Ngôn ngữ

Afyon Bld. Yuntas W vs Vakifbank W

Chi tiết trận đấu
Afyon Bld. Yuntas WChủ nhà
19:00Bắt đầu 01/11
Vakifbank WĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Không có dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

14 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Sultanlar Ligi Nữ
Afyon Bld. Yuntas WTất cảVakifbank W
14Hạng1
4Trận4
1Thắng4
3Thua0
25%Tỷ lệ thắng100%
5Set thắng12
11Set thua3
1.25Số set mỗi trận3.00
2.75Số set thua mỗi trận0.75
Trước trận · Trung bình mùa giải
—Set thắng trung bình3.00
—Set thua trung bình0.75
Không đủ dữ liệu (0 trận)Thành tích4T 0H 0B
—Tỷ lệ thắng100% 4/4
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTBĐiểmGần đây
1Vakifbank W44011
2Eczacibasi W4319
3Fenerbahçe S.K. Nữ3308
4THY W4318
5Aras Kargo Nữ4318
6Galatasaray S.K. Nữ4228
7Kuzey Boru Genclik W4226
8Besiktas W4135
9Nilufer Bld. W4134
10Göztepe S.K. Nữ3123
11Ilbank W4133
12Manisa BB W4133
13Zeren Spor W4133
14Afyon Bld. Yuntas W4132
Tính đến 24/10 11:51

