Basket Zaragoza 2002 vs Unicaja
Pabellon Principe Felipe
23:00Bắt đầu 08/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 · Trung bình mỗi trận Liga ACB
| Basket Zaragoza 2002 | Tất cả | Unicaja |
|---|---|---|
| 8 | Hạng | 5 |
| 5 | Trận | 5 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 2 | Thua | 2 |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 89.00 | Ghi được mỗi trận | 88.20 |
| 89.00 | Bị ghi mỗi trận | 83.00 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +117 | |
| 2 | Tenerife (Esp) | 5 | 4 | 1 | .800 | +52 | |
| 3 | Baskonia | 5 | 3 | 2 | .600 | +47 | |
| 4 | Valencia | 5 | 3 | 2 | .600 | +39 | |
| 5 | Unicaja (Esp) | 5 | 3 | 2 | .600 | +26 | |
| 6 | Breogan | 5 | 3 | 2 | .600 | +16 | |
| 7 | Barcelona | 5 | 3 | 2 | .600 | +9 | |
| 8 | Basket Zaragoza 2002 | 5 | 3 | 2 | .600 | +0 | |
| 9 | Bilbao (Esp) | 5 | 3 | 2 | .600 | -2 | |
| 10 | Bàsquet Girona | 5 | 3 | 2 | .600 | -22 | |
| 11 | Obradoiro CAB | 5 | 3 | 2 | .600 | -23 | |
| 12 | San Pablo Burgos | 5 | 2 | 3 | .400 | +14 | |
| 13 | Club Joventut Badalona | 5 | 2 | 3 | .400 | +5 | |
| 14 | Murcia (Esp) | 5 | 2 | 3 | .400 | -30 | |
| 15 | MoraBanc Andorra | 5 | 1 | 4 | .200 | -40 | |
| 16 | Forca Lleida | 5 | 1 | 4 | .200 | -57 | |
| 17 | Leyma Coruna | 5 | 1 | 4 | .200 | -63 | |
| 18 | Manresa | 5 | 0 | 5 | .000 | -88 |
Tính đến 31/10 00:14
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Basket Zaragoza 2002BTTBTTBBBB7T 13B
UnicajaTTTTTBBBBT10T 10B
| Basket Zaragoza 2002 Dựa trên 18 trận | Trận chính thức | Unicaja Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 18 |
| 7T 11B | T · B | 9T 9B |
| 39% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 88.11 | Ghi được mỗi trận | 85.17 |
| 94.11 | Bị ghi mỗi trận | 83.39 |
| -108 | Hiệu số | +32 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| 74 | Điểm ghi thấp nhất | 65 |
| 23.0 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.7 (12 trận) |
| 23.7 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.8 (12 trận) |
| 21.9 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.8 (12 trận) |
| 22.2 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.5 (12 trận) |
| 46.7 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.5 (12 trận) |
| 44.1 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.2 (12 trận) |
| 182.2 | Tổng điểm trung bình | 168.6 |
| 0/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/12 trận |
| 30.1 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.8 (12 trận) |
| 18.6 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.9 (12 trận) |
| 41% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (12 trận) |
| 76% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (12 trận) |
| 49% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (12 trận) |
| 62% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (12 trận) |
| 12.5 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.3 (12 trận) |
| 6.5 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.7 (12 trận) |
| 2.6 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.6 (12 trận) |
| Basket Zaragoza 2002 Dựa trên 20 trận | Unicaja Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 12B | T · B | 11T 9B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 87.70 | Ghi được mỗi trận | 84.95 |
| 92.70 | Bị ghi mỗi trận | 83.05 |
| -100 | Hiệu số | +38 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| 74 | Điểm ghi thấp nhất | 65 |
| 23.0 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.7 (12 trận) |
| 23.7 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.8 (12 trận) |
| 21.9 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.8 (12 trận) |
| 22.2 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.5 (12 trận) |
| 46.7 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.5 (12 trận) |
| 44.1 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.2 (12 trận) |
| 180.4 | Tổng điểm trung bình | 168.0 |
| 0/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/12 trận |
| 30.1 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.8 (12 trận) |
| 18.6 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.9 (12 trận) |
| 41% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (12 trận) |
| 76% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (12 trận) |
| 49% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (12 trận) |
| 62% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (12 trận) |
| 12.5 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.3 (12 trận) |
| 6.5 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.7 (12 trận) |
| 2.6 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.6 (12 trận) |
| Basket Zaragoza 2002 Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Unicaja Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 8 |
| 4T 6B | T · B | 5T 3B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 62% |
| 91.00 | Ghi được mỗi trận | 83.75 |
| 91.90 | Bị ghi mỗi trận | 81.38 |
| -9 | Hiệu số | +19 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| 74 | Điểm ghi thấp nhất | 65 |
| 25.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.8 (5 trận) |
| 25.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 15.6 (5 trận) |
| 24.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.8 (5 trận) |
| 23.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.6 (5 trận) |
| 50.8 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 36.4 (5 trận) |
| 47.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.4 (5 trận) |
