Ngôn ngữ

Y. Bu vs C. Ruud

Chi tiết trận đấu
Y. BuHạng 93 thế giới
0 : 2Tỷ số chung cuộc
C. RuudHạng 24 thế giới
Trận đấu kết thúc · C. Ruud thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 10/10 13:07
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
0 : 2
Kết quả
C. Ruud thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệpSet 1Set 2Tổng
Y. Bu160
C. Ruud672

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 13:07

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng trậnChủ nhà1,88Đội khách2,01Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,301,88Đội khách1,672,01
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
10/10 13:07Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
10/10 13:071,88▼2,01▲
10/10 12:40Tạm dừng
10/10 12:121,91▼1,98▲
10/10 11:431,96▼1,92
10/10 11:15Tạm dừng
10/10 10:191,97▼1,92▲
10/10 09:512,05▼1,85▲
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
10/10 08:542,09▲1,81▼
10/10 08:272,08▲1,83
10/10 06:332,07▼1,83▲
10/10 06:062,13▼1,79▲
09/10 23:172,17▼1,76▲
09/10 22:032,21▼1,74▲
09/10 16:572,31▲1,68▲
09/10 14:39 Đầu tiên2,301,67
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,882,01
Betfair1,911,83
bet3651,901,90
Marathon1,961,83
1xBet1,941,90
Betano1,931,87
BetVictor1,851,85
Chấp game-0.5Chủ nhà -0.52,01Đội khách +0.51,87Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,192,01Đội khách1,721,87
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
10/10 13:07Thay đổi mốc · 0 → -0.5
10/10 13:072,01▼1,87▲
10/10 12:40Tạm dừng
10/10 12:122,02▼1,84▲
10/10 11:432,08▼1,79
10/10 11:15Tạm dừng
10/10 10:192,09▼1,79▲
10/10 09:512,16▼1,74▲
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
10/10 08:542,21▲1,71
10/10 08:272,20▲1,71▼
10/10 06:33 Đầu tiên2,191,72
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle2,011,87
Marathon1,991,74
1xBet1,951,77
Betano1,931,78
Tổng số game22.5Tài 22.51,91Xỉu 22.51,96Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,931,91Xỉu1,931,96
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 22.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
10/10 13:07Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
10/10 13:071,91▼1,96▲
10/10 12:40Tạm dừng
10/10 12:121,93▲1,94▼
10/10 11:431,92▼1,95▲
10/10 11:15Tạm dừng
10/10 06:061,931,94▲
09/10 14:39Thay đổi mốc · 23 → 22.5
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
09/10 14:39 Đầu tiên1,931,93
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 22.5Xỉu 22.5
Pinnacle1,911,96
bet3651,801,90
Marathon1,871,87
1xBet1,842,01
Betano1,672,07
BetVictor1,672,05
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Mốc kèo chấp và Tài/Xỉu tính theo đội chủ nhà

Tay vợt

Xếp hạng thế giới · cập nhật hằng ngày
Y. Bu
Yunchaokete Bu
Xếp hạng thế giới
93
Điểm xếp hạng
652
Quốc gia
Trung Quốc
Hệ thống giải
ATP
C. Ruud
Casper Ruud
Xếp hạng thế giới
24
Điểm xếp hạng
2145
Quốc gia
Na Uy
Hệ thống giải
ATP

Thống kê trận đấu

Y. Bu · C. Ruud
10Ace14
1Lỗi kép1
78%Giao bóng 1 vào70%
59%Điểm thắng giao bóng 175%
56%Điểm thắng giao bóng 271%
5/7Cứu break point3/3
0/3Tận dụng break point2/7
78%Thắng game giao bóng100%
43%Tổng điểm thắng57%

Giải đấu

ATP Thượng Hải
Cấp độ
ATP 1000
Mặt sân
Sân cứng
Thể thức
Thể thức 3 set
Tên chính thức
Rolex Shanghai Masters

Đối đầu

Y. Bu 0 : 1 C. Ruud
Sân cứng 0:1
BC. Ruud3:0Y. Bu26/08/2024 · US Open Men's Singles

Trận gần đây

Theo tay vợt · mọi giải
TL. van Assche0:08/10/2026 · ATP Thượng Hải · 6-7 3-6›
BY. Bu1:02/10/2026 · ATP Bắc Kinh · 6-4 6-7 2-6›
TJ. M. Cerundolo1:30/09/2026 · ATP Bắc Kinh · 2-6 7-5 4-6›
BR. Safiullin2:0Y. Bu27/09/2026 · ATP Hangzhou
TY. Bu2:1K. Majchrzak26/09/2026 · ATP Hangzhou
TY. Bu2:0M. Zheng24/09/2026 · ATP Hangzhou
BY. Bu1:03/09/2026 · US Open Men's Singles
TR. Jodar0:02/09/2026 · US Open Men's Singles
BY. Bu1:28/08/2026 · US Open Men's Singles
TY. Bu2:0B. Gojo26/08/2026 · US Open Men's Singles
BN. Budkov Kjaer2:0Y. Bu18/08/2026 · Quebec City
BQ. Halys2:0Y. Bu13/08/2026 · ATP 1000 Cincinnati
TF. Maestrelli0:11/08/2026 · ATP 1000 Cincinnati
BL. Darderi2:0C. Ruud01/10/2026 · ATP Tokyo · 7-6 6-3›
TC. Ruud2:1F. Cerundolo25/09/2026 · ATP Laver Cup
TC. Ruud2:0F. Nidunjianzan19/09/2026 · ATP Davis Cup - World Group I
TC. Ruud2:0R. Te18/09/2026 · ATP Davis Cup - World Group I
BC. O'Connell1:0C. Ruud16/08/2026 · ATP 1000 Cincinnati
BC. Ruud0:07/08/2026 · ATP Montreal
TC. Ruud2:0J. M. Cerundolo05/08/2026 · ATP Montreal
BJ. M. Cerundolo2:1C. Ruud17/07/2026 · ATP Gstaad
TJ. Faria1:16/07/2026 · ATP Gstaad
BC. Ruud0:29/06/2026 · Wimbledon Men's Singles
TAl. Popyrin0:21/05/2026 · ATP Geneva
TR. Collignon0:20/05/2026 · ATP Geneva