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Afyon Bld. Yuntas WBBBTBBTTTT13T 7B
Vakifbank WTTTTTTTTTT18T 2B
Afyon Bld. Yuntas W
Dựa trên 20 trận
Vakifbank W
Dựa trên 20 trận
20Trận20
13T 7BT · B18T 2B
65%Tỷ lệ thắng90%
2.35Số set thắng mỗi trận2.85
1.40Số set thua mỗi trận1.30
+19Hiệu số set+31
47:28Set thắng-thua57:26
7/20 trậnThắng 3-04/20 trận
3/20 trậnTrận đấu 5 set7/20 trận
83.6 (17 trận)Điểm mỗi trận92.4 (14 trận)
76% (17 trận)Tỷ lệ thắng set đầu64% (14 trận)
22.9 (17 trận)Điểm trung bình mỗi set22.7 (14 trận)
Afyon Bld. Yuntas W
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnVakifbank W
Dựa trên 13 trận
10Trận13
6T 4BT · B12T 1B
60%Tỷ lệ thắng92%
2.30Số set thắng mỗi trận2.85
1.60Số set thua mỗi trận1.31
+7Hiệu số set+20
23:16Set thắng-thua37:17
2/10 trậnThắng 3-02/13 trận
1/10 trậnTrận đấu 5 set4/13 trận
89.4 (9 trận)Điểm mỗi trận92.2 (8 trận)
89% (9 trận)Tỷ lệ thắng set đầu62% (8 trận)
23.0 (9 trận)Điểm trung bình mỗi set23.1 (8 trận)
Afyon Bld. Yuntas W
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnVakifbank W
Dựa trên 7 trận
10Trận7
7T 3BT · B6T 1B
70%Tỷ lệ thắng86%
2.40Số set thắng mỗi trận2.86
1.20Số set thua mỗi trận1.29
+12Hiệu số set+11
24:12Set thắng-thua20:9
5/10 trậnThắng 3-02/7 trận
2/10 trậnTrận đấu 5 set3/7 trận
77.1 (8 trận)Điểm mỗi trận92.7 (6 trận)
62% (8 trận)Tỷ lệ thắng set đầu67% (6 trận)
22.9 (8 trận)Điểm trung bình mỗi set22.2 (6 trận)
Afyon Bld. Yuntas W
Dựa trên 14 trận
Giải hạng 1 nữVakifbank W
14Trận—
12T 2BT · B—
86%Tỷ lệ thắng—
2.86Số set thắng mỗi trận—
0.79Số set thua mỗi trận—
+29Hiệu số set—
40:11Set thắng-thua—
7/14 trậnThắng 3-0—
2/14 trậnTrận đấu 5 set—
85.6Điểm mỗi trận—
79%Tỷ lệ thắng set đầu—
23.5Điểm trung bình mỗi set—
Afyon Bld. Yuntas W
Dựa trên 4 trận
Sultanlar Ligi NữVakifbank W
Dựa trên 9 trận
4Trận9
1T 3BT · B7T 2B
25%Tỷ lệ thắng78%
1.25Số set thắng mỗi trận2.67
2.75Số set thua mỗi trận1.22
-6Hiệu số set+13
5:11Set thắng-thua24:11
0/4 trậnThắng 3-03/9 trận
1/4 trậnTrận đấu 5 set2/9 trận
74.7 (3 trận)Điểm mỗi trận87.9 (8 trận)
67% (3 trận)Tỷ lệ thắng set đầu62% (8 trận)
20.4 (3 trận)Điểm trung bình mỗi set22.7 (8 trận)
Afyon Bld. Yuntas W
Dựa trên 2 trận
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ NữVakifbank W
Dựa trên 2 trận
2Trận2
0T 2BT · B2T 0B
-4Hiệu số set+5
2:6Set thắng-thua6:1
0/2 trậnThắng 3-01/2 trận
0/2 trậnTrận đấu 5 set0/2 trận
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Afyon Bld. Yuntas WGiao hữu CLB NữVakifbank W
Dựa trên 4 trận
—Trận4
—T · B4T 0B
—Tỷ lệ thắng100%
—Số set thắng mỗi trận3.00
—Số set thua mỗi trận1.25
—Hiệu số set+7
—Set thắng-thua12:5
—Thắng 3-00/4 trận
—Trận đấu 5 set1/4 trận
Afyon Bld. Yuntas WCEV Champions League NữVakifbank W
Dựa trên 4 trận
—Trận4
—T · B4T 0B
—Tỷ lệ thắng100%
—Số set thắng mỗi trận3.00
—Số set thua mỗi trận1.75
—Hiệu số set+5
—Set thắng-thua12:7
—Thắng 3-00/4 trận
—Trận đấu 5 set3/4 trận
—Điểm mỗi trận105.0
—Tỷ lệ thắng set đầu50%
—Điểm trung bình mỗi set22.1
Afyon Bld. Yuntas WSiêu cúp Nữ (Thổ Nhĩ Kỳ)Vakifbank W
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · B1T 0B
—Hiệu số set+1
—Set thắng-thua3:2
—Thắng 3-00/1 trận
—Trận đấu 5 set1/1 trận
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
BNilufer Bld. W3:0Afyon Bld. Yuntas W14/10/2026 22:00 · Sultanlar Ligi NữBBesiktas W3:1Afyon Bld. Yuntas W29/09/2026 23:00 · Cúp Thổ Nhĩ Kỳ Nữ
Mùa giải 2025/26
TAfyon Bld. Yuntas W3:1Sakarya W05/04/2026 20:00 · Giải hạng 1 nữTAfyon Bld. Yuntas W3:0Ankara PTT W03/04/2026 20:00 · Giải hạng 1 nữTAfyon Bld. Yuntas W3:1MKE Ankaragücü Nữ01/02/2026 19:00 · Giải hạng 1 nữTAfyon Bld. Yuntas W3:1Gaziantep Merinos W21/01/2026 22:00 · Giải hạng 1 nữBKuzey Boru Genclik 2 W3:2Afyon Bld. Yuntas W10/01/2026 18:00 · Giải hạng 1 nữTAfyon Bld. Yuntas W3:1Ankara Karayollari W20/12/2025 19:00 · Giải hạng 1 nữTAfyon Bld. Yuntas W3:0Ilbank 2 W13/12/2025 19:00 · Giải hạng 1 nữ
TVakifbank W3:0Zeren Spor W14/10/2026 23:00 · Sultanlar Ligi NữTVakifbank W3:2Eczacibasi W06/10/2026 23:00 · Siêu cúp Nữ (Thổ Nhĩ Kỳ)TVakifbank W3:1Besiktas W03/10/2026 18:00 · Sultanlar Ligi NữTVakifbank W3:1Panionios W30/09/2026 00:00 · Giao hữu CLB NữTVakifbank W3:2Eczacibasi W24/09/2026 23:00 · Giao hữu CLB NữTVakifbank W3:1Besiktas W23/09/2026 20:30 · Giao hữu CLB Nữ
Mùa giải 2025/26
TVakifbank W3:1Eczacibasi W04/05/2026 00:00 · CEV Champions League NữTVakifbank W3:2Conegliano W02/05/2026 21:00 · CEV Champions League NữTVakifbank W3:1Fenerbahçe S.K. Nữ19/04/2026 23:00 · Sultanlar Ligi NữBFenerbahçe S.K. Nữ3:2Vakifbank W16/04/2026 23:00 · Sultanlar Ligi NữTVakifbank W3:1Fenerbahçe S.K. Nữ13/04/2026 23:00 · Sultanlar Ligi NữTVakifbank W3:0Galatasaray S.K. Nữ24/03/2026 19:00 · Cúp Thổ Nhĩ Kỳ NữTVakifbank W3:2Vero Volley W20/03/2026 00:00 · CEV Champions League Nữ
Tính đến 24/10 04:01

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Dữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)