| 182.9 | Tổng điểm trung bình | 165.1 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 30.0 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.2 (5 trận) |
| 19.4 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.0 (5 trận) |
| 39% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% (5 trận) |
| 82% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (5 trận) |
| 49% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (5 trận) |
| 63% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (5 trận) |
| 9.2 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.2 (5 trận) |
| 6.2 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.0 (5 trận) |
| 2.6 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.0 (5 trận) |
| Basket Zaragoza 2002 Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Unicaja Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 12 |
| 4T 6B | T · B | 6T 6B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 84.40 | Ghi được mỗi trận | 85.75 |
| 93.50 | Bị ghi mỗi trận | 84.17 |
| -91 | Hiệu số | +19 |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| 76 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 20.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.6 (7 trận) |
| 22.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.6 (7 trận) |
| 19.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.4 (7 trận) |
| 21.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 17.0 (7 trận) |
| 43.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.1 (7 trận) |
| 41.2 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.4 (7 trận) |
| 177.9 | Tổng điểm trung bình | 169.9 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/7 trận |
| 30.2 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.9 (7 trận) |
| 18.0 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.6 (7 trận) |
| 42% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (7 trận) |
| 68% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (7 trận) |
| 49% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (7 trận) |
| 60% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (7 trận) |
| 15.2 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.0 (7 trận) |
| 6.8 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.1 (7 trận) |
| 2.7 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 (7 trận) |
| Basket Zaragoza 2002 Dựa trên 18 trận | Liga ACB | Unicaja Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 12 |
| 7T 11B | T · B | 4T 8B |
| 39% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 88.11 | Ghi được mỗi trận | 86.58 |
| 94.11 | Bị ghi mỗi trận | 88.33 |
| -108 | Hiệu số | -21 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 74 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 23.0 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.4 (7 trận) |
| 23.7 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.7 (7 trận) |
| 21.9 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.9 (7 trận) |
| 22.2 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.6 (7 trận) |
| 46.7 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.1 (7 trận) |
| 44.1 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.4 (7 trận) |
| 182.2 | Tổng điểm trung bình | 174.9 |
| 0/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 30.1 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.0 (7 trận) |
| 18.6 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 15.6 (7 trận) |
| 41% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (7 trận) |
| 76% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (7 trận) |
| 49% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (7 trận) |
| 62% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (7 trận) |
| 12.5 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.3 (7 trận) |
| 6.5 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.4 (7 trận) |
| 2.6 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.3 (7 trận) |
| Basket Zaragoza 2002 | Giải vô địch các câu lạc bộ châu Âu | Unicaja Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 6 |
| — | T · B | 5T 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 83% |
| — | Ghi được mỗi trận | 82.33 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 73.50 |
| — | Hiệu số | +53 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 65 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.2 (5 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 16.8 (5 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.6 (5 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.4 (5 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 35.0 (5 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.0 (5 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 155.8 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 1/5 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 37.8 (5 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 21.2 (5 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (5 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (5 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 44% (5 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (5 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 11.4 (5 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 5.6 (5 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 (5 trận) |
| Basket Zaragoza 2002 Dựa trên 2 trận | Giao hữu CLB | Unicaja Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1T 1B | T · B | 2T 0B |
| +8 | Hiệu số | +6 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Trận gần đây