Nhánh đấu

ATP Thượng Hải
Vòng 128 32
A. Gea6-7 6-1 6-2J. Faria
A. Kovacevic7-6 1-6 4-6
S. Shimabukuro2-6 4-6
A. Mannarino6-3 2-2N. Basilashvili
A. Molcan4-6 6-1 6-2F. Cina
Y. Hanfmann6-7 7-6 7-6K. Majchrzak
Z. Zhang6-1 6-7 2-6
M. Trungelliti3-6 5-7
R. Hijikata5-7 3-6
Q. Halys6-4 7-6C. Wong
M. Bellucci4-6 6-3 6-7
Y. Wu6-3 7-6M. Zheng
A. Fery7-6 6-1M. Cilic
H. Rune6-1 6-7 4-6
N. Borges7-6 6-2F. Diaz Acosta
J. Munar5-7 4-6
K. Coppejans3-6 5-7
P. Kotov6-4 7-6T. Griekspoor
C. Ugo Carabelli2-6 6-2 7-5I. Simakin
H. Hurkacz6-3 7-6J. Duckworth
B. Tomic3-6 1-6
T. A. Tirante6-4 6-2H. Medjedovic
M. Navone6-4 5-7 3-6
D. Vallejo6-3 6-1V. Royer
M. Giron6-1 3-6 4-6
F. Marozsan3-6 6-7
J. M. Cerundolo6-4 6-4N. Mejia
B. Van De Zandschulp1-6 6-3 6-4D. Merida Aguilar
M. Landaluce4-6 4-6
L. van Assche6-7 3-6
V. Kopriva3-6 1-6
C. Norrie3-6 6-3 4-6
Vòng 64 32
A. Gea6-4 3-6 6-1U. Humbert
A. Mannarino6-1 4-6 6-3F. Cobolli
R. Sakamoto6-4 6-4A. Rublev
B. Shelton6-3 7-6D. Altmaier
M. Berrettini6-7 5-7
Q. Halys4-6 7-6 6-4A. Blockx
A. Zverev6-4 7-6Y. Wu
Y. Hanfmann4-6 4-6
A. De MinaurvsA. Molcan
A. Davidovich Fokina6-1 6-3J. Brooksby
K. Khachanov7-6 6-7 7-6A. Fery
F. Cerundolo7-6 6-3R. Safiullin
M. Kecmanovic3-6 3-6
N. Djokovic4-6 3-6
Y. Zhou7-6 3-6 7-6L. Musetti
A. Bublik6-4 7-6T. Machac
J. Lehecka6-3 3-6 6-3N. Borges
C. Ugo Carabelli6-4 6-7 5-7
T. A. Tirante6-4 2-6 3-6
D. Medvedev4-6 6-4 6-3J-L. Struff
D. Svrcina6-3 3-6 7-5T. M. Etcheverry
M. Arnaldi5-7 4-6
A. Tabilo6-4 6-7 4-6
Y. Bu1-6 6-7
A. Fils6-3 6-4P. Kotov
L. Tien7-5 7-5Z. Svajda
L. Darderi3-6 4-6
J. M. Cerundolo3-6 3-6
T. Paul6-2 6-2D. Vallejo
B. Van De Zandschulp6-4 6-4A. Michelsen
I. Buse0-6 3-6
S. Baez4-6 6-7
Vòng 32 16
B. Shelton6-7 6-7
K. Khachanov6-2 6-4A. Mannarino
A. De Minaur7-6 6-4R. Sakamoto
H. Hurkacz6-2 3-6 6-3Y. Zhou
F. Cerundolo3-6 6-3 2-6
A. Zverev6-4 6-7 6-3Q. Halys
A. Bublik6-7 6-3 7-6B. Nakashima
A. Davidovich Fokina7-6 4-6 7-6F. Tiafoe
P. Carreno-Busta3-6 6-4 1-6
L. Tien4-6 6-7
J. Lehecka6-4 6-7 4-6
S. Tsitsipas3-6 7-5 6-3T. Fritz
D. Medvedev6-2 6-3D. Svrcina
Z. Bergs7-5 7-6C. Alcaraz
A. Fils5-7 4-6
T. Paul6-4 6-2V. Vacherot
Vòng 16 8
A. De Minaur6-3 6-4K. Khachanov
A. Gea7-6 6-4J. Mensik
A. Zverev7-6 4-6 7-6A. Bublik
H. Hurkacz6-1 3-6 6-7
B. Van De Zandschulp7-6 4-6 2-6
C. Ruud5-2F. Auger-Aliassime
D. Medvedev6-4 7-5S. Tsitsipas
T. Paul7-6 6-4Z. Bergs
Tứ kết 4
A. Gea1-4
A. Zverev6-4 6-4A. De Minaur
R. Jodar4-6 6-4 6-3C. Ruud
D. Medvedev6-3 1-6 6-3T. Paul
Bán kết 2
A. Zverev7-5 4-6 3-6
R. Jodar6-3 6-4D. Medvedev
Chung kết 1
A. Davidovich Fokina1-6 7-6 6-4R. Jodar