 500 Monterrey
TY. Starodubtseva0:28/08/2026 · WTA 500 Monterrey
TP. Udvardy1:26/08/2026 · WTA 500 Monterrey
BE. Mertens1:15/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
BE. Mertens0:07/08/2026 · WTA Toronto
TE. Mertens2:1A. Bondar05/08/2026 · WTA Toronto
BL. Noskova2:0E. Mertens08/07/2026 · Wimbledon Women's Singles
TM. Bouzkova0:06/07/2026 · Wimbledon Women's Singles
TE. Mertens2:0E. Rybakina04/07/2026 · Wimbledon Women's Singles
TE. Mertens2:1M. Timofeeva02/07/2026 · Wimbledon Women's Singles
TE. Mertens2:0L. Siegemund30/06/2026 · Wimbledon Women's Singles
TI. Jovic0:07/10/2026 · WTA Bắc Kinh · 1-6 3-6›
TD. Vekic1:05/10/2026 · WTA Bắc Kinh · 6-4 6-7 2-6›
TX. Gao0:03/10/2026 · WTA Bắc Kinh · 2-6 3-6›
BI. Swiatek0:07/09/2026 · US Open Women's Singles
TI. Swiatek2:0M. Bouzkova05/09/2026 · US Open Women's Singles
TI. Swiatek2:0N. Podoroska03/09/2026 · US Open Women's Singles
TI. Swiatek2:0Xiy. Wang31/08/2026 · US Open Women's Singles
BJ. Pegula2:1I. Swiatek22/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
I. Swiatek0:0E. Rybakina20/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
TI. Swiatek2:0D. Parry19/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
TI. Swiatek2:1M. Sakkari17/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
TI. Swiatek2:0E. Arango16/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
TI. Swiatek2:0E. Rybakina13/08/2026 · WTA Toronto
TE. Svitolina1:13/08/2026 · WTA Toronto
TD. Shnaider0:10/08/2026 · WTA Toronto
TM. Kostyuk1:08/08/2026 · WTA Toronto
TV. Golubic0:06/08/2026 · WTA Toronto
TS. Bejlek0:04/08/2026 · WTA Toronto
BA. Eala2:0I. Swiatek04/07/2026 · Wimbledon Women's Singles
TKa. Pliskova0:02/07/2026 · Wimbledon Women's Singles

Nhánh đấu

WTA Bắc Kinh
Vòng 128 32
M. Joint3-6 6-3 5-7
C. McNally3-6 4-6
G. Ruse6-4 6-2L. Tagger
J. Tjen2-6 7-5 6-4A. Kalinina
D. Vidmanova3-6 3-6
Y. Ma7-6 3-6 2-6
V. Golubic6-3 6-1E. Kalieva
D. Snigur3-6 6-4 7-5K. Kawa
A. Sasnovich6-1 6-4T. Gibson
M. Inglis6-4 6-4Z. Sonmez
Z. Bai2-6 3-6
O. Oliynykova2-6 3-6
T. Preston6-2 7-6T. Korpatsch
M. Hontama3-6 4-6
E. Jacquemot5-7 6-3 4-6
A. Bondar6-7 3-6
S. Kenin3-6 3-6
Y. Starodubtseva7-5 5-7 2-6
K. Volynets7-5 7-5R. Montgomery
Q. Zheng7-6 4-6 6-2H. Shi
S. Kartal6-2 6-3A. Lazaro Garcia
P. Badosa4-6 7-6 6-4D. Kasatkina
A. Ito1-6 1-6
M. Linette4-6 3-6
Y. J. Lin2-6 1-6
M. Bassols4-6 6-7
Y. Shao0-6 2-6
H. Dart6-2 6-7 7-5Y. Qu
A. Parks4-6 2-6
L. Tararudee3-6 3-6
E. Lys1-6 0-3
X. Gao6-2 6-3P. Udvardy
Vòng 64 32
A. Potapova1-4
J. Tjen0-6 4-6
V. Golubic6-4 3-6 6-3P. Stearns
L. Fruhvirtova2-6 6-3 3-6
Y. Yuan6-3 0-6 0-6
D. Yastremska6-3 6-1M. Chwalinska
L. Noskova6-4 6-1G. Ruse
T. Preston7-6 6-1D. Parry
J. Paolini6-3 6-7 2-6
E. Alexandrova6-1 6-4A. Sasnovich
K. Muchova7-6 6-1K. Boulter
C. Tauson4-6 6-4 4-6
S. Bejlek6-3 7-5M. Inglis
M. Timofeeva3-6 6-3 3-6
N. Bartunkova6-2 6-2M. Frech
R. Zarazua1-6 3-6
A. Krueger4-6 2-6
K. Volynets0-6 6-4 5-7
D. Vekic6-1 4-6 6-2L. Zhu
C. Gauff7-6 4-6 6-2C. Osorio
M. Sakkari6-2 6-2S. Hunter
J. Ostapenko7-6 7-5P. Badosa
X. Gao2-6 3-6
K. Siniakova6-1 4-6 2-6
K. Rakhimova6-2 4-6 6-3L. Fernandez
Q. Zheng6-7 6-4 3-0A. Kalinskaya
B. Bencic6-1 7-6A. Zakharova
I. Jovic2-6 6-3 6-3H. Dart
X. Sun6-4 7-5C. Bucsa
M. Bouzkova6-4 6-4K. Birrell
S. Kartal6-3 6-2Xin. Wang
E. Rybakina6-3 4-6 3-6
Vòng 32 16
S. Kraus6-1 6-4D. Yastremska
N. Bartunkova6-4 6-3A. Sabalenka
E. Alexandrova3-6 6-4 6-3D. Shnaider
P. Kudermetova4-6 1-6
L. Noskova6-2 6-1V. Golubic
D. Snigur6-1 6-0T. Preston
S. Bejlek6-7 4-6
K. Muchova4-6 6-4 6-2L. Samsonova
D. Vekic6-4 6-7 2-6
I. Jovic6-1 7-5K. Rakhimova
M. Bouzkova6-7 6-4 5-7
A. Charaeva6-4 6-1S. Kartal
B. Bencic4-6 3-6
J. Ostapenko2-6 6-3 3-6
M. Sakkari4-6 5-7
C. Gauff7-5 6-1X. Sun
Vòng 16 8
D. Snigur2-6 2-6
L. Noskova2-6 2-6
K. Muchova7-5 1-6 7-6N. Osaka
S. Kraus0-6 6-4 3-6
I. Jovic1-6 3-6
C. Gauff3-6 3-6
A. Charaeva1-6 6-2 4-6
A. Li2-6 3-6
Tứ kết 4
K. Muchova3-6 0-6
E. Alexandrova6-7 6-7
Q. Zheng6-3 7-6E. Svitolina
E. Mertens7-6 6-3I. Swiatek
Bán kết 2
M. Andreeva6-2 6-2N. Bartunkova
Q. Zheng7-5 6-2E. Mertens
Chung kết 1
Q. Zheng7-5 6-4M. Andreeva