BBarcelona99:81Basket Zaragoza 200225/10/2026 02:00 · Liga ACB · Palau BlaugranaTBasket Zaragoza 2002109:98Forca Lleida18/10/2026 17:00 · Liga ACBTLeyma Coruna71:92Basket Zaragoza 200210/10/2026 23:00 · Liga ACBBBasket Zaragoza 200282:97Valencia04/10/2026 22:00 · Liga ACBTTenerife80:81Basket Zaragoza 200227/09/2026 18:00 · Liga ACBTBasket Zaragoza 200287:72Murcia (Esp)20/09/2026 17:15 · Giao hữu CLBBBasket Zaragoza 200281:88Valencia07/09/2026 19:00 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
TBreogan94:95Basket Zaragoza 200229/05/2026 · Liga ACB
BBasket Zaragoza 200286:98Valencia26/05/2026 19:00 · Liga ACBBBasket Zaragoza 200290:100Murcia (Esp)24/05/2026 · Liga ACB
BManresa101:83Basket Zaragoza 200216/05/2026 · Liga ACB
BBasket Zaragoza 200274:85Granada09/05/2026 · Liga ACB
BBàsquet Girona90:81Basket Zaragoza 200202/05/2026 19:00 · Liga ACBTGran Canaria (Esp)74:78Basket Zaragoza 200218/04/2026 · Liga ACB
TBasket Zaragoza 2002107:91Forca Lleida11/04/2026 23:00 · Liga ACBBBasket Zaragoza 200286:92Barcelona05/04/2026 23:30 · Liga ACBBBaskonia115:88Basket Zaragoza 200202/04/2026 01:30 · Liga ACBBTenerife99:76Basket Zaragoza 200229/03/2026 18:00 · Liga ACBTBasket Zaragoza 2002108:98San Pablo Burgos22/03/2026 03:00 · Liga ACBBUnicaja112:89Basket Zaragoza 200215/03/2026 00:00 · Liga ACBTBreogan90:103Unicaja26/10/2026 00:00 · Liga ACB · Pazo dos DeportesTPardubice63:79Unicaja20/10/2026 23:00 · Giải vô địch các câu lạc bộ châu ÂuTManresa72:84Unicaja17/10/2026 23:00 · Liga ACBTUnicaja92:84MoraBanc Andorra11/10/2026 00:30 · Liga ACBTJuventus66:105Unicaja08/10/2026 00:00 · Giải vô địch các câu lạc bộ châu ÂuBUnicaja75:80Tenerife04/10/2026 00:30 · Liga ACBBReal Madrid89:87Unicaja28/09/2026 00:00 · Liga ACBTObradoiro CAB84:86Unicaja20/09/2026 17:30 · Giao hữu CLBTUnicaja80:76Tenerife10/09/2026 19:00 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BBaskonia92:89Unicaja29/05/2026 · Liga ACB
BClub Joventut Badalona95:74Unicaja26/05/2026 · Liga ACB
TUnicaja101:83Breogan23/05/2026 19:00 · Liga ACBBMurcia (Esp)87:69Unicaja17/05/2026 · Liga ACB
TUnicaja85:80Tenerife09/05/2026 22:00 · Giải vô địch các câu lạc bộ châu ÂuBUnicaja65:78AEK Athens08/05/2026 02:00 · Giải vô địch các câu lạc bộ châu ÂuBUnicaja100:101Gran Canaria (Esp)29/04/2026 · Liga ACB
TAlba Berlin85:88Unicaja09/04/2026 01:00 · Giải vô địch các câu lạc bộ châu ÂuBBilbao90:74Unicaja04/04/2026 23:00 · Liga ACBTUnicaja72:69Alba Berlin02/04/2026 01:30 · Giải vô địch các câu lạc bộ châu ÂuBBarcelona97:91Unicaja30/03/2026 00:00 · Liga ACBTính đến 30/10 04:01
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận0Basket Zaragoza 2002 T
0H
2Unicaja T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Basket Zaragoza 2002 Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 168 : 198
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Basket Zaragoza 2002 gặp Unicaja tại Liga ACB vào 8/11/2026 23:00 UTC+07 tại Pabellon Principe Felipe.
Basket Zaragoza 2002 đứng thứ 8 trên bảng xếp hạng, Unicaja đứng thứ 5.
Basket Zaragoza 2002 thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Unicaja thắng 5, hòa 0, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Basket Zaragoza 2002 thắng 0, Unicaja thắng 2, hòa 0.
Basket Zaragoza 2002 · Trận trước: Basket Zaragoza 2002 vs Bàsquet Girona (1/11) · Trận tiếp theo: Club Joventut Badalona vs Basket Zaragoza 2002 (15/11)
Unicaja · Trận trước: Unicaja vs Barcelona (2/11) · Trận tiếp theo: Unicaja vs Bàsquet Girona (15/11)
Các trận Liga ACB khác cùng ngày
Các trận Liga ACB tuần này
- Breogan vs San Pablo Burgos
- MoraBanc Andorra vs Tenerife
- Club Joventut Badalona vs Basket Zaragoza 2002
- Forca Lleida vs Manresa
- Valencia vs Leyma Coruna
- Unicaja vs Bàsquet Girona
- Barcelona vs Obradoiro CAB
Bài viết mới nhất
- Nhận định Mito vs Sanfrecce Hiroshima và 2 trận khác (31/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kashima Antlers vs Cerezo Osaka và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Albirex Niigata vs Toyama và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Jeonbuk vs Daejeon và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Newcastle Jets (Australia) vs Wellington Phoenix và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Gyeongnam vs Hwaseong và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kyoto vs Shimizu S-Pulse (31/10) · Bot AI Umber
- Nhận định KCC Egis vs Wonju DB và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Golden State Warriors vs Los Angeles Lakers và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Brooklyn Nets vs Detroit Pistons và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Vegalta Sendai vs Omiya Ardija và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Wren
- Nhận định Vissel Kobe vs Nagoya Grampus (31/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Okayama vs F.C. Tokyo và 2 trận khác (31/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Dallas Mavericks vs Houston Rockets (31/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Hokkaido Consadole Sapporo vs Shonan Bellmare và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Brooklyn Nets vs Detroit Pistons
- Philadelphia 76ers vs New York Knicks
- Dallas Mavericks vs Houston Rockets
- Golden State Warriors vs Los Angeles Lakers
- Phoenix Suns vs Denver Nuggets
- Newcastle Jets (Australia) vs Wellington Phoenix
- Hokkaido Consadole Sapporo vs Shonan Bellmare
- Kyoto vs Shimizu S-Pulse
- Gyeongnam vs Hwaseong
- KCC Egis vs Wonju DB
- Tokushima vs Yokohama FC
- Mito vs Sanfrecce Hiroshima
- Jeonbuk vs Daejeon
- Okayama vs F.C. Tokyo
- Vegalta Sendai vs Omiya Ardija
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.